Phạm Thanh Tuấn
Bốn năm tuổi trẻ vì nghĩa vụ quốc tế cao cả
Bốn năm tuổi trẻ vì nghĩa vụ quốc tế cao cả
Ông Phạm Thanh Tuấn sinh ra trên quê hương Cô Tô, huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang, vùng đất giàu truyền thống cách mạng dưới chân núi Cô Tô hùng vĩ. Sau này ông sinh sống tại Khóm Long Hưng II, xã Long Sơn, thị xã Tân Châu, tỉnh An Giang. Tuổi trẻ của ông gắn liền với một giai đoạn lịch sử đặc biệt của dân tộc, khi đất nước vừa giành được hòa bình nhưng vẫn phải tiếp tục bảo vệ thành quả cách mạng và thực hiện nghĩa vụ quốc tế cao cả.
Tháng 8 năm 1978, theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, chàng thanh niên Phạm Thanh Tuấn lên đường nhập ngũ. Đó là thời điểm tình hình biên giới Tây Nam diễn biến phức tạp, đồng thời nhân dân Campuchia đang phải chịu những hậu quả nặng nề của chiến tranh. Mang trong mình lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm của tuổi trẻ, ông hăng hái gia nhập quân đội, sẵn sàng nhận mọi nhiệm vụ được giao.
Sau thời gian huấn luyện, ông được biên chế vào Đoàn 7708 và tham gia làm nhiệm vụ quốc tế tại Phnom Penh, thủ đô của Campuchia. Đây là một nhiệm vụ đầy vinh dự nhưng cũng không ít gian lao. Khi ấy, Phnom Penh vừa trải qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt, đời sống người dân còn vô cùng khó khăn, nhiều công trình bị tàn phá, kinh tế và xã hội cần được khôi phục từ những nền móng đầu tiên.
Những ngày đầu đặt chân đến đất bạn, người lính trẻ quê An Giang không khỏi xúc động trước những gì mình chứng kiến. Nhiều khu phố còn hoang vắng, cuộc sống của người dân thiếu thốn trăm bề. Chính trong hoàn cảnh đó, những người lính quân tình nguyện Việt Nam không chỉ làm nhiệm vụ bảo vệ an ninh mà còn góp sức giúp nhân dân Campuchia từng bước ổn định cuộc sống.
Trong suốt những năm công tác từ 1978 đến 1982, ông Phạm Thanh Tuấn cùng đồng đội luôn nêu cao tinh thần trách nhiệm, sẵn sàng nhận và hoàn thành mọi nhiệm vụ. Dù phải đối mặt với nhiều khó khăn về điều kiện sinh hoạt, khí hậu và xa gia đình, nhưng ông chưa bao giờ nao núng. Điều giúp ông vượt qua tất cả chính là niềm tin vào lý tưởng cách mạng và ý nghĩa nhân văn của nhiệm vụ quốc tế mà mình đang thực hiện.
Đối với ông, ký ức sâu đậm nhất không chỉ là những ngày tháng công tác nơi đất khách mà còn là tình đồng chí, đồng đội thiêng liêng. Những người lính trẻ từ nhiều miền quê khác nhau đã cùng nhau sống, chiến đấu và chia sẻ mọi khó khăn. Trong những lúc gian nan nhất, họ luôn sát cánh bên nhau, động viên nhau hoàn thành nhiệm vụ.
Bên cạnh công tác chuyên môn, đơn vị còn tham gia nhiều hoạt động giúp đỡ nhân dân địa phương. Những việc làm giản dị như hỗ trợ lao động sản xuất, bảo vệ an ninh khu dân cư hay giúp đỡ người dân trong cuộc sống thường ngày đã góp phần củng cố niềm tin và tình cảm của nhân dân Campuchia đối với quân tình nguyện Việt Nam.
Bốn năm làm nhiệm vụ tại Phnom Penh là bốn năm tuổi trẻ đầy ý nghĩa của ông Phạm Thanh Tuấn. Đó là quãng thời gian được thử thách, được rèn luyện và trưởng thành trong môi trường quân đội. Những khó khăn, gian khổ đã tôi luyện nên bản lĩnh của người lính, đồng thời giúp ông hiểu sâu sắc hơn giá trị của hòa bình và tình hữu nghị giữa các dân tộc.
Tháng 8 năm 1982, hoàn thành nhiệm vụ, ông trở về quê hương với niềm tự hào của người quân nhân đã góp phần nhỏ bé vào sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc và thực hiện nghĩa vụ quốc tế cao cả. Dù đã nhiều năm trôi qua, nhưng những ký ức về Phnom Penh, về những người đồng đội năm xưa và những ngày tháng khoác trên mình màu áo lính vẫn luôn sống động trong tâm trí ông.
Ngày nay, mỗi khi nhắc lại quãng đời quân ngũ, ông Phạm Thanh Tuấn luôn xem đó là khoảng thời gian đẹp nhất của tuổi trẻ. Đó là những năm tháng được cống hiến cho đất nước, được sống trong tình đồng đội chân thành và được góp phần vun đắp tình đoàn kết hữu nghị giữa nhân dân Việt Nam và Campuchia.
Thời hoa lửa đã lùi xa theo năm tháng, nhưng những kỷ niệm về một thời tuổi trẻ xung kích vì Tổ quốc và nghĩa vụ quốc tế vẫn mãi là niềm tự hào của ông. Câu chuyện của ông Phạm Thanh Tuấn là minh chứng cho tinh thần yêu nước, lòng dũng cảm và sự cống hiến thầm lặng của thế hệ thanh niên Việt Nam trong những năm tháng lịch sử đầy ý nghĩa sau ngày đất nước thống nhất.



