“PHẢI SỐNG, PHẢI THẮNG” – CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA CỦA BỐ TÔI
Có những câu chuyện không được viết bằng mực, mà được khắc sâu bằng máu, nước mắt và ký ức. Có những con người không tự nhận mình là anh hùng, nhưng chính cuộc đời họ lại là một bản anh hùng ca thầm lặng, vang vọng mãi với thời gian. Với tôi, câu chuyện về bố – một người lính thời kháng chiến chống Mỹ – chính là câu chuyện như thế. Câu chuyện ấy đã theo tôi suốt những năm tháng trưởng thành, để mỗi lần nhớ lại, tôi càng thấm thía giá trị thiêng liêng của hai chữ “hòa bình”.
Bố tôi tên là Điểu Mầm, sinh ngày 03 tháng 03 năm 1952. Bố sinh ra và lớn lên ở thôn 3, xã Đăk Ơ, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước (nay là thôn 3, xã Đăk Ơ, Thành phố Đồng Nai). Bố từng là sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam, tham gia chiến đấu trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước từ những năm tháng khốc liệt, gắn bó với chiến trường khu vực Đăk Ơ và nhiều địa bàn ác liệt khác. Trong số những người đồng đội năm xưa, bố là một trong số ít người còn sống đến hôm nay. Với tôi, bố không chỉ là người lính của Tổ quốc mà còn là người cha đã mang những ký ức chiến tranh vào đời thường, để dạy con cháu biết yêu nước, sống có trách nhiệm và trân trọng từng ngày bình yên.
Bố nhập ngũ năm 1968, khi tuổi đời còn rất trẻ. Ở cái tuổi ấy, nhiều đứa trẻ vẫn được che chở trong vòng tay gia đình, vô tư cắp sách đến trường. Nhưng bố tôi đã chọn bước vào con đường chiến đấu, mang theo lòng yêu nước và ý chí góp sức mình cho ngày đất nước độc lập. Bố được biên chế vào Tiểu đội 1, Trung đội 1, K28, Đại đội C568, Quân khu 10. Một thời gian sau, bố được tín nhiệm giao giữ chức vụ Tiểu đội trưởng – một trọng trách không nhỏ đối với người lính trẻ.
Trong tài liệu kể lại cuộc đời quân ngũ của bố, tôi còn hình dung rõ hơn những ngày đầu hành quân gian khó. Dáng người bố nhỏ bé, nhưng trên vai phải mang gạo, đạn, súng AK, bình nước và những vật dụng cần thiết. Mỗi lần vượt đồi dốc, bố có lúc tụt lại phía sau đoàn quân; có khi tủi thân đến bật khóc vì không theo kịp đồng đội. Nhưng rồi bố lại đứng lên, tiếp tục bước đi. Gian khổ không làm người lính trẻ lùi bước, mà tôi luyện trong bố sức bền, ý chí và tinh thần không bỏ cuộc.
Những năm tháng nơi chiến trường là chuỗi ngày gian khổ nối tiếp gian khổ. Người lính sống giữa rừng sâu, ăn rừng, ngủ rừng, hành quân triền miên trong mưa bom bão đạn. Mưa rừng dai dẳng, đường trơn trượt, những cơn sốt rét ác tính bào mòn sức lực. Có những ngày, bữa ăn chỉ là nắm cơm khô hay củ mì luộc; lương thực phải trông chờ vào sự tiếp tế của nhân dân. Trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, nhiều đồng đội của bố đã không thể trở về, vĩnh viễn nằm lại nơi rừng thiêng nước độc.
Bố đã đi qua nhiều chiến trường ác liệt như Bu Prăng, Phước Long, Bù Đăng, Bù Đốp, Lộc Ninh, rồi tham gia hỗ trợ tại Campuchia trong thời kỳ chiến tranh Pol Pot. Ở mỗi nơi, bố đều chứng kiến mất mát, hy sinh và sự khốc liệt của chiến tranh. Nhưng có một ký ức khiến bố day dứt suốt đời: trận đánh tại Bu Prăng năm 1968, thuộc khu vực xã Quảng Trực, huyện Tuy Đức, tỉnh Đắk Nông (nay là xã Quảng Trực, tỉnh Lâm Đồng).
Trong trận đánh ác liệt ấy, người đồng đội thân thiết của bố – anh Tám Đôn, chiến sĩ trinh sát cùng tiểu đội – bị đạn địch bắn trúng gần ngực. Anh bị thương nặng, hơi thở yếu dần. Không do dự, bố cõng anh trên lưng, băng rừng vượt suối, chạy về khu tập kết với hy vọng mong manh rằng các y sĩ có thể cứu sống anh. Nhưng chiến tranh tàn khốc đã không cho họ cơ hội níu giữ. Anh Tám Đôn trút hơi thở cuối cùng ngay trên lưng bố.
Trước lúc nhắm mắt, anh chỉ kịp nói những lời ngắn ngủi mà thiêng liêng: “Phải sống, phải thắng.” Bốn từ ấy không chỉ là lời trăn trối của một người lính sắp rời xa cuộc đời, mà còn là niềm tin gửi lại cho đồng đội, là lời nhắc nhở phải tiếp tục chiến đấu để bảo vệ quê hương, đất nước. Mỗi lần kể đến đây, giọng bố chùng xuống, ánh mắt đỏ hoe. Khi bố khẽ nói: “Bố đã sống, bố đã thắng, không phụ lòng đồng đội”, tôi không thể kìm được nước mắt.
Tôi nghĩ, có lẽ từ giây phút ấy, lời dặn của người đồng đội đã trở thành một phần máu thịt trong bố. Trong một câu chuyện tư liệu khác về bố, tôi bắt gặp một lời nhắn tương tự của người đồng đội tên Điểu Mun: “Nếu tao hy sinh, chúng mày còn sống tiếp tục cầm súng chiến đấu, vật dụng trong ba lô mang về cho thím”. Cuối năm 1970, khi đơn vị chống càn quanh khu vực sân bay Bù Gia Mập, chú Mun đi đầu thăm dò địch rồi hy sinh trong bom đạn. Nỗi đau mất mát ấy càng khiến bố khắc sâu lời dặn “còn sống là tiếp tục cầm súng chiến đấu”. Đó là lời nhắc về trách nhiệm với đồng đội, với nhiệm vụ và với những người đang chờ ngày đất nước bình yên.
Không có thời gian để đau buồn quá lâu. Sau khi chôn cất đồng đội, những người lính lại tiếp tục hành quân, tiếp tục chiến đấu. Nỗi đau mất mát được nén chặt trong tim, biến thành ý chí và sức mạnh. Với tinh thần “Bộ đội Cụ Hồ”, bố cùng đồng đội kiên cường chiến đấu, giữ vững niềm tin vào ngày đất nước được hòa bình, thống nhất.
Những ký ức chiến đấu của bố không chỉ gắn với Bu Prăng. Bố còn kể về những trận đánh tại xã Đăk ơ, xã Bù Gia Mập, Phước Long, núi Bà Rá, Bù Đăng, Lộc Ninh, Bù Đốp – những địa danh đã ghi dấu biết bao gian khổ và hy sinh. Theo tư liệu bổ sung, tháng 2 năm 1969, đơn vị của bố hoạt động tại khu vực Bù Gia Mập, nắm tình hình, phục kích và đánh địch. Đến năm 1970, trong một trận chống càn ở thác Đắk Mai, các chiến sĩ phát hiện máy bay địch đang tiếp tế quân và lương thực cho lực lượng ngụy. Đơn vị nhanh chóng chọn vị trí thích hợp và bắn cháy ba máy bay địch. Những chiến công ấy là kết quả của lòng dũng cảm, sự bình tĩnh và tinh thần phối hợp của những người lính giữa hoàn cảnh vô cùng hiểm nguy.
Cũng trong những năm tháng ấy, tình quân dân là điểm tựa không thể thiếu. Giữa đói rét và bom đạn, đồng bào các dân tộc ở Đăk Ơ đã nhường từng củ mì, lon gạo, che chở và giấu bộ đội qua những trận càn quét của địch. Người dân có gì chia sẻ nấy; bộ đội và nhân dân cùng nương tựa, đùm bọc nhau. Chính tình cảm ấy đã tiếp thêm sức mạnh để những người lính bám trụ, chiến đấu và vượt qua gian khó. Như lời bố từng xúc động nhắc lại: “Ngày đó bộ đội cực lắm, bà con thương nên có gì ăn nấy, cùng nhau chia sẻ. Bộ đội với nhân dân sống chết có nhau”.
Tháng 1 năm 1975, quân ta giải phóng hoàn toàn tỉnh Phước Long. Chiến thắng ấy là dấu mốc quan trọng, tiếp thêm niềm tin vào thắng lợi cuối cùng. Đất nước dần bước sang trang mới – trang của hòa bình và thống nhất. Với những người lính đã đi qua chiến tranh như bố, ngày hòa bình không chỉ là niềm vui lớn lao, mà còn là sự tiếp nối của những lời hứa với đồng đội đã ngã xuống.
Hình ảnh bố Điểu Mầm, người lính năm xưa, trở lại chiến trường cũ, nghiêng mình trước tấm bia đá và dẫn đoàn phóng viên băng qua rừng Bù Gia Mập, thăm lại Di tích quốc gia đặc biệt Điểm cuối – đường ống dẫn xăng dầu VK96.
Len lỏi qua 500 mét đường rừng, cây cối rậm rạp xuyên vào vùng lõi của Vườn quốc gia mới vào được vị trí hố chôn bồn chứa xăng. Nhưng, bước chân người lính già vẫn thoăn thoắt, nhanh nhẹn như thuở đôi mươi.
Với bố, rừng thiêng Bù Gia Mập đã trở thành một phần máu thịt; chở che, ôm ấp trong suốt những năm tháng chiến tranh.
Di tích quốc gia đặc biệt Điểm cuối – đường ống dẫn xăng dầu VK96
VK96 còn có tên gọi khác như Ký hiệu K22, Ô 30, là điểm tập kết, trung chuyển cấp phát xăng cho các đơn vị trên các hướng chiến trường Đông Nam Bộ, bảo đảm cho các lực lượng cơ giới tham gia chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử.
Tại di tích còn lại sáu hố chôn bồn chứa xăng (750m3/bồn chứa) và các rãnh chôn đường ống dẫn. Từ VK96, nguồn xăng dầu được bí mật vận chuyển về Tổng kho nhiên liệu VK98, VK99 (huyện Lộc Ninh, tỉnh Bình Phước) chỉ cách “thủ phủ” của Ngụy quyền hơn 100 km, tạo thành hệ thống đường ống xăng dầu liên hoàn Đông và Tây Trường Sơn.
Năm 1965, Tuyến vận tải chi viện chiến lược 559 chuyển lên vận chuyển cơ giới, nhằm đáp ứng nhiệm vụ chi viện cho các chiến trường miền Nam. Đảm bảo xăng dầu cho vận chuyển cơ giới trở nên hết sức quan trọng.
Sau ngày đất nước hoàn toàn giải phóng, bố tiếp tục công tác trong quân đội, phục vụ tại Quân khu 7, giữ chức vụ Huyện đội phó Ban Chỉ huy Quân sự huyện Phước Long (cũ). Năm 1992, bố về hưu sớm với quân hàm Trung úy. Trở về địa phương, bố vẫn tiếp tục cống hiến, tham gia công tác xã hội và giữ chức vụ Bí thư thôn 3, xã Đăk Ơ. Với bố, rời quân ngũ không có nghĩa là thôi trách nhiệm với cộng đồng. Ở bất cứ vị trí nào, bố vẫn cố gắng sống giản dị, gương mẫu và có ích.
Bên cạnh những đóng góp cho địa phương, bố còn dành nhiều tâm huyết gìn giữ các giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào Xêtiêng. Trong căn nhà gỗ kiểu cũ, bố dành riêng một phòng lưu giữ những chiếc tố, cồng, chiêng, đồng la, cây nêu cùng nhiều hiện vật được truyền lại qua các thế hệ. Vào những ngày lễ, ngày Tết, bố tập hợp con cháu để giới thiệu từng hiện vật, kể về phong tục và những điều quý giá của dân tộc mình. Bố còn chụp ảnh, quay phim các lễ hội, mong muốn gìn giữ bản sắc văn hóa Xêtiêng cho con cháu mai sau. Với tôi, đó cũng là một cách bố tiếp tục bảo vệ những giá trị quê hương – không phải bằng súng đạn, mà bằng ký ức, tình yêu và sự truyền trao giữa các thế hệ.
Hình ảnh của mẹ và bố tôi: Không gian lưu giữ cồng, chiêng, tố, đồng la, cây nêu hoặc hoạt động văn hóa truyền thống của gia đình.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức về nó chưa bao giờ hoàn toàn rời khỏi tâm trí bố. Có những đêm bố giật mình tỉnh giấc, tư thế như đang cầm súng, khuôn mặt căng thẳng. Có những đêm bố lặng lẽ nhìn ra xa, mang theo những nỗi niềm khó giãi bày. Những vết thương của chiến tranh không chỉ nằm trên thân thể; có những vết thương âm thầm ở lại trong ký ức suốt cả cuộc đời.
Dù tuổi cao, sức khỏe yếu, bố vẫn nhiều lần cùng đồng đội tham gia tìm kiếm hài cốt liệt sĩ – những người đã mãi mãi nằm lại chiến trường năm xưa. Với bố, đó không chỉ là công việc tìm kiếm, mà còn là hành trình tìm lại đồng đội, thực hiện lời hứa với những người đã hy sinh. Tháng 5 năm 2025, trong chuyến đi tìm mộ liệt sĩ tại khu vực Đồn Biên phòng Đắk Bô, xã Đăk Ơ, bố không may bị tai biến trong rừng, để lại di chứng liệt nửa người. Dù sức khỏe không còn như trước, điều khiến bố day dứt vẫn là chưa thể dẫn đường cho đồng đội đến nơi cần tìm.
Tôi nhớ lời bố nắm tay mình và nói: “Để có được hòa bình như bây giờ không dễ đâu con. Phải sống sao cho xứng đáng, đừng phụ lòng những người đã hy sinh.” Lời dặn ấy giản dị nhưng nặng nghĩa tình. Nó không chỉ là lời của một người cha dành cho con, mà còn là lời nhắn gửi của một người lính đã đi qua chiến tranh đến thế hệ hôm nay.
Đối với bố, được cầm súng chiến đấu bảo vệ Tổ quốc là trách nhiệm thiêng liêng; được đứng trong hàng ngũ Đảng Cộng sản Việt Nam là niềm vinh dự lớn lao của cuộc đời người lính. Bố được kết nạp vào Đảng ngày 02 tháng 02 năm 1970, ngay giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt. Từ chiến trường đến đời thường, bố luôn coi trọng lời thề, trách nhiệm và phẩm chất của người đảng viên. Những năm tháng cống hiến của bố là bài học lặng lẽ về lòng kiên trung, về cách sống có lý tưởng và không quên những người đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Tình đồng đội ấy vẫn tiếp tục nối dài qua năm tháng. Ngày 7 tháng 6 năm 2026, Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Doanh, nguyên Phó Tư lệnh Chính trị Quân đoàn 4 (nay là Quân đoàn 34), cùng các cựu chiến binh và cán bộ, chiến sĩ Sư đoàn 7 trở lại Đăk Ơ, thăm hỏi và tri ân những người từng gắn bó với vùng đất này. Trong căn nhà nhỏ, bố xúc động nắm chặt tay những người lính năm xưa và thế hệ cán bộ, chiến sĩ trẻ hôm nay như gặp lại người thân. Những câu chuyện chiến trường được nhắc lại, những ký ức tưởng đã xa bỗng trở nên gần gũi. Cuộc gặp ấy cho tôi thấy rằng tình đồng đội không bị thời gian làm phai nhạt; nghĩa tình quân dân cũng không mất đi khi tiếng súng đã im.
Ảnh các cựu chiến binh, cán bộ, chiến sĩ Sư đoàn 7 đến thăm và tri ân bố ngày 7/6/2026
Câu chuyện của bố không chỉ là câu chuyện của riêng một người lính. Đó còn là ký ức của cả một thế hệ đã hiến dâng tuổi trẻ, máu xương và những năm tháng đẹp nhất của đời mình cho nền độc lập hôm nay. Qua lời kể của bố, qua những lần gặp lại đồng đội và qua những tư liệu được lưu giữ, tôi hiểu rằng lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách hay những mốc thời gian. Lịch sử còn sống trong ký ức của những con người bình dị, trong nỗi đau chưa nguôi của người ở lại, trong tình quân dân bền chặt và trong lời hứa không quên đồng đội.
Tôi viết câu chuyện này trước hết để lưu giữ ký ức về bố – người cha mà tôi kính yêu, người lính đã đi qua thời hoa lửa và vẫn mang trong tim lời dặn của đồng đội. Tôi cũng mong câu chuyện nhỏ của gia đình mình góp thêm một tiếng nói vào hành trình lưu giữ, tuyên truyền lịch sử; để thế hệ trẻ hiểu rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có. Đằng sau cuộc sống yên bình là biết bao hy sinh thầm lặng, là những người đã nằm lại nơi rừng sâu, là những người trở về với thương tật và ký ức không thể phai mờ.
Bố tôi không thường nói mình là anh hùng. Nhưng với tôi, sự can trường khi cõng đồng đội giữa chiến trường, lòng thủy chung với những người đã khuất, sự tận tụy với quê hương và nỗ lực gìn giữ văn hóa dân tộc đã làm nên vẻ đẹp riêng của bố. Tôi tự nhủ phải sống thật tốt, thật có ích; phải dạy con cháu biết yêu quê hương, trân trọng lịch sử và sống xứng đáng với những người đã hy sinh. Bởi lời nhắn “Phải sống, phải thắng” không chỉ thuộc về một thời chiến đấu, mà còn nhắc nhở chúng tôi sống có trách nhiệm trong thời bình.
“Hòa bình là điều vô giá. Đừng phụ lòng những người đã hy sinh.”



