PHAN BỘI CHÂU - VIẾT CHO MỘT NGƯỜI ĐI TÌM LỐI CŨ
Câu chuyện kể về hành trình của Phan Bội Châu - một nhà nho yêu nước từ Nghệ An, người đã từ bỏ con đường khoa cử vinh hoa để dấn thân vào sự nghiệp cứu nước. Năm 1905, ông vượt biển sang Nhật Bản, khởi xướng phong trào Đông Du, đưa hàng trăm thanh niên Việt Nam sang học tập nhằm chuẩn bị lực lượng cho cách mạng. Dù phong trào thất bại và ông bị thực dân Pháp bắt giam, quản thúc tại Huế cho đến khi qua đời năm 1940, nhưng tầm nhìn chiến lược và tinh thần bất khuất của ông đã mở đường cho thế hệ cách mạng tiếp nối. Câu chuyện khép lại bằng thông điệp về lòng dũng cảm, sự hy sinh và trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay trong việc tiếp nối những giá trị mà các bậc tiền nhân đã gây dựng.

Lần đầu tiên tôi nghe đến cái tên Phan Bội Châu là trong một giờ học Lịch sử, với những mốc thời gian khô cứng và những khái niệm mơ hồ về phong trào Đông Du. Nó chỉ dừng lại ở trang sách cho đến một ngày, khi tôi bất ngờ đọc được những dòng ông viết trong Việt Nam vong quốc sử: “Tôi muốn viết đoạn sử mất nước này, nhưng đã bao phen lệ cạn huyết khô, mà cơ hồ không viết nổi chữ nào” .
Đọc đến đấy, tôi chợt thấy xót xa và không thể hình dung nổi nỗi đau ấy. Làm thế nào một người có thể gọi cõi lòng mình là “lệ cạn huyết khô” chỉ khi nghĩ về vận mệnh của Tổ quốc? Câu hỏi ấy đưa tôi trở về với câu chuyện của ông – một câu chuyện về một con người đã đi một con đường chưa ai từng đi, vì một lý tưởng lớn lao hơn cả tính mạng mình.
Phan Bội Châu (tên thật là Phan Văn San) sinh ra trong một gia đình nho học ở làng Đan Nhiễm, Nghệ An . Ngay từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh và sớm bộc lộ lòng yêu nước. Năm 17 tuổi, ông viết Hịch Bình Tây Thu Bắc, năm 19 tuổi cùng bạn bè lập đội “Sĩ tử Cần Vương” chống Pháp . Nhưng rồi gia cảnh khó khăn và những lần thi cử dang dở, thậm chí suýt bị cấm thi suốt đời vì tội “hoài hiệp văn tự” , cũng không làm nhụt đi ngọn lửa trong ông.
Năm 1900, ông đỗ Giải nguyên (thủ khoa) kỳ thi Hương tại Nghệ An – đây có thể là cánh cửa đưa ông đến vinh hoa phú quý . Nhưng thay vì nhận chức quan, ông đã chọn dấn thân vào con đường đầy hiểm nguy để tìm cách cứu nước. Năm 1904, ông cùng các đồng chí thành lập Duy Tân Hội tại Quảng Nam . Rồi một năm sau, ông bí mật vượt biển sang Nhật Bản. Không phải để cầu xin sự giúp đỡ về quân sự cho cuộc bạo động giành chính quyền, mà với một tầm nhìn xa hơn: ông khởi xướng phong trào Đông Du – đưa thanh niên Việt Nam sang Nhật học tập để “cầu học” thay vì “cầu viện” .
Hàng trăm thanh niên yêu nước đã theo ông qua Nhật, trong đó có cả hai anh em Lương Ngọc Quyến, Lương Nghị Khanh . Họ học quân sự tại trường Trấn Võ, học cả kỹ thuật và văn hóa phương Tây qua Nhật Bản . Tại đây, Phan Bội Châu đóng vai trò như một “Chính phủ lâm thời” ở hải ngoại . Ông tổ chức Hội Việt Nam Công Hiến, quản lý cuộc sống, học tập và rèn luyện tư tưởng cho lớp trẻ, để họ có thể trở về phục vụ đất nước khi thời cơ đến.
Có lẽ, khoảnh khắc ông đứng trước những thanh niên ấy, đọc những lời kêu gọi cách mạng, là một trong những ký ức hào hùng nhất của cuộc đời ông. Ông không chỉ là một nhà cầm quyền, mà còn là một người thầy, một người anh, đang truyền ngọn lửa hy vọng cho cả thế hệ tương lai. Rồi phong trào Đông Du tan rã sau hiệp ước Pháp – Nhật năm 1908 . Ông bị bắt tại Thượng Hải năm 1925, giải về nước và bị quản thúc tại Bến Ngự, Huế, cho đến khi qua đời vào năm 1940 . Nhưng trước đó, ông còn lập Việt Nam Quang phục Hội, viết nên những áng văn chương lay động lòng người như Ngục trung thư, và trở thành biểu tượng bất khuất cho tinh thần dân tộc .
Đọc về Phan Bội Châu, tôi không chỉ thấy một nhà cách mạng, mà còn thấy một con người với những khát khao, nỗi đau và cả sự cô đơn. Ông đã đi con đường mà những kẻ sĩ đương thời chưa dám nghĩ đến: từ bỏ con đường khoa cử để tìm ra một lối đi mới cho dân tộc, một lối đi vượt qua biên giới. Thành công có thể chưa trọn vẹn, nhưng tầm nhìn của ông đã mở ra một chân trời mới cho phong trào yêu nước Việt Nam.
Tôi lại nghĩ về thế hệ mình. Chúng tôi lớn lên trong hòa bình, đi du học là một cơ hội để mở mang kiến thức, còn đối với ông, đó là một sứ mệnh sinh tử. Khi chúng tôi lo lắng về tấm bằng, về sự nghiệp, ông đã lo lắng về vận mệnh của cả dân tộc, khi mà mỗi bước đi đều là một canh bạc với mạng sống và tương lai của non sông.
Phan Bội Châu có lẽ đã không thành công trọn vẹn trong những cuộc cách mạng của mình, nhưng Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng gọi ông là “bậc anh hùng, vị thiên sứ, đấng xả thân vì độc lập dân tộc” . Ông là nhịp cầu nối giữa hai thời đại, là người đã đưa tư tưởng cách mạng Việt Nam ra thế giới . Dù kết cục có là sự “thất bại”, những gì ông để lại – những lớp người yêu nước, những nền tảng tổ chức tại Trung Quốc và Thái Lan – đã trở thành bệ phóng cho các thế hệ cách mạng tiếp theo, trong đó có Nguyễn Ái Quốc, đưa cách mạng Việt Nam lên tầm cao mới .
Câu chuyện về Phan Bội Châu với tôi bây giờ không còn là một trang sách đã phai màu. Đó là bài học về lòng dũng cảm để dám nghĩ khác, dám đi tiên phong, và dám chấp nhận thất bại vì lý tưởng. Nó nhắc nhở tôi rằng, thế hệ trẻ hôm nay, dù ở trong bất kỳ hoàn cảnh nào, cũng cần có một trái tim nhiệt huyết và một khát vọng cống hiến cho điều gì đó vĩ đại hơn bản thân mình. Để không hổ thẹn với những con người đã từng “lệ cạn huyết khô” vì Tổ quốc.



