Bài viết

NỮ TƯỚNG KHĂN RẰN – NGƯỜI CON CỦA QUÊ HƯƠNG ĐỒNG KHỞI

Từ một cô gái nông dân ở Bến Tre sớm tham gia cách mạng, Nguyễn Thị Định đã đi qua tù đày, những chuyến vượt biển bí mật, phong trào Đồng Khởi và những năm tháng chiến tranh ác liệt để trở thành nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Tên tuổi bà gắn với Bến Tre Đồng Khởi, với “Đội quân tóc dài” và hình ảnh người phụ nữ Nam Bộ vừa kiên cường trong chiến đấu, vừa gần gũi, bền bỉ trong công tác vận động quần chúng.

Cần Thơ06/10/2026Lớp 10A3-Đoàn Trường THPT Dương Văn Thì (Phường Tăng Nhơn Phú)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
NỮ TƯỚNG KHĂN RẰN – NGƯỜI CON CỦA QUÊ HƯƠNG ĐỒNG KHỞI
image.jpeg

Có những con người bước vào lịch sử bằng một trận đánh.

 

Cũng có những con người để lại dấu ấn bằng cả một cuộc đời bền bỉ đi cùng vận mệnh của quê hương.

Nguyễn Thị Định là một người như thế.

 

Bà sinh ngày 15 tháng 3 năm 1920 tại xã Lương Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre, trong một gia đình nông dân có truyền thống yêu nước. Miền quê sông nước ấy về sau trở thành một trong những địa bàn tiêu biểu của phong trào cách mạng ở Nam Bộ. Từ năm 1936, khi còn rất trẻ, Nguyễn Thị Định đã tham gia hoạt động cách mạng, làm công tác liên lạc, tuyên truyền và vận động quần chúng, đặc biệt là phụ nữ.

 

Con đường ấy không hề bằng phẳng. Trong những năm hoạt động bí mật, bà từng bị chính quyền thực dân Pháp bắt, giam giữ và đày đi. Tù đày không làm bà rời bỏ con đường đã chọn. Sau khi trở về, bà tiếp tục hoạt động, tham gia xây dựng cơ sở và phong trào cách mạng tại quê hương.

 

Năm 1945, khi Cách mạng Tháng Tám lan rộng khắp cả nước, nhân dân Bến Tre cùng đứng lên giành chính quyền. Nguyễn Thị Định là một trong những cán bộ tích cực của phong trào địa phương. Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp sau đó đặt Nam Bộ vào những thử thách mới, và người phụ nữ trẻ ấy tiếp tục nhận những nhiệm vụ ngày càng quan trọng.

 

Một dấu mốc đặc biệt trong cuộc đời hoạt động của bà là chuyến vượt biển ra Bắc năm 1946 để báo cáo tình hình Nam Bộ và xin Trung ương chi viện vũ khí. Sau đó, bà tham gia tổ chức vận chuyển vũ khí từ Bắc vào Nam bằng đường biển. Những chuyến đi giữa biển khơi trong điều kiện chiến tranh, phương tiện thô sơ và sự kiểm soát gắt gao của đối phương đòi hỏi lòng can đảm, khả năng tổ chức và sự bình tĩnh đặc biệt.

 

Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954, tình hình miền Nam ngày càng căng thẳng. Nhiều cơ sở cách mạng bị truy quét, cán bộ và quần chúng phải đối mặt với những chiến dịch bắt bớ, đàn áp. Nguyễn Thị Định tiếp tục bám địa bàn Bến Tre, cùng đồng đội xây dựng lực lượng và giữ mối liên hệ với nhân dân.

 

Cuối những năm 1950, khi phong trào đấu tranh ở Bến Tre đứng trước yêu cầu phải chuyển sang một bước phát triển mới, bà là một trong những cán bộ chủ chốt tiếp nhận và triển khai chủ trương của Trung ương. Ngày 17 tháng 1 năm 1960, phong trào Đồng Khởi bùng nổ ở huyện Mỏ Cày rồi nhanh chóng lan ra nhiều địa phương trong tỉnh Bến Tre. Trên cương vị Phó Bí thư Tỉnh ủy, Nguyễn Thị Định trực tiếp tham gia lãnh đạo phong trào.

 

Đồng Khởi Bến Tre không chỉ dựa vào đấu tranh vũ trang. Một nét nổi bật là sự kết hợp giữa đấu tranh chính trị, binh vận và vũ trang – thường được nhắc đến với phương châm “ba mũi giáp công”. Trong phong trào ấy, lực lượng phụ nữ tham gia rất đông đảo, tổ chức những đoàn đấu tranh trực diện, vận động binh lính, bảo vệ xóm làng và hỗ trợ lực lượng cách mạng.

 

Từ thực tiễn đó, hình ảnh “Đội quân tóc dài” trở thành biểu tượng đặc biệt của phụ nữ miền Nam trong kháng chiến. Họ không phải một đơn vị quân đội theo nghĩa thông thường. Sức mạnh của họ nằm ở sự đoàn kết của quần chúng, ở khả năng đấu tranh chính trị và binh vận, ở sự kiên trì trước những cuộc càn quét và đàn áp. Tên tuổi Nguyễn Thị Định gắn chặt với phong trào này, bởi bà là một trong những người lãnh đạo tiêu biểu, góp phần tổ chức và phát huy vai trò của phụ nữ trong cao trào Đồng Khởi.

 

Từ Bến Tre, phong trào Đồng Khởi lan rộng ra nhiều địa phương ở miền Nam, tạo ra một chuyển biến quan trọng trong cục diện đấu tranh. Nguyễn Thị Định sau đó được giao nhiều trọng trách ở cấp cao hơn. Trong giai đoạn 1965–1975, bà đảm nhiệm vai trò Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Giải phóng miền Nam Việt Nam và Phó Tư lệnh các lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam.

 

Năm 1974, Nguyễn Thị Định được phong quân hàm Thiếu tướng. Bà trở thành nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Nhưng điều khiến đồng đội và nhân dân nhớ về bà không chỉ là quân hàm. Trong nhiều câu chuyện và hồi ức, bà hiện lên với chiếc khăn rằn Nam Bộ, tác phong giản dị, gần gũi, đồng thời rất quyết đoán khi công việc đòi hỏi.

 

Trong chiến tranh, một người chỉ hữu không chỉ đối diện với bản đồ, kế hoạch hay những con số. Phía sau mỗi quyết định là sinh mạng của chiến sĩ, là sự an toàn của cơ sở, là những gia đình sống giữa vùng chiến sự. Kinh nghiệm trưởng thành từ phong trào quần chúng giúp Nguyễn Thị Định luôn coi trọng việc dựa vào dân, vận động dân và xây dựng lực lượng từ trong dân.

 

Ngày đất nước thống nhất năm 1975 cũng mở ra một chặng đường mới trong cuộc đời bà. Từ người cán bộ hoạt động bí mật, người lãnh đạo Đồng Khởi và nữ tướng trên chiến trường, Nguyễn Thị Định tiếp tục đảm nhiệm nhiều công việc của Nhà nước và các tổ chức quần chúng. Năm 1980, bà được bầu làm Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam. Từ năm 1987 đến năm 1992, bà giữ cương vị Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước; đồng thời từng là đại biểu Quốc hội các khóa VI, VII và VIII.

 

Ngày 26 tháng 8 năm 1992, Nguyễn Thị Định qua đời. Ba năm sau, năm 1995, bà được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

 

Hơn nửa thế kỷ đã đi qua kể từ những ngày Đồng Khởi.

Những con đường đất ở Bến Tre năm xưa đã đổi khác. Những bến sông từng tiễn cán bộ lên đường nay đã trở thành một phần của cuộc sống thanh bình. Nhưng hình ảnh người nữ cán bộ với chiếc khăn rằn vẫn còn ở lại trong ký ức của quê hương.

Bởi Nguyễn Thị Định không chỉ là câu chuyện về một nữ tướng.

Đó còn là câu chuyện về sức mạnh của quần chúng, về vai trò của phụ nữ trong chiến tranh giải phóng và về một thế hệ đã dành phần lớn tuổi trẻ của mình cho độc lập, thống nhất của đất nước.

Từ cô gái Lương Hòa năm mười sáu tuổi đến người Phó Tư lệnh trên chiến trường miền Nam, cuộc đời Nguyễn Thị Định đi qua nhiều vị trí khác nhau, nhưng có một điều không thay đổi: sự gắn bó với nhân dân và quê hương.

Và có lẽ chính vì thế, khi nhắc đến Bến Tre Đồng Khởi, người ta vẫn nhớ đến “bà Ba Định” – người phụ nữ đã bước ra từ một làng quê sông nước để trở thành một nhân vật đặc biệt trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XX.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NỮ TƯỚNG KHĂN RẰN – NGƯỜI CON CỦA QUÊ HƯƠNG ĐỒNG KHỞI | Câu chuyện thời hoa lửa