Cựu chiến binh

Ông Trần Văn Minh - Hai chiếc panh giữ lại một mạng người

Lời kể/ký ức của cựu chiến binh Trần Văn Minh, nguyên quân y Đại đội 3, Tiểu đoàn 25, Sư đoàn 304, về những năm tháng ở chiến trường Khe Sanh, Đường 9 - Nam Lào, đặc biệt là lần ông dùng hai chiếc panh kẹp giữ hai đầu động mạch bị đứt để cứu sống một thương binh giữa chiến trường.

Đắk Lắk06/06/2026Chi đoàn 4 (Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong ký ức của ông Trần Văn Minh, chiến tranh không chỉ là tiếng súng, là những trận đánh lớn hay những cuộc hành quân thần tốc. Với một người lính quân y như ông, chiến tranh còn là tiếng gọi cáng thương trong khói lửa, là máu thấm qua băng, là đôi mắt của thương binh nhìn mình giữa lằn ranh sống chết, là những quyết định phải đưa ra chỉ trong vài giây.

Tháng 12 năm 1966, chàng thanh niên Trần Văn Minh quê Duy Tiên, Hà Nam viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Khi ấy ông mới 19 tuổi, người gầy, chỉ nặng 39 kg. Nhưng cái gầy gò của tuổi trẻ không ngăn được quyết tâm vào Nam chiến đấu. Sau ba tháng huấn luyện, ông được biên chế về Đại đội 3, Tiểu đoàn 25, trực thuộc Sư đoàn 304.

Là quân y của một tiểu đoàn độc lập, ông Minh không ở phía sau quá xa trận địa. Ông đi cùng đơn vị qua những chiến trường ác liệt của Quảng Trị: Khe Sanh, Đường 9 - Nam Lào, Tà Cơn, Lao Bảo, Làng Con, Làng Bồ, Làng Cát. Ở đâu có tiếng súng, ở đó có thương binh. Ở đâu có thương binh, người quân y phải có mặt. Công việc của ông không cho phép sợ hãi quá lâu. Pháo vừa dứt, bom vừa ngớt, người quân y đã phải bò lên, chạy lên, cúi xuống, băng bó, cầm máu, tiêm thuốc, khiêng cáng, chuyển thương binh về tuyến sau.

Trận Khe Sanh năm 1968 là một trong những ký ức ông Minh nhớ sâu nhất. Đêm 20 tháng 1 năm 1968, pháo binh của Sư đoàn bất ngờ khai hỏa vào nhiều mục tiêu quan trọng của địch. Sau đó, đơn vị ông cùng Trung đoàn 66 đánh vào Tà Cơn, tiêu diệt phần lớn sinh lực địch và làm chủ chi khu Hướng Hóa. Đêm ấy, cả chiến trường rung chuyển bởi tiếng pháo, tiếng súng, tiếng mệnh lệnh và tiếng người gọi nhau trong khói lửa.

Với người lính chiến đấu, chiến thắng là khoảnh khắc xung phong chiếm mục tiêu. Với người quân y, chiến thắng còn là giữ được thêm một người đồng đội sống sót. Ông Minh từng chứng kiến nhiều người bị thương rất nặng. Có người vẫn tỉnh, nắm tay quân y nhờ nhắn tin về nhà. Có người chỉ kịp mở mắt nhìn đồng đội rồi lịm đi. Có người vừa được băng bó xong lại xin trở về trận địa. Những hình ảnh ấy bám theo ông suốt cuộc đời.

Trong một lần cứu chữa thương binh, ông gặp tình huống mà sau này nhớ lại vẫn thấy nghẹt thở. Một chiến sĩ bị thương rất nặng, động mạch chủ ở vùng bẹn bị đứt. Máu phun ra mạnh, băng ép thông thường không thể xử trí được. Nếu không cầm máu ngay, người thương binh sẽ mất máu rất nhanh và có thể hy sinh trước khi kịp chuyển về bệnh viện của Sư đoàn.

Trên chiến trường, không có phòng mổ, không có đầy đủ phương tiện như bệnh viện. Xung quanh có thể vẫn còn tiếng súng, đất đá còn nóng vì pháo, người bị thương nằm trước mặt, máu vẫn chảy. Trong khoảnh khắc ấy, người quân y trẻ Trần Văn Minh không có nhiều thời gian để nghĩ. Ông phải quyết định ngay.

Ông nhanh tay lấy hai chiếc panh kẹp giữ hai đầu động mạch bị đứt để cầm máu. Đó là thao tác vừa táo bạo, vừa chính xác. Chỉ cần chậm một chút, máu sẽ chảy thêm. Chỉ cần kẹp không đúng, thương binh vẫn có thể mất máu. Ông giữ được mạch máu, sơ cứu khẩn cấp, rồi chuyển thương binh về bệnh viện của Sư đoàn. Giữa chiến trường, hai chiếc panh nhỏ bé đã trở thành ranh giới giữa sự sống và cái chết.

Sau này, ông Minh được Tư lệnh Sư đoàn khen thưởng đột xuất vì sáng kiến ấy. Nhưng với ông, điều quý nhất có lẽ không phải là phần thưởng, mà là cảm giác đã giữ được mạng sống cho một người đồng đội. Người lính quân y không luôn được nhắc tên trong những bản tổng kết chiến công, nhưng họ có một thứ chiến công rất riêng: giành lại sự sống từng phút, từng người, giữa bom đạn.

Sau chiến dịch Khe Sanh, Đại tướng Võ Nguyên Giáp gửi tặng mỗi cán bộ, chiến sĩ tham gia chiến dịch một bao thuốc Điện Biên. Nhân dân Thanh Hóa gửi bánh chưng ăn Tết. Món quà không lớn, nhưng với những người vừa đi qua khói lửa, đó là hơi ấm của hậu phương. Một bao thuốc, một chiếc bánh chưng giữa chiến trường không chỉ để ăn, để hút, mà để nhắc người lính rằng phía sau họ là cả miền Bắc đang dõi theo, tin yêu và tiếp sức.

Ngày 3 tháng 9 năm 1969, ông Trần Văn Minh vinh dự được kết nạp vào Đảng. Với ông, đó là một dấu mốc thiêng liêng trong đời quân ngũ. Người thanh niên năm nào chỉ nặng 39 kg, tình nguyện nhập ngũ từ Hà Nam, giờ đã đi qua những chiến trường ác liệt, đã trưởng thành trong lửa đạn, đã hiểu sâu sắc hơn thế nào là trách nhiệm với đồng đội, với đơn vị và với Tổ quốc.

Những năm sau, ông tiếp tục cùng đơn vị đi qua chiến tranh. Đến mùa xuân năm 1975, ông được chứng kiến một nhịp chuyển động rất lớn của đất nước. Ngày 27 tháng 3 năm 1975, sau khi Huế được giải phóng, đơn vị ông hành quân vào Đà Nẵng. Đi đến đâu, ông cũng thấy đồng bào đứng hai bên đường, tay cầm cờ đỏ sao vàng vẫy chào, mang hoa quả đến cho bộ đội. Với những người lính đã từng đi trong rừng sâu, qua chiến hào, qua mưa bom, hình ảnh nhân dân ùa ra đón quân giải phóng là một niềm vui khó tả.

Ngày 7 tháng 4 năm 1975, toàn quân nhận được bức điện khẩn của Quân ủy Trung ương do Đại tướng Võ Nguyên Giáp thảo, thúc giục tiến quân thần tốc, táo bạo, tranh thủ từng giờ từng phút để giải phóng miền Nam. Với ông Minh và đồng đội, bức điện ấy như một lời gọi thiêng liêng. Đơn vị hành quân dọc duyên hải miền Trung, chỉ hơn mười một ngày đã vượt hàng nghìn cây số vào đến Xuân Lộc, Đồng Nai.

Ở Xuân Lộc, chiến đấu diễn ra quyết liệt. Ông Minh được trang bị hai khẩu DKZ và một túi thuốc cứu thương nặng 7 kg, vừa tham gia tác chiến, vừa sẵn sàng cứu chữa thương binh. Suốt ba ngày đêm, hai bên đều tổn thất lớn. Xuân Lộc là cửa ngõ cuối cùng, là nơi địch cố giữ để chặn đường tiến vào Sài Gòn. Với những người lính như ông Minh, mỗi ngày ở đó là một ngày căng thẳng tột độ: vừa đánh, vừa cứu thương, vừa chuẩn bị cho chặng tiến quân cuối cùng.

Sau khi ta làm chủ Xuân Lộc, đơn vị ông tiếp tục tiến về Sài Gòn. Lúc ấy, ông là Thượng sĩ, Trung đội trưởng Trung đội 3, Đại đội 3, Tiểu đoàn 25. Đơn vị nhận lệnh bố trí lực lượng bảo vệ bên ngoài Dinh Độc Lập. Sau hơn bốn giờ hành quân thần tốc, sáng sớm ngày 30 tháng 4 năm 1975, ông và đồng đội có mặt tại vị trí theo kế hoạch.

Tại đó, ông được chứng kiến những diễn biến lịch sử: Trung đoàn phó Phạm Xuân Thệ đưa Tổng thống Dương Văn Minh đến Đài phát thanh Sài Gòn; rồi lời tuyên bố đầu hàng vô điều kiện của Dương Văn Minh vang lên trên máy phóng thanh. Khoảnh khắc ấy, với ông Minh, không thể diễn tả bằng vài câu. Mọi người ôm chầm lấy nhau, mừng rơi nước mắt, hô vang “Bác Hồ muôn năm”, “miền Nam giải phóng rồi”.

Nhưng niềm vui ấy không tách rời nỗi nhớ. Trong giây phút đất nước thống nhất, người lính quân y Trần Văn Minh nhớ đến biết bao đồng bào, đồng chí đã ngã xuống. Nhớ những thương binh từng nằm trên cáng. Nhớ những đồng đội không kịp nhìn thấy ngày toàn thắng. Nhớ cả người chiến sĩ bị đứt động mạch năm nào, người mà ông đã cố giữ lại sự sống bằng hai chiếc panh giữa chiến trường.

Tháng 12 năm 1976, ông Minh ra quân về địa phương công tác. Đến năm 1987, ông đưa gia đình đi kinh tế mới tại xã Hòa Lễ, huyện Krông Bông, Đắk Lắk. Từ người lính quân y đi qua Khe Sanh, Đường 9, Xuân Lộc, Dinh Độc Lập, ông trở thành một người dân trên vùng đất Tây Nguyên, tiếp tục sống đời sống bình dị sau chiến tranh.

Những huân chương, huy hiệu, phần thưởng cao quý là sự ghi nhận đối với chặng đường chiến đấu của ông. Nhưng điều làm câu chuyện của ông Trần Văn Minh xúc động hơn cả là ký ức về nghề quân y nơi chiến trường. Trong chiến tranh, có người lập công bằng cách đánh chiếm mục tiêu, có người lập công bằng cách giữ trận địa, có người lập công bằng cách mở đường. Còn ông và những quân y như ông lập công bằng cách cúi xuống bên thương binh, giành giật từng hơi thở cho đồng đội.

Câu chuyện “Hai chiếc panh giữ lại một mạng người” vì vậy không chỉ kể về một thao tác cứu thương đặc biệt. Nó kể về bản lĩnh của người lính quân y giữa chiến tranh: bình tĩnh khi máu chảy, nhanh trí khi phương tiện thiếu thốn, thương đồng đội đến mức quên nguy hiểm của chính mình. Qua lời kể của ông Trần Văn Minh, người nghe hiểu rằng trong thời hoa lửa, lòng dũng cảm không chỉ nằm ở lúc xung phong về phía trước, mà còn ở giây phút một người lính cúi xuống giữa bom đạn, dùng đôi tay run vì mệt nhưng vững vì trách nhiệm để giữ lại sự sống cho đồng đội.

Các chi tiết chính được đối chiếu từ Báo Đắk Lắk: ông Trần Văn Minh quê Duy Tiên, Hà Nam, hiện trú thôn 10, xã Hòa Lễ, huyện Krông Bông; tháng 12/1966, khi 19 tuổi và nặng 39 kg, ông viết đơn tình nguyện nhập ngũ, sau huấn luyện được biên chế về Đại đội 3, Tiểu đoàn 25, Sư đoàn 304.

Nguồn này cũng ghi ông làm quân y, từng có mặt tại các chiến trường Khe Sanh, Đường 9 - Nam Lào, Tà Cơn, Lao Bảo, Làng Con, Làng Bồ, Làng Cát; trong một lần cứu thương, ông dùng hai chiếc panh kẹp hai đầu động mạch bị đứt để cầm máu cho thương binh và được Tư lệnh Sư đoàn khen thưởng đột xuất.

Các mốc năm 1975 cũng dựa trên cùng nguồn: sau giải phóng Huế, đơn vị ông hành quân vào Đà Nẵng; sau đó tiến qua Xuân Lộc rồi về Sài Gòn, bố trí bảo vệ bên ngoài Dinh Độc Lập và chứng kiến thời khắc Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng vô điều kiện ngày 30/4/1975

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn