PHAN ĐÌNH GIÓT – NGƯỜI CHIẾN SĨ LẤY THÂN MÌNH LẤP LỖ CHÂU MAI
Phạm Minh Nguyệt
Từ người thanh niên Hà Tĩnh đến người lính Điện Biên
Phan Đình Giót sinh năm 1922 tại xã Tam Quan, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh. Ông sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo, tuổi thơ trải qua nhiều khó khăn. Khi đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Phan Đình Giót cũng như rất nhiều thanh niên cùng thời đã lựa chọn con đường nhập ngũ. Năm 1950, ông xung phong đi bộ đội và được biên chế vào Đại đoàn 312, một trong những đơn vị chủ lực của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Trong những năm quân ngũ trước Chiến dịch Điện Biên Phủ, Phan Đình Giót đã tham gia nhiều chiến dịch lớn. Người lính xuất thân từ một gia đình nông dân ấy từng bước trưởng thành qua chiến đấu, từ một chiến sĩ trở thành Tiểu đội phó. Những năm tháng trong quân đội rèn luyện cho ông bản lĩnh, sức chịu đựng và tinh thần trách nhiệm với đồng đội. Đến năm 1954, ông thuộc Đại đội 58, Tiểu đoàn 428, Trung đoàn 141, Đại đoàn 312 và cùng đơn vị tiến vào chiến trường Điện Biên Phủ.
Điện Biên Phủ khi ấy là tập đoàn cứ điểm lớn của quân đội Pháp tại Tây Bắc. Để tiến tới chiến thắng, quân đội Việt Nam phải lần lượt đánh chiếm từng cứ điểm được xây dựng kiên cố, có hệ thống công sự, hỏa lực và lực lượng phòng thủ mạnh. Mỗi mét chiến hào, mỗi hàng rào dây thép gai và mỗi ụ súng đều có thể trở thành một thử thách chết người đối với người lính xung phong.
Phan Đình Giót bước vào trận đánh trong hoàn cảnh như vậy. Ông biết rằng trận đánh mở màn sẽ vô cùng khốc liệt, nhưng cùng đồng đội vẫn nhận nhiệm vụ tiến công cứ điểm Him Lam. Đó là ngày 13 tháng 3 năm 1954, ngày mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Trận đánh Him Lam
Him Lam là một trong những cứ điểm quan trọng bảo vệ phía Đông Bắc tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Muốn phá vỡ hệ thống phòng thủ của đối phương, quân đội Việt Nam phải tiến công mạnh vào những cứ điểm này. Tối 13 tháng 3, các đơn vị của Đại đoàn 312 bắt đầu trận đánh mở màn.
Phan Đình Giót cùng đồng đội tiến qua những khu vực đầy chướng ngại vật và hỏa lực của đối phương. Bộ đội phải phá từng lớp hàng rào để mở đường cho lực lượng xung kích. Trong điều kiện bom đạn liên tục, những người lính công binh và bộ binh phải tiến lên với tốc độ nhanh nhất có thể, bởi chỉ cần chậm lại, hỏa lực từ các lô cốt có thể gây thương vong rất lớn.
Khi bộ đội tiến gần các vị trí phòng thủ cuối cùng, hỏa lực từ một lô cốt của đối phương vẫn bắn dữ dội, cản trở bước tiến của quân ta. Phan Đình Giót đã bị thương nhưng vẫn tiếp tục chiến đấu. Ông sử dụng lựu đạn và tiểu liên để tiêu diệt hỏa điểm, tạo điều kiện cho đồng đội tiếp tục xung phong.
Theo các tài liệu lịch sử, sau khi hết đạn và trong tình thế hỏa điểm của đối phương vẫn uy hiếp đội hình, Phan Đình Giót đã lấy thân mình bịt lỗ châu mai. Hành động ấy làm hỏa điểm bị vô hiệu hóa, tạo cơ hội cho đồng đội tiến lên. Ông hy sinh ngay trong trận đánh mở màn của chiến dịch.
Một khoảnh khắc chỉ diễn ra trong vài giây
Nếu nhìn từ bên ngoài, hành động của Phan Đình Giót chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian rất ngắn. Nhưng để đưa ra quyết định ấy, người chiến sĩ phải đối mặt với bản năng sinh tồn mạnh mẽ nhất của con người. Trước mặt ông là hỏa lực đối phương, phía sau là đồng đội đang chờ cơ hội xung phong.
Trong chiến tranh, người lính có thể được huấn luyện để tiến công, để sử dụng vũ khí và phối hợp tác chiến, nhưng không ai có thể coi sự hy sinh mạng sống là một việc bình thường. Bởi vậy, hành động của Phan Đình Giót thường được nhắc đến như biểu tượng cao nhất của tinh thần đặt nhiệm vụ và đồng đội lên trên sự an toàn của bản thân.
Điều quan trọng cũng cần hiểu rằng chiến công của ông không tách rời tập thể. Cứ điểm Him Lam được đánh chiếm là kết quả của sự chiến đấu của cả đơn vị và sự phối hợp của nhiều lực lượng. Phan Đình Giót trở thành một biểu tượng trong trận đánh ấy bởi hành động đặc biệt của mình, nhưng phía sau ông là hàng nghìn người lính đang cùng chiến đấu.
Ngày 13 tháng 3 năm 1954, trận đánh Him Lam kết thúc với thắng lợi của quân đội Việt Nam. Chiến thắng mở màn có ý nghĩa quan trọng đối với toàn bộ Chiến dịch Điện Biên Phủ. Cùng với các trận đánh tiếp theo, quân đội Việt Nam từng bước phá vỡ tập đoàn cứ điểm của Pháp, tiến tới ngày 7 tháng 5 năm 1954, khi chiến dịch kết thúc bằng thắng lợi lịch sử.
Người lính không kịp nhìn thấy ngày chiến thắng
Một trong những điều xúc động nhất khi nhắc đến Phan Đình Giót là ông không được chứng kiến ngày Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng. Ông hy sinh ngay trong trận mở màn, khi chiến dịch còn kéo dài gần hai tháng.
Người lính ấy không biết kết quả cuối cùng sẽ như thế nào. Ông không thể biết lá cờ chiến thắng sẽ tung bay trên nóc hầm De Castries vào ngày 7 tháng 5. Ông cũng không thể trở về quê hương để kể cho gia đình nghe về trận đánh Him Lam.
Đây là số phận của rất nhiều người lính Điện Biên. Họ chiến đấu cho một ngày chiến thắng mà bản thân có thể không còn sống để nhìn thấy. Những người hy sinh trong những ngày đầu của chiến dịch đã góp phần mở đường cho những người tiếp tục chiến đấu ở những đợt tiến công sau.
Bởi vậy, khi đứng trước những di tích của Điện Biên Phủ hôm nay, người ta không chỉ nhớ đến ngày 7 tháng 5 năm 1954. Cần nhớ cả những ngày đầu tiên, những trận đánh đầu tiên và những người đã ngã xuống khi chiến thắng còn ở rất xa.
Từ một người lính trở thành biểu tượng
Sau Chiến dịch Điện Biên Phủ, Phan Đình Giót được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tên tuổi ông được ghi vào lịch sử như một trong những anh hùng tiêu biểu của chiến dịch. Cùng với Tô Vĩnh Diện, Bế Văn Đàn và Trần Can, Phan Đình Giót trở thành một trong những hình tượng thường được nhắc đến khi nói về tinh thần chiến đấu của bộ đội Điện Biên.
Ngày nay, nhiều đơn vị quân đội vẫn tổ chức tưởng niệm Phan Đình Giót vào ngày 13 tháng 3 hằng năm. Tại Trung đoàn 141, đơn vị có truyền thống gắn với ông, hình ảnh người Tiểu đội phó năm xưa tiếp tục được nhắc lại để giáo dục các thế hệ cán bộ, chiến sĩ.
Nhưng điều đáng quý nhất khi kể câu chuyện Phan Đình Giót với thế hệ trẻ không phải là biến ông thành một nhân vật xa lạ, chỉ tồn tại trong những khẩu hiệu. Ông từng là một con người bình thường, sinh ra trong một gia đình nghèo, từng sống một cuộc đời của một người nông dân trước khi bước vào quân ngũ.
Chính những con người bình thường ấy đã làm nên những sự kiện phi thường. Đó là một đặc điểm rất quan trọng của lịch sử Điện Biên Phủ: chiến thắng không chỉ được tạo nên bởi những vị tướng mà còn bởi hàng vạn người lính, dân công, thanh niên xung phong và nhân dân.
Bài học từ người chiến sĩ Him Lam
Câu chuyện Phan Đình Giót trước hết là câu chuyện về trách nhiệm với đồng đội. Trong hoàn cảnh nguy hiểm nhất, ông không nghĩ đến việc tìm đường lui cho riêng mình mà tìm cách tạo cơ hội để đơn vị tiếp tục tiến lên.
Đối với thế hệ hôm nay, hoàn cảnh đã hoàn toàn khác. Không còn chiến hào và bom đạn, nhưng tinh thần trách nhiệm với tập thể vẫn luôn có ý nghĩa. Một người trẻ có thể không phải hy sinh tính mạng, nhưng có thể biết nhận nhiệm vụ khó, biết giúp đỡ đồng đội, biết đứng ra chịu trách nhiệm khi công việc gặp khó khăn.
Câu chuyện cũng nhắc nhở chúng ta về giá trị của hòa bình. Phan Đình Giót hy sinh khi mới hơn 30 tuổi, còn rất nhiều điều có thể làm nếu được sống trong thời bình. Chính vì thế, thế hệ hôm nay càng phải biết trân trọng những năm tháng được học tập, lao động và sống bên gia đình.
Người chiến sĩ Phan Đình Giót đã nằm lại ở Him Lam từ năm 1954, nhưng câu chuyện của ông vẫn còn được kể lại. Một người có thể mất đi, nhưng lý tưởng, trách nhiệm và sự hy sinh vì đồng đội có thể trở thành ký ức sống mãi trong nhiều thế hệ.



