ÔNG TƯ SẸO-NHỮNG VẾT SẸO CỦA MỘT THỜI HOA LỬA
Ông tư sẹo, 1 người lính đã về hưu sau khi trải qua chiến tranh
ÔNG TƯ SẸO- Những vết sẹo của một thời hoa lửa
“À á ru hời ơ hời ru…
Mẹ thương con có hay chăng,
Thương từ khi thai nghén trong lòng.
Mấy nắng sớm chiều mưa ròng,
Chín tháng so chín năm gian khó tính khôn cùng.
À á ru hời ơ hời ru…
Kháng chiến đã dành đất nước về cho đời,
Bóng đất nước hình như bóng dáng con tôi…”
Tuổi thơ tôi lớn lên từ những câu hát, lời ru ngọt ngào của bà, của mẹ. Những câu hát theo tôi qua những buổi trưa hè có tiếng ve râm ran, qua làn gió liu riu thổi mát hiên nhà, qua những giấc ngủ của một đứa trẻ lớn lên giữa một làng quê Việt Nam yên bình.
Ngày ấy, tôi nghe lời ru như nghe một điều gì đó vốn đã quá đỗi quen thuộc.
Tôi không hỏi vì sao trong những lời ru về mẹ, về con lại có bóng dáng của kháng chiến. Tôi cũng chưa đủ lớn để hiểu “chín năm gian khó” là những năm tháng như thế nào, hay vì sao một thế hệ lại phải gửi tuổi trẻ của mình vào những năm tháng chiến tranh.
Tôi chỉ biết tuổi thơ mình có những buổi chiều đầy nắng, có tiếng ve, có con đường làng, có những đứa trẻ cùng trang lứa rủ nhau chạy nhảy.
Và có một ngôi đình. Trước đình là một khoảng sân rộng, nơi lũ trẻ chúng tôi thường tụ tập chơi đùa mỗi buổi chiều. Đối với chúng tôi ngày ấy, sân đình chẳng khác gì một thế giới riêng. Ở đó có tiếng cười, những trò chơi chẳng cần tên gọi, những cuộc rượt đuổi bất tận và những câu chuyện chỉ trẻ con mới hiểu. Nhưng để đến được khoảng sân ấy, chúng tôi phải đi qua một con đường nhỏ. Và trên con đường ấy có một “cửa ải”.
Đó là nhà ông Tư Sẹo.
Ông Tư sống một mình trong một ngôi nhà nhỏ gần đình.Ông không có vợ, không có con.
Ngày ấy, chúng tôi chẳng mấy khi nghĩ về điều đó. Với một đám trẻ con, người lớn xung quanh thường chỉ đơn giản được nhớ bằng một cái tên, một đặc điểm hoặc một điều gì đó khiến chúng tôi chú ý. Còn ông Tư thì có quá nhiều thứ khiến chúng tôi chú ý. Ông có một cánh tay cụt. Trên người ông là những vết sẹo gồ ghề, lớn nhỏ khác nhau. Có những vết sẹo chạy dài trên da, có những vết hằn sâu khiến cơ thể ông trở nên khác biệt so với những người lớn mà chúng tôi từng gặp.
Chúng tôi không biết những vết sẹo ấy từ đâu mà có. Cũng chẳng biết vì sao ông lại mất một cánh tay.
Chúng tôi chỉ biết rằng… ông trông rất đáng sợ.
Và thế là cái tên “ông Tư Sẹo” ra đời. Cái tên ấy không phải do người lớn gọi ông. Là do chính lũ trẻ chúng tôi đặt.
Trong trí tưởng tượng ngây ngô của một đám trẻ, ông Tư chẳng khác gì một ông kẹ chuyên bắt cóc con nít. Con đường đi qua nhà ông vì thế trở thành một “cửa ải”. Muốn đến được sân đình chơi, chúng tôi phải vượt qua cửa ải ấy. Đứa nào gan thì chạy trước. Đứa nào nhát thì núp phía sau.
Có những buổi chiều, cả đám đứng ở đầu đường nhìn về phía nhà ông, đứa nọ hỏi đứa kia:
“Ông Tư có ở nhà không?”
“Không biết!”
“Nhìn kìa, hình như ông đang ngồi trước cửa!”
Thế là cả bọn lại nhốn nháo. Có đứa chạy trước. Có đứa quay đầu bỏ chạy. Có đứa vừa chạy vừa hét.
Trong thế giới của chúng tôi khi ấy, chỉ cần vượt qua được nhà ông Tư là coi như đã hoàn thành một nhiệm vụ. Cửa ải được vượt qua.Công chúa được giải cứu.
Tuổi thơ đôi khi chỉ đơn giản như vậy. Chúng tôi sợ một người mà mình chẳng biết gì về họ. Chúng tôi sợ những vết sẹo mà mình chẳng hiểu vì sao lại có.Chúng tôi sợ một cánh tay đã mất mà không biết nó đã từng có ý nghĩa như thế nào.
Nhưng trẻ con vốn rất lạ. Một điều đáng sợ nếu xuất hiện mỗi ngày, rồi cũng dần trở thành quen thuộc. Từ sợ ông Tư, chúng tôi bắt đầu trêu ông. Có đứa đi ngang nhà ông cố tình gọi thật to:
“Ông Tư Sẹo!”
Rồi cả bọn cười ré lên.
Có đứa chạy ngang cửa nhà ông thật nhanh, như thể đang thách thức ông bắt mình. Có đứa còn cố tình đứng lại chọc vài câu rồi mới chạy. Ông Tư cũng chẳng làm gì. Ông mặc cho đám trẻ con chúng tôi nghịch ngợm. Có khi bực quá, ông chỉ nhìn theo đám trẻ đang chạy tán loạn rồi quát:
“Bọn nít ranh!”
Chỉ một câu ấy. Không hơn. Chúng tôi nghe riết thành quen. Thậm chí có những hôm ông không mắng, chẳng hiểu sao chúng tôi lại thấy thiếu thiếu.
Ngày ấy, chúng tôi đâu biết rằng một người đàn ông sống một mình trong căn nhà nhỏ ấy có thể đã rất quen với sự im lặng. Không có tiếng con trẻ gọi cha. Không có một người vợ chờ cửa. Không có một gia đình nhỏ để ông trở về sau mỗi ngày.
Nhưng mỗi buổi chiều, trước căn nhà ấy lại có một đám trẻ con chạy qua. Chúng tôi cười nói, nghịch ngợm, gọi ông bằng cái tên do chính mình đặt ra rồi chạy mất. Và ông vẫn ở đó. Vẫn để mặc chúng tôi. Có lẽ khi ấy, chúng tôi không hiểu rằng tiếng cười của lũ trẻ đôi khi cũng có thể làm một căn nhà bớt vắng.
Tuổi thơ cứ thế trôi qua. Chúng tôi lớn lên. Những trò chơi trước sân đình dần được thay bằng những bài học ở trường, những buổi đến lớp, những con đường xa hơn và những mối bận tâm của tuổi lớn.
Còn ông Tư vẫn ở đó. Ngôi nhà nhỏ bên đình vẫn ở đó. Những vết sẹo trên người ông vẫn ở đó. Cánh tay cụt vẫn ở đó. Chỉ có ánh mắt của chúng tôi là thay đổi. Bởi đến một lúc nào đó, chúng tôi bắt đầu biết được câu chuyện phía sau con người mà ngày bé mình từng gọi là “ông kẹ”.
Ông Tư không phải ông kẹ. Ông là một người lính cách mạng. Và những vết sẹo mà chúng tôi từng sợ hãi… không phải những thứ khiến ông trở nên đáng sợ.
Chúng là dấu vết của một thời mà chúng tôi chỉ biết đến qua sách vở. Là những dấu vết chiến tranh đã để lại trên cơ thể một con người. Là những điều mà ngày còn bé, chúng tôi đã vô tư nhìn thấy nhưng không thể hiểu được.
Ngày ấy, chúng tôi chỉ nhìn thấy một ông già có những vết sẹo gồ ghề và một cánh tay cụt.
Ngày hôm nay, khi đã lớn, tôi mới hiểu rằng: Có những vết sẹo không phải để che đi. Bởi mỗi vết sẹo là một câu chuyện là một dấu tích lịch sử mà thời gian không thể xóa nhòa . Mỗi phần thân thể đã mất đi là một phần quá khứ. Và có những con người đã mang cả một thời đại trên chính cơ thể mình.
Tôi bắt đầu nhìn lại ký ức về ông Tư bằng một ánh mắt khác. Ngôi nhà nhỏ bên đình không còn là “cửa ải” đáng sợ của tuổi thơ. Cánh tay cụt của ông không còn là thứ khiến chúng tôi chạy trốn. Những vết sẹo cũng không còn đáng sợ. Tôi tự hỏi, phía sau từng vết sẹo ấy là câu chuyện gì?
Ông đã đi qua những năm tháng nào?
Đã gặp những ai?
Đã mất đi điều gì?
Và đã phải đánh đổi những gì để có thể trở về và ngồi lặng lẽ trước căn nhà nhỏ bên đình, mặc cho một đám “nít ranh” ngày ngày chạy qua trêu chọc?
Ngày bé, chúng tôi từng nghĩ mình đang vượt qua một “cửa ải” để đến sân đình.
Nhưng bây giờ tôi mới hiểu:
Cửa ải thật sự mà ông Tư và thế hệ của ông phải vượt qua lớn hơn rất nhiều.
Đó là chiến tranh. Đó là những năm tháng mà tuổi trẻ không được đo bằng những cuộc vui, những ước mơ hay những chuyến đi. Mà được đo bằng những ngày tháng nơi chiến trường, bằng những người đã ra đi và không trở về, bằng những vết thương không bao giờ lành hẳn.
Và những vết sẹo ấy đã đổi lấy cho chúng tôi – những đứa trẻ ngày ấy – được lớn lên trong một cuộc sống bình yên.Được chạy nhảy trước sân đình. Được nghe tiếng ve mỗi mùa hè. Được nghe bà, nghe mẹ hát ru. Được đến trường. Được mơ về tương lai. Tất cả những điều bình thường ấy, hóa ra lại là điều mà biết bao người của thế hệ trước đã phải đánh đổi rất nhiều mới có được.
Có lẽ ông Tư chưa bao giờ nghĩ mình là một người anh hùng. Có lẽ ông cũng chẳng cần ai gọi mình như thế. Ông chỉ sống một cuộc đời lặng lẽ trong căn nhà nhỏ bên đình. Chỉ có những vết sẹo ở lại cùng ông. Và những đứa trẻ từng chạy qua nhà ông mỗi buổi chiều. Chúng tôi từng đặt cho ông cái tên “Tư Sẹo” bằng sự ngây thơ của trẻ nhỏ. Nhưng càng lớn, tôi càng thấy cái tên ấy không còn mang ý nghĩa như ngày trước. “Tư Sẹo” không còn là cái tên của một ông kẹ trong trò chơi tuổi thơ. Đó là cái tên của một người đã mang những dấu vết của chiến tranh đi suốt cuộc đời. Một con người mà nếu không có những người như ông, có lẽ tuổi thơ của chúng tôi đã không bình yên như thế.
Bây giờ, mỗi khi nhớ lại những buổi chiều năm ấy, tôi vẫn hình dung ra con đường nhỏ dẫn đến sân đình.
Bây giờ nghĩ lại, tôi lại thấy thương. Thương một người đã dành một phần tuổi trẻ cho đất nước nhưng sống những năm tháng sau này trong lặng lẽ. Thương một người không có những đứa con của riêng mình nhưng từng chứng kiến biết bao đứa trẻ trong làng lớn lên. Và biết ơn một người mà ngày bé chúng tôi từng sợ hãi chỉ vì chưa hiểu được câu chuyện phía sau những vết sẹo. Có những người đã dùng cả cuộc đời mình để bảo vệ một điều mà họ có thể sẽ không bao giờ được hưởng trọn.
Đó là hòa bình.
Đó là tự do.
Đó là tương lai.
Và chúng tôi chính là những người đang sống trong tương lai mà họ từng đánh đổi tuổi trẻ để gìn giữ.
“À á ru hời ơ hời ru…”
Ngày bé, tôi nghe những lời ru ấy mà không hiểu.
Bây giờ, khi đã lớn, tôi mới hiểu rằng trong những câu hát dịu dàng của bà, của mẹ không chỉ có tình yêu dành cho con trẻ. Ở đó còn có nỗi nhớ về một đất nước từng chia cắt. Có những năm tháng gian khó. Có ước mong về một ngày đất nước trọn vẹn. Và có bóng dáng của những con người đã đi qua chiến tranh để giành lại bình yên cho những đứa trẻ như chúng tôi.
Trong ký ức tuổi thơ, ông Tư từng là “ông kẹ”. Nhưng trong ký ức của tôi hôm nay, ông là một người lính. Một người lính với một cánh tay đã mất, với những vết sẹo không thể xóa nhòa. Những vết sẹo mà ngày bé chúng tôi từng sợ. Những vết sẹo mà hôm nay tôi nhìn bằng lòng biết ơn.
Bởi tôi hiểu:
Trên cơ thể ông là những dấu tích của một thời hoa lửa. Còn trong cuộc đời chúng tôi là những ngày tháng bình yên mà những người như ông đã góp phần đổi lấy.
Và có lẽ, điều đẹp nhất mà thế hệ chúng tôi có thể làm cho những người như ông không phải là kể những điều thật lớn.
Mà là nhớ.
Nhớ rằng đã từng có một thế hệ sống trong những năm tháng mà tuổi trẻ được đo bằng những ngày ở chiến trường, bằng những lần chia tay không biết ngày trở lại, bằng những mất mát mà có khi cả cuộc đời cũng không thể gọi thành tên.
Nhớ rằng phía sau hai chữ hòa bình là biết bao con người đã gửi lại một phần tuổi trẻ, một phần thân thể, thậm chí cả cuộc đời mình.
Và nhớ rằng, chúng tôi đang sống trong chính tương lai mà họ từng mong mỏi.
Thế hệ chúng tôi may mắn được sinh ra trong hòa bình. Chúng tôi không biết tiếng bom rơi sẽ như thế nào. Không biết cảm giác phải chia tay một người thân mà không biết ngày trở về. Không biết thế nào là sống giữa những năm tháng mà mỗi ngày đều có thể là một ngày cuối cùng.
Nhưng chúng tôi biết ước mơ. Biết học tập. Biết lựa chọn con đường mình muốn đi. Biết yêu thương. Biết tự do theo đuổi tương lai. Và có lẽ, đó chính là cách rõ ràng nhất để chúng tôi trả lời những hy sinh của thế hệ trước. Không phải bằng những lời biết ơn được nói ra trong một ngày. Mà bằng cách sống sao cho xứng đáng với những ngày bình yên mà mình đang có.
Tôi nghĩ về những người trẻ hôm nay. Có những người đang ngồi trong giảng đường, miệt mài với những trang sách và những bài toán. Có những người đang học nghề, khởi nghiệp, làm việc nơi quê hương hoặc bước đến những vùng đất xa hơn để tìm kiếm tương lai. Có những người trẻ khoác lên mình màu áo xanh tình nguyện, đi đến những nơi khó khăn để giúp đỡ cộng đồng. Có những người đang âm thầm làm việc, sáng tạo, cống hiến bằng những cách rất riêng.
Chúng tôi không cầm súng như thế hệ của ông Tư. Nhưng điều đó không có nghĩa là chúng tôi không có một “mặt trận” của riêng mình. Thời đại của chúng tôi có những thử thách khác. Đó là trách nhiệm với quê hương. Là tri thức. Là lao động. Là sự tử tế. Là ý thức giữ gìn những giá trị mà cha ông đã đánh đổi bằng biết bao mất mát. Và hơn hết, đó là không quên mình được sinh ra từ đâu và vì sao mình có được ngày hôm nay.
Có lẽ “tiếp bước” không nhất thiết phải là làm những điều thật lớn lao. Một người trẻ học tập nghiêm túc cũng là đang tiếp bước. Một người sống có trách nhiệm với gia đình, cộng đồng cũng là đang tiếp bước. Một người biết yêu quê hương, biết trân trọng lịch sử cũng là đang tiếp bước. Một người trẻ dám ước mơ, dám bước ra khỏi giới hạn của mình và dùng năng lực của bản thân để làm điều có ích cho xã hội cũng là đang tiếp bước. Bởi mỗi thế hệ có một cách riêng để bảo vệ những gì thế hệ trước đã trao lại. Nếu thế hệ của ông Tư đã dùng tuổi trẻ để bảo vệ đất nước khỏi chiến tranh, thì thế hệ chúng tôi phải dùng tuổi trẻ của mình để xây dựng một đất nước tốt đẹp hơn trong hòa bình.
"Trong bốn ngàn lớp người giống ta lứa tuổi
Họ đã sống và chết
Giản dị và bình tâm
Không ai nhớ mặt đặt tên
Nhưng họ đã làm ra Đất Nước" - Nguyễn Khoa Điềm
Và lịch sử sẽ chỉ thực sự sống tiếp khi có những người trẻ nhớ về nó, hiểu nó và tiếp tục viết nên những trang mới bằng chính cuộc đời mình.
Ông Tư và thế hệ của ông đã đi qua một thời hoa lửa để giữ lấy đất nước.
Còn chúng tôi – những người trẻ hôm nay – sẽ tiếp bước bằng tri thức, bằng trách nhiệm, bằng khát vọng và bằng tình yêu quê hương.
Để những hy sinh ấy không trở thành một câu chuyện đã khép lại. Mà trở thành điểm bắt đầu cho một thế hệ mới. Kể lại một câu chuyện – Gìn giữ một ký ức – Tiếp nối một thế hệ.



