ÔNG TỨ GIỮ LỬA Ở PHƯỚC TRÀ
ÔNG TỨ GIỮ LỬA Ở PHƯỚC TRÀ
Sáng sớm ở Phước Trà luôn mang một vẻ đẹp rất riêng. Sương phủ nhẹ trên những ngọn đồi, gió từ cánh rừng già thổi về mang theo mùi đất ẩm, mùi hoa rừng thoang thoảng. Trong không gian yên bình ấy, ngôi nhà ngói cũ của ông Trần Văn Tứ hiện lên như một chứng nhân của thời gian. Người dân trong xã thường gọi ông bằng cái tên trìu mến: “Ông Tứ giữ lửa”. Không phải ngẫu nhiên mà cái tên ấy được nhắc đến suốt nhiều năm. Bởi trong ký ức của nhiều thế hệ trẻ, ông Tứ chính là người đã gìn giữ và truyền lại ngọn lửa của thời hoa lửa – một thời đầy gian khó nhưng cũng rực sáng tinh thần yêu nước.
Tôi tìm đến nhà ông trong một buổi sáng cuối năm, khi bầu trời còn đượm hơi lạnh. Ông đón tôi bằng nụ cười hiền hậu và lời mời ngồi giản dị. Dẫu tuổi đã cao, giọng ông vẫn ấm và ánh mắt thì luôn sáng lên mỗi khi kể chuyện xưa. Khi tôi mở sổ ghi chép, ông nhìn ra khoảng sân, nơi ánh bình minh đang chiếu xuống cây bưởi già. Rồi chậm rãi, ông bắt đầu câu chuyện của mình – câu chuyện của cả một thế hệ đã sống và chiến đấu hết mình cho Tổ quốc.
Ông sinh năm 1948, trong thời kỳ đất nước còn chìm trong chiến tranh. Làng Trà Ninh ngày ấy nghèo lắm. Những căn nhà tranh thưa thớt, những thửa ruộng cằn cỗi và tiếng máy bay địch suốt ngày gầm rú trên đầu. Thế nhưng chính trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, tinh thần yêu nước của thanh niên nơi đây càng mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Ông nhớ như in một buổi chiều năm ông 16 tuổi, khi được triệu tập ra gốc đa đầu làng. Dưới tán cây cổ thụ, nhóm thanh niên trẻ đã đặt tay lên nhau thề rằng dù thế nào cũng sẽ bảo vệ quê hương. Ông nói: “Hồi đó trẻ lắm, non lắm, nhưng nghĩ mình mạnh bằng trời”. Lời thề ấy, theo ông, đã theo ông suốt cả cuộc đời.
Từ ngày ấy, ông gia nhập tổ du kích xã. Công việc của ông là truyền tin – tưởng đơn giản nhưng lại đối mặt với nguy hiểm từng phút, từng giờ. Ông kể nhiều lần phải băng rừng giữa mưa đêm, chân trầy xước vì đá nhọn, nước suối lạnh buốt, pháo nổ liên hồi trên đầu. Có lần vì vội chuyển tin, ông trượt xuống dòng nước xiết và suýt không giữ được mạng. Nhưng dù trong bất cứ hoàn cảnh nào, ông cũng ôm chặt chiếc túi vải bên mình – nơi chứa những mảnh giấy nhỏ nhưng vô cùng quan trọng với cả đơn vị. Ông nói: “Lúc đó, tao chỉ nghĩ phải giữ nó bằng mọi giá”.
Trong những năm chiến đấu, ông Tứ thân nhất với Tảnh – một thanh niên nhỏ tuổi nhưng lanh lợi và đầy nhiệt huyết. Tảnh thích thổi sáo và luôn mơ một ngày hòa bình sẽ mở lớp dạy trẻ con trong làng. Nhưng rồi một chuyến trinh sát đã cướp đi ước mơ ấy. Tảnh ngã xuống khi mới mười bảy tuổi. Nhắc đến Tảnh, ông Tứ nghẹn ngào kể: “Nó nắm tay tao, chỉ kịp dặn một câu: Đừng để chuyện tụi mình mất đi vô ích... rồi nó đi”. Sau hòa bình, ông trồng cây bưởi trước sân để nhớ bạn mình. Mỗi mùa hoa bưởi nở, mùi hương ấy lại đưa ông về với những kỷ niệm không bao giờ phai.
Nhưng chiến tranh không chỉ là mất mát ngoài chiến trường, mà còn là nỗi đau thầm lặng của những người ở lại. Mẹ ông – một người phụ nữ tảo tần – vừa làm rẫy, vừa là nơi trú chân của du kích trong thôn. Khi địch càn vào làng, bà đã khéo léo giấu chiếc khăn của ông vào bếp lửa để tránh bị phát hiện. Ông kể lúc trở về, mẹ chỉ nói: “Sống rồi đó con” – câu nói đơn giản nhưng chứa đựng biết bao yêu thương và hy sinh.

Ngày đất nước hoàn toàn giải phóng, ông trở về trong niềm vui của mọi người. Ông từ chối lên huyện công tác mà chọn ở lại quê, bởi “đây là nơi có má, có mộ bạn bè, có tất cả những điều tao trân quý”. Sau đó, ông trở thành giáo viên dạy Lịch sử, dành phần đời còn lại để kể cho học trò nghe về những năm tháng chiến đấu.
Khi về hưu, ông vẫn tham gia hoạt động Đoàn, vẫn kể chuyện cho thanh niên mỗi dịp sinh hoạt truyền thống. Ông nói ông sợ người trẻ quên không phải chiến tranh, mà quên rằng hòa bình này đổi bằng máu và nước mắt. Ông kể chuyện để giữ ký ức, và để thế hệ trẻ hiểu rằng mỗi thời đều có nhiệm vụ riêng. Ông bảo: “Tụi bây không cần cầm súng, chỉ cần sống tử tế và có trách nhiệm, vậy là góp phần giữ nước rồi”.
Buổi sáng hôm ấy, khi tôi rời nhà ông, ánh nắng đã lên cao. Gió nhẹ thổi qua cây bưởi già, làm những chùm hoa rung rinh, tỏa hương dìu dịu. Tôi hiểu rằng lửa của thời hoa lửa không chỉ nằm trong tiếng súng hay những trận chiến ác liệt, mà còn trong trái tim của những con người bình dị như ông Tứ – những người luôn gìn giữ ngọn lửa yêu nước bằng cả cuộc đời mình.
Và trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay là tiếp bước, là giữ gìn và thắp sáng ngọn lửa ấy, để những câu chuyện như của ông không bao giờ bị lãng quên.


