ÔN BÀI DƯỚI ÁNH ĐÈN DẦU
Câu chuyện hồi tưởng về những đêm ôn bài dưới ánh đèn dầu – khi thanh niên xung phong vùng Tây Bắc, dù đang giữa bom đạn và lao động nặng nhọc, vẫn kiên trì học chữ, học đường lối cách mạng, học nghề để chuẩn bị cho ngày hòa bình trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1967-1970), dựa trên sự kiện lịch sử thực tế về phong trào “Ba sẵn sàng” và tinh thần học tập suốt đời của lực lượng thanh niên xung phong địa phương tại vùng Mường Lay - Lai Châu, với giọng văn chân thực, xúc động, khắc họa sức mạnh
Tôi vẫn hay ngồi dưới ánh đèn dầu mỗi khi đêm khuya, cầm cuốn sổ cũ mà lòng chợt dâng trào ký ức về những đêm ôn bài giữa hầm trú ẩn, nơi tuổi trẻ chúng tôi đã dùng ngón tay run rẩy để viết chữ, để học đường lối, giữa bom rơi đạn lạc của Tây Bắc. Sinh năm 1950, ở vùng đất Bản Ló - Lay Nưa ngày ấy, tôi lớn lên giữa những bản làng ven suối, nghe tiếng mẹ dạy chữ Nôm và tiếng gọi Tổ quốc từ những buổi họp bản. Năm 1967, khi giặc Mỹ đánh phá hậu phương ngày càng ác liệt, tôi tình nguyện gia nhập Đại đội C177 Thanh niên xung phong ngay tại quê nhà. Lúc đó tôi 17 tuổi, tay còn quen cầm cuốc nhưng lòng đã khao khát học chữ để sau này xây dựng đất nước.
Ban ngày chúng tôi đào hầm, sửa đường, vận chuyển hàng hóa dưới bom đạn, ban đêm khi khói bom tan bớt, chúng tôi quây quần dưới ánh đèn dầu leo lét trong hầm. Không có bàn ghế, không có sách vở đầy đủ, chúng tôi dùng ván gỗ vụn làm bàn, dùng que tre nhọn làm bút, viết chữ lên đất khô hoặc lên lá chuối phơi. Chúng tôi học chữ Quốc ngữ, học đường lối Đảng, học cách làm đường, học sơ cứu thương binh – tất cả để “Ba sẵn sàng”: sẵn sàng chiến đấu, sẵn sàng lao động, sẵn sàng học tập. Tôi nhớ rõ một đêm năm 1968, sau trận bom gần đồi Ló, cả đội mệt mỏi, đồng đội bị thương, nhưng chúng tôi vẫn ngồi ôn bài. Một chị lớn tuổi dạy chữ cho em nhỏ trong đội: “A… B… C… viết đi em, viết để sau này kể chuyện cho con cháu nghe về ngày hôm nay”. Ánh đèn dầu chập chờn, chữ viết run run trên đất, nhưng chúng tôi vẫn học, vẫn đọc to lời Bác Hồ: “Non sông Việt Nam có trở nên tươi đẹp hay không… chính là nhờ công học tập của các cháu”.
Gió núi lạnh buốt thổi qua khe hầm, đèn dầu khói cay xè mắt, nhiều anh em sốt rét run người khi viết chữ, chất độc da cam khiến mắt mờ, nhưng chúng tôi vẫn ôn, vẫn học. Chúng tôi chia nhau từng mẩu than, từng chiếc lá làm giấy, động viên nhau: “Học còn đó, tương lai còn sáng, miền Nam sẽ về”. Những đêm ôn bài ấy đã giúp chúng tôi biết đọc biết viết, biết đường lối, để sau chiến tranh có thể xây dựng quê hương, nuôi dạy con cháu.
Đến năm 1970, khi tôi xuất ngũ, mang theo kỷ niệm chương và những vết sẹo chiến tranh, tôi trở về Bản Ló, thấy đèn dầu vẫn cháy trong nhà, núi rừng vẫn xanh, nhưng biết bao đồng đội đã ra đi mà không kịp học hết bài cuối cùng. Giờ đây, ở tuổi già, ngồi dưới ánh đèn dầu nghe gió thổi qua rừng, tôi kể lại cho con cháu nghe về những đêm ôn bài ấy. Chúng tôi chỉ là những thanh niên vùng cao bình thường, nhưng đã dùng ánh đèn dầu và ý chí để soi sáng tương lai giữa bom đạn. Lực lượng Thanh niên xung phong – những bóng hoa lửa thầm lặng trong đêm ôn bài dưới đèn dầu – mãi là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam. Tôi mong các cháu sẽ giữ gìn hòa bình hôm nay, noi gương cha anh, để ngọn đèn học tập mãi sáng, non sông mãi vững vàng, trường tồn.



