Ông Hà Xuân Nhắc - Bốn giờ gọi hàng ở ngã ba Mỹ Thạch
Lời kể/ký ức của cựu chiến binh Hà Xuân Nhắc, nguyên Trợ lý quân báo trinh sát của Tỉnh đội Gia Lai, về những ngày giữa tháng 3/1975 khi quân địch rút chạy hỗn loạn sau thất thủ Buôn Ma Thuột; ông đề xuất chốt chặn kết hợp dùng loa kêu gọi đầu hàng, vận động khoảng 300 quân địch buông súng và đưa người dân di tản trở về an toàn.
Trong ký ức của cựu chiến binh Hà Xuân Nhắc, tháng 3 năm 1975 ở Gia Lai không chỉ là những ngày chiến thắng. Đó còn là những ngày vừa khẩn trương, vừa hỗn loạn, vừa đầy những quyết định phải đưa ra thật nhanh, bởi giữa dòng quân địch rút chạy có cả những người dân hoảng loạn, gánh gồng chạy theo mà không hiểu phía trước sẽ đi về đâu.
Ông Nhắc nhập ngũ năm 1965, ban đầu được biên chế về Sư đoàn 308. Đến năm 1967, ông có mặt tại Gia Lai, trở thành lính Trung đoàn 95. Từ năm 1973, ông làm Trợ lý quân báo trinh sát của Tỉnh đội. Công việc quân báo rèn cho ông thói quen quan sát kỹ, phán đoán nhanh, nghe một tiếng động cũng phải nghĩ đến hướng địch, nhìn một đoàn xe cũng phải đoán được ý đồ di chuyển. Vì vậy, nhiều năm sau, khi kể lại chuyện cũ, ông vẫn nhớ rất rõ không khí những ngày Gia Lai đứng trước giờ giải phóng.
Đầu tháng 3 năm 1975, Chiến dịch Tây Nguyên mở màn. Các lực lượng vũ trang địa phương phối hợp với bộ đội chủ lực tiến công, tạo thế chia cắt chiến lược trên đường 19, giam chân địch ở Pleiku và Kon Tum, tạo thuận lợi cho hướng đánh chính vào Buôn Ma Thuột. Với những người ở Sở Chỉ huy Tỉnh đội lúc ấy, từng tin tức truyền về đều được theo dõi rất căng thẳng. Ai cũng hiểu Tây Nguyên đang bước vào một thời điểm quyết định.
Khi Buôn Ma Thuột thất thủ ngày 10 tháng 3, toàn bộ thế phòng thủ của quân đội Sài Gòn ở Tây Nguyên bắt đầu rối loạn. Những dấu hiệu bất thường xuất hiện rất nhanh. Một ngày giữa tháng 3, từ vị trí làm nhiệm vụ tại Sở Chỉ huy của Tỉnh đội do đồng chí Lâm Huế, Tỉnh đội phó, phụ trách, đặt tại huyện Chư Sê, ông Nhắc nhìn thấy hàng loạt máy bay từ Gia Lai - Kon Tum nối đuôi nhau bay về hướng đồng bằng. Dưới mặt đất, xe cộ đủ loại ùn ùn đổ về phía ngã ba Mỹ Thạch.
Với con mắt của người lính trinh sát, ông hiểu rằng đây không còn là những cuộc điều quân bình thường. Địch đang rút chạy. Sau cú đánh Buôn Ma Thuột, tướng lĩnh và binh lính Quân đoàn 2 của quân đội Sài Gòn tìm đường tháo khỏi Tây Nguyên. Nhưng trong dòng rút chạy ấy không chỉ có binh lính. Một bộ phận dân chúng cũng hoảng hốt chạy theo. Người gánh, người bồng bế con, người lùa theo tài sản, xe Honda, máy khâu, đồ đạc vứt đầy đường. Chiến tranh trong giờ phút ấy không chỉ là chuyện giữa hai lực lượng vũ trang; nó cuốn cả dân thường vào vòng hỗn loạn.
Đứng trước tình hình đó, ông Hà Xuân Nhắc hiểu rằng nếu chỉ nổ súng đánh chặn, thương vong có thể rất lớn, nhất là khi dân đang lẫn trong đoàn người tháo chạy. Nhưng nếu không chặn, địch có thể tiếp tục gom lực lượng, kéo theo dân, gây thêm rối loạn và nguy hiểm cho các khu vực phía sau. Người lính trinh sát phải tìm một cách vừa đạt nhiệm vụ quân sự, vừa hạn chế tổn thất cho dân.
Ông đề nghị Huyện đội phó Khu 6 phối hợp đưa quân ra chốt chặn địch. Cùng lúc, ông nhanh chóng tổ chức đại đội trinh sát bắc loa vận động quân địch đầu hàng, giao nộp vũ khí. Đó là một quyết định rất đáng chú ý trong bối cảnh chiến sự đang chuyển động gấp. Chốt chặn để giữ thế chủ động, nhưng dùng loa gọi hàng để mở cho đối phương một lối thoát ít đổ máu hơn, đồng thời giúp người dân thoát khỏi dòng tháo chạy nguy hiểm.
Từ 12 giờ đến 16 giờ ngày 16 tháng 3 năm 1975, tiếng loa của đơn vị vang lên giữa khung cảnh ngổn ngang ở khu vực Mỹ Thạch. Lời kêu gọi không chỉ nhằm vào binh lính địch đang hoang mang, mà còn là một cách trấn an những người dân đang mắc kẹt. Địch đã mất tinh thần sau thất bại Buôn Ma Thuột; nhiều người không còn ý chí chiến đấu, chỉ muốn thoát thân. Khi nghe lời vận động, khi thấy lực lượng ta chốt giữ và kiểm soát tình hình, từng nhóm bắt đầu buông súng ra hàng.
Trong bốn giờ ấy, đơn vị của ông vận động được khoảng 300 quân địch đầu hàng, thu nhiều vũ khí, xe cộ. Đó không phải chỉ là con số trong một bản báo cáo. Phía sau con số ấy là hàng trăm khẩu súng không còn nổ, hàng trăm người không còn bị đẩy vào thế chống trả vô vọng, và quan trọng hơn, là rất nhiều người dân được tách ra khỏi dòng rút chạy hỗn loạn. Cán bộ, chiến sĩ của đơn vị dùng xe cơ giới đưa người dân di tản trở về an toàn.
Với ông Nhắc, đó là một kỷ niệm khó quên. Người lính đã đi qua nhiều năm chiến tranh hiểu rất rõ giá trị của từng mạng người. Có những lúc phải đánh thật mạnh, thật nhanh để giành thắng lợi. Nhưng cũng có những lúc chiến thắng được thể hiện bằng việc làm cho đối phương buông súng, làm cho dân được trở về nhà, làm cho tiếng súng không nổ thêm khi không còn cần thiết. Bốn giờ gọi hàng ở Mỹ Thạch vì vậy không chỉ là một hành động quân sự, mà còn là một lựa chọn nhân văn giữa hỗn loạn chiến tranh.
Trưa ngày 17 tháng 3 năm 1975, khi hay tin tỉnh Gia Lai hoàn toàn giải phóng, người dân khắp nơi nô nức reo hò mừng chiến thắng. Với người trong cuộc như Hà Xuân Nhắc, niềm vui ấy vừa lớn lao, vừa có cảm giác không thật. Mới hôm trước còn máy bay, xe cộ, đoàn người tháo chạy, tiếng loa gọi hàng, vũ khí thu gom, dân được đưa trở về. Vậy mà chỉ sau một ngày, cả tỉnh đã bước sang một trang mới. Lá cờ giải phóng bay lên, chính quyền cách mạng được thiết lập, và nhân dân từ trong sợ hãi bước ra niềm vui.
Nhưng sau ngày giải phóng tỉnh, công việc của những người lính như ông Nhắc chưa dừng lại. Quân ta tiếp tục truy quét tàn quân, thiết lập và củng cố chính quyền cơ sở, huy động cơ sở vật chất, phương tiện phục vụ cuộc Tổng tiến công đang phát triển rất nhanh về phía Nam. Ông Nhắc còn đảm nhận nhiệm vụ khai thác hàng binh để quản lý, cải tạo. Đó là những công việc ít được nhắc đến hơn so với trận đánh, nhưng rất quan trọng để giữ vững trật tự, ổn định vùng mới giải phóng và chuẩn bị cho bước tiến tiếp theo của cách mạng.
Đến trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi nghe bản tin chiến thắng qua đài phát thanh, ông vỡ òa trong niềm vui chung của cả dân tộc. Từ những ngày đánh địch ở Gia Lai, từ cuộc chốt chặn và gọi hàng ở Mỹ Thạch, từ ngày tỉnh được giải phóng 17 tháng 3, đến giờ phút Sài Gòn giải phóng, tất cả diễn ra dồn dập như một giấc mơ lớn. Nhưng giấc mơ ấy được làm nên bằng máu, bằng trí tuệ, bằng lòng dân và bằng sự hy sinh của rất nhiều đồng đội.
Nhiều năm sau, khi đã ở tuổi ngoài tám mươi, ông Hà Xuân Nhắc vẫn kể chuyện với trí nhớ sắc sảo của một người lính trinh sát. Ông nhớ từng dấu hiệu bất thường trước cuộc rút chạy của địch. Nhớ cảnh dân chúng hoảng loạn, đồ đạc vứt đầy đường. Nhớ tiếng loa vận động đầu hàng. Nhớ niềm vui trưa 17 tháng 3. Và nhớ cả nghĩa tình của nhân dân vùng căn cứ, những người đã nuôi giấu, che chở, đóng góp cho cách mạng trong những năm tháng thiếu thốn nhất.
Ông thường nhắc rằng nếu không có dân thì bộ đội không thể sống được đến ngày chiến thắng. Dân đào hầm cho bộ đội trú ẩn, dành bát cơm, củ sắn nuôi bộ đội, làm rẫy được mười gùi lúa thì có khi góp cho cách mạng đến chín gùi, chỉ giữ lại một gùi cho con cái ăn. Thiếu muối, bà con phải đốt cỏ tranh thay muối. Những ký ức ấy làm người lính già không chỉ tự hào về chiến thắng, mà còn day dứt về trách nhiệm chăm lo cho gia đình chính sách và bà con vùng căn cứ sau chiến tranh.
Câu chuyện “Bốn giờ gọi hàng ở ngã ba Mỹ Thạch” vì vậy không chỉ kể về một tình huống trong những ngày giải phóng Gia Lai. Nó kể về bản lĩnh của người lính quân báo: nhìn ra tình huống, xử trí nhanh, biết kết hợp chốt chặn quân sự với vận động đầu hàng để giảm đổ máu và bảo vệ dân. Nó cũng kể về một phẩm chất rất đẹp của Bộ đội Cụ Hồ: đánh giặc kiên quyết, nhưng luôn nghĩ đến dân; chiến thắng quân sự, nhưng không quên giá trị của từng sinh mạng.
Trong dòng chảy của Chiến dịch Tây Nguyên, ngày 17 tháng 3 năm 1975 là một dấu mốc lớn của Gia Lai. Còn trong ký ức của ông Hà Xuân Nhắc, trước dấu mốc ấy có bốn giờ rất đặc biệt ở Mỹ Thạch: bốn giờ tiếng loa vang giữa hỗn loạn, bốn giờ hàng trăm người buông súng, bốn giờ nhiều người dân được đưa trở về, và bốn giờ cho thấy đôi khi, giữa chiến tranh, lòng nhân đạo và sự mưu trí cũng là một cách để làm nên chiến thắng.
Các chi tiết chính được đối chiếu từ Báo Gia Lai: ông Hà Xuân Nhắc nhập ngũ năm 1965, biên chế về Sư đoàn 308; năm 1967 có mặt tại Gia Lai, trở thành lính Trung đoàn 95, sau đó làm Trợ lý quân báo trinh sát của Tỉnh đội từ năm 1973. Nguồn này cũng ghi giữa tháng 3/1975, ông đang ở Sở Chỉ huy Tỉnh đội tại Chư Sê, chứng kiến máy bay, xe cộ và dân chúng rút chạy hỗn loạn sau khi Buôn Ma Thuột thất thủ.
Chi tiết trọng tâm của câu chuyện cũng dựa trên Báo Gia Lai: ông Nhắc đề nghị phối hợp đưa quân chốt chặn địch, đồng thời cùng đại đội trinh sát dùng loa vận động đầu hàng; từ 12 giờ đến 16 giờ ngày 16/3/1975, đơn vị vận động khoảng 300 quân địch đầu hàng, thu vũ khí, xe cộ và dùng xe cơ giới đưa người dân di tản trở về an toàn.



