Phạm Công Tắc: Hộ Pháp của Đạo Cao Đài và dấu ấn lịch sử Nam Bộ
Nguyễn Thùy Trang
Phạm Công Tắc (1890 – 1959), hiệu Tắc Tự, danh hiệu tôn giáo Hộ Pháp, là một trong những nhân vật lịch sử và tôn giáo nổi bật nhất của Việt Nam trong thế kỷ XX. Với vai trò người đứng đầu Hiệp Thiên Đài, ông không chỉ là nhà lãnh đạo tinh thần tối cao của Hội Thánh Cao Đài Tòa Thánh Tây Ninh mà còn là người đặt nền móng toàn diện cho sự phát triển rực rỡ của Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ.
Sinh tại Tây Ninh nhưng nguyên quán ở Bến Tre, Phạm Công Tắc từng làm việc trong ngành Hải quan của chính quyền thực dân Pháp. Năm 1925, ông tham gia phong trào Khai đạo và trở thành một trong những đệ tử đầu tiên sáng lập nên Đạo Cao Đài vào năm 1926. Với phẩm vị Hộ Pháp — người giữ gìn Chân truyền và Pháp luật của Đạo — ông đã trực tiếp quy hoạch, chỉ đạo xây dựng Tòa Thánh Tây Ninh, một công trình kiến trúc tôn giáo độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa Nam Bộ. Trong giai đoạn ông lãnh đạo, Đạo Cao Đài phát triển vượt bậc, quy tụ hàng triệu tín đồ cùng hệ thống tổ chức hành chính, giáo dục và từ thiện xã hội rộng khắp.
Không chỉ hoạt động tôn giáo, Phạm Công Tắc còn là một nhà lãnh đạo mang tư tưởng yêu nước và tinh thần dấn thân chính trị sâu sắc. Do uy tín quá lớn và thái độ không hợp tác với chính quyền thực dân, ông bị thực dân Pháp bắt giam và lưu đày sang đảo Madagascar từ năm 1941 đến năm 1946. Sau khi trở về nước, trước tình hình chiến sự phức tạp ở Nam Bộ, ông thành lập lực lượng vũ trang Cao Đài nhằm bảo vệ Tòa Thánh và vùng đạo sự, đồng thời tham gia vào nhiều diễn biến chính trị quan trọng của đất nước.
Đến năm 1956, do những mâu thuẫn bất đồng gay gắt với chính quyền Ngô Đình Diệm, Phạm Công Tắc rời Tòa Thánh Tây Ninh sang lưu vong tại Campuchia. Ông quy vị (mất) tại Phnom Penh vào năm 1959. Phải đến năm 2006, nguyện vọng của hàng triệu tín đồ mới hoàn thành khi liên đài (hài cốt) của ông được Hội Thánh và chính quyền tổ chức di dời trọng thể từ Campuchia về an táng tại Tòa Thánh Tây Ninh.
Cuộc đời của Hộ Pháp Phạm Công Tắc là một hành trình gắn liền với sự hưng thịnh của Đạo Cao Đài. Ông để lại kho tàng giáo lý, kinh sách phong phú cùng dấu ấn sâu đậm trong lịch sử văn hóa, tôn giáo và chính trị Nam Bộ thời kỳ hiện đại.



