Phạm Phú Thái — 121 lần xuất kích và trận không chiến ngày 27-6-1972
Phạm Phú Thái thực hiện 121 lần xuất kích, trực tiếp bắn rơi bốn F-4; ngày 27-6-1972, biên đội Nguyễn Đức Soát–Phạm Phú Thái–Ngô Duy Thư tiêu diệt bốn F-4 trên vùng trời Sơn La.
Ngày 27-6-1972, trên vùng trời Sơn La, một biên đội MiG-21 gồm Nguyễn Đức Soát, Phạm Phú Thái và Ngô Duy Thư bước vào trận không chiến với F-4. Kết thúc trận, bốn máy bay đối phương bị tiêu diệt, một kết quả đặc biệt trong cuộc đối đầu mà mỗi phi công Việt Nam thường phải đánh với số lượng lớn hơn và dưới sự hỗ trợ của radar, gây nhiễu, tên lửa từ phía Mỹ. Với Phạm Phú Thái, đây là đỉnh cao trong 121 lần xuất kích. Ông trực tiếp bắn rơi bốn F-4, cùng đồng đội bắn rơi năm chiếc khác và nhiều lần làm nhiệm vụ yểm hộ để biên đội bạn lập công.
Phạm Phú Thái thuộc thế hệ phi công được đào tạo khẩn trương để bổ sung lực lượng trong những năm chiến tranh phá hoại. Học bay không chỉ là điều khiển máy bay; học viên phải nắm khí tượng, động cơ, vũ khí, dẫn đường và phản ứng khi thiết bị hỏng. Khi về nước, cường độ chiến đấu khiến bài học được kiểm nghiệm ngay. Mỗi lần cất cánh, phi công mang lượng nhiên liệu hạn chế, phải dành đủ cho tiếp cận, không chiến và trở về sân bay có thể đang bị đánh phá.
Ngày 16-4 trong một nhiệm vụ từ sân bay dã chiến Anh Sơn, Phạm Phú Thái cùng Võ Sỹ Giáp được lệnh chặn B-52 ở đông nam Cánh Đồng Chum. Đối phương dùng bốn F-4 bay đội hình dày, ở độ cao lớn nhưng tốc độ nhỏ, giả dạng dấu hiệu của B-52 nhằm đánh lừa radar và kéo MiG vào bẫy. Khi nhận ra, phi công Việt Nam phải vừa tránh tên lửa vừa giữ đội hình và rút khỏi khu vực trước khi hết nhiên liệu. Kinh nghiệm ấy cho thấy chiến tranh trên không là cuộc đấu trí điện tử, không chỉ là nhìn thấy nhau rồi bóp cò.
Trong trận 27-6, sự phối hợp của ba phi công quyết định kết quả. Người phát hiện mục tiêu phải báo ngắn gọn, người vào công kích cần đồng đội che phía sau, và sau khi phóng tên lửa phải nhanh chóng tách khỏi đường ngắm của chiếc khác. Bốn F-4 bị hạ không phải bốn cuộc đấu riêng biệt, mà là chuỗi động tác liên hoàn khiến đội hình đối phương không kịp hỗ trợ nhau. Câu nói “bay như Thái” được đồng đội sử dụng để nhắc lối bay mạnh mẽ, nhanh và quyết đoán, nhưng phía sau sự táo bạo là tính toán vị trí rất chặt.
121 lần xuất kích là 121 lần kiểm tra máy bay, mặc áo bay, nghe giao nhiệm vụ và chấp nhận khả năng không trở về. Không phải lần nào cũng gặp mục tiêu; có chuyến chỉ làm nhiệm vụ nghi binh, yểm hộ hoặc buộc đối phương bỏ đội hình. Những lần không nổ súng vẫn có giá trị nếu bảo vệ biên đội khác hoặc giữ cho sân bay không bị đánh. Vì vậy, bảng thành tích bốn chiếc trực tiếp, năm chiếc phối hợp chỉ phản ánh phần dễ thấy nhất của khối lượng chiến đấu.
Phạm Phú Thái được phong Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, về sau mang quân hàm Trung tướng, làm Phó tư lệnh thứ nhất Quân chủng Phòng không-Không quân rồi Chánh Thanh tra Bộ Quốc phòng. Ở cương vị chỉ huy, ông chuyển kinh nghiệm trong khoang lái thành yêu cầu huấn luyện: phi công phải hiểu ý đồ của đối phương, không máy móc chạy theo tín hiệu và luôn giữ kỷ luật biên đội. Một quyết định sai ở tốc độ hàng trăm mét mỗi giây không có nhiều thời gian sửa.
Đồng đội như Nguyễn Văn Cốc, người có chín chiến thắng trên không, nhắc Phạm Phú Thái bằng sự trân trọng. Những lời xác nhận giữa phi công có giá trị vì họ hiểu chính xác việc che đuôi, dẫn mục tiêu hay nhường vị trí bắn đã diễn ra thế nào. Không chiến thường chỉ vài phút, dữ liệu mặt đất có thể không ghi hết góc nhìn trong buồng lái, nên hồi ức phải được đối chiếu với nhật ký bay và báo cáo sở chỉ huy để tái dựng chính xác.
Câu chuyện “bay như Thái” vì vậy không nên rút gọn thành một biệt danh về sự liều lĩnh. Các con số 121 lần xuất kích, bốn F-4 trực tiếp, năm chiếc phối hợp và trận ngày 27-6-1972 cho thấy một phi công tích lũy kinh nghiệm qua nhiều tình huống. Ông sống sót không chỉ vì nhanh mà vì hiểu lúc nào phải vào, lúc nào phải rời, và tin đồng đội sẽ giữ phần bầu trời mình không nhìn thấy. Đó là bản chất của chiến thắng trong một biên đội.



