O NHẠN – “LINH HỒN” CỦA TIẾNG NÓI NƠI GIỚI TUYẾN
Giữa những năm tháng Vĩnh Linh chìm trong mưa bom, bão đạn, tiếng loa từ đôi bờ Hiền Lương - Bến Hải trở thành một mặt trận đặc biệt. Ở đó, những cuộc “đấu loa” diễn ra quyết liệt không kém những trận chiến ngoài chiến hào. Với giọng đọc trong trẻo, truyền cảm của người con gái xứ Huế, Nguyễn Thị Kim Nhạn – hay “O Nhạn” theo cách gọi thân thương của người dân giới tuyến – tiếng nói từ Đài truyền thanh Vĩnh Linh đã trở thành nguồn động viên tinh thần, tiếp thêm niềm tin và ý chí chiến đấu cho quân và dân hai bờ sông Bến Hải.
Những năm tháng chiến tranh đã lùi xa, nhưng câu chuyện về người phụ nữ xứ Huế bám trụ gần 20 năm trên đất lửa Vĩnh Linh vẫn được nhắc nhớ như một phần đặc biệt trong lịch sử của Đài truyền thanh Vĩnh Linh.
Không chỉ là phát thanh viên, O Nhạn còn đảm nhiệm công việc của một phóng viên, biên tập viên, trực tiếp thực hiện nhiều chương trình phục vụ công tác tuyên truyền, động viên chiến đấu và binh vận. Giọng đọc của bà đã trở thành một âm thanh quen thuộc đối với quân và dân vùng giới tuyến trong những năm tháng khốc liệt nhất.
Hình ảnh O Nhạn từng được ghi lại trong những cảnh đầu của bộ phim “Vĩ tuyến 17 ngày và đêm”, góp phần khắc họa chân thực cuộc sống và chiến đấu của người dân Vĩnh Linh trên tuyến lửa.
Từ cô giáo xứ Huế đến phát thanh viên nơi tuyến lửa
Năm 1956, Đài truyền thanh Vĩnh Linh được thành lập. Khi ấy, Nguyễn Thị Kim Nhạn đang trong thời gian tập kết ra Bắc cùng gia đình, học sư phạm và theo nghề dạy học.
Khi đài thành lập và cần người đọc, bà đến thử giọng rồi gắn bó với công việc phát thanh từ đó.
“Giọng Huế mình đọc nhẹ và yếu lắm, mấy anh trong đài phải thường xuyên động viên: ‘O đọc mạnh lên, tùy chương trình, bản tin mà thay đổi sắc thái cho phù hợp’”, bà từng kể.
Từ một người chưa có nhiều kinh nghiệm phát thanh, Nguyễn Thị Kim Nhạn dần trở thành phát thanh viên chủ lực của Đài truyền thanh Vĩnh Linh. Hằng ngày, bà đảm nhiệm nhiều chương trình như chống càn, dồn dân, binh vận, “Nhắn tin về Nam”...
Mỗi chương trình đều đòi hỏi người đọc không chỉ có giọng truyền cảm mà còn phải biết thay đổi sắc thái, lúc mạnh mẽ, lúc tha thiết, lúc bình tĩnh để truyền tải chính xác nội dung và tạo niềm tin cho người nghe.
Trong những ngày cao điểm, O Nhạn thực hiện 7-8 buổi phát thanh, mỗi buổi kéo dài khoảng một giờ rưỡi. Có những chương trình đột xuất theo yêu cầu của cấp trên kéo dài tới 3 giờ liên tục.
Vừa làm nhiệm vụ, bà vừa chăm sóc con nhỏ. Có những lúc con phải được bồng theo nơi làm việc, nhờ đồng đội ở phòng kỹ thuật trông giúp để bà tiếp tục lên sóng.
Có những buổi phát thanh lưu động diễn ra giữa tiếng bom, tiếng pháo. Cả ê-kíp vừa thực hiện chương trình, vừa di chuyển tránh thương vong. Có đêm không có thức ăn, anh em phải nhờ bà con mang khoai đến chia sẻ.
Nhưng khi tiếng micro bật lên, tất cả khó khăn dường như được gác lại.
“Đói, khổ vậy nhưng khi đọc là mình quên hết, phải thể hiện bản tin một cách truyền cảm, bình tĩnh. Bà con nghe giọng mình họ sẽ yên lòng nên anh em quyết tâm không để đứt sóng”, O Nhạn từng bồi hồi nhớ lại.
Cuộc “đấu loa” quyết liệt bên dòng Bến Hải
Trong những năm đất nước bị chia cắt, cầu Hiền Lương và sông Bến Hải không chỉ là giới tuyến quân sự mà còn trở thành một mặt trận đặc biệt về thông tin, tuyên truyền.
Xác định tiếng nói có vai trò quan trọng trong cuộc đấu tranh tại giới tuyến, hệ thống loa công suất lớn được xây dựng dọc sông Bến Hải. Từ những cụm loa ấy, tiếng nói của Đài truyền thanh Vĩnh Linh vang sang bờ Nam.
Những chương trình phát thanh trở thành phương tiện tuyên truyền, động viên đồng bào, chiến sĩ và phục vụ công tác binh vận. Vì vậy, hệ thống loa và trạm phát thanh của Vĩnh Linh nhiều lần trở thành mục tiêu phá hoại của đối phương.
O Nhạn cũng nhiều lần bị đe dọa. Đối phương cay cú trước sức lan tỏa của những chương trình phát thanh do bà thực hiện, thậm chí loan tin bà đã chết sau những lần đài bị đánh phá.
Một trong những lần như thế diễn ra vào tháng 2/1965.
Sau nhiều đợt bắn phá xuống thị trấn Hồ Xá, đường dây tải điện bị hư hỏng khiến hệ thống loa ở khu vực sông Bến Hải không hoạt động. Phía bên kia lập tức tung tin rằng cán bộ, phóng viên, phát thanh viên Đài Vĩnh Linh đã chết, thậm chí loan tin: “Con Nhạn chết rồi!”
Lo sợ tin thất thiệt khiến đồng bào bờ Nam hoang mang, Bí thư Hồ Sỹ Thản lúc đó chỉ đạo Đài truyền thanh Vĩnh Linh tổ chức ngay một chương trình phát thanh lưu động để khẳng định sự thật.
O Nhạn được bố trí ngồi dưới một bờ kè. Đồng đội mang loa lên điểm cao ở Hói Cụ bên bờ Bến Hải để tiếng nói có thể truyền sang phía Nam.
Khi bà vừa cất lời: “Mời các bạn nghe chương trình phát thanh lưu động”, từ phía bên kia sông vọng sang tiếng người dân.
Một đồng đội chạy đến nói nhỏ với bà: “Bà con hô: Đài quốc gia nói láo! O Nhạn còn sống! O đọc to lên! Dân mình ra nghe đông lắm.”
Khoảnh khắc ấy trở thành một ký ức không thể quên.
“Nước mắt tôi trào ra vì cảm động và sung sướng. Bên ngoài, tiếng súng bắn qua ngày càng nhiều, tôi giữ bình tĩnh, cố đọc to hơn”, O Nhạn từng hồi tưởng.
Giữa tiếng súng, tiếng loa vẫn vang lên. Sự xuất hiện của O Nhạn trên sóng đã trực tiếp bác bỏ luận điệu của đối phương và quan trọng hơn, khẳng định với đồng bào bờ Nam rằng tiếng nói từ bờ Bắc vẫn còn đó.
Tiếng nói vượt qua giới tuyến
Các chương trình của Đài truyền thanh Vĩnh Linh không chỉ hướng tới đồng bào, chiến sĩ ở bờ Bắc mà còn tác động mạnh đến công tác binh vận.
Trong đó, chương trình “Nhắn tin về Nam” là một trong những chương trình được nhiều người dân hai bờ biết đến. Qua sóng phát thanh, những thông điệp về quê hương, gia đình, về cuộc đấu tranh thống nhất đất nước được truyền sang phía bên kia giới tuyến.
Theo những câu chuyện được người dân địa phương kể lại, có những người thuộc lực lượng chính quyền Sài Gòn đã tìm nghe các chương trình của đài. Từng có trường hợp một người lính tên Thắng sau khi nghe chương trình đã ôm súng vượt sông Bến Hải trở về với nhân dân.
Những câu chuyện ấy cho thấy sức mạnh của tiếng nói trong chiến tranh. Một chương trình phát thanh có thể vượt qua giới tuyến địa lý, vượt qua sự kiểm soát và tác động đến tình cảm, nhận thức của con người.
Đằng sau mỗi giờ phát sóng là sự hy sinh thầm lặng của cả một tập thể cán bộ, phóng viên, phát thanh viên và kỹ thuật viên.
Giữ “mạch sóng” giữa bom đạn
Công việc với cường độ cao và điều kiện khắc nghiệt đã để lại những ảnh hưởng nặng nề đối với sức khỏe của O Nhạn. Có thời gian bà bị tắt tiếng, cơ miệng cứng lại, không thể phát âm một số âm. Bà được cử ra Đài Tiếng nói Việt Nam để điều trị và học cách điều chỉnh lại cơ miệng.
Nhưng những khó khăn ấy không khiến bà rời bỏ vị trí.
Đằng sau nhiệm vụ là những mất mát rất riêng. Một người con của O Nhạn từng bị bom đánh sập hầm, bị chấn thương và không thể nói, nghe. Trong điều kiện chiến tranh, việc đưa con ra Hà Nội điều trị sớm không thực hiện được. Trong khi đó, công việc của đài vẫn phải duy trì.
O Nhạn đã phải nén nỗi đau riêng để tiếp tục bám trụ vùng đất thép.
Cùng với bà, nhiều cán bộ, kỹ thuật viên của đài đã hy sinh trong những đợt đánh phá của Mỹ. Mất mát nối tiếp mất mát, nhưng tiếng nói của Đài truyền thanh Vĩnh Linh vẫn không ngừng vang lên.
Bởi họ hiểu rằng phía sau mỗi tiếng loa là đồng bào đang chờ nghe, là những người lính đang chiến đấu và là niềm tin cần được giữ vững.
Một giọng nói, một thời kỳ lịch sử
Gần 20 năm gắn bó với Vĩnh Linh, Nguyễn Thị Kim Nhạn đã gửi lại nơi đây một phần tuổi trẻ của mình.
Từ một cô gái xứ Huế, bà trở thành người phụ nữ của tuyến lửa, sống giữa nhân dân, cùng đồng đội đối mặt với bom đạn và những hiểm nguy thường trực.
Với bà, Vĩnh Linh không chỉ là nơi công tác mà đã trở thành một phần máu thịt của cuộc đời.
“Nếu không có bà con nhường nhà làm hầm nuôi tôi; các chiến sĩ nhường vị trí an toàn trên trận địa để tôi tác nghiệp thì tôi không có được ngày hôm nay”, O Nhạn từng chia sẻ.
Câu nói ấy cũng phần nào cho thấy mối quan hệ gắn bó giữa những người làm phát thanh và nhân dân Vĩnh Linh trong những năm tháng chiến tranh. Họ dựa vào nhau để tồn tại, để chiến đấu và để giữ cho tiếng nói nơi giới tuyến không bao giờ tắt.
Chiến tranh đã lùi xa, cầu Hiền Lương hôm nay không còn là ranh giới chia cắt hai miền. Những cuộc “đấu loa” bên dòng Bến Hải chỉ còn trong ký ức và những trang sử.
Nhưng tiếng nói của những người làm phát thanh năm xưa vẫn còn giá trị như một chứng tích về cuộc đấu tranh đặc biệt trên mặt trận tư tưởng, thông tin trong những năm đất nước bị chia cắt.
Trong ký ức về một thời Vĩ tuyến 17, O Nhạn và giọng đọc của người con gái xứ Huế là hình ảnh tiêu biểu cho những con người đã dùng công việc thầm lặng của mình để góp phần giữ vững niềm tin nơi tuyến lửa.
Đó là những con người không cầm súng trực tiếp ngoài chiến hào nhưng vẫn chiến đấu bằng tiếng nói; không đứng trên những trận địa pháo nhưng vẫn góp phần giữ vững một mặt trận đặc biệt – mặt trận của niềm tin, ý chí thống nhất và khát vọng độc lập, tự do.
Và cũng như những ngọn loa từng vang lên giữa hai bờ Bến Hải, câu chuyện về O Nhạn hôm nay vẫn nhắc nhớ các thế hệ về một thời kỳ lịch sử đau thương mà hào hùng – nơi mỗi tiếng nói đều mang theo niềm tin vào ngày non sông thu về một mối.


