Bài viết

Phạm Kiệt – Đêm Ba Tơ và 28 người đứng lên từ núi rừng Quảng Ngãi

Quảng Ngãi19/08/2026Xã Thiện Tín (Đoàn xã Thiện Tín)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đêm 9 tháng 3 năm 1945, tin Nhật đảo chính Pháp nhanh chóng lan đến Quảng Ngãi. Tình hình chính trị thay đổi đột ngột. Bộ máy cai trị của thực dân Pháp ở nhiều nơi rơi vào tình trạng rối loạn. Với những người đang hoạt động cách mạng, đó là một thời điểm đặc biệt: thời cơ có thể đến rất nhanh, nhưng nếu chậm trễ, thời cơ cũng có thể trôi qua. Ở Ba Tơ, giữa núi rừng Quảng Ngãi, có một người đang chuẩn bị cho một cuộc thử thách lớn. Đó là Phạm Kiệt.

Phạm Kiệt tên thật là Phạm Quang Khanh, sinh năm 1910 tại vùng Tịnh Minh, Sơn Tịnh, Quảng Ngãi. Ông sớm tham gia phong trào yêu nước và cách mạng. Năm 1925, khi mới 15 tuổi, ông đã tham gia tổ chức cách mạng thanh niên tại Quảng Ngãi. Sau nhiều năm hoạt động, ông từng bị thực dân Pháp bắt giam. Cuối năm 1943, sau khi mãn hạn tù, Phạm Kiệt bị đưa lên “Căng an trí” Ba Tơ. Điều mà chính quyền thực dân không thể ngờ là việc đưa những người cộng sản đến Ba Tơ lại tạo điều kiện để phong trào cách mạng nơi đây được củng cố. Tại Ba Tơ, Phạm Kiệt cùng các đồng chí tiếp tục hoạt động, tuyên truyền và xây dựng cơ sở trong nhân dân. Đêm 10 tháng 3 năm 1945, Tỉnh ủy lâm thời Quảng Ngãi họp khẩn. Các cán bộ nhận định tình hình đã thay đổi và quyết định nhanh chóng tổ chức khởi nghĩa tại Ba Tơ.

Ngày 11 tháng 3, những người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa phải đối mặt với một vấn đề rất thực tế: lực lượng ít, vũ khí thiếu, đối phương vẫn có đồn binh và bộ máy cai trị. Nhưng họ có một thứ quan trọng: sự ủng hộ của nhân dân. Phạm Kiệt được giao nhiệm vụ trực tiếp chỉ huy cuộc khởi nghĩa. Đêm xuống, những con đường miền núi Ba Tơ chìm trong bóng tối.

Những người tham gia khởi nghĩa lặng lẽ tập hợp. Họ hiểu rằng nếu thất bại, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng. Nhưng nếu không hành động, cơ hội giành chính quyền có thể mất đi. Lực lượng tiến về các vị trí của địch, cuộc tấn công diễn ra nhanh chóng.

Đêm ấy, lực lượng khởi nghĩa đánh chiếm các vị trí quan trọng ở Ba Tơ, thu vũ khí và làm tan rã bộ máy chính quyền của thực dân Pháp. Đến sáng 12 tháng 3, chính quyền cách mạng Ba Tơ được thành lập.

Một huyện miền núi của Quảng Ngãi đã trở thành nơi chính quyền cách mạng được thành lập trong cao trào tiền khởi nghĩa năm 1945. Nhưng với Phạm Kiệt, giành được chính quyền mới chỉ là bước đầu.

Ngày 12 tháng 3 năm 1945, Đội Du kích Ba Tơ ra đời. Theo các nguồn tư liệu của Quảng Ngãi, đội ban đầu gồm 28 cán bộ, chiến sĩ, do Phạm Kiệt làm Đội trưởng và Nguyễn Đôn làm Chính trị viên, 28 người, con số ấy nếu đặt cạnh một đạo quân lớn thì chẳng đáng là bao.

Nhưng trong lịch sử, sức mạnh của một lực lượng không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng số lượng. Những người du kích được tổ chức, huấn luyện và dựa vào nhân dân. Họ vừa chiến đấu, vừa tuyên truyền, vận động quần chúng, xây dựng cơ sở. Ngày 14 tháng 3 năm 1945, tại bãi Hang Én, Đội Du kích Ba Tơ tổ chức lễ tuyên thệ với tinh thần “Hy sinh vì Tổ quốc”.

Giữa núi rừng Quảng Ngãi, những người lính còn rất trẻ đứng cạnh nhau. Họ không có quân phục đẹp, không có những doanh trại lớn, không có kho vũ khí đầy đủ. Nhưng trước mặt họ là một con đường mà họ đã lựa chọn. Họ biết rằng có thể phải hy sinh, nhưng họ vẫn đứng đó.

Từ 28 người ban đầu, lực lượng nhanh chóng phát triển. Đến tháng 8 năm 1945, đội đã có quy mô lên tới hàng nghìn người theo các tài liệu địa phương. Đội trở thành lực lượng quan trọng trong cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền ở Quảng Ngãi. Còn Phạm Kiệt tiếp tục trưởng thành trên con đường quân sự.

Sau Cách mạng tháng Tám, ông đảm nhận nhiều nhiệm vụ quan trọng. Trong kháng chiến chống Pháp, ông tham gia các chiến dịch lớn. Đặc biệt, trong Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, ông là một trong những người có đóng góp quan trọng vào việc đánh giá tình hình và ủng hộ phương án tác chiến thận trọng, chuyển từ tư tưởng “đánh nhanh, thắng nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”. Điều đáng chú ý là phẩm chất đã giúp ông thành công ở Ba Tơ cũng là phẩm chất theo ông suốt cuộc đời: dám quyết định, biết nắm thời cơ nhưng đồng thời phải biết nhìn vào thực tế. Từ một người thanh niên ở Quảng Ngãi, Phạm Kiệt trở thành một vị tướng có nhiều đóng góp cho lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam.

Nhưng mỗi khi nhắc đến ông, người Quảng Ngãi vẫn thường nhớ về một đêm tháng Ba năm 1945. Một đêm mà giữa núi rừng Ba Tơ, một nhóm người đã quyết định hành động. Một ngày sau, chính quyền cách mạng ra đời. Một ngày tiếp theo, Đội Du kích Ba Tơ đứng dưới lá cờ cách mạng và tuyên thệ.

Lịch sử đôi khi được tạo nên như vậy: từ một nhóm người rất nhỏ, trong một khoảnh khắc tưởng như vô cùng mong manh, nhưng lại mở ra một bước ngoặt lớn. Ngày nay, tượng đài Khởi nghĩa Ba Tơ đứng giữa núi rừng. Những người đến đây có thể nhìn thấy hình ảnh những con người giương cao lá cờ, tay cầm vũ khí, bước về phía trước. Đó là ký ức về một thời mà người dân Quảng Ngãi đã biết biến lòng yêu nước thành hành động. Và ở trung tâm của câu chuyện ấy là Phạm Kiệt – người chỉ huy của Đội Du kích Ba Tơ, người con của Quảng Ngãi đã góp phần biến một cuộc khởi nghĩa ở miền núi thành một dấu mốc quan trọng trong lịch sử cách mạng năm 1945.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn