Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

Phạm Văn Đồng - Người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh

Quảng Ngãi27/09/2026Đoàn Xã A Lưới 2 (Đoàn xã A Lưới 2)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Phạm Văn Đồng (1906–2000), bí danh Tô, sinh ngày 1-3-1906 tại Đức Tân, Mộ Đức, Quảng Ngãi. Sinh trưởng trong một gia đình có truyền thống yêu nước, ông sớm tiếp xúc với những tư tưởng tiến bộ. Những năm học tại Trường Quốc học Huế đã có ảnh hưởng quan trọng đến quá trình hình thành tư tưởng của người thanh niên Phạm Văn Đồng. Năm 1924, ông tốt nghiệp bậc Thành chung tại Quốc học Huế, sau đó ra Hà Nội học tiếp tại Trường Bưởi. Trong thời gian này, ông tham gia phong trào học sinh đấu tranh đòi thả Phan Bội Châu và để tang Phan Châu Trinh. Năm 1926, ông được đưa sang Quảng Châu dự lớp huấn luyện chính trị do Nguyễn Ái Quốc trực tiếp tổ chức và giảng dạy. Đây là một bước ngoặt quan trọng, giúp ông tiếp cận lý luận cách mạng và tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

Sau thời gian hoạt động tại Quảng Châu, Phạm Văn Đồng trở về nước rồi tham gia gây dựng cơ sở cách mạng ở nhiều địa bàn. Đầu năm 1927, ông hoạt động tại Hà Nội, sau đó vào Sài Gòn và được bầu làm Bí thư Kỳ bộ Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên Nam Kỳ. Tháng 5-1929, ông tham dự Đại hội lần thứ nhất của Hội tại Hồng Kông và được bầu vào Ban Chấp hành. Tháng 7 năm ấy, khi vừa đến ga Sài Gòn, ông bị mật thám Pháp bắt và kết án 10 năm tù, sau đó bị đưa ra giam tại Côn Đảo. Những năm tháng tù đày không làm ông từ bỏ hoạt động cách mạng. Được trả tự do tháng 6-1936, ông trở về đất liền và tiếp tục hoạt động. Năm 1940, ông cùng Võ Nguyên Giáp gặp Nguyễn Ái Quốc tại Côn Minh. Cuối năm đó, theo chỉ thị của Nguyễn Ái Quốc, Phạm Văn Đồng cùng Võ Nguyên Giáp và Phùng Chí Kiên tham gia xây dựng chương trình, biên soạn bài giảng và tổ chức các lớp huấn luyện cán bộ tại Tĩnh Tây, Trung Quốc.

Khi Nguyễn Ái Quốc trở về nước năm 1941, Phạm Văn Đồng cũng trở về hoạt động tại Cao Bằng. Ông được giao phụ trách báo Việt Nam Độc lập, một công việc gắn với hoạt động tuyên truyền và xây dựng cơ sở cách mạng. Sau Cách mạng tháng Tám, ông trở thành thành viên Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam và được bầu làm đại biểu Quốc hội khóa đầu tiên năm 1946. Cũng trong năm này, Chủ tịch Hồ Chí Minh cử ông làm Trưởng đoàn đại biểu Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đàm phán chính thức với Chính phủ Pháp. Cuộc đàm phán kéo dài đến tháng 10-1946 nhưng không đạt kết quả. Sau đó, Phạm Văn Đồng trở về nước tham gia kháng chiến và lần lượt đảm nhiệm nhiều trọng trách trong Chính phủ. Năm 1954, ông được giao làm Bộ trưởng Bộ Ngoại giao; từ năm 1955 đến 1987, ông giữ cương vị Thủ tướng Chính phủ, trở thành một trong những người đứng đầu Chính phủ có thời gian công tác lâu nhất trong lịch sử Việt Nam hiện đại.

Bên cạnh hoạt động chính trị và ngoại giao, Phạm Văn Đồng còn dành nhiều tâm huyết cho văn hóa và giáo dục. Ông quan tâm đến việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, phương pháp học ngoại ngữ, văn học nghệ thuật và đặc biệt là giáo dục. Ông cho rằng giáo dục có vai trò quyết định đối với tương lai dân tộc, đồng thời phê phán tình trạng dạy và học máy móc, hình thức. Lời nhắc “trường ra trường, lớp ra lớp, thầy ra thầy, trò ra trò” thể hiện quan niệm của ông về một nền giáo dục phải thực chất, coi trọng người dạy, người học và môi trường học tập. Ông cũng viết nhiều công trình về Hồ Chí Minh, trong đó có những tác phẩm được hình thành từ quá trình nhiều năm sống và làm việc gần Người. Chính sự gần gũi ấy giúp Phạm Văn Đồng trở thành một trong những người sớm viết và nghiên cứu có hệ thống về cuộc đời, tư tưởng và nhân cách Hồ Chí Minh.

Trong hơn bảy thập niên hoạt động, Phạm Văn Đồng đã trải qua nhiều giai đoạn quan trọng của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX: từ phong trào yêu nước của thanh niên, những năm tháng hoạt động bí mật và tù đày, Cách mạng tháng Tám, các cuộc kháng chiến cho đến công cuộc xây dựng đất nước sau chiến tranh. Từ một học sinh Quốc học Huế, ông trở thành một cán bộ cách mạng được Nguyễn Ái Quốc trực tiếp giáo dục, rồi đảm nhiệm nhiều trọng trách trong Đảng và Nhà nước. Ngày 29-4-2000, Phạm Văn Đồng qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 94 tuổi. Cuộc đời ông để lại dấu ấn không chỉ ở những cương vị lãnh đạo mà còn ở hoạt động ngoại giao, văn hóa và giáo dục, đặc biệt là sự gắn bó lâu dài với Chủ tịch Hồ Chí Minh và những đóng góp trong việc truyền bá, nghiên cứu tư tưởng của Người.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Phạm Văn Đồng - Người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh | Câu chuyện thời hoa lửa