Phan Đăng Lưu – Người cộng sản kiên trung, không ngại hy sinh vì phong trào cách mạng
Đồng chí Phan Đăng Lưu (1902-1941) quê ở Yên Thành, Nghệ An, là một nhà cách mạng, nhà báo và cán bộ lãnh đạo xuất sắc của Đảng. Ngay từ tuổi trẻ, ông đã sớm có tinh thần yêu nước, tư tưởng tiến bộ và dấn thân vào con đường cách mạng. Trong những năm hoạt động, ông nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam, tra tấn nhưng luôn giữ vững khí tiết, không khuất phục trước kẻ thù. Trong nhà tù Buôn Ma Thuột, ông học tiếng Ê Đê, viết báo tuyên truyền, giác ngộ binh lính và tố cáo chế độ thực dân. Sau khi ra tù, ông tiếp tục hoạt động báo chí, tham gia lãnh đạo phong trào cách mạng ở Trung Kỳ và Nam Kỳ. Năm 1940, dù biết trở lại Nam Kỳ có thể bị địch bắt và hy sinh, ông vẫn tự nguyện trở về để truyền đạt chủ trương của Trung ương. Bị bắt và kết án tử hình, Phan Đăng Lưu vẫn bình thản, kiên cường trước cái chết. Đêm 28-8-1941, ông bị thực dân Pháp xử bắn tại Ngã ba Giồng, để lại tấm gương sáng về lòng trung thành với Đảng, tinh thần bất khuất và sự hy sinh trọn đời cho cách mạng.

1. Sớm giác ngộ và dấn thân vào con đường cách mạng
Phan Đăng Lưu sinh ngày 5-5-1902 tại xã Tràng Thành, nay là xã Hoa Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An. Ngay từ khi còn là học sinh, ông đã có tinh thần yêu nước, tư tưởng tiến bộ và nhận thức rõ sự áp bức của chế độ thực dân phong kiến đối với nhân dân lao động.
Sau khi tốt nghiệp Trường Canh nông thực hành ở Tuyên Quang, ông được điều động làm việc ở nhiều địa phương. Tại Nghệ An, ông gặp gỡ những người cùng chí hướng, tham gia hoạt động và trở thành một trong những cán bộ chủ chốt của Tân Việt Cách mạng Đảng, tiền thân của Đảng Tân Việt.
Con đường hoạt động cách mạng của Phan Đăng Lưu nhanh chóng đưa ông vào sự truy lùng của thực dân Pháp. Ngày 21-11-1930, ông bị đưa ra xét xử tại Vinh cùng nhiều đảng viên Tân Việt và bị kết án 3 năm tù khổ sai, đày lên Buôn Ma Thuột.
2. Trong lao tù vẫn kiên cường hoạt động
Nhà tù không thể khuất phục ý chí của người chiến sĩ cách mạng. Trong tù, Phan Đăng Lưu tiếp tục tổ chức hoạt động, vận động anh em học tiếng Ê Đê để phục vụ công tác tuyên truyền, binh vận và viết báo gửi ra ngoài tố cáo chế độ thực dân.
Do những hoạt động đó, ông bị tăng án lên 5 năm tù và bị giam cầm trong xà lim. Kẻ thù dùng nhiều hình thức tra tấn tàn khốc nhằm buộc ông khai báo, nhưng ông vẫn một mực giữ bí mật về tổ chức.
Có lần, thực dân Pháp dùng một hình thức tra tấn vô cùng dã man, khiến đôi chân ông bị đánh giập, lở loét rồi ngâm trong nước có trùng. Dù chịu đau đớn đến mức có lúc bất tỉnh, Phan Đăng Lưu vẫn quyết không khai báo. Qua đó, ông thể hiện rõ bản lĩnh và khí tiết của một người cộng sản kiên trung.
3. Dùng báo chí làm vũ khí đấu tranh
Nhận thấy lính gác nhà tù người Ê Đê vừa không biết tiếng Kinh vừa bị thực dân kích động tư tưởng chia rẽ dân tộc, Phan Đăng Lưu chủ động học tiếng Ê Đê và vận động những người tù khác cùng học.
Chỉ sau một thời gian ngắn, ông sử dụng khá thành thạo tiếng của đồng bào. Ông lập tờ “Doãn Đê tù báo”, một tờ báo bí mật được phát hành hằng tuần nhằm tuyên truyền, giác ngộ lính canh người Ê Đê và phục vụ công tác giáo dục chính trị trong nhà tù.
Các bài viết của ông đề cập đến nỗi nhục mất nước, tội ác của chế độ thực dân và mối quan hệ đoàn kết giữa người Ê Đê với người Kinh. Hoạt động tuyên truyền của ông góp phần làm thay đổi thái độ của một số lính canh đối với tù nhân cách mạng.
Ông còn tham gia viết báo bằng tiếng Việt và tiếng Pháp để đưa thông tin về chế độ nhà tù ra bên ngoài. Có lần, ông viết một bài bằng tiếng Pháp tố cáo tội ác của cai ngục Buôn Ma Thuột rồi bí mật giấu trong đế dép của một người tù mãn hạn để chuyển ra ngoài. Khi việc này bị phát hiện, ông bị tra tấn nặng nề nhưng vẫn không từ bỏ hoạt động viết báo.
4. Nhà báo cách mạng năng động sau khi ra tù
Giữa năm 1936, Phan Đăng Lưu được trả tự do nhưng bị quản thúc tại Huế. Tại đây, ông tiếp tục liên lạc với tổ chức Đảng và tham gia tích cực vào các hoạt động hợp pháp, nửa hợp pháp ở Trung Kỳ.
Ông vừa viết báo vừa trực tiếp chỉ đạo nhiều tờ báo như Sông Hương tục bản, Dân, Dân tiến, Dân muốn. Tại Đại hội Báo chí Trung Kỳ tháng 3-1937, ông cùng các nhà báo cách mạng góp phần định hướng hoạt động báo chí phục vụ phong trào đấu tranh của quần chúng.
Bên cạnh báo chí, với bút danh Đông Tùng, ông còn viết nhiều tác phẩm nghiên cứu và lý luận như Xã hội luận, Kinh tế học tiểu sử, Thi văn các nhà chí sĩ Việt Nam. Những hoạt động đó thể hiện ông không chỉ là một nhà lãnh đạo cách mạng mà còn là một trí thức, nhà báo có tư duy sâu sắc.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
5. Người cán bộ lãnh đạo tận tụy với phong trào Nam Kỳ
Phan Đăng Lưu từng giữ nhiều trọng trách quan trọng của Đảng, là Xứ ủy viên Xứ ủy Trung Kỳ, Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương và được phân công chỉ đạo phong trào ở Nam Kỳ.
Dưới sự lãnh đạo của Trung ương và sự đóng góp của Phan Đăng Lưu, phong trào cách mạng Nam Kỳ phát triển mạnh, nhiều cuộc mít tinh, biểu tình và hoạt động đấu tranh diễn ra sôi nổi.
Đến đầu năm 1940, nhiều cán bộ lãnh đạo Trung ương lần lượt bị địch bắt. Phan Đăng Lưu phải thay Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ giải quyết nhiều công việc của Đảng, từ điều hành các xứ ủy đến công tác tuyên truyền, tổ chức, mặt trận và liên lạc với các tổ chức cách mạng.
Trong hoàn cảnh vô cùng khó khăn, ông vẫn bình tĩnh, chủ động phối hợp với các đồng chí lãnh đạo Xứ ủy Nam Kỳ để duy trì hoạt động của Đảng.
6. Biết nguy hiểm vẫn trở lại Nam Kỳ
Khi phong trào Nam Kỳ chuẩn bị khởi nghĩa, Phan Đăng Lưu nhận thấy điều kiện chưa chín muồi nên cố gắng trì hoãn thời gian phát động, chờ Trung ương củng cố lại cơ quan lãnh đạo và phối hợp với các khu vực khác.
Tháng 11-1940, ông ra Bắc dự Hội nghị Trung ương tại Đình Bảng, Bắc Ninh. Hội nghị nhận định điều kiện khởi nghĩa ở Nam Kỳ và cả nước chưa đầy đủ, chủ trương chưa nên phát động khởi nghĩa.
Mặc dù được đề nghị đảm nhiệm trọng trách cao nhất của Đảng, Phan Đăng Lưu từ chối và xin trở lại Nam Kỳ để truyền đạt quyết định của Trung ương cho Xứ ủy. Ông hiểu rất rõ rằng trở lại miền Nam trong lúc kẻ thù đang truy lùng ráo riết đồng nghĩa với việc có thể bị bắt bất cứ lúc nào.
Ông từng nói với đồng chí Trần Quốc Hương rằng tình hình như vậy thì Trung ương nên ở ngoài Bắc, còn ông trở lại miền Nam vì “sớm muộn cũng sẽ bị địch bắt”.
7. Hiên ngang trước giờ phút hy sinh
Khi Phan Đăng Lưu trở lại Sài Gòn, lệnh khởi nghĩa Nam Kỳ đã được phát đi và không thể thu hồi. Ông bị địch bắt ngay khi vừa đặt chân về thành phố.
Trong nhà tù, biết mình bị kết án tử hình, ông vẫn giữ thái độ bình thản. Trong thư gửi con trai, ông căn dặn gia đình không nên quá đau buồn, động viên mọi người cố gắng vượt qua mất mát và khẳng định bản thân thanh thản đón nhận số phận, ngoan cường chịu đựng.
Đó là biểu hiện cao đẹp của một người cách mạng đã đặt lợi ích của Đảng, của dân tộc lên trên sự sống của bản thân.
Đêm 28-8-1941, thực dân Pháp đưa Phan Đăng Lưu cùng một số lãnh đạo cách mạng đến xử bắn tại Ngã ba Giồng, Hóc Môn. Ông hy sinh khi mới 39 tuổi, khép lại cuộc đời hoạt động cách mạng đầy gian khổ nhưng vô cùng vẻ vang.
8. Tấm gương sáng về khí tiết người cộng sản
Cuộc đời Phan Đăng Lưu là câu chuyện về một người chiến sĩ không ngại gian khổ, không sợ tù đày và không tiếc tuổi xuân vì sự nghiệp cách mạng. Từ một thanh niên sớm giác ngộ lý tưởng, ông trở thành nhà báo, nhà lý luận và cán bộ lãnh đạo quan trọng của Đảng.
Dù nhiều lần bị bắt, tra tấn và đối mặt với cái chết, ông vẫn không khuất phục. Đặc biệt, việc ông tự nguyện trở lại Nam Kỳ dù biết “sớm muộn cũng sẽ bị địch bắt” thể hiện tinh thần trách nhiệm và sự hy sinh cao cả của người cộng sản.
Ngày nay, quê hương ông tại xã Hoa Thành, huyện Yên Thành, Nghệ An vẫn lưu giữ nhà lưu niệm và nhiều tài liệu, hiện vật về cuộc đời hoạt động của Phan Đăng Lưu. Tên ông được đặt cho nhiều đường phố, trường học, trở thành biểu tượng nhắc nhở các thế hệ về lòng yêu nước, bản lĩnh, trí tuệ và tinh thần hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.



