Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Ông Bảy – Người lính tên lửa

Hưng Yên14/10/2026Lê Việt Hoà (Đại học Kiến trúc Hà Nội)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong ký ức của người thân và đồng đội, ông Lê Quang Giản được gọi bằng cái tên gần gũi: ông Bảy. Ông là con thứ bảy trong gia đình. Cái tên bình dị ấy theo ông suốt những năm khói lửa và trở thành bí danh khi ông bước vào chiến trường bí mật.

Ông nhập ngũ tháng 5 năm 1954. Ngay từ những ngày đầu bảo vệ bầu trời, ông được cấp trên tin tưởng cử sang Liên Xô đào tạo chuyên sâu về tên lửa phòng không. Ở đó, ông phải vượt qua rào cản ngôn ngữ và kỷ luật rất nghiêm của các chuyên gia Liên Xô. Người lính trẻ hiểu rằng nếu không nghiêm túc tiếp thu khoa học quân sự hiện đại, quân đội ta sẽ không thể làm chủ khí tài để bảo vệ bầu trời Tổ quốc.

Trở về nước, ông giữ chức Tiểu đoàn trưởng, chỉ huy hơn 500 cán bộ, chiến sĩ cùng 60 trang bị kỹ thuật cao. Nhiều đêm ông không ngủ được vì phải lo ba việc: bảo toàn khí tài, giữ an toàn tính mạng cho từng chiến sĩ và đánh trúng mục tiêu khi địch tới.

Cùng các chuyên gia, ông trực tiếp chỉ huy kíp chiến đấu tên lửa SAM-2. Những bữa cơm thời chiến của kíp xe bị còi báo động ngắt quãng hàng chục lần. Cơm mang lên còn nóng, qua mấy đợt xuất kích quay lại đã nguội ngắt, khô cứng, nhưng tinh thần chiến đấu của anh em không hề suy suyển.

Rồi đến giây phút không thể quên: trên màn hiện sóng ra-đa giữa đêm, “pháo đài bay” B-52 bốc cháy. Cả kíp chỉ huy ôm chầm lấy nhau khóc. Đó là giọt nước mắt tự hào của một dân tộc từng đi lên từ gậy tầm vông, nay đã bắn hạ được những cỗ máy chiến tranh tối tân bậc nhất bằng ý chí và tên lửa của chính mình.

Sau đó, ông nhận lệnh “Đi B”, tức vượt vĩ tuyến 17 vào chi viện cho chiến trường miền Nam. Thời ấy, hậu phương miền Bắc gọi là A, tiền tuyến miền Nam gọi là B. Đi B nghĩa là giữ bí mật tuyệt đối, thay tên đổi họ, không mang theo ảnh người thân và không hẹn ngày về.

Trước hôm lên đường, mỗi người lính chuẩn bị một lọ penicilin nhỏ, ghi tên tuổi, quê quán rồi nhét chặt vào túi ngực trái. Đó là chiếc “thẻ căn cước” của thời loạn lạc, để phòng khi hy sinh nơi chiến trận.

Ở chiến trường, ranh giới giữa sống và chết chỉ tính bằng giây. Ông đã hai lần “chết hụt”. Lần thứ nhất: khi đang triển khai trận địa, máy bay địch rải bom phát quang và bom bi sáng rực bầu trời đêm. Bom nổ liên tục hất ông xuống hố công sự. Ông bất tỉnh nhiều giờ, trên đầu có vết thương phải khâu bảy mũi. Lần thứ hai: khi đi trinh sát địa hình, đoàn khảo sát trúng bom bi. Đồng đội ngã xuống ngay bên cạnh, còn ông bị chấn động mạnh.

Thế nhưng, nỗi đau thể xác chẳng thấm vào đâu so với vết thương tinh thần khi chứng kiến đồng đội hy sinh. Ký ức đau đớn nhất đời ông là lần đích thân đi tìm thi thể một người đồng chí đã hy sinh không còn nguyên vẹn. Ông đi tìm phần đầu của anh trong nỗi xót xa như người mẹ lạc con giữa biển lửa, rồi trở về trong bất lực, cùng anh em nén tiếng khóc vào trong.

Về sau, gia đình người liệt sĩ gửi thư vào, trách sao con đi mãi không viết thư về. Những người lính còn sống chỉ biết nhìn nhau, nuốt nước mắt cay đắng: “Mất rồi... thì làm sao viết được nữa!”

Dù chiến tranh khốc liệt như vậy, trong những lá thư gửi về nhà trước các trận đánh lớn, ông vẫn viết rất rõ ràng: nếu ngã xuống nơi chiến trường thì đó là niềm vinh quang của gia đình và dòng tộc, ông không hề hối tiếc tuổi thanh xuân.

Mùa xuân năm 1975, theo lệnh Quân ủy Trung ương, đơn vị ông tiến vào tiếp quản Sài Gòn – sân bay Tân Sơn Nhất. Ngày đất nước thống nhất, niềm vui vỡ òa trong tiếng reo hò của đồng bào hai miền Nam – Bắc. Khi trở về quê hương sau bao năm biệt tích, người chỉ huy can trường ấy ôm chầm lấy gia đình và khóc nức nở như một đứa trẻ.

Chiến tranh đã lùi xa, những hố bom năm xưa nay đã xanh màu sự sống. Nhưng câu chuyện về ông Bảy vẫn nguyên giá trị như một khúc tráng ca thời hoa lửa. Đó không chỉ là câu chuyện của một người chỉ huy kiên trung, mà còn là biểu tượng của cả một thế hệ thanh niên Việt Nam: sẵn sàng gác lại tình riêng, xem cái chết nhẹ tựa lông hồng, dâng trọn tuổi xuân cho độc lập, tự do của non sông.

Thế hệ hôm nay được sống trong hòa bình, xin mãi khắc ghi những “lọ penicilin nơi túi ngực”, những bữa cơm chan tiếng còi báo động và những giọt nước mắt lặng thầm của cha ông, để sống sao cho xứng đáng với những hy sinh vô giá ấy.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn