Ông Byă Trang - Người quân y M’nông của vùng căn cứ H9
Lời kể/ký ức của ông Byă Trang, thường gọi Ama Vân, cựu chiến binh người M’nông, về những năm tháng tham gia đơn vị M1 vùng 4 B5, chiến đấu ở Cư Yang Rih, Cư Reh, Yang Mao, Ea Trang, rồi trở thành quân y, tiếp tục phục vụ chiến trường cho đến sau ngày đất nước thống nhất.
Trong buôn Mnang Dơng, xã Yang Mao, nhiều người vẫn quen gọi ông Byă Trang bằng cái tên thân mật: Ama Vân. Với người dân trong buôn, ông không chỉ là một cựu chiến binh già, một người từng nhiều năm làm cán bộ ở địa phương. Ông còn là “tư liệu sống” của vùng căn cứ H9, người còn nhớ rất nhiều chuyện về những năm tháng chiến tranh ở Krông Bông, Cư Yang Rih, Cư Reh, Ea Trang và những buôn làng từng bám trụ trong khói lửa.
Ông sinh ra và lớn lên giữa vùng núi rừng Krông Bông. Tuổi trẻ của ông không đi qua những năm tháng yên bình. Quê hương bị bom Mỹ tàn phá, buôn làng nhiều lần chứng kiến chết chóc, đau thương. Những con đường rừng, những rẫy lúa, những bến nước, những nếp nhà dài của người M’nông đều bị chiến tranh đe dọa. Trong khung cảnh ấy, lòng căm thù giặc lớn dần trong chàng trai Byă Trang. Ông hiểu rằng nếu buôn làng muốn được sống yên, nếu người dân muốn giữ rẫy, giữ nhà, giữ tiếng cồng chiêng của mình, thì phải đứng lên cùng cách mạng.
Ngày 5 tháng 3 năm 1964, ông nhập ngũ vào đơn vị M1 vùng 4 B5, sau này là Huyện đội H9 Đắk Lắk. Khi ấy, ông còn rất trẻ. Bước chân vào lực lượng vũ trang, ông phải làm quen với cuộc sống hoàn toàn khác: ăn ở trong rừng, hành quân ban đêm, ngủ dưới lán tạm, lúc nào cũng sẵn sàng chống càn, chống phục kích. Ở vùng căn cứ, mỗi người lính không chỉ chiến đấu cho đơn vị, mà còn chiến đấu để giữ buôn làng, giữ con đường liên lạc, giữ niềm tin của đồng bào.
Chỉ vài tháng sau ngày nhập ngũ, Ama Vân đã cùng đơn vị bước vào những trận đánh đầu tiên. Tháng 8 năm 1964, nhận tin địch từ đồn Amí Ga sẽ đi càn vào Cư Yang Rih, đơn vị ông tổ chức đánh chặn tại ngã ba buôn Mghí, nay thuộc địa phận xã Cư Drăm. Lực lượng ta ít hơn, hỏa lực không mạnh bằng địch, nhưng có lợi thế nắm địa hình và biết cách đánh bất ngờ. Những người lính chọn vị trí phục kích, chờ địch lọt vào đúng khu vực rồi mới nổ súng. Bị đánh bất ngờ, địch không thể tiến sâu vào vùng căn cứ và buộc phải rút quân.
Với Ama Vân, những trận đánh như vậy cho ông hiểu rất rõ thế nào là “lấy ít thắng nhiều”. Người lính ở Tây Nguyên không thể đánh theo kiểu phô trương lực lượng. Phải dựa vào rừng, dựa vào dân, dựa vào sự bí mật và lòng gan dạ. Mỗi trận đánh chặn thành công không chỉ làm địch thiệt hại, mà còn giữ cho buôn làng tránh được một cuộc càn phá, giữ cho người dân có thêm niềm tin rằng cách mạng vẫn ở bên mình.
Tháng 2 năm 1965, trinh sát địa bàn báo tin địch tăng cường quân từ Khánh Hòa lên Đắk Lắk. Một tiểu đội của đơn vị ông được điều động đánh chặn tại đồi Cư Reh, nay là khu vực km 73 trên Quốc lộ 26, thuộc địa phận huyện M’Drắk. Đây là tuyến đường quan trọng, địch thường dùng để đưa lực lượng từ vùng duyên hải lên Tây Nguyên. Nếu không chặn được, chúng có thể tiếp ứng, càn quét sâu hơn vào vùng căn cứ.
Đơn vị tổ chức trận địa rất kỹ. Để tạo thế gọng kìm, anh em gài mìn rồi chia lực lượng thành hai tổ mai phục hai bên đường. Mọi người nằm im chờ đợi. Trong rừng, thời gian như dài ra. Chỉ cần một người động đậy mạnh, một cành cây gãy, một dấu hiệu bất thường, địch có thể nghi ngờ và đổi hướng. Khi chiếc xe Jeep dẫn đường và xe GMC chở khoảng một trung đội địch đến đúng tọa độ, mìn nổ. Ngay sau tiếng nổ, các chiến sĩ dùng lựu đạn chày và hỏa lực bộ binh đánh thẳng vào đội hình địch.
Trận đánh diễn ra rất nhanh. Một xe Jeep, một xe GMC bị phá hủy, nhiều tên địch bị tiêu diệt. Nhưng chiến trường không cho phép chủ quan. Phía sau, địch dùng pháo 105 ly hỗ trợ lực lượng ứng cứu. Đất đá, khói bụi, tiếng pháo và tiếng súng làm cả khu vực rung chuyển. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, đơn vị của Ama Vân nhanh chóng rút vào rừng an toàn. Đánh được địch đã khó, rút được an toàn còn khó hơn, bởi nếu chậm, hỏa lực pháo binh và quân tiếp viện có thể bao vây, truy kích.
Sau những trận Cư Yang Rih, Cư Reh, Ama Vân còn tham gia nhiều nhiệm vụ khác: chống càn ở Yang Mao, phá đường giao thông ở Ea Trang, M’Drắk để chặn đường tiếp ứng của địch từ Khánh Hòa lên, tạo thuận lợi cho đồng bào vùng H8, H9 đi đấu tranh chính trị vào thị xã Buôn Ma Thuột. Những nhiệm vụ ấy cho thấy cuộc chiến ở Tây Nguyên không chỉ có súng đạn. Nó còn có đấu tranh chính trị, có vận động quần chúng, có những đoàn đồng bào đi đòi quyền sống, và phía sau họ là lực lượng vũ trang bám rừng, chặn đường, giữ thế để phong trào đứng vững.
Trong ký ức của Ama Vân, chiến tranh là những tháng ngày vừa đánh giặc, vừa chịu đựng thiếu thốn. Bộ đội trong rừng không phải lúc nào cũng đủ gạo, đủ muối, đủ thuốc. Sốt rét, vắt rừng, đói rét, bom pháo và các cuộc càn quét luôn rình rập. Có khi vừa dựng lán xong đã phải dỡ đi. Có khi vừa nhóm bếp đã nghe tin địch càn. Có khi người dân vừa kịp chuyển cho bộ đội ít gạo, ít sắn, ít muối thì phải chạy vào rừng tránh máy bay. Nhưng chính trong gian khó ấy, tình quân dân ở vùng căn cứ càng sâu nặng. Người dân che chở bộ đội, bộ đội bảo vệ dân, cùng nhau giữ vùng căn cứ H9 qua những năm tháng khốc liệt.
Tháng 5 năm 1968, Ama Vân được cử ra miền Bắc học lớp y sĩ tại Quân y viện 109 ở Phú Thọ. Từ một người trực tiếp chiến đấu ở rừng núi Đắk Lắk, ông bước vào một nhiệm vụ mới: học cách cứu chữa thương binh, học quân y để sau này trở lại phục vụ chiến trường. Với ông, học y sĩ không có nghĩa là rời xa chiến đấu. Trái lại, đó là cách chuẩn bị để trở về với đồng đội, để có thể giữ lại nhiều mạng sống hơn giữa bom đạn.
Những năm học ở miền Bắc giúp ông trưởng thành hơn. Ông được tiếp xúc với hậu phương lớn, được thấy tình cảm của miền Bắc dành cho chiến trường miền Nam, được học tập trong môi trường quân đội chính quy hơn. Ngày 23 tháng 8 năm 1972, ông được kết nạp vào Đảng. Với người chiến sĩ M’nông từ buôn Mnang Dơng đi ra, đó là một dấu mốc thiêng liêng. Nó khẳng định con đường ông đã chọn từ năm 1964 là con đường đúng đắn, con đường gắn cuộc đời mình với cách mạng, với đồng bào, với đất nước.
Tháng 2 năm 1973, Ama Vân trở về miền Nam, tiếp tục chiến đấu cho đến ngày đất nước thống nhất 30 tháng 4 năm 1975. Ngày hòa bình đến, ông và đồng đội có quyền vui mừng, nhưng cuộc đời người lính của ông vẫn chưa dừng lại. Hòa bình chưa được bao lâu thì chiến tranh biên giới Tây Nam xảy ra. Cuối năm 1978, ông được biên chế về Đồn 3, đóng quân ở Krông Te, tỉnh Mondulkiri, Campuchia, giữ chức Đội phó đội phẫu tiền phương.
Làm quân y ở tuyến trước là công việc không kém phần nguy hiểm. Người phẫu thuật tiền phương phải ở gần nơi chiến sự để xử trí vết thương kịp thời. Tiếng súng có thể còn rất gần. Thương binh có thể được đưa về trong tình trạng mất máu, nhiễm trùng, gãy xương, đa chấn thương. Phương tiện thiếu thốn, thời gian gấp, nhưng mỗi quyết định của người quân y đều liên quan đến sinh mạng đồng đội.
Ngày 9 tháng 1 năm 1979, Ama Vân bị thương phần mềm. Sau khi điều trị, ông không rời quân ngũ mà tiếp tục tham gia chiến đấu trên đất bạn Campuchia, công tác tại Tiểu đoàn 86, Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh, với cấp bậc Trung úy, chức vụ Đội trưởng đội phẫu. Ông làm nhiệm vụ cho đến tháng 5 năm 1981 mới về nghỉ theo chế độ tại buôn Mnang Dơng, xã Yang Mao.
Trở về đời thường, Ama Vân không chọn sống khép mình với những kỷ niệm cũ. Ông tiếp tục tham gia công tác ở địa phương. Từ tháng 10 năm 1981 đến tháng 5 năm 1985, ông làm Bí thư Chi bộ. Sau đó, ông làm Bí thư Đảng ủy xã Krông Bông cũ, rồi Huyện ủy viên, Bí thư Đảng ủy xã Yang Mao, Chủ tịch Hội Cựu chiến binh xã Yang Mao. Ở cương vị nào, ông cũng giữ phẩm chất của người lính: gương mẫu, gần dân, sẵn sàng nhận việc khó, hết lòng phục vụ buôn làng.
Điều đặc biệt ở Ama Vân là khi tuổi đã cao, mắt đã mờ, sức khỏe giảm sút vì vết thương chiến tranh, ông vẫn không rời tin tức, sách báo. Hằng ngày, ông nghe đài, xem truyền hình, đọc báo Đảng, theo dõi tình hình trong nước, trong tỉnh, trong huyện. Với ông, đọc báo, nghe đài không chỉ là thói quen. Đó là cách một người từng làm cách mạng tiếp tục giữ mình gắn với thời cuộc, tiếp tục hiểu đất nước đang đi về đâu, địa phương mình đang có việc gì cần quan tâm.
Bởi vậy, người dân buôn Mnang Dơng xem ông như một nguồn “tư liệu sống”. Ai muốn biết chuyện vùng căn cứ H9, chuyện chiến đấu giai đoạn 1965–1975, chuyện những năm sau giải phóng, chuyện đội quân đi qua Krông Bông, Yang Mao, Cư Pui, Cư Drăm, nhiều người lại tìm đến hỏi Ama Vân. Ông kể bằng trí nhớ của người trong cuộc, không khoa trương, không làm lớn chuyện riêng mình. Ông kể như người đang nhắc lại những ngày cả buôn làng cùng sống, cùng chiến đấu, cùng chịu đựng và cùng hy vọng.
Hằng năm, vào dịp Ngày Thương binh - Liệt sĩ, Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam, các trường học ở xã Yang Mao thường mời ông đến nói chuyện truyền thống. Trước học sinh, ông không chỉ kể về những trận đánh. Ông kể về sự thiếu muối, thiếu gạo, về những đêm hành quân, về đồng đội bị thương, về đồng bào che chở bộ đội, về niềm vui ngày hòa bình và trách nhiệm của người trẻ hôm nay. Qua lời kể ấy, lịch sử không còn là những con số trong sách giáo khoa. Lịch sử trở thành giọng nói của một người già trong buôn, người đã từng đi qua chính những ngày tháng ấy.
Câu chuyện của ông Byă Trang, Ama Vân, vì thế là câu chuyện của một người lính M’nông đi từ buôn làng vùng căn cứ vào lực lượng vũ trang, từ chiến sĩ trực tiếp đánh chặn địch đến người quân y cứu chữa thương binh, từ chiến trường chống Mỹ đến chiến trường biên giới Tây Nam, rồi trở về làm cán bộ cơ sở. Cuộc đời ông nối liền nhiều chặng đường của Tây Nguyên: chiến tranh, giải phóng, bảo vệ biên giới, xây dựng chính quyền địa phương và giáo dục truyền thống cho thế hệ sau.
Ở tuổi già, Ama Vân không chỉ giữ những huân chương, huy hiệu, kỷ niệm chương của đời lính. Ông giữ trong trí nhớ cả một vùng căn cứ H9, giữ những câu chuyện về Cư Yang Rih, Cư Reh, Yang Mao, Ea Trang, giữ tên những người đã đi qua chiến tranh cùng mình. Và khi ông kể lại, người nghe hiểu rằng thời hoa lửa không chỉ có những trận đánh lớn ghi trong sử sách. Thời hoa lửa còn có những con người như Ama Vân: lặng lẽ, bền bỉ, can đảm, đi qua chiến tranh bằng đôi chân trần của người Tây Nguyên và trở về tiếp tục làm điểm tựa cho buôn làng.
Các chi tiết chính được đối chiếu từ Báo Đắk Lắk: ông Byă Trang, thường gọi Ama Vân, là người M’nông ở buôn Mnang Dơng, xã Yang Mao, huyện Krông Bông; năm 2023 ông 76 tuổi, 50 năm tuổi Đảng; ngày 5/3/1964 nhập ngũ vào đơn vị M1 vùng 4 B5, sau là Huyện đội H9 Đắk Lắk; ông tham gia các trận Cư Yang Rih, Cư Reh, Yang Mao, Ea Trang và năm 1968 được cử ra miền Bắc học y sĩ tại Quân y viện 109. Nguồn Báo Đắk Lắk cũng ghi ông được kết nạp Đảng ngày 23/8/1972, trở lại miền Nam tháng 2/1973, tiếp tục chiến đấu đến ngày 30/4/1975; cuối năm 1978 tham gia chiến trường Campuchia, bị thương ngày 9/1/1979, rồi làm Đội trưởng đội phẫu Tiểu đoàn 86 đến tháng 5/1981 thì nghỉ chế độ tại buôn Mnang Dơng. Báo Đại Đoàn Kết bổ sung rằng Ama Vân sau khi về địa phương từng làm Bí thư chi bộ, Phó Chủ tịch UBND xã, Bí thư Đảng bộ xã Yang Mao, Chủ tịch Hội Cựu chiến binh xã Yang Mao; ông được người dân xem là nguồn “tư liệu sống” về căn cứ kháng chiến H9 giai đoạn 1965–1975 và thường được mời kể chuyện truyền thống cho giáo viên, học sinh địa phương.



