PHẠM TIẾN DUẬT – NGƯỜI NHÀ THƠ, NGƯỜI LÍNH GIỮA TRƯỜNG SƠN
Phạm Tiến Duật (1941–2007) là nhà thơ tiêu biểu của nền thơ ca Việt Nam thời kỳ kháng chiến chống Mỹ. Ông quê ở Phú Thọ, nhập ngũ năm 1964 và hoạt động chủ yếu trên tuyến đường Trường Sơn trong những năm chiến tranh. Từ thực tế chiến đấu và cuộc sống của người lính Trường Sơn, Phạm Tiến Duật đã viết nên những bài thơ nổi tiếng như “Bài thơ về tiểu đội xe không kính”, “Trường Sơn Đông, Trường Sơn Tây”, “Gửi em, cô thanh niên xung phong”... Thơ ông mang giọng điệu trẻ trung, ngang tàng, tinh nghịch nhưng sâu sắc, khắc họa chân thực vẻ đẹp của thế hệ thanh niên Việt Nam trong chiến tranh. Không chỉ là một nhà thơ, Phạm Tiến Duật trước hết là một người lính Trường Sơn. Ông sống, chiến đấu, hành quân và sáng tác giữa bom đạn, từ đó đưa hình ảnh người lính, người lái xe, cô thanh niên xung phong và những con người bình dị trên tuyến đường huyền thoại vào thơ ca.
Trường Sơn những năm chiến tranh là một thế giới của bom đạn.
Ban ngày, máy bay địch quần thảo trên bầu trời.
Ban đêm, những đoàn xe nối nhau vượt qua những cung đường hiểm trở.
Đường bị bom đánh phá.
Cầu bị đánh sập.
Những hố bom nối tiếp nhau.
Nhưng sau mỗi trận đánh, những người lính lại sửa đường, nối cầu, tiếp tục hành quân.
Giữa không gian khốc liệt ấy có một người lính đặc biệt.
Anh mang ba lô.
Mang súng.
Và mang theo cả một cây bút.
Đó là Phạm Tiến Duật.
Năm 1964, chàng trai trẻ Phạm Tiến Duật nhập ngũ. Sau đó, ông được điều vào chiến trường Trường Sơn, làm công tác ở tuyến đường vận tải chiến lược.
Ở đó, ông không đứng ngoài cuộc chiến để quan sát.
Ông sống giữa những người lính.
Cùng họ hành quân.
Cùng họ chịu bom đạn.
Cùng trải qua những đêm Trường Sơn và những ngày tháng thiếu thốn.
Chính vì thế, thơ của Phạm Tiến Duật không giống những câu chuyện được kể từ xa.
Đó là những câu chuyện được viết từ ngay trong lòng chiến trường.
Có những người lính lái xe không kính.
Những chiếc xe vốn đã bị bom đạn phá hỏng kính chắn gió.
Không có kính thì bụi Trường Sơn phủ đầy mặt.
Mưa rừng có thể tạt thẳng vào người.
Gió thổi rát mặt.
Nhưng những người lính vẫn cười.
Vẫn trò chuyện.
Vẫn nhìn nhau qua những khuôn mặt lấm bụi.
Và quan trọng nhất:
Họ vẫn lái xe.
Phạm Tiến Duật nhìn thấy vẻ đẹp ấy.
Ông không viết về người lính bằng những lời quá lớn lao.
Ông viết về họ bằng những điều rất đời thường.
Một chiếc xe không kính.
Một bữa cơm vội.
Một điếu thuốc.
Một cái bắt tay.
Một cuộc gặp giữa những người lính trên đường.
Chính những điều bình dị ấy lại làm nên vẻ đẹp của một thế hệ.
Trong “Bài thơ về tiểu đội xe không kính”, những chiếc xe bị bom đạn tàn phá trở thành hình ảnh đặc biệt của Trường Sơn.
Xe không kính nhưng người lính vẫn ung dung.
Xe không kính nhưng tình đồng đội vẫn nguyên vẹn.
Bom đạn có thể phá hỏng chiếc xe, nhưng không thể phá được ý chí của người lính.
Đó chính là điều Phạm Tiến Duật nhìn thấy và ghi lại bằng thơ.
Nhưng Trường Sơn trong thơ ông không chỉ có những người lính lái xe.
Có cả những cô gái thanh niên xung phong.
Những cô gái tuổi còn rất trẻ nhưng đã có mặt ở những nơi nguy hiểm nhất.
Họ làm nhiệm vụ san lấp hố bom, sửa đường, dẫn xe qua trọng điểm.
Có khi vừa làm xong một đoạn đường, bom lại đánh xuống.
Họ lại phải bước ra.
Có những cô gái đã mãi mãi nằm lại giữa Trường Sơn khi tuổi đời còn rất trẻ.
Phạm Tiến Duật đã nhìn thấy vẻ đẹp ấy.
Ông viết về họ bằng sự trìu mến của một người đồng đội.
Trong những vần thơ của ông, chiến tranh không chỉ có tiếng súng.
Còn có những ánh mắt.
Những nụ cười.
Những tình cảm trong sáng.
Những rung động rất trẻ của những con người đang sống giữa một cuộc chiến khốc liệt.
“Gửi em, cô thanh niên xung phong” là một trong những bài thơ thể hiện rõ nét hình ảnh ấy.
Giữa bom đạn, con người vẫn biết yêu thương.
Giữa gian khổ, tuổi trẻ vẫn biết mơ ước.
Và giữa cái chết luôn cận kề, những người lính vẫn giữ được sự hồn nhiên, tinh nghịch của tuổi thanh xuân.
Đó chính là một nét rất riêng trong thơ Phạm Tiến Duật.
Ông không né tránh sự khốc liệt của chiến tranh.
Nhưng ông cũng không để chiến tranh biến người lính thành những con người khô cứng.
Ngược lại, càng trong gian khổ, vẻ đẹp của họ càng hiện lên rõ hơn.
Một người lính có thể vừa chiến đấu vừa trêu đùa đồng đội.
Một cô gái có thể vừa san đường vừa mơ về một ngày hòa bình.
Một đoàn xe có thể vừa vượt qua bom đạn vừa vang lên tiếng hát.
Đó là Trường Sơn trong thơ Phạm Tiến Duật.
Trường Sơn không chỉ là nơi của mất mát.
Trường Sơn còn là nơi tuổi trẻ Việt Nam đã sống những năm tháng đẹp nhất của mình.
Họ đến đó khi tuổi đời còn rất trẻ.
Mang theo những ước mơ bình dị.
Nhưng chiến tranh gọi họ lên đường.
Và họ đã biến những năm tháng tuổi trẻ thành một phần của lịch sử.
Phạm Tiến Duật cũng như thế.
Ông không đứng bên ngoài để viết về người lính.
Ông là một người trong số họ.
Vì vậy, những câu thơ của ông có một thứ sức mạnh đặc biệt.
Đó là hơi thở của chiến trường.
Là tiếng động cơ xe giữa đêm.
Là bụi đường bám trên khuôn mặt.
Là tiếng bom vọng xuống từ bầu trời.
Là tiếng cười của những người lính sau một chặng đường dài.
Và là cả sự mất mát của những người không bao giờ trở lại.
Có lẽ vì thế mà khi đọc thơ Phạm Tiến Duật, người ta không chỉ nhìn thấy một cuộc chiến.
Người ta nhìn thấy một thế hệ thanh niên.
Một thế hệ đã sống rất trẻ, chiến đấu rất dũng cảm và hy sinh khi tuổi đời còn quá ngắn.
Năm tháng chiến tranh rồi cũng đi qua.
Những đoàn xe Trường Sơn không còn nối dài trong đêm.
Những người lính năm xưa trở về với cuộc sống đời thường.
Nhưng những câu thơ Phạm Tiến Duật viết giữa chiến trường vẫn còn ở lại.
Bởi ông đã làm được một điều đặc biệt:
Đưa Trường Sơn từ chiến trường vào văn học.
Đưa những người lính vô danh trở thành những nhân vật sống động trong ký ức của nhiều thế hệ.
Đưa những chiếc xe không kính, những cô gái thanh niên xung phong, những cung đường bom đạn trở thành những hình ảnh không thể quên của thời đại.
Và hơn hết, ông đã ghi lại một tuổi trẻ Việt Nam gan góc mà hồn nhiên, gian khổ mà lãng mạn, đối mặt với cái chết nhưng vẫn yêu cuộc sống.
Nếu những người lính Trường Sơn dùng sức người để mở đường, dùng bánh xe để nối hậu phương với tiền tuyến, thì Phạm Tiến Duật dùng cây bút để giữ lại linh hồn của những năm tháng ấy.
Một người lính cầm súng.
Một người lính cầm bút.
Nhưng cùng chung một chiến tuyến.
Phạm Tiến Duật – người nhà thơ, người lính giữa Trường Sơn, người đã dùng những câu thơ trẻ trung và chân thực để lưu giữ một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng tất cả lòng dũng cảm và tuổi xuân của mình.



