Bài viết

PHAN ĐÌNH GIÓT - NGỌN LỬA THẮP SÁNG ĐIỆN BIÊN PHỦ

Đà Nẵng14/12/2025Nguyễn Thị Hiếu Ngân (Đoàn trường THPT Thái Phiên, phường Thanh Khê)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong hành trình hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, lịch sử luôn ghi lại tên tuổi của những con người bình dị mà phi thường. Họ không có ngai vàng, không có những vần thơ khắc lên bia đá, nhưng lại viết tên mình bằng máu trong những năm tháng chiến tranh rực lửa. Để rồi mỗi khi đất nước cần, hình ảnh họ lại trở về, như những ngọn lửa dẫn đường cho thế hệ hôm nay sống có trách nhiệm hơn, dũng cảm hơn, yêu quê hương tha thiết hơn. Giữa những con người như vậy, tên tuổi Phan Đình Giót sáng rực như một vì sao đỏ, một biểu tượng bất tử của chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam.

Phan Đình Giót sinh năm 1922 tại xã Cẩm Quan, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh. Mảnh đất miền Trung nghèo khó, nồng mùi gió Lào cát trắng ấy đã hun đúc nên tâm hồn và khí phách của biết bao bậc anh hùng. Gia đình ông nghèo, sống chủ yếu bằng ruộng đồng. Thuở nhỏ, Giót làm thuê, chăn trâu, cắt cỏ, mò cua bắt ốc để đỡ đần cha mẹ. Nhưng cũng chính cuộc sống lam lũ ấy giúp ông hiểu sâu sắc nỗi khổ cực của nhân dân dưới ách thực dân phong kiến. Không được học hành nhiều, nhưng Giót nổi tiếng thông minh, chăm chỉ và gan dạ. Người dân trong làng kể lại rằng ông làm việc gì cũng làm đến nơi đến chốn, không bao giờ bỏ cuộc. Có lẽ, chính tính cách ấy đã đặt nền móng cho tinh thần quả cảm sau này. Từ khi phong trào cách mạng lan rộng khắp cả nước, Giót sớm bộc lộ sự nhiệt huyết, tham gia hoạt động địa phương, liên lạc cho cán bộ, giữ bí mật trong những lần địch càn. Khi Cách mạng Tháng Tám thành công và toàn quốc kháng chiến nổ ra, ông đã chọn con đường không thể khác và trở thành người lính của Tổ quốc.

Từ năm 1950, Phan Đình Giót gia nhập Trung đoàn 102 thuộc Đại đoàn 308 - một trong những đại đoàn chủ lực đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Tại đây, ông bắt đầu chứng tỏ bản lĩnh của mình. Trong chiến dịch lớn đầu tiên của quân đội chủ lực, Giót xung phong vào tổ bộc phá đánh đồn Đông Khê. Đây là chiến dịch mở màn, có ý nghĩa chiến lược, phá vỡ vòng vây của Pháp ở biên giới Việt - Trung. Giữa mưa bom đạn pháo, Giót là một trong những chiến sĩ đã trực tiếp áp sát, phá hủy các ổ đề kháng, góp phần mở đường cho bộ đội tiến sâu. Những đồng đội kể rằng: “Ở đâu nguy hiểm, Giót chạy đến trước, miệng vẫn cười.” Ở Chiến dịch Trung Du (1951),Giót nhiều lần lập công, bắn hạ xe cơ giới, phá hàng rào thép gai, cứu đồng đội dưới đạn địch. Trong một trận đánh, dù bị thương ở tay, ông vẫn kiên quyết không rời trận địa. Cấp trên đã ghi nhận ông là “chiến sĩ gan dạ, không biết lùi”. Chiến dịch Hòa Bình (1951–1952), đây là một trong những chiến dịch khó khăn nhất. Đồi núi hiểm trở, địch có ưu thế hỏa lực mạnh. Giót được giao nhiệm vụ dẫn đường và đột phá xung kích. Trong những đêm đông lạnh cắt da cắt thịt, người chiến sĩ Hà Tĩnh vẫn luôn động viên đồng đội: “Còn thở là còn đánh. Không tiến lên, ai giữ Tổ quốc?”. Chiến dịch Tây Bắc (1952) - Tham gia đánh đồn Pú Hồng, Pú Chạng, Giót trở thành một trong những chiến sĩ được đơn vị biểu dương vì sự dũng cảm, linh hoạt và tinh thần quyết tâm. Chính thành tích dày dặn này giúp ông được đề bạt làm tiểu đội phó và sau đó là tiểu đội trưởng.

Năm 1954, Pháp xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ với 49 cứ điểm mạnh, chia thành ba phân khu. Chúng tin rằng “Điện Biên Phủ là pháo đài bất khả xâm phạm”. Nhưng quân đội Việt Nam đã bước vào chiến dịch với một niềm tin mạnh mẽ: “Dù phải đốt cháy cả dãy Trường Sơn cũng phải giành cho được độc lập.” Trong số các cứ điểm, A1 là vị trí then chốt nhất. Lô cốt bê tông kiên cố, hỏa lực dày đặc, đặc biệt là các lỗ châu mai được bố trí để quét xối xả mọi hướng. A1 giống như chiếc chìa khóa của trận địa trung tâm. Pháp tuyên bố: “Ai chiếm được A1 sẽ làm chủ Điện Biên Phủ.” Trung đoàn 102 - đơn vị của Phan Đình Giót - được giao nhiệm vụ đánh hướng chủ công vào điểm cao này. Đêm tấn công lịch sử - 13/3/1954. Khi pháo ta đồng loạt nổ, bầu trời Điện Biên sáng rực, đất đá văng lên như mưa. Mũi tiến công của tiểu đội do Giót chỉ huy nhanh chóng lao lên. Nhưng từ lỗ châu mai số 3, súng máy địch gào thét dữ dội, quét ngang trận địa, khiến nhiều chiến sĩ ngã xuống. Đáp lại, Giót lao lên trước để mở đường. Ông ôm bộc phá áp sát, kích nổ phần trước lô cốt. Nhưng công sự quá kiên cố, lỗ châu mai vẫn hoạt động. Địch bắn chặn dữ dội hơn. Sự sống - cái chết lúc này chỉ tính bằng giây. Giữa tiếng đạn rít, Giót hét lớn: “Hướng về phía trước! Để tôi!” Không sợ hãi, không do dự, ông lao thẳng vào lỗ châu mai, dùng chính thân mình chặn đứng dòng đạn. Họng súng máy nghẹn lại bằng chính cơ thể rắn chắc của người chiến sĩ Điện Biên. Khoảnh khắc ấy, chỉ vài giây ngắn ngủi đã làm thay đổi cục diện trận đánh. Đồng đội trào nước mắt, bừng lên sức mạnh mới. Họ đồng loạt xông lên, phá tung phòng tuyến địch. Đồi A1 sau đó bị ta làm chủ và trở thành bước ngoặt đưa đến thắng lợi cuối cùng của chiến dịch.

Hành động của Phan Đình Giót không chỉ dừng lại ở chiến thuật. Nó chạm tới tầng sâu nhất của tinh thần dân tộc Việt Nam - tinh thần quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh. Người ta nói rằng: “Sự hy sinh của một con người có thể làm bừng sáng cả trái tim của một dân tộc.” Phan Đình Giót đã làm điều đó. Ông được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tên ông trở thành tên đường, tên trường, tên đơn vị. Nhưng hơn tất cả những vinh danh ấy, điều lớn lao nhất chính là: ông trở thành biểu tượng bất diệt trong lòng người Việt.

Ngày nay, khi chiến tranh đã lùi xa, nhiều người trẻ chưa từng biết đến tiếng đạn bom, nhưng lại biết rõ tên ông. Không phải vì trang sách giáo khoa, mà vì câu chuyện của ông chứa thứ ánh sáng đặc biệt – ánh sáng của lòng yêu nước, của sự quên mình. Phan Đình Giót đã sống một đời không dài, nhưng đẹp đến mức khiến thời gian phải cúi đầu. Ông không nói những lời lớn lao, chỉ hành động bằng sự quả cảm trong trái tim mình. Và khi ông ngã xuống, Tổ quốc như đứng dậy từ chính nơi ông nằm lại. Người chiến sĩ ấy - Phan Đình Giót - là hiện thân của thời hoa lửa, của ngọn lửa bất diệt trong tâm hồn Việt Nam. Ông không chỉ hy sinh cho một trận đánh, mà cho cả tương lai của dân tộc. Trong đêm tối Điện Biên, thân thể ông ngăn dòng đạn, nhưng chính trái tim ông mở ra con đường dẫn đến chiến thắng. Để rồi mãi mãi, người Việt Nam sẽ nhớ câu chuyện của ông như một bản anh hùng ca không bao giờ tắt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn