PHẠM PHÚ THỨ VÀ CON ĐƯỜNG CANH TÂN KHÔNG NGỪNG NGHỈ
Nguyễn Thị Yến Chi

“Lễ đại định ít thấy ra triều thị, nhạc nội uyển kèn trống suốt cả đêm, nhà Kinh diên lâu không tới giảng, chốn triều đình lâu không ban hỏi...”
— Phạm Phú Thứ, lời trong sớ can gián vua Tự Đức, được Đại Nam liệt truyện Chính biên ghi lại.
Phạm Phú Thứ (1821–1882) là một vị quan, nhà ngoại giao và nhà canh tân tiêu biểu dưới triều Nguyễn. Ông nổi tiếng bởi sự thông minh, cương trực và tinh thần dám nói thẳng. Trong thời kỳ đất nước đứng trước nhiều biến động, ông không chỉ nhìn thấy những hạn chế của xã hội mà còn cố gắng tìm cách đưa những kiến thức và kỹ thuật mới vào Việt Nam.

1. NGƯỜI HỌC TRÒ TÀI NĂNG VÀ TÍNH CÁCH CƯƠNG TRỰC
Phạm Phú Thứ sinh năm 1821 tại làng Đông Bàn, Quảng Nam, trong một gia đình có truyền thống Nho học. Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh, ham học. Con đường khoa cử của ông rất thuận lợi: năm 1842 đỗ đầu thi Hương, đến năm 1843 tiếp tục đỗ cao trong kỳ thi Hội và bước vào con đường làm quan.
Nhưng điều khiến người đời nhớ đến ông không chỉ là tài học. Phạm Phú Thứ còn nổi tiếng thẳng thắn và không ngại nói lên điều mình cho là đúng. Khi nhận thấy vua Tự Đức có lúc sao nhãng việc triều chính, ông đã mạnh dạn dâng sớ can gián. Vì lời lẽ quá thẳng thắn, ông bị cách chức và đày đi làm công việc khổ sai ở trạm Thừa Nông.
Dù gặp cảnh bị giáng chức, ông không vì thế mà từ bỏ chí hướng. Trong những ngày bị đày, ông vẫn đọc sách, làm thơ và suy nghĩ về thời cuộc. Chính những trải nghiệm ấy càng làm nổi bật tính cách cứng cỏi của một người luôn muốn dùng hiểu biết của mình để đóng góp cho đất nước.
2. NGƯỜI NHÌN THẤY SỰ THAY ĐỔI CỦA THẾ GIỚI
Một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời Phạm Phú Thứ diễn ra khi ông tham gia phái bộ sang phương Tây vào năm 1863–1864 cùng Phan Thanh Giản và Ngụy Khắc Đản. Chuyến đi kéo dài hơn chín tháng, đưa ông đến nhiều vùng đất và giúp ông trực tiếp quan sát đời sống, kinh tế, khoa học và kỹ thuật của phương Tây.
Những gì tận mắt chứng kiến khiến ông nhận ra rằng sức mạnh của các nước phương Tây không chỉ nằm ở quân sự mà còn đến từ khoa học, kỹ thuật, kinh tế và cách tổ chức xã hội. Vì vậy, sau khi trở về, ông quan tâm mạnh mẽ đến việc học hỏi cái mới và đưa những tiến bộ đó vào Việt Nam.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Ông nghiên cứu về máy móc, kỹ thuật, giao thông, thương mại và nhiều lĩnh vực khác. Những tư tưởng ấy được thể hiện trong các tác phẩm của ông, đặc biệt là Giá Viên toàn tập và Giá Viên biệt lục. Ông cũng đưa ra nhiều đề xuất về phát triển kinh tế, mở mang giao thương và cải thiện năng lực của đất nước.
Đáng chú ý, Phạm Phú Thứ từng có những ý tưởng liên quan đến việc phát triển cảng và thương mại. Sau này, khi giữ chức Tổng đốc Hải Dương, ông tiếp tục quan tâm đến hoạt động giao thương ở vùng Hải Phòng và vùng ven biển phía Bắc.
3. NGƯỜI DÀNH CẢ ĐỜI ĐỂ TÌM CON ĐƯỜNG MỚI CHO ĐẤT NƯỚC

Phạm Phú Thứ qua đời năm 1882 tại quê nhà. Ông để lại một khối lượng trước tác rất lớn, trong đó Giá Viên toàn tập gồm 27 quyển với cả thơ và văn. Những tác phẩm này không chỉ có giá trị văn học mà còn chứa đựng nhiều tư liệu về lịch sử, xã hội, kinh tế, ngoại giao và khoa học kỹ thuật đương thời.
Nhìn lại cuộc đời Phạm Phú Thứ, điều đáng quý nhất là ông không ngừng học hỏi ngay cả khi đã làm quan và có địa vị. Ông dám bước ra ngoài những điều quen thuộc, trực tiếp quan sát thế giới và suy nghĩ xem Việt Nam có thể học được gì từ những quốc gia đang phát triển mạnh.
Tuy nhiều đề xuất canh tân của ông không được thực hiện đầy đủ, tư tưởng của ông vẫn cho thấy tầm nhìn đáng chú ý trong bối cảnh thế kỷ XIX. Ông hiểu rằng nếu đất nước muốn tồn tại và phát triển thì không thể chỉ dựa vào những giá trị của quá khứ mà phải biết học hỏi, đổi mới và thích ứng với thời đại.
Câu chuyện của Phạm Phú Thứ để lại bài học về sự cương trực, tinh thần học hỏi và trách nhiệm trước vận mệnh đất nước. Ông cho thấy rằng một người trí thức không chỉ cần có kiến thức, mà còn phải biết nhìn xa hơn hoàn cảnh hiện tại và dám suy nghĩ về tương lai.
Có thể ông không thay đổi được tất cả những điều mình mong muốn, nhưng chính những suy nghĩ và nỗ lực của ông đã góp thêm một tiếng nói quan trọng vào hành trình tìm kiếm con đường đổi mới của Việt Nam.


