Khác

Ông tôi - một phần rất thật của lịch sử

Tôi lớn lên trong những buổi chiều quê yên ả, nơi tiếng gà gọi nhau bên hàng rào dâm bụt, nơi bà tôi vẫn cặm cụi nhặt rau ngoài sân, còn ông tôi ngồi lặng trên chiếc chõng tre cũ, đôi mắt đục mờ nhìn xa xăm về phía cánh đồng cuối làng.

Ninh Bình08/05/2026PHẠM THỊ KHÁNH LY (Đoàn xã Giao Bình)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi lớn lên trong những buổi chiều quê yên ả, nơi tiếng gà gọi nhau bên hàng rào dâm bụt, nơi bà tôi vẫn cặm cụi nhặt rau ngoài sân, còn ông tôi ngồi lặng trên chiếc chõng tre cũ, đôi mắt đục mờ nhìn xa xăm về phía cánh đồng cuối làng.

Ông tôi không phải là một người nổi tiếng. Ông chưa từng xuất hiện trên sách báo, cũng chẳng có huân chương nào treo kín bức tường nhà. Ông chỉ là một người lính bình thường đã bước ra từ chiến tranh, mang theo một tuổi trẻ bị bom đạn xé ngang và những ký ức mà đến tận bây giờ, ông vẫn kể bằng một giọng chậm, thấp, như sợ làm đau chính mình.

Từ khi còn nhỏ, tôi đã luôn thắc mắc vì sao mỗi khi nhắc đến chiến tranh, ông thường im lặng rất lâu. Có những buổi tối mất điện, cả nhà ngồi ngoài hiên hóng mát, tôi gối đầu lên đùi ông rồi nằng nặc đòi nghe chuyện ngày xưa. Ông chỉ xoa đầu tôi, cười hiền:

— “Chiến tranh chẳng có gì hay ho để kể đâu cháu ạ. Chỉ toàn đói, rét, sợ hãi và mất mát.”

Nhưng rồi một đêm mưa, khi tiếng mưa gõ lộp bộp lên mái tôn cũ, ông bắt đầu kể. Đó là lần đầu tiên tôi hiểu rằng, chiến tranh trong sách giáo khoa và chiến tranh trong ký ức của một con người thật khác nhau đến nhường nào.

Ông nói, ngày ấy ông mới mười tám tuổi. Cái tuổi mà bây giờ người ta còn mơ mộng về tương lai, còn nghĩ đến trường lớp, đến tình yêu, đến những chuyến đi xa. Nhưng thời của ông, mười tám tuổi là xếp lại những giấc mơ riêng để khoác ba lô lên đường.

Ông rời làng vào một sáng sớm mùa đông. Bà cố tôi tiễn ông ra đầu ngõ, dúi vào tay ông một nắm cơm nắm với muối vừng. Cụ không khóc, chỉ dặn đi dặn lại:

— “Còn sống thì về, con nhé.”

Ông bảo, đó là câu nói ám ảnh ông suốt cả những năm tháng sau này. Bởi giữa chiến tranh, được trở về đã là một điều xa xỉ.

Những ngày đầu hành quân, ông và đồng đội đi bộ qua rừng, qua suối, qua những con đường đất đỏ lầy lội sau mưa. Đôi dép cao su mòn đến mức có hôm đứt quai, phải buộc tạm bằng dây rừng. Có những ngày cả tiểu đội chỉ ăn được một nắm cơm trộn bo bo, chia nhau từng ngụm nước đục. Đêm xuống, họ nằm co ro trong hầm trú ẩn, nghe tiếng máy bay gầm trên đầu mà không biết sáng mai ai còn, ai mất.

Ông kể rằng điều khủng khiếp nhất của chiến tranh không phải lúc tiếng bom nổ, mà là khoảng lặng sau đó.

Khoảng lặng ấy đáng sợ đến rợn người.

Sau một trận càn, khi khói bụi còn chưa tan, người ta gọi nhau trong vô vọng. Có tiếng đáp, có tiếng không. Có những người đồng đội vừa còn ngồi ăn chung một nắm cơm buổi trưa, đến chiều đã không còn nữa. Không một lời trăng trối, không một cái ôm từ biệt.

Ông tôi khi kể đến đây đã ngừng lại rất lâu. Đôi bàn tay gầy gò, nổi rõ gân xanh của ông siết chặt thành ghế. Tôi nhìn thấy trong mắt ông không chỉ là nỗi buồn, mà là một vùng ký ức chưa bao giờ thật sự ngủ yên.

Ông nói, có một người bạn cùng đơn vị tên là Lâm. Hai người bằng tuổi nhau, cùng nhập ngũ một đợt, cùng chia nhau từng điếu thuốc, từng miếng sắn khô. Chú Lâm hay kể về cô em gái ở quê, nói rằng sau chiến tranh sẽ về dựng căn nhà gạch cho mẹ, sẽ cưới một cô vợ hiền rồi sinh thật nhiều con.

Nhưng chú Lâm đã nằm lại ở tuổi hai mươi.

Ông không kể rõ hôm đó có gì xảy ra. Ông chỉ nói rất khẽ:

— “Có những người đi qua chiến tranh bằng thân thể nguyên vẹn, nhưng tâm hồn thì không bao giờ lành lại nữa.”

Tôi khi ấy còn nhỏ, chưa hiểu hết câu nói ấy. Mãi đến sau này, khi lớn hơn, tôi mới nhận ra chiến tranh không chỉ cướp đi mạng sống, mà còn lấy đi tuổi trẻ, giấc mơ, và cả phần vô tư nhất của một con người.

Ông kể rằng, có những đêm hành quân qua làng xóm bị bom tàn phá, nhà cửa đổ nát, khói vẫn âm ỉ bốc lên. Có những đứa trẻ ngồi co ro bên nền nhà cháy đen, mắt tròn xoe nhưng không còn khóc nữa. Có những người mẹ ôm con, nhìn đoàn lính đi qua bằng ánh mắt vừa hy vọng vừa tuyệt vọng.

Ông bảo, chiến tranh không chỉ ở chiến hào. Nó nằm trong bữa cơm thiếu gạo của những gia đình ở hậu phương. Nó nằm trong những lá thư nhà gửi ra mặt trận, giấy đã nhàu, chữ nhòe vì nước mắt. Nó nằm trong tiếng ho khan của những người mẹ chờ con, trong mái tóc bạc đi quá sớm của những người vợ trẻ, trong những mùa lúa chín mà chẳng đủ người ra đồng gặt.

Có lần ông bị sốt rét rừng nặng. Người run lên bần bật, môi tím tái, nằm trong võng mà tưởng như mình sẽ không bao giờ tỉnh dậy nữa. Giữa cơn mê man, ông nhớ nhà da diết. Ông nhớ bát canh cua đồng mẹ nấu, nhớ tiếng em út gọi anh ngoài sân, nhớ con đường làng mùa gặt thơm mùi rơm mới.

Ông bảo, ở chiến trường, thứ giúp người ta sống sót đôi khi không phải chỉ là ý chí lớn lao gì, mà chỉ đơn giản là một niềm mong mỏi rất nhỏ:

được trở về nhà.

Được ăn một bữa cơm có đủ rau cà, được ngủ một giấc không nghe tiếng bom, được gặp lại những người thân yêu còn sống.

Rồi chiến tranh cũng qua đi.

Ngày ông trở về, làng vẫn đó, con đường đất vẫn đó, nhưng nhiều người thì không còn nữa. Có những mái nhà đã mất đi người trụ cột. Có những bà mẹ đứng chờ mãi ngoài ngõ mà chẳng bao giờ thấy bóng con quay lại. Có những người trở về như ông, đi được bằng đôi chân của mình, nhưng trong lòng mang theo quá nhiều khoảng trống.

Ông cưới bà tôi sau đó mấy năm. Họ dựng nên một mái nhà nhỏ, nuôi con, nuôi cháu, sống một cuộc đời bình dị như bao người khác. Ông ít nói, nhưng chăm làm. Mỗi sáng ông dậy rất sớm quét sân, chăm cây, sửa lại cái cổng đã xệ. Những việc nhỏ bé ấy, có lẽ với ông, là một thứ hạnh phúc từng rất xa xỉ trong những năm tháng bom đạn.

Có lần tôi hỏi ông:

— “Ông có sợ chiến tranh không?”

Ông nhìn tôi, cười buồn:

— “Ai mà không sợ hả cháu? Chỉ là ngày ấy, người ta phải đi qua nỗi sợ để giữ lấy điều lớn hơn cho những người ở lại.”

Tôi im lặng.

Bởi đến lúc đó, tôi mới hiểu rằng những người bước ra từ chiến tranh không phải là những con người không biết sợ, mà là những con người đã sống tiếp dù trong lòng có biết bao vết thương.

Bây giờ ông tôi đã già lắm rồi. Lưng ông còng hơn, tóc bạc trắng, đôi chân không còn nhanh nhẹn như trước. Có những buổi chiều ông ngồi trước hiên nhà, ánh nắng rơi nghiêng trên gương mặt đầy nếp nhăn, và tôi biết trong sâu thẳm đôi mắt ấy vẫn còn những cánh rừng, những con đường hành quân, những người đồng đội mãi mãi tuổi đôi mươi.

Ông vẫn còn sống đến tận hôm nay, như một chứng nhân lặng lẽ của một thời đau thương mà kiên cường của dân tộc.

Và tôi hiểu rằng, điều quý giá nhất ông để lại cho con cháu không chỉ là những câu chuyện cũ, mà là lời nhắc nhở rất sâu sắc:

Hòa bình chưa bao giờ là điều tự nhiên mà có.

Nó được đánh đổi bằng tuổi trẻ của biết bao con người bình thường, bằng nước mắt của những gia đình vô danh, bằng những mất mát mà không cuốn sách nào có thể kể hết.

Mỗi lần nghe ông kể, tôi không chỉ nghe về chiến tranh.

Tôi đang nghe về giá trị của sự sống, về sự bền bỉ của con người, và về trách nhiệm của thế hệ hôm nay: phải sống sao cho xứng đáng với những người đã đi qua bão lửa để giữ lại cho chúng ta một bầu trời yên bình.

Và có lẽ, mai này khi ông không còn kể nữa, tôi sẽ là người kể lại cho con cháu mình nghe:

Rằng đã từng có một người lính rất đỗi bình thường sống trong ngôi nhà nhỏ này.

Ông không phải anh hùng trong những trang sách lớn.

Nhưng trong lòng tôi, ông là một phần rất thật của lịch sử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn