Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

Phan Bội Châu, Phan Chu Trinh: Hai ngọn cờ yêu nước đầu thế kỷ XX

Phan Bội Châu – bạo động đánh đuổi thực dân Pháp. Phan Chu Trinh – cải cách, nâng cao dân trí, dân quyền. Hai ngọn cờ yêu nước đầu thế kỷ XX, hai khuynh hướng cứu nước, một mục tiêu chung: độc lập, tự do cho dân tộc.

Thái Nguyên13/10/2026Trần Huyền Trâm (Đoàn xã Tân Tiến)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Phan Bội Châu, Phan Chu Trinh: Hai ngọn cờ yêu nước đầu thế kỷ XX

Cuối thế kỷ XIX, sau khi vua Hàm Nghi bị đày và phong trào Cần Vương tan rã, tiếng súng kháng Pháp lần lượt tắt trên khắp các tỉnh thành, thực dân Pháp thiết lập bộ máy cai trị và bắt đầu khai thác thuộc địa lần thứ nhất, ruộng đất bị chiếm đoạt, thuế khóa chồng chất, dân chúng lầm than đói khổ, làng xóm tiêu điều, và câu hỏi lớn đặt ra trước toàn dân tộc là cứu nước bằng cách nào khi ngọn lửa Cần Vương đã tắt, khi gươm giáo không còn đủ sức chống lại súng đạn của kẻ thù, khi bao nhiêu cuộc khởi nghĩa đã bị dìm trong biển máu. Giữa lúc ấy, hai con người xuất hiện với hai con đường khác nhau nhưng cùng một tấm lòng son, cùng một khát vọng cháy bỏng là làm sao cho nước Việt được tự do, cho dân Việt được hạnh phúc. Phan Bội Châu (1867–1940), hiệu Sào Nam, quê làng Đan Nhiễm, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, sinh ra trong một gia đình nhà nho nghèo, từ nhỏ đã nổi tiếng thông minh, ham học và sớm nuôi chí lớn, năm 1900 đỗ đầu kỳ thi Hương nhưng thay vì bon chen chốn quan trường để đổi lấy vinh hoa phú quý, ông chọn con đường đánh đuổi thực dân Pháp bằng bạo động, bởi ông tin rằng chỉ có vũ lực mới có thể giành lại non sông từ tay kẻ xâm lược. Năm 1904, ông cùng các đồng chí lập Duy Tân hội — tổ chức cách mạng đầu tiên theo khuynh hướng mới, quy tụ những người yêu nước cùng chí hướng; năm 1905, ông sang Nhật Bản, gặp gỡ các nhà cách mạng châu Á, học hỏi kinh nghiệm và nhận ra rằng Nhật Bản đã thành công trong việc canh tân đất nước, rồi ông phát động phong trào Đông Du, đưa thanh niên Việt Nam sang Nhật học tập để chờ ngày về cứu nước, và hàng trăm thanh niên ưu tú đã lên đường mang theo khát vọng cháy bỏng, mang theo cả niềm tin vào một ngày mai tươi sáng. Ông viết Việt Nam vong quốc sử để khơi dậy lòng căm thù giặc và nỗi đau mất nước, viết Hải ngoại huyết thư bằng chính máu của mình với những câu thấm đẫm nước mắt và lòng yêu nước như “Nước mất thì nhà tan, thân ta cũng chẳng còn. Anh em ơi! Mau đứng lên!”, từng trang viết là từng giọt máu, từng lời kêu gọi là từng nhịp đập của trái tim yêu nước; năm 1912, tại Quảng Châu (Trung Quốc), ông thành lập Việt Nam Quang phục hội, chủ trương dùng vũ lực đánh Pháp, khôi phục nước Việt, bị Pháp kết án tử hình vắng mặt và sống những năm tháng lưu vong gian khổ, khi ở Nhật, khi ở Trung Quốc, khi ở Xiêm, lúc nào cũng đau đáu một nỗi niềm non nước, đến năm 1925 thì bị bắt tại Thượng Hải, giải về Hà Nội, và trước tòa ông hiên ngang nhận tội, không hề run sợ, bởi với ông, chết vì nước là một vinh dự, là lẽ sống của kẻ làm trai thời loạn. Trong khi đó, Phan Chu Trinh (1872–1926), hiệu Tây Hồ, quê làng Tây Mỗ, huyện Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam, đỗ Phó bảng năm 1901, từng làm quan nhưng chỉ ít lâu sau đã từ chức bởi ông nhận ra rằng quan trường không phải con đường cứu nước, rằng ngồi trong bộ máy của kẻ thù thì không thể nào thay đổi được vận mệnh dân tộc, và ông chọn con đường cải cách với niềm tin sâu sắc rằng bạo động chưa chắc đã thắng, mà nếu dân trí thấp thì có độc lập cũng không giữ được, nên ông đề cao ba chữ dân trí – dân quyền – dân sinh, coi đó là nền tảng của một nước Việt Nam độc lập và hùng cường. Năm 1906, ông gửi Đầu Pháp chính phủ thư — bản kiến nghị thẳng thắn đòi người Pháp thực hiện cải cách, mở mang dân trí, tôn trọng quyền dân, cải thiện đời sống, không cầu xin mà đấu tranh bằng lý lẽ và tinh thần dân chủ, bằng sự hiểu biết và lòng tự tôn dân tộc; năm 1907, ông tham gia Đông Kinh Nghĩa Thục — ngôi trường do Lương Văn Can, Nguyễn Quyền và các sĩ phu tiến bộ lập tại Hà Nội, dạy chữ quốc ngữ, toán, lịch sử, địa lý và tuyên truyền tư tưởng canh tân, tuy chỉ tồn tại vài tháng rồi bị Pháp đóng cửa nhưng ngọn lửa dân trí đã được thắp lên, và ngọn lửa ấy không bao giờ tắt, nó âm ỉ cháy trong lòng bao thế hệ người Việt; năm 1908, ông bị bắt trong vụ “đầu độc lính Pháp” ở Huế và bị đày ra Côn Đảo, nơi được mệnh danh là địa ngục trần gian, đến năm 1911 được trả tự do thì sang Pháp tiếp tục viết báo, diễn thuyết, kêu gọi cải cách, gặp gỡ những người Việt yêu nước nơi xứ người, và năm 1925 về nước tiếp tục hoạt động thì bị bắt giam ở Hà Nội, rồi mất ngày 24 tháng 3 năm 1926 khi mới 54 tuổi, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho đồng bào cả nước. Hai ông Phan, hai khuynh hướng, một người tin vào bạo động đánh đuổi kẻ thù bằng súng đạn, một người tin vào cải cách nâng cao dân trí – dân quyền – dân sinh, nhưng cùng một mục tiêu giải phóng dân tộc, giành tự do cho dân; họ không đối lập mà bổ sung cho nhau, người thắp lửa đấu tranh, người gieo hạt trí tuệ, người làm kẻ thù khiếp sợ, người làm dân chúng thức tỉnh, và chính sự kết hợp ấy đã tạo nên một bức tranh yêu nước toàn diện, nơi bạo động và cải cách cùng song hành, nơi lý tưởng và hành động cùng hòa quyện. Năm 1925, cụ Phan Bội Châu bị bắt; năm 1926, cụ Phan Chu Trinh qua đời, cả nước để tang ông Phan Chu Trinh với đám tang kéo dài khắp ba miền trở thành cuộc biểu dương lòng yêu nước vĩ đại, từ Hà Nội đến Huế, từ Sài Gòn đến Cần Thơ, hàng vạn người dân xuống đường tiễn đưa ông, còn cụ Phan Bội Châu sống những năm cuối đời tại Huế, được nhân dân kính trọng gọi là “ông già Bến Ngự”, ngày ngày nhìn dòng sông Hương và nhớ về những năm tháng đấu tranh oanh liệt. Hai ngọn cờ ấy dù đã hạ xuống nhưng ngọn lửa yêu nước vẫn cháy mãi, và thế hệ sau — trong đó có Nguyễn Ái Quốc — đã tiếp nối, tìm ra con đường đúng đắn là độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội; Phan Bội Châu và Phan Chu Trinh mãi mãi là hai ngọn cờ yêu nước đầu thế kỷ XX, sáng trong lòng dân tộc Việt Nam, như hai vì sao không bao giờ lặn, như hai ngọn đuốc soi đường cho bao thế hệ trẻ mai sau.Cuối thế kỷ XIX, sau khi vua Hàm Nghi bị đày và phong trào Cần Vương tan rã, tiếng súng kháng Pháp lần lượt tắt trên khắp các tỉnh thành, thực dân Pháp thiết lập bộ máy cai trị và bắt đầu khai thác thuộc địa lần thứ nhất, ruộng đất bị chiếm đoạt, thuế khóa chồng chất, dân chúng lầm than đói khổ, làng xóm tiêu điều, và câu hỏi lớn đặt ra trước toàn dân tộc là cứu nước bằng cách nào khi ngọn lửa Cần Vương đã tắt, khi gươm giáo không còn đủ sức chống lại súng đạn của kẻ thù, khi bao nhiêu cuộc khởi nghĩa đã bị dìm trong biển máu. Giữa lúc ấy, hai con người xuất hiện với hai con đường khác nhau nhưng cùng một tấm lòng son, cùng một khát vọng cháy bỏng là làm sao cho nước Việt được tự do, cho dân Việt được hạnh phúc. Phan Bội Châu (1867–1940), hiệu Sào Nam, quê làng Đan Nhiễm, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, sinh ra trong một gia đình nhà nho nghèo, từ nhỏ đã nổi tiếng thông minh, ham học và sớm nuôi chí lớn, năm 1900 đỗ đầu kỳ thi Hương nhưng thay vì bon chen chốn quan trường để đổi lấy vinh hoa phú quý, ông chọn con đường đánh đuổi thực dân Pháp bằng bạo động, bởi ông tin rằng chỉ có vũ lực mới có thể giành lại non sông từ tay kẻ xâm lược. Năm 1904, ông cùng các đồng chí lập Duy Tân hội — tổ chức cách mạng đầu tiên theo khuynh hướng mới, quy tụ những người yêu nước cùng chí hướng; năm 1905, ông sang Nhật Bản, gặp gỡ các nhà cách mạng châu Á, học hỏi kinh nghiệm và nhận ra rằng Nhật Bản đã thành công trong việc canh tân đất nước, rồi ông phát động phong trào Đông Du, đưa thanh niên Việt Nam sang Nhật học tập để chờ ngày về cứu nước, và hàng trăm thanh niên ưu tú đã lên đường mang theo khát vọng cháy bỏng, mang theo cả niềm tin vào một ngày mai tươi sáng. Ông viết Việt Nam vong quốc sử để khơi dậy lòng căm thù giặc và nỗi đau mất nước, viết Hải ngoại huyết thư bằng chính máu của mình với những câu thấm đẫm nước mắt và lòng yêu nước như “Nước mất thì nhà tan, thân ta cũng chẳng còn. Anh em ơi! Mau đứng lên!”, từng trang viết là từng giọt máu, từng lời kêu gọi là từng nhịp đập của trái tim yêu nước; năm 1912, tại Quảng Châu (Trung Quốc), ông thành lập Việt Nam Quang phục hội, chủ trương dùng vũ lực đánh Pháp, khôi phục nước Việt, bị Pháp kết án tử hình vắng mặt và sống những năm tháng lưu vong gian khổ, khi ở Nhật, khi ở Trung Quốc, khi ở Xiêm, lúc nào cũng đau đáu một nỗi niềm non nước, đến năm 1925 thì bị bắt tại Thượng Hải, giải về Hà Nội, và trước tòa ông hiên ngang nhận tội, không hề run sợ, bởi với ông, chết vì nước là một vinh dự, là lẽ sống của kẻ làm trai thời loạn. Trong khi đó, Phan Chu Trinh (1872–1926), hiệu Tây Hồ, quê làng Tây Mỗ, huyện Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam, đỗ Phó bảng năm 1901, từng làm quan nhưng chỉ ít lâu sau đã từ chức bởi ông nhận ra rằng quan trường không phải con đường cứu nước, rằng ngồi trong bộ máy của kẻ thù thì không thể nào thay đổi được vận mệnh dân tộc, và ông chọn con đường cải cách với niềm tin sâu sắc rằng bạo động chưa chắc đã thắng, mà nếu dân trí thấp thì có độc lập cũng không giữ được, nên ông đề cao ba chữ dân trí – dân quyền – dân sinh, coi đó là nền tảng của một nước Việt Nam độc lập và hùng cường. Năm 1906, ông gửi Đầu Pháp chính phủ thư — bản kiến nghị thẳng thắn đòi người Pháp thực hiện cải cách, mở mang dân trí, tôn trọng quyền dân, cải thiện đời sống, không cầu xin mà đấu tranh bằng lý lẽ và tinh thần dân chủ, bằng sự hiểu biết và lòng tự tôn dân tộc; năm 1907, ông tham gia Đông Kinh Nghĩa Thục — ngôi trường do Lương Văn Can, Nguyễn Quyền và các sĩ phu tiến bộ lập tại Hà Nội, dạy chữ quốc ngữ, toán, lịch sử, địa lý và tuyên truyền tư tưởng canh tân, tuy chỉ tồn tại vài tháng rồi bị Pháp đóng cửa nhưng ngọn lửa dân trí đã được thắp lên, và ngọn lửa ấy không bao giờ tắt, nó âm ỉ cháy trong lòng bao thế hệ người Việt; năm 1908, ông bị bắt trong vụ “đầu độc lính Pháp” ở Huế và bị đày ra Côn Đảo, nơi được mệnh danh là địa ngục trần gian, đến năm 1911 được trả tự do thì sang Pháp tiếp tục viết báo, diễn thuyết, kêu gọi cải cách, gặp gỡ những người Việt yêu nước nơi xứ người, và năm 1925 về nước tiếp tục hoạt động thì bị bắt giam ở Hà Nội, rồi mất ngày 24 tháng 3 năm 1926 khi mới 54 tuổi, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho đồng bào cả nước. Hai ông Phan, hai khuynh hướng, một người tin vào bạo động đánh đuổi kẻ thù bằng súng đạn, một người tin vào cải cách nâng cao dân trí – dân quyền – dân sinh, nhưng cùng một mục tiêu giải phóng dân tộc, giành tự do cho dân; họ không đối lập mà bổ sung cho nhau, người thắp lửa đấu tranh, người gieo hạt trí tuệ, người làm kẻ thù khiếp sợ, người làm dân chúng thức tỉnh, và chính sự kết hợp ấy đã tạo nên một bức tranh yêu nước toàn diện, nơi bạo động và cải cách cùng song hành, nơi lý tưởng và hành động cùng hòa quyện. Năm 1925, cụ Phan Bội Châu bị bắt; năm 1926, cụ Phan Chu Trinh qua đời, cả nước để tang ông Phan Chu Trinh với đám tang kéo dài khắp ba miền trở thành cuộc biểu dương lòng yêu nước vĩ đại, từ Hà Nội đến Huế, từ Sài Gòn đến Cần Thơ, hàng vạn người dân xuống đường tiễn đưa ông, còn cụ Phan Bội Châu sống những năm cuối đời tại Huế, được nhân dân kính trọng gọi là “ông già Bến Ngự”, ngày ngày nhìn dòng sông Hương và nhớ về những năm tháng đấu tranh oanh liệt. Hai ngọn cờ ấy dù đã hạ xuống nhưng ngọn lửa yêu nước vẫn cháy mãi, và thế hệ sau — trong đó có Nguyễn Ái Quốc — đã tiếp nối, tìm ra con đường đúng đắn là độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội; Phan Bội Châu và Phan Chu Trinh mãi mãi là hai ngọn cờ yêu nước đầu thế kỷ XX, sáng trong lòng dân tộc Việt Nam, như hai vì sao không bao giờ lặn, như hai ngọn đuốc soi đường cho bao thế hệ trẻ mai sau.Cuối thế kỷ XIX, sau khi vua Hàm Nghi bị đày và phong trào Cần Vương tan rã, tiếng súng kháng Pháp lần lượt tắt trên khắp các tỉnh thành, thực dân Pháp thiết lập bộ máy cai trị và bắt đầu khai thác thuộc địa lần thứ nhất, ruộng đất bị chiếm đoạt, thuế khóa chồng chất, dân chúng lầm than đói khổ, làng xóm tiêu điều, và câu hỏi lớn đặt ra trước toàn dân tộc là cứu nước bằng cách nào khi ngọn lửa Cần Vương đã tắt, khi gươm giáo không còn đủ sức chống lại súng đạn của kẻ thù, khi bao nhiêu cuộc khởi nghĩa đã bị dìm trong biển máu. Giữa lúc ấy, hai con người xuất hiện với hai con đường khác nhau nhưng cùng một tấm lòng son, cùng một khát vọng cháy bỏng là làm sao cho nước Việt được tự do, cho dân Việt được hạnh phúc. Phan Bội Châu (1867–1940), hiệu Sào Nam, quê làng Đan Nhiễm, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, sinh ra trong một gia đình nhà nho nghèo, từ nhỏ đã nổi tiếng thông minh, ham học và sớm nuôi chí lớn, năm 1900 đỗ đầu kỳ thi Hương nhưng thay vì bon chen chốn quan trường để đổi lấy vinh hoa phú quý, ông chọn con đường đánh đuổi thực dân Pháp bằng bạo động, bởi ông tin rằng chỉ có vũ lực mới có thể giành lại non sông từ tay kẻ xâm lược. Năm 1904, ông cùng các đồng chí lập Duy Tân hội — tổ chức cách mạng đầu tiên theo khuynh hướng mới, quy tụ những người yêu nước cùng chí hướng; năm 1905, ông sang Nhật Bản, gặp gỡ các nhà cách mạng châu Á, học hỏi kinh nghiệm và nhận ra rằng Nhật Bản đã thành công trong việc canh tân đất nước, rồi ông phát động phong trào Đông Du, đưa thanh niên Việt Nam sang Nhật học tập để chờ ngày về cứu nước, và hàng trăm thanh niên ưu tú đã lên đường mang theo khát vọng cháy bỏng, mang theo cả niềm tin vào một ngày mai tươi sáng. Ông viết Việt Nam vong quốc sử để khơi dậy lòng căm thù giặc và nỗi đau mất nước, viết Hải ngoại huyết thư bằng chính máu của mình với những câu thấm đẫm nước mắt và lòng yêu nước như “Nước mất thì nhà tan, thân ta cũng chẳng còn. Anh em ơi! Mau đứng lên!”, từng trang viết là từng giọt máu, từng lời kêu gọi là từng nhịp đập của trái tim yêu nước; năm 1912, tại Quảng Châu (Trung Quốc), ông thành lập Việt Nam Quang phục hội, chủ trương dùng vũ lực đánh Pháp, khôi phục nước Việt, bị Pháp kết án tử hình vắng mặt và sống những năm tháng lưu vong gian khổ, khi ở Nhật, khi ở Trung Quốc, khi ở Xiêm, lúc nào cũng đau đáu một nỗi niềm non nước, đến năm 1925 thì bị bắt tại Thượng Hải, giải về Hà Nội, và trước tòa ông hiên ngang nhận tội, không hề run sợ, bởi với ông, chết vì nước là một vinh dự, là lẽ sống của kẻ làm trai thời loạn. Trong khi đó, Phan Chu Trinh (1872–1926), hiệu Tây Hồ, quê làng Tây Mỗ, huyện Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam, đỗ Phó bảng năm 1901, từng làm quan nhưng chỉ ít lâu sau đã từ chức bởi ông nhận ra rằng quan trường không phải con đường cứu nước, rằng ngồi trong bộ máy của kẻ thù thì không thể nào thay đổi được vận mệnh dân tộc, và ông chọn con đường cải cách với niềm tin sâu sắc rằng bạo động chưa chắc đã thắng, mà nếu dân trí thấp thì có độc lập cũng không giữ được, nên ông đề cao ba chữ dân trí – dân quyền – dân sinh, coi đó là nền tảng của một nước Việt Nam độc lập và hùng cường. Năm 1906, ông gửi Đầu Pháp chính phủ thư — bản kiến nghị thẳng thắn đòi người Pháp thực hiện cải cách, mở mang dân trí, tôn trọng quyền dân, cải thiện đời sống, không cầu xin mà đấu tranh bằng lý lẽ và tinh thần dân chủ, bằng sự hiểu biết và lòng tự tôn dân tộc; năm 1907, ông tham gia Đông Kinh Nghĩa Thục — ngôi trường do Lương Văn Can, Nguyễn Quyền và các sĩ phu tiến bộ lập tại Hà Nội, dạy chữ quốc ngữ, toán, lịch sử, địa lý và tuyên truyền tư tưởng canh tân, tuy chỉ tồn tại vài tháng rồi bị Pháp đóng cửa nhưng ngọn lửa dân trí đã được thắp lên, và ngọn lửa ấy không bao giờ tắt, nó âm ỉ cháy trong lòng bao thế hệ người Việt; năm 1908, ông bị bắt trong vụ “đầu độc lính Pháp” ở Huế và bị đày ra Côn Đảo, nơi được mệnh danh là địa ngục trần gian, đến năm 1911 được trả tự do thì sang Pháp tiếp tục viết báo, diễn thuyết, kêu gọi cải cách, gặp gỡ những người Việt yêu nước nơi xứ người, và năm 1925 về nước tiếp tục hoạt động thì bị bắt giam ở Hà Nội, rồi mất ngày 24 tháng 3 năm 1926 khi mới 54 tuổi, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho đồng bào cả nước. Hai ông Phan, hai khuynh hướng, một người tin vào bạo động đánh đuổi kẻ thù bằng súng đạn, một người tin vào cải cách nâng cao dân trí – dân quyền – dân sinh, nhưng cùng một mục tiêu giải phóng dân tộc, giành tự do cho dân; họ không đối lập mà bổ sung cho nhau, người thắp lửa đấu tranh, người gieo hạt trí tuệ, người làm kẻ thù khiếp sợ, người làm dân chúng thức tỉnh, và chính sự kết hợp ấy đã tạo nên một bức tranh yêu nước toàn diện, nơi bạo động và cải cách cùng song hành, nơi lý tưởng và hành động cùng hòa quyện. Năm 1925, cụ Phan Bội Châu bị bắt; năm 1926, cụ Phan Chu Trinh qua đời, cả nước để tang ông Phan Chu Trinh với đám tang kéo dài khắp ba miền trở thành cuộc biểu dương lòng yêu nước vĩ đại, từ Hà Nội đến Huế, từ Sài Gòn đến Cần Thơ, hàng vạn người dân xuống đường tiễn đưa ông, còn cụ Phan Bội Châu sống những năm cuối đời tại Huế, được nhân dân kính trọng gọi là “ông già Bến Ngự”, ngày ngày nhìn dòng sông Hương và nhớ về những năm tháng đấu tranh oanh liệt. Hai ngọn cờ ấy dù đã hạ xuống nhưng ngọn lửa yêu nước vẫn cháy mãi, và thế hệ sau — trong đó có Nguyễn Ái Quốc — đã tiếp nối, tìm ra con đường đúng đắn là độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội; Phan Bội Châu và Phan Chu Trinh mãi mãi là hai ngọn cờ yêu nước đầu thế kỷ XX, sáng trong lòng dân tộc Việt Nam, như hai vì sao không bao giờ lặn, như hai ngọn đuốc soi đường cho bao thế hệ trẻ mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn