PHẠM VĂN ĐỒNG – NGƯỜI HỌC TRÒ CÁCH MẠNG VÀ NHÀ NGOẠI GIAO TẠI HỘI NGHỊ GENÈVE
Phạm Quang Huy
1. Từ một thanh niên yêu nước đến con đường cách mạng
Phạm Văn Đồng sinh ngày 1/3/1906 tại làng Thi Phổ Nhất, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi. Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống học hành và sớm tiếp xúc với tư tưởng yêu nước. Trong những năm đầu thế kỷ XX, khi các phong trào yêu nước và những tư tưởng cách mạng mới lan rộng, Phạm Văn Đồng cũng bắt đầu tìm kiếm một con đường để góp phần thay đổi vận mệnh đất nước.
Trong thời gian học tập tại Hà Nội, ông tham gia các hoạt động yêu nước và từng bước tiếp cận với phong trào cách mạng. Năm 1925, Phạm Văn Đồng tham gia tổ chức cách mạng của những người Việt Nam yêu nước tại Hà Nội. Sau đó, ông được kết nạp vào Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và hoạt động dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Ái Quốc.
Con đường hoạt động ấy nhanh chóng đưa ông vào sự theo dõi của chính quyền thực dân. Năm 1929, Phạm Văn Đồng bị bắt và bị kết án tù, bị giam tại nhà tù Hỏa Lò. Những năm tháng trong tù không làm ông từ bỏ con đường đã lựa chọn. Ngược lại, đây là thời gian ông tiếp tục rèn luyện ý chí và giữ liên hệ với những người cùng chí hướng.
2. Những năm tháng tù đày
Nhà tù thực dân Pháp là nơi giam giữ nhiều chiến sĩ cách mạng. Điều kiện sinh hoạt khắc nghiệt, bệnh tật và chế độ lao động nặng nề khiến sức khỏe của nhiều người suy giảm nghiêm trọng. Phạm Văn Đồng cũng trải qua những năm tháng như vậy.
Đến năm 1936, sau khi được trả tự do, ông tiếp tục hoạt động cách mạng. Thời kỳ Mặt trận Bình dân ở Pháp tạo ra một số điều kiện thuận lợi cho phong trào đấu tranh ở Đông Dương. Phạm Văn Đồng tham gia hoạt động báo chí và vận động quần chúng, góp phần truyền bá những tư tưởng tiến bộ.
Sau đó, khi chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, thực dân Pháp quay trở lại chính sách đàn áp. Phạm Văn Đồng phải hoạt động bí mật và được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng. Ông dần trở thành một cán bộ có kinh nghiệm trong công tác tổ chức, vận động và đối ngoại.
3. Gặp Nguyễn Ái Quốc và những năm ở Trung Quốc
Một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời Phạm Văn Đồng là thời gian ông hoạt động ở nước ngoài và có điều kiện làm việc gần Nguyễn Ái Quốc. Tại Trung Quốc, ông cùng một số cán bộ cách mạng Việt Nam tham gia chuẩn bị lực lượng cho phong trào giải phóng dân tộc.
Năm 1940, Phạm Văn Đồng cùng Nguyễn Ái Quốc và một số cán bộ cách mạng hoạt động tại vùng Quảng Tây, Trung Quốc. Đây là thời kỳ Nguyễn Ái Quốc chuẩn bị trở về nước trực tiếp lãnh đạo cách mạng.
Khi trở về Việt Nam, Phạm Văn Đồng được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng. Ông tham gia công tác tại Việt Bắc và trở thành một trong những cán bộ chủ chốt của cách mạng trong thời kỳ chuẩn bị Tổng khởi nghĩa.
4. Sau Cách mạng tháng Tám
Sau thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Phạm Văn Đồng trở thành một trong những thành viên quan trọng của Chính phủ cách mạng.
Trong những năm đầu của chính quyền mới, đất nước phải đối mặt với vô số khó khăn: nền kinh tế kiệt quệ, nạn đói, nạn mù chữ, bộ máy chính quyền còn non trẻ và nguy cơ chiến tranh với thực dân Pháp ngày càng rõ ràng.
Phạm Văn Đồng tham gia công tác ngoại giao và chính trị trong hoàn cảnh đặc biệt ấy. Ông được giao nhiệm vụ đại diện Chính phủ Việt Nam trong nhiều hoạt động đối ngoại, góp phần tranh thủ sự ủng hộ quốc tế đối với cuộc đấu tranh giành và bảo vệ độc lập.
Khi cuộc kháng chiến chống Pháp toàn quốc bùng nổ cuối năm 1946, Phạm Văn Đồng lên Việt Bắc và tiếp tục tham gia lãnh đạo kháng chiến. Ông vừa tham gia công tác chính trị, vừa đảm nhiệm những nhiệm vụ liên quan đến đối ngoại.
5. Trưởng đoàn Việt Nam tại Hội nghị Genève
Sau những năm chiến đấu gian khổ, chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 tạo ra bước ngoặt lớn. Các bên phải ngồi vào bàn đàm phán để giải quyết vấn đề Đông Dương.
Hội nghị Genève về Đông Dương khai mạc ngày 26/4/1954 tại Thụy Sĩ. Phái đoàn Việt Nam Dân chủ Cộng hòa do Phó Thủ tướng Phạm Văn Đồng làm trưởng đoàn tham dự hội nghị. Đây là một nhiệm vụ ngoại giao đặc biệt khó khăn bởi hội nghị có sự tham gia của nhiều cường quốc và các bên liên quan đến cuộc chiến tranh Đông Dương.
Phạm Văn Đồng phải vừa bảo vệ những lợi ích căn bản của Việt Nam, vừa xử lý một bàn đàm phán phức tạp với nhiều quan điểm khác nhau. Trong những ngày diễn ra hội nghị, tình hình chiến trường vẫn có ảnh hưởng trực tiếp đến đàm phán. Tin chiến thắng Điện Biên Phủ tạo thêm sức nặng cho vị thế của phái đoàn Việt Nam.
Ngày 21/7/1954, Hiệp định Genève về đình chỉ chiến sự ở Đông Dương được ký kết. Hiệp định quy định các bên đình chỉ chiến sự, quân đội Pháp rút khỏi miền Bắc Việt Nam và Việt Nam tạm thời bị chia cắt ở vĩ tuyến 17, chờ một giải pháp chính trị theo các điều khoản của Hiệp định.
6. Một nhà ngoại giao trong thời kỳ chiến tranh
Sau Hiệp định Genève, Phạm Văn Đồng giữ nhiều trọng trách trong Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ông giữ cương vị Thủ tướng Chính phủ từ năm 1955 đến năm 1987.
Trong thời kỳ chống Mỹ, ông tham gia lãnh đạo miền Bắc xây dựng hậu phương và chi viện cho chiến trường miền Nam. Đồng thời, ông cũng hoạt động ngoại giao nhằm tranh thủ sự ủng hộ của các nước đối với Việt Nam.
Những năm chiến tranh là thời kỳ ngoại giao Việt Nam phải hoạt động trong một môi trường quốc tế vô cùng phức tạp. Việt Nam vừa chiến đấu trên chiến trường, vừa tiến hành đấu tranh ngoại giao. Phạm Văn Đồng thường xuyên gặp gỡ các nhà lãnh đạo nước ngoài, tham gia các cuộc hội đàm và truyền tải lập trường của Chính phủ Việt Nam.
7. Sau ngày đất nước thống nhất
Ngày 30/4/1975, chiến tranh kết thúc. Đất nước bước vào thời kỳ thống nhất nhưng phải đối diện với những hậu quả vô cùng nặng nề của chiến tranh.
Phạm Văn Đồng tiếp tục giữ cương vị Thủ tướng trong những năm đầu đất nước thống nhất. Công việc lúc này không còn là điều hành một chính phủ trong chiến tranh mà là xây dựng lại nền kinh tế, khôi phục cơ sở hạ tầng và ổn định đời sống nhân dân.
Ông nghỉ giữ chức Thủ tướng năm 1987 nhưng tiếp tục tham gia nhiều hoạt động của Đảng và Nhà nước. Ông qua đời ngày 29/4/2000, hưởng thọ 94 tuổi.
8. Một cuộc đời gắn với nền ngoại giao cách mạng
Phạm Văn Đồng đã trải qua nhiều giai đoạn lịch sử: từ những năm đầu hoạt động cách mạng, tù đày dưới chế độ thực dân, Cách mạng tháng Tám, kháng chiến chống Pháp, Hội nghị Genève, cuộc kháng chiến chống Mỹ và những năm đầu xây dựng đất nước thống nhất.
Nếu chiến trường Điện Biên Phủ tạo ra một thắng lợi quân sự có ý nghĩa quyết định đối với cuộc kháng chiến chống Pháp, thì tại bàn đàm phán Genève, Phạm Văn Đồng là một trong những người trực tiếp đưa tiếng nói của Việt Nam vào cuộc đấu tranh ngoại giao quốc tế.
Câu chuyện về Phạm Văn Đồng vì thế không chỉ là câu chuyện của một nhà lãnh đạo mà còn là câu chuyện về một thế hệ cách mạng đã phải kết hợp nhiều mặt trận: chính trị, quân sự và ngoại giao để bảo vệ lợi ích của dân tộc.



