PHẠM BÀNH - VỊ QUAN ÁN SÁT TỪ BỎ MŨ ÁO, DỰNG CỜ CẦN VƯƠNG Ở BA ĐÌNH
Từ một vị quan triều Nguyễn nổi tiếng thanh liêm, Phạm Bành đã lựa chọn rời bỏ con đường quan trường để đứng vào hàng ngũ những người cầm vũ khí chống thực dân Pháp. Hưởng ứng phon
PHẠM BÀNH - VỊ QUAN ÁN SÁT TỪ BỎ MŨ ÁO, DỰNG CỜ CẦN VƯƠNG Ở BA ĐÌNH
Năm sinh - mất: 1827 - 1887
Quê quán: Làng Trương Xá, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa
Danh hiệu: Anh hùng dân tộc, Lãnh tụ khởi nghĩa Ba Đình, thủ lĩnh phong trào Cần Vương
Từ một vị quan triều Nguyễn nổi tiếng thanh liêm, Phạm Bành đã lựa chọn rời bỏ con đường quan trường để đứng vào hàng ngũ những người cầm vũ khí chống thực dân Pháp. Hưởng ứng phong trào Cần Vương, ông cùng Đinh Công Tráng, Hoàng Bật Đạt và các văn thân, hào kiệt Thanh Hóa xây dựng căn cứ Ba Đình, biến vùng đất ba làng thành một chiến tuyến kiên cố chống lại những cuộc tiến công lớn của quân Pháp. Khi căn cứ thất thủ, Phạm Bành vẫn tiếp tục tìm cách duy trì lực lượng kháng chiến. Cuối cùng, trước hoàn cảnh gia đình bị bắt làm con tin, ông chấp nhận ra đầu thú để cứu mẹ và con, rồi tự kết liễu đời mình để giữ trọn khí tiết.
P
hạm Bành sinh năm 1827 tại làng Trương Xá, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa. Ông là người có học vấn và sớm bước vào con đường khoa cử. Năm 1864, dưới triều Tự Đức, ông đỗ Cử nhân khoa Giáp Tý. Sau đó, Phạm Bành được bổ nhiệm làm quan và từng giữ chức Án sát tỉnh Nghệ An. Trong thời gian làm quan, ông được biết đến là người thanh liêm, đồng thời quan tâm đến đời sống của nhân dân. Con đường quan trường của ông tưởng như sẽ tiếp tục theo lối của một vị quan văn truyền thống, nhưng tình hình đất nước ngày càng trở nên nghiêm trọng khi thực dân Pháp từng bước mở rộng cuộc xâm lược.
Sau các hiệp ước năm 1883 và 1884, quyền kiểm soát của Pháp tại Việt Nam ngày càng được mở rộng. Năm 1885, kinh thành Huế thất thủ, vua Hàm Nghi cùng Tôn Thất Thuyết phát động phong trào Cần Vương, kêu gọi nhân dân và các văn thân, sĩ phu đứng lên chống Pháp. Hưởng ứng lời kêu gọi ấy, Phạm Bành quyết định rời bỏ con đường quan trường, trở về quê vận động nhân dân và sĩ phu tổ chức lực lượng kháng chiến. Đây là bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời ông: từ một vị quan của triều Nguyễn, ông trở thành một thủ lĩnh trực tiếp tham gia cuộc chiến chống quân xâm lược.
Tại Thanh Hóa, Phạm Bành cùng Đinh Công Tráng, Hoàng Bật Đạt và nhiều văn thân, hào kiệt khác bắt đầu xây dựng lực lượng. Đến năm 1886, ba làng Mậu Thịnh, Thượng Thọ và Mỹ Khê thuộc huyện Nga Sơn được lựa chọn làm địa điểm xây dựng căn cứ. Ba làng nằm gần nhau, từ đình của làng này có thể quan sát được đình của hai làng còn lại, vì vậy căn cứ được gọi là Ba Đình. Từ một vùng làng quê, các thủ lĩnh đã tổ chức xây dựng hệ thống phòng thủ gồm lũy tre, hào nước, thành đất và các công sự chiến đấu. Ba Đình dần trở thành một trong những căn cứ quân sự nổi tiếng nhất của phong trào Cần Vương ở Thanh Hóa.
Trong căn cứ Ba Đình, Phạm Bành giữ vai trò một trong những người chỉ huy chủ chốt, cùng Đinh Công Tráng tổ chức và điều hành nghĩa quân. Nếu Đinh Công Tráng nổi bật với kinh nghiệm chiến đấu và khả năng tổ chức trận địa, thì Phạm Bành là một văn thân có uy tín, có kinh nghiệm quản lý và khả năng tập hợp lực lượng. Hai ông cùng các thủ lĩnh khác biến Ba Đình thành một hệ thống phòng thủ có tổ chức, huy động nhân dân tham gia xây dựng công sự, chuẩn bị lương thực và hỗ trợ nghĩa quân. Lực lượng tham gia khởi nghĩa cũng có nhiều thành phần, trong đó có người Kinh, Mường, Thái và các tầng lớp nhân dân địa phương.
Cuối năm 1886, quân Pháp bắt đầu mở những cuộc tiến công lớn vào Ba Đình. Từ tháng 12 năm 1886 đến tháng 1 năm 1887, căn cứ liên tục bị bao vây và pháo kích. Ngày 6 tháng 1 năm 1887, quân Pháp do Đại tá Brissaud chỉ huy huy động một lực lượng lớn cùng pháo binh tiến đánh căn cứ. Nghĩa quân dưới sự chỉ huy của Phạm Bành và Đinh Công Tráng dựa vào hệ thống lũy, hào và công sự để chống trả quyết liệt. Nhiều đợt tiến công của đối phương bị chặn lại trước hệ thống phòng thủ của nghĩa quân. Cuộc chiến tại Ba Đình kéo dài nhiều ngày đêm, trở thành một trong những trận chiến ác liệt nhất của phong trào Cần Vương ở Thanh Hóa.
Tuy nhiên, ưu thế về quân số, pháo binh và phương tiện chiến đấu của quân Pháp ngày càng khiến tình thế của nghĩa quân trở nên khó khăn. Quân Pháp tìm cách cắt đứt đường tiếp tế, bao vây căn cứ và dùng pháo binh bắn phá các công sự. Khi Ba Đình bị cô lập và lực lượng tổn thất ngày càng lớn, các thủ lĩnh nhận thấy việc tiếp tục cố thủ có thể khiến toàn bộ lực lượng bị tiêu diệt. Đêm 20 tháng 1 năm 1887, Phạm Bành cùng Đinh Công Tráng và các thủ lĩnh tổ chức phá vòng vây, đưa nghĩa quân rút khỏi Ba Đình về căn cứ Mã Cao để tiếp tục cuộc chiến. Ngày hôm sau, quân Pháp tiến vào căn cứ Ba Đình.
Ba Đình thất thủ nhưng cuộc kháng chiến chưa kết thúc. Phạm Bành tiếp tục cùng nghĩa quân tìm cách duy trì lực lượng tại Mã Cao và các khu vực lân cận. Tuy nhiên, sau khi căn cứ Ba Đình bị phá, lực lượng nghĩa quân ngày càng gặp nhiều khó khăn. Quân Pháp tăng cường truy quét, mạng lưới kháng chiến bị chia cắt, trong khi những người lãnh đạo phải đối mặt với sự thiếu thốn về vũ khí, lương thực và lực lượng. Những người từng đứng bên nhau ở Ba Đình bắt đầu phải lựa chọn những con đường khác nhau để tiếp tục cuộc chiến.
Trong hoàn cảnh ấy, bi kịch lớn nhất đối với Phạm Bành lại đến từ chính gia đình. Quân Pháp bắt mẹ già và con trai ông là Phạm Tiểu làm con tin nhằm gây sức ép buộc ông phải ra đầu thú. Trước tình thế ấy, Phạm Bành quyết định chấp nhận ra hàng để đổi lấy sự an toàn cho người thân. Đây không phải là sự từ bỏ lý tưởng kháng chiến, mà là một lựa chọn trong hoàn cảnh ông phải đối diện với sinh mạng của mẹ già và con nhỏ. Sau khi mẹ và con được quân Pháp thả, Phạm Bành đã uống thuốc độc tự vẫn vào ngày 11 tháng 4 năm 1887. Ông lựa chọn cái chết để giữ trọn khí tiết của một người đã đứng lên chống ngoại xâm.
Cái chết của Phạm Bành khép lại cuộc đời của một người từng bước từ khoa trường đến quan trường rồi cuối cùng trở thành thủ lĩnh kháng chiến. Ông không phải là một vị tướng xuất thân từ quân đội, nhưng chính kinh nghiệm của một nhà nho và một viên quan đã giúp ông có khả năng tổ chức, tập hợp và lãnh đạo lực lượng. Cùng với Đinh Công Tráng và các thủ lĩnh khác, ông đã biến Ba Đình thành một căn cứ có hệ thống phòng thủ quy mô, buộc quân Pháp phải huy động lực lượng lớn mới có thể đánh chiếm.
Khởi nghĩa Ba Đình cuối cùng thất bại, nhưng cuộc chiến ấy vẫn để lại dấu ấn quan trọng trong phong trào Cần Vương. Tên tuổi Phạm Bành gắn liền với một thế hệ văn thân cuối thế kỷ XIX đã đứng trước lựa chọn giữa cuộc sống an toàn và con đường chống ngoại xâm. Ông đã chọn con đường thứ hai, từ bỏ chức tước và cuối cùng hy sinh để bảo toàn danh tiết. Cùng với Đinh Công Tráng, Phạm Bành trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu của khởi nghĩa Ba Đình và phong trào Cần Vương ở Thanh Hóa.
Câu chuyện về Phạm Bành để lại cho thế hệ hôm nay bài học về trách nhiệm, lòng yêu nước và khí tiết trước những hoàn cảnh khó khăn. Điều đáng nhớ ở ông không chỉ là việc cầm vũ khí chống Pháp, mà còn là sự lựa chọn đầy khó khăn giữa lý tưởng và tình thân trong những ngày cuối đời. Từ một vị quan từng có vị trí trong bộ máy triều đình, ông đã lựa chọn đứng về phía cuộc kháng chiến và chấp nhận hy sinh. Dù cuộc khởi nghĩa Ba Đình không giành được thắng lợi, tinh thần dấn thân và trách nhiệm của Phạm Bành vẫn là một phần đáng nhớ trong lịch sử đấu tranh chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam.


