Anh hùng Lực lượng vũ trang

PHẠM VĂN CHỪ – NGƯỜI CON Ở LẠI VÙNG ĐẤT LONG KHÁNH

Vĩnh Long23/01/2026Đoàn phường Phước Hậu (Đoàn phường Phước Hậu)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
PHẠM VĂN CHỪ – NGƯỜI CON Ở LẠI VÙNG ĐẤT LONG KHÁNH

I. LÀNG QUÊ ĐỨC GIANG VÀ TUỔI TRẺ MỘT NGƯỜI CON TRUNG DU

Đức Giang, huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang là một miền quê trung du điển hình của miền Bắc xã hội chủ nghĩa những năm kháng chiến chống Mỹ. Đó là vùng đất không ồn ào, không phô trương, nhưng thấm đẫm truyền thống cách mạng, nơi từng lớp lớp thanh niên đã ra đi, để lại sau lưng những mái nhà tranh, những thửa ruộng nhỏ, những người mẹ gầy gò đứng lặng ở đầu làng mỗi buổi tiễn quân.

Phạm Văn Chừ sinh ra và lớn lên tại mảnh đất ấy. Tuổi thơ của anh gắn liền với nhịp sống chậm rãi của làng quê: những buổi theo cha ra đồng, những ngày mưa lội ruộng cấy lúa, những tối ngồi bên bếp rơm nghe chuyện thời sự qua chiếc radio chung của hợp tác xã. Anh lớn lên trong hoàn cảnh đất nước đang bị chia cắt, chiến tranh không còn là khái niệm xa xôi mà hiện hữu từng ngày qua danh sách nhập ngũ, qua giấy báo tử, qua những vành khăn tang trắng trong làng.

Phạm Văn Chừ không phải là người nói nhiều. Anh hiền, chắc, chịu khó, quen với việc nặng. Trong tập thể thanh niên địa phương, Chừ là người luôn gương mẫu trong lao động, chấp hành tốt mọi quy định của hợp tác xã. Anh hiểu rất rõ một điều giản dị: quê hương yên bình hôm nay là nhờ có những người đang ngày đêm cầm súng ngoài mặt trận.

Những năm đầu thập niên 1970, chiến tranh bước vào giai đoạn khốc liệt. Tin tức từ miền Nam dồn dập gửi ra Bắc: những trận đánh lớn, những vùng đất ác liệt, những hi sinh ngày một nhiều. Đối với thế hệ thanh niên như Phạm Văn Chừ, ra trận không phải là chuyện lựa chọn giữa đi hay ở, mà là trách nhiệm hiển nhiên của một người con khi Tổ quốc gọi tên.

II. NGÀY LÊN ĐƯỜNG NHẬP NGŨ

Năm 1972, Phạm Văn Chừ chính thức nhập ngũ, trở thành chiến sĩ của Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Bắc Giang. Ngày anh rời Đức Giang, con đường làng vẫn quen thuộc, nhưng bước chân thì đã mang một ý nghĩa khác. Không còn là bước chân ra đồng, mà là bước chân vào chiến tranh.

Buổi tiễn quân diễn ra giản dị. Không kèn trống, không hoa rực rỡ. Chỉ có những cái bắt tay siết chặt, những lời dặn dò ngắn gọn và ánh mắt lặng lẽ của người thân. Phạm Văn Chừ mang theo trong ba lô vài bộ quần áo, chiếc khăn tay mẹ may vội, và một niềm tin mộc mạc rằng: nếu mình đi, quê hương sẽ bớt đi một phần bom đạn.

Tại đơn vị, anh nhanh chóng hòa nhập với môi trường quân ngũ. Kỷ luật, rèn luyện, hành quân, huấn luyện bắn súng, chiến thuật… tất cả đều nghiêm ngặt và khẩn trương. Phạm Văn Chừ không phải người nổi bật bởi lời nói, nhưng luôn nổi bật bởi sự bền bỉ. Anh chịu đựng tốt gian khổ, ít than phiền, luôn hoàn thành nhiệm vụ được giao.

Cuối năm 1972, sau thời gian huấn luyện, đơn vị của anh nhận lệnh hành quân vào chiến trường Nam Bộ. Đó là một chặng đường dài, gian khổ, đi qua nhiều vùng địa hình, từ rừng núi đến đồng bằng, từ đất khô đến sông nước. Mỗi bước đi là một bước tiến gần hơn tới nơi khốc liệt nhất của cuộc chiến.

III. NAM BỘ – CHIẾN TRƯỜNG KHÔNG CÓ NGÀY NGHỈ

Nam Bộ những năm 1973–1974 là chiến trường đặc biệt ác liệt. Sau Hiệp định Paris, địch không ngừng vi phạm, tăng cường càn quét, đánh phá các vùng giải phóng, quyết giành lại quyền kiểm soát trước khi chiến tranh ngã ngũ. Các tỉnh miền Tây Nam Bộ, trong đó có vùng Cửu Long, trở thành điểm nóng.

Long Khánh – Cửu Long là địa bàn chiến lược quan trọng. Nơi đây có hệ thống sông rạch chằng chịt, vườn cây rậm rạp, vừa thuận lợi cho ta bám trụ, vừa tiềm ẩn nhiều nguy hiểm do địch thường xuyên tổ chức phục kích, càn quét quy mô lớn. Chiến tranh ở đây không có ranh giới rõ ràng giữa ngày và đêm. Ban ngày có thể tạm yên, nhưng ban đêm súng nổ bất cứ lúc nào.

Phạm Văn Chừ cùng đồng đội bước vào chiến trường với tâm thế của những người lính đã sẵn sàng hi sinh. Anh nhanh chóng làm quen với lối đánh ở vùng sông nước: di chuyển bằng xuồng, bám bờ kênh, ngủ rừng, ăn cơm vắt, uống nước sông lọc qua khăn. Gian khổ là vậy, nhưng tinh thần của anh luôn vững vàng.

Trong đơn vị, Phạm Văn Chừ được đồng đội tin cậy. Anh thường được giao những nhiệm vụ khó: cảnh giới, vận chuyển, bảo vệ đội hình. Không phải vì anh khỏe hơn người khác, mà vì anh cẩn trọng, chắc chắn, không bao giờ làm việc qua loa.

Những lúc hiếm hoi được nghỉ, anh kể về quê nhà Bắc Giang, về cánh đồng, về những buổi chiều yên bình nơi Đức Giang. Những câu chuyện giản dị ấy giúp đồng đội thêm vững tin, giúp mỗi người lính nhớ rằng phía sau mình là cả một đất nước đang chờ ngày hòa bình.

IV. TRẬN ĐÁNH CUỐI CÙNG Ở LONG KHÁNH

Năm 1974, chiến sự tại Long Khánh – Cửu Long diễn ra đặc biệt căng thẳng. Địch tăng cường lực lượng, sử dụng hỏa lực mạnh nhằm đánh bật các đơn vị ta khỏi địa bàn đứng chân. Nhiều trận đánh diễn ra liên tục, kéo dài nhiều ngày, nhiều đêm.

Trong một trận chiến ác liệt, đơn vị của Phạm Văn Chừ được giao nhiệm vụ giữ vững trận địa, ngăn chặn bước tiến của địch. Địa hình phức tạp, tầm quan sát hạn chế, trong khi địch có ưu thế về hỏa lực. Tiếng súng, tiếng pháo, tiếng bom hòa vào nhau, biến khu vực Long Khánh thành một biển lửa.

Trong hoàn cảnh đó, Phạm Văn Chừ vẫn bình tĩnh, kiên cường chiến đấu. Anh bám trụ vị trí được giao, phối hợp cùng đồng đội chống trả quyết liệt. Khi đạn dược cạn dần, anh vẫn không rời trận địa. Với người lính, lùi bước lúc ấy đồng nghĩa với việc để lộ đội hình, để đồng đội rơi vào nguy hiểm.

Phạm Văn Chừ đã anh dũng hi sinh trong chiến đấu, ngay tại Long Khánh – Cửu Long, khi nhiệm vụ chưa kết thúc, khi tiếng súng vẫn còn vang vọng. Sự hi sinh của anh góp phần giữ vững thế trận, tạo điều kiện để đơn vị tiếp tục chiến đấu và bảo toàn lực lượng.

V. NƠI AN NGHỈ VÀ NỖI ĐAU Ở LẠI

Sau trận đánh, đồng đội đã mai táng anh tại Long Khánh – Cửu Long. Giữa vùng đất còn nồng mùi khói súng, ngôi mộ của Phạm Văn Chừ được đắp vội nhưng đầy trân trọng. Không bia đá khắc tên cầu kỳ, chỉ có lòng biết ơn sâu sắc của những người còn sống.

Tin anh hi sinh trở về Đức Giang – Yên Dũng – Bắc Giang trong nỗi lặng im nặng nề. Một người con nữa của làng đã nằm lại phương Nam. Gia đình anh, quê hương anh, chỉ còn biết gửi nỗi nhớ thương theo những dòng tin ngắn ngủi, theo bản đồ chiến trường xa xôi.

Nhưng sự hi sinh ấy không vô nghĩa. Chỉ một năm sau, đất nước hoàn toàn giải phóng. Những vùng đất từng là chiến trường khốc liệt như Long Khánh, Cửu Long dần hồi sinh. Sông nước lại hiền hòa, ruộng vườn lại xanh tốt.

Ở miền Bắc, Đức Giang đổi thay từng ngày. Những con đường mới mở, những mùa lúa mới bội thu. Nhưng trong ký ức của quê hương, Phạm Văn Chừ vẫn mãi là người con đã ra đi không trở lại, để đất nước có ngày toàn thắng.

VI. TÊN ANH Ở LẠI CÙNG NON SÔNG

Phạm Văn Chừ không để lại nhiều dấu vết cá nhân. Anh không kịp lập gia đình, không kịp xây dựng riêng cho mình một cuộc sống yên bình. Nhưng anh để lại một điều lớn hơn tất cả: sự hi sinh trọn vẹn cho Tổ quốc.

Tên anh được khắc trong danh sách liệt sĩ của quê hương Bắc Giang, được nhắc đến trong những buổi lễ tưởng niệm, được ghi nhớ trong lòng những thế hệ sau. Mỗi lần nhắc đến anh, là nhắc đến một người lính bình dị, không hào nhoáng, nhưng đã sống và hi sinh đúng nghĩa.

Phạm Văn Chừ – người con của Đức Giang – đã nằm lại nơi đất Cửu Long, để quê hương được yên bình, để đất nước liền một dải.
Anh ra đi khi tuổi đời còn trẻ, nhưng tên anh sống mãi cùng lịch sử dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn