PHẠM VĂN ĐỒNG – MỘT ĐỜI VÌ NƯỚC, VÌ DÂN

PHẠM VĂN ĐỒNG – MỘT ĐỜI VÌ NƯỚC, VÌ DÂN
Có những con người đi qua lịch sử bằng những chiến công nơi chiến trường. Cũng có những con người không trực tiếp cầm súng nhưng dành trọn cuộc đời mình cho sự nghiệp đấu tranh giành độc lập, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Họ âm thầm đứng ở những vị trí quan trọng của đất nước, gánh trên vai trách nhiệm của dân tộc qua những thời khắc gian nan nhất. Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng là một con người như thế.
Sinh ngày 1 tháng 3 năm 1906 tại Quảng Ngãi, Phạm Văn Đồng lớn lên trong những năm đất nước chìm dưới ách đô hộ của thực dân Pháp. Khi còn rất trẻ, ông đã sớm nhận ra rằng muốn dân tộc thoát khỏi cảnh mất nước, phải có một con đường đấu tranh mới. Năm 1926, ông tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Từ đó, tuổi trẻ của ông không còn gắn với những ước mơ riêng mà gắn với vận mệnh của đất nước.
Năm 1929, Phạm Văn Đồng bị thực dân Pháp bắt, kết án 10 năm tù và đày ra Côn Đảo. Nhà tù thực dân vốn được dựng lên để khuất phục ý chí của những người yêu nước, nhưng đối với ông, những năm tháng tù đày lại trở thành một thử thách làm tôi luyện thêm nghị lực và niềm tin. Bởi có những con người càng bị đẩy vào gian khổ càng chứng minh được sức mạnh tinh thần của mình.
Năm 1936, được trả tự do, ông trở lại hoạt động cách mạng. Năm 1940, tại Côn Minh, ông gặp Nguyễn Ái Quốc và được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Từ đây, con đường cách mạng của Phạm Văn Đồng ngày càng gắn bó chặt chẽ với sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Năm 1942, ông được giao nhiệm vụ trở về nước xây dựng căn cứ cách mạng ở Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn. Những năm tháng ấy là thời kỳ đất nước đứng trước những thử thách sống còn. Người cán bộ cách mạng không chỉ cần lòng dũng cảm mà còn phải có sự kiên trì, khả năng tổ chức và niềm tin sắt đá. Phạm Văn Đồng đã từng bước trưởng thành trong chính những hoàn cảnh khắc nghiệt ấy.
Tháng Tám năm 1945, cách mạng thành công. Một đất nước Việt Nam mới ra đời sau bao năm đấu tranh và hy sinh. Phạm Văn Đồng được giao trọng trách Bộ trưởng Bộ Tài chính. Từ đây, cuộc đời ông bước sang một chặng đường mới: không chỉ đấu tranh để giành độc lập mà còn phải góp phần xây dựng một nhà nước non trẻ giữa muôn vàn khó khăn.
Điều khiến tôi đặc biệt ấn tượng về Phạm Văn Đồng là cuộc đời ông gần như gắn trọn với những bước ngoặt lớn của đất nước.
Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, ông được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng. Năm 1954, ông là Trưởng phái đoàn Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hội nghị Giơnevơ về Đông Dương. Trên bàn hội nghị, cuộc đấu tranh không diễn ra bằng tiếng súng mà bằng lý lẽ, bản lĩnh và ngoại giao. Mỗi quyết định đều liên quan đến vận mệnh của dân tộc.
Đằng sau những trang văn bản ngoại giao là cả một dân tộc vừa trải qua những năm tháng chiến tranh gian khổ. Vì vậy, nhiệm vụ của những người đại diện cho Việt Nam tại Hội nghị Giơnevơ không hề nhẹ nhàng. Họ phải bảo vệ những lợi ích chính đáng của dân tộc, bảo vệ thành quả của cuộc kháng chiến và đấu tranh cho một nền hòa bình của Việt Nam.
Sau Hiệp định Giơnevơ, Phạm Văn Đồng tiếp tục được giao trọng trách Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao và sau đó giữ cương vị Thủ tướng Chính phủ trong suốt một thời gian dài, từ năm 1955 đến năm 1981. Từ năm 1981 đến năm 1987, ông giữ cương vị Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng.
Đó là một khoảng thời gian đặc biệt dài, trải qua những giai đoạn vô cùng gian nan của đất nước. Chiến tranh, chia cắt, những năm tháng khôi phục kinh tế, rồi cả thời kỳ đất nước bước vào công cuộc xây dựng sau chiến tranh. Ở mỗi giai đoạn, người đứng đầu Chính phủ phải đối mặt với những thử thách khác nhau.
Nếu người lính ngoài mặt trận đối diện với bom đạn thì người lãnh đạo đất nước phải đối diện với những quyết định có thể ảnh hưởng đến cuộc sống của hàng triệu người dân.
Và Phạm Văn Đồng đã dành phần lớn cuộc đời mình để gánh vác trách nhiệm ấy.
Điều đáng quý ở ông không chỉ nằm ở những chức vụ cao mà ông từng đảm nhiệm. Một chức vụ có thể được trao rồi một ngày nào đó sẽ kết thúc. Nhưng phẩm chất và trách nhiệm của một con người thì được đo bằng cách họ sống và cống hiến trong suốt hành trình của mình.
Phạm Văn Đồng là một trong những người như vậy.
Ông đã đi qua gần như toàn bộ những chặng đường quan trọng của cách mạng Việt Nam thế kỷ XX. Từ một thanh niên yêu nước, một người tù Côn Đảo, một cán bộ cách mạng, đến Bộ trưởng, nhà ngoại giao, Thủ tướng và người cố vấn của Trung ương Đảng, ở mỗi cương vị, ông đều gắn mình với công việc chung của đất nước.
Nhìn lại cuộc đời Phạm Văn Đồng, tôi càng hiểu rằng có một dạng anh hùng không nhất thiết phải được nhìn thấy trong khoảnh khắc hy sinh ngoài chiến trường.
Đó là sự cống hiến bền bỉ suốt cả một đời người.
Nếu những người lính đã lấy máu của mình để bảo vệ từng tấc đất quê hương, thì những người như Phạm Văn Đồng đã dành trí tuệ, thời gian và cả cuộc đời để góp phần xây dựng nền độc lập, bảo vệ lợi ích dân tộc và đưa đất nước vượt qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách.
Ông không phải một “hoa lửa” chỉ rực cháy trong một khoảnh khắc.
Ông giống như một ngọn lửa bền bỉ cháy suốt gần cả thế kỷ.
Ngọn lửa ấy được thắp lên từ lòng yêu nước của một người thanh niên Quảng Ngãi.
Được tôi luyện trong những năm tháng tù đày.
Được thử thách qua những cuộc đấu tranh ngoại giao.
Và được gìn giữ bằng trách nhiệm của một người dành trọn cuộc đời cho đất nước.
Ngày 29 tháng 4 năm 2000, Phạm Văn Đồng qua đời, khép lại một cuộc đời dài 94 năm. Nhưng có những cuộc đời khi kết thúc lại không thật sự mất đi. Họ tiếp tục hiện diện trong những trang lịch sử, trong những bài học về trách nhiệm và trong ký ức của nhân dân.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Điều khiến chúng ta nhớ về Phạm Văn Đồng không chỉ là những chức vụ ông từng đảm nhiệm, mà là một câu hỏi lớn mà cuộc đời ông để lại cho thế hệ hôm nay:
Một con người có thể làm gì cho đất nước trong những năm tháng mình được sống?
Câu trả lời của Phạm Văn Đồng chính là cuộc đời ông.
Ông đã dành tuổi trẻ cho cách mạng.
Dành những năm tháng đẹp nhất cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Dành phần lớn cuộc đời trưởng thành cho công cuộc xây dựng đất nước.
Và ngay cả khi tuổi đã cao, ông vẫn tiếp tục đóng góp với vai trò cố vấn cho đến năm 1997.
Một cuộc đời như thế khiến tôi nhận ra rằng yêu nước không chỉ được thể hiện trong những thời khắc hào hùng. Yêu nước còn nằm trong sự tận tụy với công việc, trong tinh thần trách nhiệm trước nhân dân và trong khả năng đặt lợi ích của đất nước lên trên lợi ích cá nhân.
Hôm nay, chúng ta đang sống trong một đất nước hòa bình. Thế hệ trẻ không còn phải trải qua những năm tháng chiến tranh như thế hệ của Phạm Văn Đồng. Nhưng bài học về trách nhiệm với Tổ quốc vẫn còn nguyên giá trị.
Mỗi người có một cách đóng góp khác nhau.
Người thầy gieo tri thức cho học trò.
Người bác sĩ chăm sóc sức khỏe nhân dân.
Người công nhân lao động bằng đôi tay.
Người nông dân làm ra hạt gạo.
Người trẻ học tập, sáng tạo và xây dựng tương lai.
Không phải ai cũng cần làm những điều lớn lao. Nhưng mỗi người đều có thể làm tốt công việc của mình, sống có trách nhiệm và biết đặt lợi ích chung lên trên sự ích kỷ cá nhân.
Đó cũng chính là cách thế hệ hôm nay tiếp nối ngọn lửa của những người đi trước.
Phạm Văn Đồng đã sống 94 năm. Nhưng điều đáng nhớ không phải là ông đã sống bao nhiêu năm, mà là ông đã dành bao nhiêu năm trong cuộc đời mình cho đất nước.
Từ một người thanh niên Quảng Ngãi bước vào con đường cách mạng năm 1926 đến một nhà lãnh đạo cấp cao của đất nước, cuộc đời ông là một hành trình dài của lòng yêu nước, niềm tin và trách nhiệm.
Có những người để lại cho lịch sử một chiến công.
Có những người để lại một khoảnh khắc bất tử.
Còn Phạm Văn Đồng để lại một cuộc đời cống hiến.
Và có lẽ, đó cũng là ý nghĩa đẹp nhất của hai chữ “hoa lửa”.
Hoa là vẻ đẹp của một đời người.
Lửa là nhiệt huyết không bao giờ tắt.
Phạm Văn Đồng đã sống như một đóa hoa được nuôi dưỡng bởi tình yêu quê hương và một ngọn lửa được giữ gìn bằng trách nhiệm với dân tộc.
Ông đã đi xa, nhưng ngọn lửa ấy vẫn còn.
Ngọn lửa của một đời vì nước, vì dân.
Ngọn lửa ấy không chỉ thuộc về lịch sử, mà còn được trao lại cho mỗi chúng ta – những người đang sống trong hòa bình hôm nay.



