PHẠM VĂN ĐỒNG – NGƯỜI ĐI QUA NHỮNG NGÀY ĐẦU CỦA NƯỚC VIỆT NAM DÂN CHỦ CỘNG HÒA
Sau Cách mạng Tháng Tám, Phạm Văn Đồng không bước ra khỏi “thời hoa lửa” mà tiếp tục đảm nhiệm những nhiệm vụ nặng nề của một nhà nước cách mạng non trẻ. Từ Bộ trưởng Tài chính đến hoạt động ngoại giao và kháng chiến, ông phải đối diện với một đất nước vừa giành độc lập nhưng đứng trước vô vàn thử thách. Câu chuyện cho thấy cuộc đấu tranh giành độc lập và cuộc đấu tranh bảo vệ nền độc lập là hai chặng đường nối tiếp nhau.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945 là một trong những ngày đặc biệt nhất của lịch sử Việt Nam hiện đại. Tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố với nhân dân Việt Nam và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Nhưng sau khoảnh khắc lịch sử ấy là một thực tế vô cùng khó khăn.
Đất nước vừa thoát khỏi chế độ thuộc địa và phát xít, nền kinh tế kiệt quệ, nạn đói để lại hậu quả nặng nề, chính quyền cách mạng còn non trẻ. Trong bối cảnh ấy, những người được giao nhiệm vụ xây dựng chính quyền mới phải vừa làm việc, vừa đối mặt với nguy cơ chiến tranh và những sức ép từ bên ngoài.
Phạm Văn Đồng là một trong những người được giao nhiệm vụ ấy.
Năm 1945, ông được cử làm Bộ trưởng Tài chính trong Chính phủ lâm thời. Đây là một trọng trách lớn. Một nhà nước mới cần nguồn lực để hoạt động, cần tổ chức tài chính, cần huy động sức dân và bảo đảm cho bộ máy chính quyền có thể vận hành.
Nhưng Phạm Văn Đồng không chỉ làm công việc tài chính.
Tháng 6 năm 1946, ông được cử làm Trưởng phái đoàn Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hội nghị Fontainebleau ở Pháp. Hội nghị diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang tìm kiếm một giải pháp hòa bình với Pháp, trong khi quan hệ hai bên ngày càng căng thẳng.
Hoạt động ngoại giao lúc đó là một mặt trận đặc biệt.
Không có tiếng súng trực tiếp, nhưng mỗi lập trường, mỗi cuộc gặp và mỗi cuộc thương lượng đều liên quan đến lợi ích của đất nước.
Sau khi chiến tranh Đông Dương bùng nổ, Phạm Văn Đồng được cử làm đại diện của Đảng và Chính phủ tại miền Nam Trung Bộ. Ông tiếp tục tham gia công việc của cuộc kháng chiến.
Năm 1947, ông được bầu làm Ủy viên dự khuyết Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương, đến năm 1949 là Ủy viên chính thức. Tháng 7 năm 1949, ông được giao chức Phó Thủ tướng Chính phủ và Phó Chủ tịch Hội đồng Quốc phòng.
Những nhiệm vụ ngày càng quan trọng phản ánh sự trưởng thành của một cán bộ đã trải qua nhiều thử thách.
Năm 1951, tại Đại hội lần thứ II của Đảng, ông được bầu làm Ủy viên Bộ Chính trị Trung ương Đảng.
Từ đây, Phạm Văn Đồng trở thành một trong những nhân vật chủ chốt trong lãnh đạo cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Những năm kháng chiến chống Pháp là một giai đoạn đặc biệt. Đất nước vừa chiến đấu vừa xây dựng hậu phương. Những con người như Phạm Văn Đồng phải tham gia giải quyết đồng thời nhiều vấn đề: chính trị, kinh tế, ngoại giao, tổ chức nhà nước và kháng chiến.
Đỉnh cao của giai đoạn này là năm 1954.
Chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc ngày 7 tháng 5 năm 1954 bằng thắng lợi của quân và dân Việt Nam. Một ngày sau, Hội nghị Genève về Đông Dương bắt đầu bàn vấn đề chiến tranh và hòa bình ở Đông Dương.
Phạm Văn Đồng được cử làm Trưởng đoàn đại biểu Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Từ chiến trường đến bàn đàm phán là một khoảng cách rất lớn, nhưng hai mặt trận có cùng mục tiêu: bảo vệ lợi ích dân tộc.
Tại Genève, đoàn Việt Nam kiên định với lập trường về độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam cũng như các nước Đông Dương. Sau 75 ngày đàm phán, Hiệp định Genève được ký kết ngày 21 tháng 7 năm 1954.
Đối với Phạm Văn Đồng, đó là một dấu mốc lớn sau hơn hai thập niên hoạt động cách mạng.
Từ một thanh niên bị thực dân bắt năm 1929 đến một nhà lãnh đạo đứng đầu đoàn đàm phán tại một hội nghị quốc tế năm 1954, cuộc đời ông đã đi qua một chặng đường đầy biến động.
Nhưng “thời hoa lửa” vẫn chưa kết thúc.
Đất nước tiếp tục bước vào một giai đoạn đấu tranh mới. Và Phạm Văn Đồng tiếp tục ở những vị trí quan trọng của đất nước.
Câu chuyện ấy cho thấy rằng độc lập không phải là điểm kết thúc của một cuộc cách mạng. Sau ngày giành được độc lập, một thế hệ lại phải tiếp tục xây dựng và bảo vệ thành quả ấy.
Phạm Văn Đồng đã dành phần lớn cuộc đời mình cho cả hai nhiệm vụ đó.


