ông A Viết
Giữa núi rừng Tây Nguyên năm xưa, ông A Viết lớn lên trong âm vang tiếng súng và trong khí thế sục sôi của cuộc kháng chiến. Khi mới mười chín đôi mươi – cái tuổi mà tôi giờ vẫn còn ngồi trên ghế nhà trường – ông đã tham gia trận đánh Đăk Tả năm 1959, nơi từng giam giữ nhà thơ Tố Hữu. Dù vũ khí thô sơ, lực lượng còn ít ỏi, nhưng tinh thần chiến đấu của người Tây Nguyên, cũng như của ông A Viết, lại vô cùng mạnh mẽ.
Giữa núi rừng Tây Nguyên năm xưa, ông A Viết lớn lên trong âm vang tiếng súng và trong khí thế sục sôi của cuộc kháng chiến. Khi mới mười chín đôi mươi – cái tuổi mà tôi giờ vẫn còn ngồi trên ghế nhà trường – ông đã tham gia trận đánh Đăk Tả năm 1959, nơi từng giam giữ nhà thơ Tố Hữu. Dù vũ khí thô sơ, lực lượng còn ít ỏi, nhưng tinh thần chiến đấu của người Tây Nguyên, cũng như của ông A Viết, lại vô cùng mạnh mẽ.
Năm 1965, ông tiếp tục tham gia trận đánh Đăk Sút, rồi đến năm 1971 lại chiến đấu ác liệt tại Đăk Siêng – vùng đất được gọi là “tọa độ lửa”. Ông chỉ huy nhiều trận đánh lớn nhỏ và đã cùng đồng đội bắn rơi 5 máy bay địch, góp phần làm rạng danh tinh thần quả cảm của chiến trường Quân khu 5. Nghe đến đây, tôi thực sự khâm phục ý chí thép của người chiến sĩ năm xưa – một ý chí mà tuổi trẻ như tôi khó có thể hình dung hết.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông trở về buôn làng Pêng Bloong, xã Đăk Long, tỉnh Quảng Ngãi, tiếp tục sống một cuộc đời bình dị nhưng đầy tự hào. Trong căn nhà cũ của ông, những tấm huân chương kháng chiến hạng Nhất, hạng Ba cùng hàng loạt huy hiệu Đảng 30, 40, 45, 50, 55 năm được gìn giữ cẩn thận. Chúng lấp lánh không chỉ vì là phần thưởng của Đảng và Nhà nước, mà còn vì chúng mang trong mình câu chuyện của một “thời hoa lửa” mà ông đã trải qua bằng chính máu thịt của mình.
Ngày nay, lớp trẻ xã Đăk Long vẫn thường lui tới thăm ông. Họ lắng nghe từng câu chuyện ông kể về những trận đánh sinh tử, về đồng đội đã ngã xuống. Với họ – và với cả tôi khi được nghe lại – ông không chỉ là một nhân chứng lịch sử, mà còn là ngọn lửa truyền thống, là biểu tượng của tinh thần kiên trung, bất khuất của người dân Tây Nguyên.
Tôi nhớ mãi câu ông thường nói:
“Ngày xưa đánh giặc bằng súng. Giờ hòa bình rồi, phải giữ làng, giữ đất, giữ niềm tin bằng cái tâm, cái đức của người Đảng viên.”
Câu chuyện về ông A Viết không chỉ là câu chuyện của một đời người, mà còn là mảnh ghép quan trọng trong lịch sử hào hùng của quê hương Đăk Long. Khi nhìn những tấm huân chương của ông, tôi càng hiểu rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng máu xương, bằng tuổi trẻ và bằng cả cuộc đời của những con người như ông A Viết.



