PHẠM KIỆT – TỪ CĂNG AN TRÍ BA TƠ ĐẾN NGƯỜI CHỈ HUY KHỞI NGHĨA
PHẠM KIỆT – TỪ CĂNG AN TRÍ BA TƠ ĐẾN NGƯỜI CHỈ HUY KHỞI NGHĨA Trong lịch sử Khởi nghĩa Ba Tơ, tên tuổi đồng chí Phạm Kiệt gắn với hình ảnh một người chiến sĩ cách mạng kiên trung, quyết đoán và có vai trò đặc biệt trong việc xây dựng lực lượng vũ trang tại Quảng Ngãi. Phạm Kiệt, tên thật Phạm Quang Khanh, sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước ở Quảng Ngãi. Trải qua quá trình hoạt động cách mạng, bị bắt, tù đày và quản thúc, ý chí của người chiến sĩ cộng sản ấy không hề bị khuất phục. Tháng 5/1943, sau khi mãn hạn tù, thực dân Pháp đưa đồng chí về Căng an trí Ba Tơ nhằm cách ly khỏi phong trào cách mạng. Nhưng chính trong hoàn cảnh bị kiểm soát đó, Phạm Kiệt cùng các đồng chí tìm cách liên lạc, củng cố tổ chức, xây dựng cơ sở và chuẩn bị lực lượng cho thời cơ khởi nghĩa. Ngày 9/3/1945, Nhật đảo chính Pháp. Tình thế thay đổi nhanh chóng. Tỉnh ủy lâm thời Quảng Ngãi quyết định hành động. Một đội vũ trang xung kích gồm 17 người được tuyển chọn; Phạm Kiệt được giao trọng trách trực tiếp chỉ huy lực lượng đánh chiếm các mục tiêu quan trọng tại Ba Tơ. Tối 11/3, lực lượng cách mạng tiến vào Nha Kiểm lý, thu vũ khí và phương tiện của địch, sau đó phối hợp với quần chúng tiến công đồn Ba Tơ. Rạng sáng hôm sau, chính quyền cách mạng được tuyên bố thành lập trước đông đảo nhân dân. Sau thắng lợi ban đầu, Phạm Kiệt tiếp tục đưa lực lượng lên xây dựng căn cứ, củng cố và phát triển Đội Du kích Ba Tơ. Điều đáng quý ở câu chuyện của ông không chỉ nằm ở những chức vụ hay chiến công sau này, mà trước hết là bản lĩnh của một người cách mạng biết biến nơi bị quản thúc thành nơi gây dựng phong trào; biến thời cơ lịch sử thành hành động; và biến một lực lượng nhỏ thành hạt nhân của phong trào vũ trang cách mạng. Cuộc đời Trung tướng Phạm Kiệt sau này còn gắn với nhiều nhiệm vụ quan trọng của đất nước. Nhưng đối với Quảng Ngãi, dấu ấn Ba Tơ mãi là một chương đặc biệt. Câu chuyện ấy gửi đến tuổi trẻ hôm nay một bài học giản dị: trong hoàn cảnh khó khăn nhất vẫn ph
PHẠM KIỆT – TỪ CĂNG AN TRÍ BA TƠ ĐẾN NGƯỜI CHỈ HUY KHỞI NGHĨA
Trong lịch sử Khởi nghĩa Ba Tơ, tên tuổi đồng chí Phạm Kiệt gắn với hình ảnh một người chiến sĩ cách mạng kiên trung, quyết đoán và có vai trò đặc biệt trong việc xây dựng lực lượng vũ trang tại Quảng Ngãi.
Phạm Kiệt, tên thật Phạm Quang Khanh, sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước ở Quảng Ngãi. Trải qua quá trình hoạt động cách mạng, bị bắt, tù đày và quản thúc, ý chí của người chiến sĩ cộng sản ấy không hề bị khuất phục.
Tháng 5/1943, sau khi mãn hạn tù, thực dân Pháp đưa đồng chí về Căng an trí Ba Tơ nhằm cách ly khỏi phong trào cách mạng. Nhưng chính trong hoàn cảnh bị kiểm soát đó, Phạm Kiệt cùng các đồng chí tìm cách liên lạc, củng cố tổ chức, xây dựng cơ sở và chuẩn bị lực lượng cho thời cơ khởi nghĩa.
Ngày 9/3/1945, Nhật đảo chính Pháp. Tình thế thay đổi nhanh chóng. Tỉnh ủy lâm thời Quảng Ngãi quyết định hành động. Một đội vũ trang xung kích gồm 17 người được tuyển chọn; Phạm Kiệt được giao trọng trách trực tiếp chỉ huy lực lượng đánh chiếm các mục tiêu quan trọng tại Ba Tơ.
Tối 11/3, lực lượng cách mạng tiến vào Nha Kiểm lý, thu vũ khí và phương tiện của địch, sau đó phối hợp với quần chúng tiến công đồn Ba Tơ. Rạng sáng hôm sau, chính quyền cách mạng được tuyên bố thành lập trước đông đảo nhân dân.
Sau thắng lợi ban đầu, Phạm Kiệt tiếp tục đưa lực lượng lên xây dựng căn cứ, củng cố và phát triển Đội Du kích Ba Tơ.
Điều đáng quý ở câu chuyện của ông không chỉ nằm ở những chức vụ hay chiến công sau này, mà trước hết là bản lĩnh của một người cách mạng biết biến nơi bị quản thúc thành nơi gây dựng phong trào; biến thời cơ lịch sử thành hành động; và biến một lực lượng nhỏ thành hạt nhân của phong trào vũ trang cách mạng.
Cuộc đời Trung tướng Phạm Kiệt sau này còn gắn với nhiều nhiệm vụ quan trọng của đất nước. Nhưng đối với Quảng Ngãi, dấu ấn Ba Tơ mãi là một chương đặc biệt.
Câu chuyện ấy gửi đến tuổi trẻ hôm nay một bài học giản dị: trong hoàn cảnh khó khăn nhất vẫn phải giữ vững niềm tin, chủ động chuẩn bị năng lực và sẵn sàng nhận trách nhiệm khi Tổ quốc, quê hương cần đến mình.



