Khác

Phạm Văn Đồng – Người đặt tiếng nói Việt Nam trên bàn đàm phán quốc tế

Quảng Ngãi04/09/2026Đoàn xã Chân Mộng (Đoàn xã Chân Mộng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Phạm Văn Đồng – Người đặt tiếng nói Việt Nam trên bàn đàm phán quốc tế

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam thế kỷ XX, có những người được nhớ đến bởi những trận đánh, những chiến thắng trên chiến trường; cũng có những người để lại dấu ấn bằng những cuộc đàm phán, những chuyến đi ngoại giao và những quyết định chính trị trong những thời điểm đất nước đứng trước những thử thách lớn. Phạm Văn Đồng là một trong những nhân vật tiêu biểu của mặt trận ấy. Ông không trực tiếp cầm súng trên chiến trường, nhưng trong nhiều thập kỷ, ông tham gia vào những cuộc đấu tranh chính trị và ngoại giao có ảnh hưởng lớn đến vận mệnh đất nước. Đặc biệt, hình ảnh Phạm Văn Đồng tại Hội nghị Genève năm 1954 đã trở thành một dấu mốc quan trọng trong lịch sử ngoại giao Việt Nam. Sau đó, trên cương vị Thủ tướng Chính phủ trong nhiều thập kỷ, ông tiếp tục tham gia hoạch định và triển khai đường lối đối ngoại trong những năm chiến tranh cũng như thời kỳ xây dựng đất nước.

Phạm Văn Đồng sinh ngày 1/3/1906 tại xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi, trong một gia đình trí thức. Những năm đầu đời của ông diễn ra trong bối cảnh Việt Nam vẫn nằm dưới chế độ thuộc địa của thực dân Pháp. Khi còn học tại Trường Quốc học Huế rồi Trường Bưởi ở Hà Nội, ông sớm tiếp xúc với những tư tưởng yêu nước và tham gia các phong trào của học sinh. Những năm 1925–1926, ông tham gia các cuộc bãi khóa, đấu tranh đòi thực dân Pháp thả Phan Bội Châu và tham gia để tang Phan Chu Trinh. Đó là những hoạt động đầu tiên đưa chàng thanh niên Phạm Văn Đồng đến gần hơn với phong trào yêu nước.

Năm 1926, bước ngoặt lớn đến với cuộc đời ông khi Phạm Văn Đồng sang Quảng Châu, Trung Quốc, tham gia lớp huấn luyện cán bộ do Nguyễn Ái Quốc tổ chức và được kết nạp vào Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Sau thời gian học tập và hoạt động, ông trở về nước tiếp tục hoạt động cách mạng. Đến tháng 3/1929, ông được bầu làm Bí thư Kỳ bộ Nam Kỳ của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Những năm tháng ấy giúp ông từng bước trưởng thành cả về hoạt động tổ chức, tư duy chính trị và khả năng làm việc với những lực lượng khác nhau.

Nhưng con đường cách mạng của Phạm Văn Đồng không phải lúc nào cũng thuận lợi. Năm 1929, ông bị thực dân Pháp bắt và sau đó bị kết án tù. Ông bị giam tại nhà tù Hỏa Lò rồi bị đày ra Côn Đảo. Nhà tù thuộc địa vốn được xây dựng để cô lập và làm suy yếu những người hoạt động cách mạng, nhưng đối với nhiều chiến sĩ, đó lại trở thành nơi tiếp tục rèn luyện ý chí và trao đổi về lý luận, tổ chức. Những năm tháng tù đày cũng trở thành một phần quan trọng trong quá trình hình thành bản lĩnh của Phạm Văn Đồng trước khi ông bước vào những nhiệm vụ lớn hơn.

Sau khi được trả tự do, Phạm Văn Đồng tiếp tục hoạt động cách mạng. Đến năm 1940, ông được giao làm Phó Chủ nhiệm Văn phòng Việt Nam Cách mệnh Đồng minh Hội ở Nam Trung Quốc. Đây cũng là giai đoạn ông ngày càng có nhiều kinh nghiệm trong công tác đối ngoại. Theo tư liệu của tỉnh Quảng Ngãi, những hoạt động liên quan đến tiếp xúc quốc tế và công tác đối ngoại của ông đã xuất hiện từ khá sớm, trong đó có thời gian ông làm việc tại Quảng Châu và tham gia các hoạt động tiếp xúc với đại biểu quốc tế. (quangngai.gov.vn)

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Phạm Văn Đồng bước vào một giai đoạn mới: từ người hoạt động cách mạng bí mật trở thành một cán bộ giữ những nhiệm vụ công khai của một nhà nước độc lập còn non trẻ. Năm 1946, ông được cử làm Trưởng đoàn đại biểu Quốc hội Việt Nam sang Pháp thăm và sau đó làm Trưởng đoàn Chính phủ Việt Nam tại Hội nghị Fontainebleau. Đây là một trong những dấu mốc quan trọng đầu tiên đưa Phạm Văn Đồng trở thành gương mặt ngoại giao nổi bật của Việt Nam trên trường quốc tế.

Hội nghị Fontainebleau diễn ra trong một hoàn cảnh đặc biệt. Việt Nam vừa tuyên bố độc lập nhưng nền độc lập ấy đang đứng trước những thử thách rất lớn. Chính phủ Việt Nam phải vừa xây dựng một nhà nước mới, vừa tìm cách bảo vệ những thành quả của Cách mạng Tháng Tám và tránh để đất nước rơi trở lại vào chiến tranh. Những cuộc đàm phán với Pháp vì thế không đơn thuần là những cuộc thương lượng ngoại giao. Đằng sau mỗi vấn đề được đưa ra là câu hỏi lớn hơn về quyền tự quyết và tương lai của một quốc gia vừa giành được độc lập.

Nhưng nếu Fontainebleau là một trong những bước khởi đầu thì Genève năm 1954 mới là dấu mốc nổi bật nhất trong sự nghiệp ngoại giao của Phạm Văn Đồng. Sau chiến thắng Điện Biên Phủ ngày 7/5/1954, ngày 8/5, Hội nghị Genève về Đông Dương bắt đầu họp. Phạm Văn Đồng khi đó là Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Bộ Ngoại giao và được cử làm Trưởng đoàn Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Hội nghị có sự tham gia của đại diện nhiều quốc gia, trong đó có Liên Xô, Trung Quốc, Anh, Pháp, Mỹ, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Quốc gia Việt Nam, Lào và Campuchia.

Điều đáng chú ý là đoàn Việt Nam đến Genève trong một thời điểm rất đặc biệt. Trên chiến trường, chiến thắng Điện Biên Phủ vừa tạo ra một bước ngoặt lớn. Nhưng chiến thắng quân sự chưa tự động biến thành một giải pháp hòa bình. Phía Việt Nam phải bước vào bàn đàm phán với nhiều bên có lợi ích khác nhau. Các cường quốc có những tính toán riêng, trong khi vấn đề Việt Nam lại gắn với toàn bộ tình hình Đông Dương và những biến động của quan hệ quốc tế thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Tại Hội nghị Genève, Phạm Văn Đồng thay mặt Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trình bày lập trường về một giải pháp hòa bình cho Đông Dương. Ông nhấn mạnh việc đình chỉ chiến sự phải gắn với giải pháp chính trị và phải dựa trên nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam, Lào và Campuchia. Đoàn Việt Nam cũng đề nghị đại diện lực lượng kháng chiến ở Lào và Campuchia được tham gia hội nghị. Những đề nghị ấy cho thấy đoàn Việt Nam không chỉ quan tâm đến vấn đề quân sự mà còn đặt cuộc đàm phán trong một vấn đề rộng hơn: tương lai chính trị của các dân tộc Đông Dương.

Những ngày tại Genève không hề dễ dàng. Đàm phán kéo dài, các bên liên tục đưa ra những quan điểm khác nhau. Phía Việt Nam phải tìm cách bảo vệ những nguyên tắc cốt lõi nhưng đồng thời phải có sự linh hoạt về phương pháp và sách lược. Chính ở đây có thể thấy rõ một đặc điểm trong phong cách ngoại giao của Phạm Văn Đồng: kiên định về nguyên tắc nhưng mềm dẻo trong cách thức đấu tranh. Những tư liệu về sự nghiệp ngoại giao của ông sau này cũng nhấn mạnh đặc điểm này như một biểu hiện của phong cách ngoại giao Hồ Chí Minh.

Ngày 21/7/1954, Hiệp định Genève được ký kết. Hiệp định đánh dấu việc chấm dứt chiến sự ở Đông Dương và đưa cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của Việt Nam bước sang một giai đoạn mới. Đối với Phạm Văn Đồng, đó là một trong những thành quả lớn nhất của mặt trận ngoại giao mà ông trực tiếp tham gia. Nhưng lịch sử không dừng lại ở Genève. Việt Nam sau đó bước vào một giai đoạn mới với tình trạng đất nước tạm thời bị chia cắt và cuộc đấu tranh tiếp tục diễn ra ở miền Nam. Vì thế, Genève vừa là điểm kết thúc của một cuộc chiến, vừa mở ra một chương mới đầy thử thách.

Sau Genève, Phạm Văn Đồng tiếp tục giữ những trọng trách lớn. Từ tháng 9/1954 đến tháng 2/1961, ông kiêm nhiệm cương vị Bộ trưởng Bộ Ngoại giao; từ năm 1955 đến năm 1987, ông giữ cương vị người đứng đầu Chính phủ, trước hết là Thủ tướng Chính phủ và sau năm 1981 là Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng. Trong những năm chiến tranh chống Mỹ, ông cùng Trung ương Đảng và Chính phủ tham gia lãnh đạo đất nước, đồng thời đóng góp vào việc hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại.

Trong những năm chiến tranh, công việc ngoại giao của Phạm Văn Đồng không chỉ diễn ra tại các hội nghị quốc tế. Ông nhiều lần dẫn đầu các đoàn đại biểu Việt Nam thăm các nước xã hội chủ nghĩa và tham dự các hội nghị quốc tế quan trọng. Những chuyến đi ấy nhằm củng cố quan hệ quốc tế, tranh thủ sự ủng hộ dành cho Việt Nam và mở rộng quan hệ hợp tác. Trong hoàn cảnh chiến tranh, ngoại giao trở thành một mặt trận quan trọng không kém việc xây dựng lực lượng và tổ chức chiến đấu. Một đất nước đang chiến tranh phải đồng thời bảo vệ mình trên chiến trường và giải thích, vận động, tranh thủ sự đồng tình của thế giới bên ngoài.

Có một điểm rất đáng chú ý khi nhìn lại cuộc đời Phạm Văn Đồng: ông đã đi qua gần như toàn bộ những bước ngoặt lớn của cách mạng Việt Nam thế kỷ XX. Từ phong trào yêu nước của thanh niên những năm 1920, những năm tháng hoạt động cách mạng và tù đày, Cách mạng Tháng Tám, những cuộc đàm phán với Pháp, chiến thắng Điện Biên Phủ, Hội nghị Genève, những năm kháng chiến chống Mỹ, đến công cuộc xây dựng đất nước sau năm 1975. Trong suốt hành trình ấy, ông không chỉ là một nhà ngoại giao mà còn là một nhà lãnh đạo chính trị và người đứng đầu Chính phủ trong thời gian rất dài.

Sau ngày đất nước thống nhất, nhiệm vụ của Phạm Văn Đồng thay đổi. Nếu trước đây ngoại giao gắn với việc đấu tranh trong chiến tranh thì sau năm 1975, đất nước phải đối mặt với những nhiệm vụ của hòa bình: khôi phục kinh tế, xây dựng cơ sở vật chất, củng cố nhà nước và mở rộng quan hệ quốc tế. Phạm Văn Đồng tiếp tục giữ cương vị lãnh đạo Chính phủ cho đến năm 1987. Sau đó, ông làm Cố vấn Ban Chấp hành Trung ương Đảng từ năm 1986 đến năm 1997. Ông qua đời ngày 29/4/2000, hưởng thọ 94 tuổi, sau 75 năm hoạt động cách mạng liên tục. (Thanh Tra Phu Tho)

Đối với “Câu chuyện thời hoa lửa”, Phạm Văn Đồng là một nhân vật rất đáng để kể bởi câu chuyện của ông giúp mở rộng khái niệm về “mặt trận”. Chiến tranh không chỉ diễn ra ở những nơi có tiếng súng. Có một mặt trận ở Genève, một mặt trận tại Fontainebleau, một mặt trận trong các cuộc gặp gỡ quốc tế và những cuộc vận động ngoại giao. Ở đó, vũ khí không phải là súng hay pháo mà là lý lẽ, bản lĩnh, sự kiên định và khả năng thuyết phục. Một người ngồi bên bàn đàm phán có thể đang mang trên vai tiếng nói của hàng triệu người ở quê nhà.

Nếu đặt Phạm Văn Đồng cạnh Nguyễn Thị Bình, dự án sẽ có một mạch câu chuyện rất đẹp về ngoại giao Việt Nam. Phạm Văn Đồng đại diện cho một thế hệ ngoại giao gắn với những năm đầu của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và đặc biệt là Hội nghị Genève năm 1954; Nguyễn Thị Bình lại gắn với Hội nghị Paris và cuộc đấu tranh ngoại giao trong những năm chiến tranh chống Mỹ. Hai nhân vật, hai thời điểm, nhưng cùng cho thấy một điều: trên con đường đi đến hòa bình, có những người đã chiến đấu bằng trí tuệ và bản lĩnh ngoại giao bên cạnh những người chiến đấu ngoài chiến trường.

Phạm Văn Đồng – người con Quảng Ngãi đã dành phần lớn cuộc đời cho cách mạng, từ những năm tháng hoạt động bí mật đến bàn đàm phán quốc tế và cương vị người đứng đầu Chính phủ. Câu chuyện của ông là câu chuyện về một “người lính” trên mặt trận ngoại giao – nơi mỗi lời nói, mỗi lập trường và mỗi quyết định đều gắn với lợi ích của một dân tộc đang đấu tranh cho độc lập và hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Phạm Văn Đồng – Người đặt tiếng nói Việt Nam trên bàn đàm phán quốc tế | Câu chuyện thời hoa lửa