Phạm Văn Hai – Người chiến sĩ biệt động sống trọn lời thề với Tổ quốc
Sinh năm 1931 tại làng Tân Hòa (nay thuộc huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh), Phạm Văn Hai lớn lên trong một gia đình nghèo nhưng giàu truyền thống yêu nước. Tuổi thơ của ông gắn liền với những ngày đất nước chìm trong ách thống trị của thực dân Pháp. Cha và người thân nhiều lần bị bắt bớ, tù đày vì tham gia cách mạng. Chính những mất mát ấy đã sớm gieo vào lòng cậu bé Phạm Văn Hai ngọn lửa căm thù giặc và khát vọng giành lại độc lập cho dân tộc.
Phạm Văn Hai – Người chiến sĩ biệt động sống trọn lời thề với Tổ quốc
"Có những con người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng tên tuổi của họ lại sống mãi cùng quê hương. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phạm Văn Hai là một người như thế."
Sinh năm 1931 tại làng Tân Hòa (nay thuộc huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh), Phạm Văn Hai lớn lên trong một gia đình nghèo nhưng giàu truyền thống yêu nước. Tuổi thơ của ông gắn liền với những ngày đất nước chìm trong ách thống trị của thực dân Pháp. Cha và người thân nhiều lần bị bắt bớ, tù đày vì tham gia cách mạng. Chính những mất mát ấy đã sớm gieo vào lòng cậu bé Phạm Văn Hai ngọn lửa căm thù giặc và khát vọng giành lại độc lập cho dân tộc.
Mới 12 tuổi, Hai phải nghỉ học để đi làm thuê tại một hãng thủy tinh của người Hoa nhằm phụ giúp gia đình. Nhưng chính tại nơi làm việc ấy, cuộc đời ông đã bước sang một hướng khác. Những cán bộ cách mạng hoạt động bí mật đã tuyên truyền, giác ngộ lý tưởng yêu nước cho cậu thanh niên nhỏ tuổi. Chỉ hai năm sau, khi vừa tròn 14 tuổi, Phạm Văn Hai đã trở thành liên lạc viên, âm thầm đưa thư, chuyển tài liệu và làm tai mắt cho lực lượng cách mạng.
Công việc của một liên lạc viên tưởng chừng đơn giản nhưng luôn phải đối mặt với hiểm nguy. Mỗi chuyến đi đều có thể là chuyến đi cuối cùng. Những con đường làng, những cánh đồng, những bến sông đều đầy rẫy đồn bốt, lính tuần tra và mật thám. Người chiến sĩ trẻ phải thuộc từng lối mòn, từng bụi tre, từng con rạch để vượt qua sự kiểm soát của địch.
Sau khi thực dân Pháp tái chiếm Nam Bộ, Phạm Văn Hai gia nhập lực lượng Công tác Thành, tiền thân của lực lượng Biệt động Sài Gòn sau này. Đây là lực lượng đặc biệt, hoạt động ngay trong lòng địch với nhiệm vụ trinh sát, bảo vệ cán bộ, xây dựng cơ sở cách mạng và vận chuyển vũ khí vào nội thành.
Làm biệt động đồng nghĩa với việc mỗi ngày đều phải đối mặt với cái chết. Không có chiến hào, không có phòng tuyến, người chiến sĩ phải sống giữa vòng vây của đối phương. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể bị bắt, tra tấn hoặc hy sinh.
Nhưng Phạm Văn Hai chưa bao giờ nao núng.
Ông thường cải trang thành người buôn bán, người lao động hay dân thường để qua mặt các trạm kiểm soát. Trong chiếc giỏ tre, dưới những bó rau hoặc những gánh hàng bình dị, nhiều khi là tài liệu mật, vũ khí hoặc thuốc men dành cho lực lượng cách mạng.
Có lần, giữa một cuộc kiểm tra bất ngờ, quân địch phát hiện dấu hiệu nghi vấn. Người chiến sĩ trẻ vẫn bình tĩnh trả lời từng câu hỏi, giữ nét mặt tự nhiên như một người dân đi chợ. Chính sự bình tĩnh ấy đã giúp ông vượt qua cuộc khám xét đầy nguy hiểm, đưa trót lọt tài liệu về căn cứ.
Đó chỉ là một trong rất nhiều lần ông đối diện giữa ranh giới của sự sống và cái chết.
Những năm đầu thập niên 1960, phong trào đấu tranh ở Sài Gòn – Gia Định ngày càng phát triển mạnh. Phạm Văn Hai được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng hơn. Ông trực tiếp tham gia xây dựng cơ sở cách mạng, tổ chức lực lượng thanh niên, bảo vệ cán bộ lãnh đạo và chuẩn bị cho các trận đánh lớn.
Điều đồng đội nhớ nhất ở ông không phải chỉ là sự gan dạ mà còn là đức tính khiêm nhường, gần gũi.
Sau mỗi nhiệm vụ, ông luôn nhắc anh em:
"Muốn thắng địch thì trước hết phải giữ được lòng dân."
Ông sẵn sàng chia phần gạo ít ỏi của mình cho đồng đội, nhường chỗ ngủ cho người bị thương và nhận phần việc khó khăn nhất.
Năm 1964, Phạm Văn Hai được cử vào căn cứ huấn luyện quân sự. Sau khóa học, ông được phân công phụ trách công tác quân sự trong Ban Chấp hành Khu Đoàn Thanh niên Nhân dân Cách mạng Việt Nam. Đây là sự ghi nhận đối với năng lực tổ chức, bản lĩnh chiến đấu và uy tín của ông trong phong trào cách mạng Sài Gòn – Gia Định.
Những năm tháng ấy, bom đạn ngày càng ác liệt. Các cuộc càn quét diễn ra liên tục. Mỗi căn cứ bị lộ đều đồng nghĩa với hàng chục cán bộ có thể hy sinh.
Phạm Văn Hai luôn là người ở lại sau cùng.
Ông cùng đồng đội tổ chức đưa cơ sở bí mật rút lui an toàn, cất giấu tài liệu, vũ khí rồi mới rời vị trí. Có những đêm ông đi bộ hàng chục kilômét qua đồng lầy, bưng biền chỉ để bảo đảm một cán bộ được an toàn.
Tinh thần dũng cảm ấy đã được ghi nhận bằng nhiều chiến công xuất sắc.
Ngày 5/5/1965, ông được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, đồng thời được tặng Huân chương Quân công hạng Nhì và Huân chương Chiến công hạng Nhất vì những cống hiến đặc biệt trong cuộc kháng chiến.
Danh hiệu cao quý ấy không làm ông thay đổi.
Ông vẫn mặc bộ quần áo bà ba giản dị, vẫn xắn tay đào công sự cùng anh em, vẫn nhận những nhiệm vụ nguy hiểm nhất.
Đối với ông, phần thưởng lớn nhất không phải là huân chương mà là ngày đất nước được hòa bình.
Năm 1966, trong một trận chiến ác liệt tại vùng Củ Chi, người anh hùng đã anh dũng hy sinh khi mới 34 tuổi. Cuộc đời của ông dừng lại ở tuổi thanh xuân nhưng tinh thần bất khuất vẫn còn mãi với quê hương Nam Bộ.
Ngày đất nước thống nhất, nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh đã dành cho ông sự tri ân sâu sắc.
Tên Phạm Văn Hai được đặt cho một con đường nổi tiếng của thành phố, một ngôi chợ, nhiều trường học và một đơn vị hành chính tại huyện Bình Chánh. Mỗi khi người dân nhắc đến con đường Phạm Văn Hai hay ngôi chợ Phạm Văn Hai, đó không chỉ là một địa danh quen thuộc mà còn là lời nhắc nhớ về một người chiến sĩ đã hiến dâng cả tuổi trẻ cho độc lập dân tộc.
Ngày nay, khi bước trên con đường mang tên ông giữa lòng Thành phố Hồ Chí Minh nhộn nhịp, ít ai biết rằng người anh hùng ấy từng lặng lẽ đi qua những con hẻm tối, mang theo tài liệu, vũ khí và niềm tin vào thắng lợi cuối cùng.
Cuộc đời Phạm Văn Hai không có những lời diễn thuyết hào nhoáng.
Ông để lại cho hậu thế một tấm gương về lòng trung thành với Tổ quốc, sự dũng cảm trước hiểm nguy và tinh thần cống hiến không điều kiện.
Trong những năm tháng "hoa lửa", biết bao thanh niên đã chọn con đường ra trận. Có người trở về trong ngày toàn thắng, có người mãi mãi nằm lại nơi chiến trường. Phạm Văn Hai thuộc về lớp người đã hóa thân vào đất mẹ, để những mùa xuân hòa bình nở rộ trên quê hương.
Hôm nay, khi đất nước đã thanh bình, câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phạm Văn Hai vẫn mang giá trị giáo dục sâu sắc. Đó là bài học về lòng yêu nước bắt đầu từ những việc nhỏ nhất; về trách nhiệm của tuổi trẻ đối với Tổ quốc; và về ý chí không lùi bước trước gian khó.
Ngọn lửa mà ông và biết bao đồng đội đã thắp lên không chỉ soi sáng con đường đấu tranh giành độc lập, mà còn tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ Việt Nam trong công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước.


