Phan Nhạn – người máy trưởng xung phong ở lại châm ngòi hủy tàu
Qua 15 chuyến vận tải bí mật, Máy trưởng Phan Nhạn giữ cho trái tim con tàu không số hoạt động. Năm 1966, ông xung phong ở lại cùng thuyền trưởng hủy Tàu 41 để bảo vệ tuyến đường.
Trên một con tàu không số, thuyền trưởng quyết định hướng đi, nhưng người máy trưởng giữ cho con tàu còn khả năng tiến về phía trước. Giữa biển, một tiếng động lạ hay một bộ phận quá nóng có thể quyết định sự sống còn của cả thủy thủ đoàn. Phan Nhạn là người đảm nhiệm công việc ấy qua mười lăm chuyến vận tải bí mật.
Tên tuổi ông ít được nhắc đến hơn các thuyền trưởng, nhưng một lựa chọn trong chuyến đi năm 1966 đã cho thấy bản lĩnh của người lính máy: khi tàu buộc phải hủy để bảo vệ bí mật, Phan Nhạn xung phong ở lại cùng thuyền trưởng châm ngòi khối bộc phá.
Phan Nhạn sinh năm 1933 tại thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định. Năm 1950, khi mới khoảng mười bảy tuổi, ông tham gia du kích đánh thực dân Pháp tại địa phương. Cuộc đời quân ngũ của ông bắt đầu từ vùng đất ven biển, nơi con người sớm quen với gió, sóng và sự khắc nghiệt của thiên nhiên.
Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954, Phan Nhạn là một trong những cán bộ miền Nam tập kết ra Bắc. Xa quê hương, ông tiếp tục học tập, rèn luyện và chờ ngày trở lại chiến trường. Những cán bộ tập kết như ông mang theo một lời hẹn: miền Nam chưa giải phóng thì nhiệm vụ chưa hoàn thành.
Năm 1962, Phan Nhạn được lựa chọn vào Đoàn tàu không số và giao nhiệm vụ máy trưởng. Đây là lực lượng vận tải quân sự chiến lược trên biển, thực hiện những chuyến đưa vũ khí, thuốc men cùng cán bộ từ miền Bắc vào các bến bí mật ở miền Nam.
Máy trưởng chịu trách nhiệm về hệ thống động lực và các thiết bị kỹ thuật quan trọng. Trước mỗi chuyến đi, ông cùng anh em kiểm tra động cơ, nhiên liệu, dầu bôi trơn, hệ thống điện và dụng cụ sửa chữa. Trên biển không có xưởng máy; phần lớn trục trặc phải được xử lý bằng những gì có sẵn trên tàu.
Nhiệm vụ ấy càng khó trên tàu không số. Con tàu phải cải dạng giống tàu đánh cá hoặc tàu buôn, không thể công khai nhận hỗ trợ kỹ thuật. Máy hỏng giữa biển không chỉ làm chậm hành trình mà có thể khiến tàu bị lực lượng tuần tra phát hiện và bao vây.
Người máy trưởng phải nghe được những thay đổi rất nhỏ trong tiếng máy. Nhịp rung khác thường, nhiệt độ tăng hay mùi dầu lạ đều là tín hiệu cần xử lý. Trong khoang hẹp, nóng và nhiều tiếng ồn, Phan Nhạn cùng tổ máy làm việc liên tục để bảo đảm tốc độ, hướng cơ động và khả năng thoát khỏi nguy hiểm.
Từ năm 1962, ông tham gia tổng cộng mười lăm chuyến tàu không số. Mỗi chuyến là một hành trình độc lập, có thể kéo dài nhiều ngày và hướng tới các bến khác nhau. Có chuyến tàu phải vượt bão, có chuyến bị phương tiện đối phương theo dõi, có chuyến phải vòng xa ngoài hải phận quốc tế trước khi chuyển hướng vào bờ.
Phan Nhạn gắn bó đặc biệt với Tàu 41. Con tàu này từng vận chuyển vũ khí tới nhiều chiến trường, trong đó có Cà Mau, Bến Tre, Vũng Rô và Quảng Ngãi. Sau này, tàu mang các số hiệu 641 rồi HQ-671 và trở thành con tàu không số duy nhất còn lại được công nhận là Bảo vật quốc gia.
Trong một chuyến giữa tháng 10 năm 1964, Tàu 41 chở 60 tấn vũ khí, đạn cùng bốn cán bộ từ miền Bắc vào bến Vàm Lũng, Cà Mau. Con tàu bị dạt vào bãi san hô phía nam quần đảo Hoàng Sa. Với tổ máy, đây là thử thách đặc biệt: vừa phải bảo vệ động cơ, vừa phối hợp tìm cách đưa tàu thoát khỏi vùng mắc cạn.
Những chuyến như vậy cho thấy kỹ thuật trên tàu không thể tách rời ý chí. Một người thợ giỏi nhưng mất bình tĩnh có thể làm hỏng phương án chung. Ngược lại, sự bình tĩnh giúp cả tổ máy tận dụng từng công cụ, từng vòng quay của động cơ để đưa tàu vượt khỏi tình thế hiểm nghèo.
Cuối năm 1964 và đầu năm 1965, Tàu 41 nhiều lần vào bến Vũng Rô. Phan Nhạn không chỉ trực máy. Trong chuyến đến đúng dịp Tết, ông được anh em trên tàu cử tham gia chuẩn bị quà cho lực lượng bến, mua gạo nếp gói bánh chưng, bánh tét trước giờ xuất phát.
Chi tiết ấy cho thấy đời sống trên tàu không số có cả những khoảnh khắc rất con người. Người lính chuẩn bị cho khả năng hy sinh nhưng vẫn nghĩ đến đồng đội phía bờ, những người đã nhiều tuần bám bến trong thiếu thốn để chờ tàu.
Trong những hải trình bí mật, thủy thủ đoàn phải giữ kỷ luật nghiêm ngặt. Ánh sáng, khói bếp, liên lạc vô tuyến hay một thay đổi bất thường về tốc độ đều có thể khiến đối phương chú ý. Tổ máy phải đáp ứng mệnh lệnh cơ động nhanh nhưng đồng thời giữ cho biểu hiện của tàu phù hợp với lớp vỏ ngụy trang.
Khi tàu giả làm phương tiện đánh cá, tiếng máy và đường đi cũng phải tạo cảm giác tự nhiên. Nếu bị bám theo, máy trưởng cần sẵn sàng tăng tốc, đổi hướng hoặc duy trì máy trong nhiều giờ liên tục. Mọi quyết định của thuyền trưởng chỉ có thể thực hiện khi buồng máy đáp ứng chính xác.
Chuyến đi để lại dấu ấn lớn nhất trong cuộc đời Phan Nhạn diễn ra tháng 11 năm 1966. Tàu 41 rời Hải Phòng, chở vũ khí vào Bến Ngang thuộc Đức Phổ, Quảng Ngãi. Đây là khu vực ven biển bị đối phương kiểm soát gắt gao, khác hẳn những bến được rừng đước che chở ở Nam Bộ.
Đêm 23 tháng 11, tàu cập bến và bắt đầu trả hàng. Việc bốc dỡ phải diễn ra khẩn trương trong bóng tối. Khi khoảng hai phần ba số hàng đã được đưa khỏi tàu, một tàu tuần tra của đối phương xuất hiện và phát hiện hoạt động tại bến.
Thủy thủ đoàn đứng trước lựa chọn rất khó khăn. Nếu cố giữ con tàu, lực lượng có thể bị bao vây, hàng hóa cùng tài liệu rơi vào tay đối phương và bí mật tuyến vận tải bị khai thác. Mệnh lệnh được đưa ra: phải hủy tàu để bảo toàn lực lượng và số hàng đã chuyển lên bờ.
Hủy tàu là phương án cuối cùng đã được chuẩn bị trước mỗi chuyến đi. Nhưng từ một phương án trên giấy đến việc trực tiếp châm ngòi là khoảng cách rất lớn. Người thực hiện phải ở lại sau cùng, trong khi đối phương đang đến gần và thời gian rút khỏi tàu chỉ còn tính bằng phút.
Phan Nhạn xung phong ở lại cùng Thuyền trưởng Hồ Đắc Thạnh. Với hiểu biết về kết cấu và hệ thống máy, người máy trưởng có thể góp phần đặt, kiểm tra và kích hoạt bộc phá ở vị trí bảo đảm con tàu không còn khả năng bị thu giữ, khai thác.
Sự lựa chọn ấy thể hiện tinh thần đặt bí mật của tuyến đường lên trên an toàn cá nhân. Phan Nhạn hiểu rõ sức công phá, hiểu con tàu mình đã chăm sóc qua nhiều chuyến sẽ bị phá hủy và hiểu rằng chỉ một trục trặc nhỏ trong thời khắc cuối cùng cũng có thể khiến nhiệm vụ thất bại.
Tàu không chỉ là phương tiện. Với người máy trưởng, mỗi tiếng máy, mỗi đường ống và từng vị trí trong khoang đều quen thuộc như một phần đời sống. Tự tay hủy con tàu vì thế là quyết định đau xót. Nhưng trong chiến tranh bí mật, bảo vệ con đường và những chuyến sau quan trọng hơn việc giữ lại một phương tiện.
Phan Nhạn cùng thuyền trưởng hoàn thành nhiệm vụ, bảo đảm tuyến vận tải không bị lộ từ con tàu. Số hàng đã đưa lên bờ được bảo toàn, thủy thủ đoàn rút khỏi khu vực nguy hiểm. Hành động của hai người trở thành một minh chứng rõ nét về sự thống nhất giữa chỉ huy và bộ phận kỹ thuật trong tình huống sinh tử.
Qua mười lăm chuyến đi, đóng góp của Phan Nhạn không chỉ nằm ở một lần châm ngòi bộc phá. Trước đó là hàng nghìn giờ trực máy, những lần kiểm tra trong bóng tối, những ca sửa chữa giữa biển và sự tỉnh táo giúp động cơ tiếp tục hoạt động dưới áp lực.
Máy trưởng thường làm việc ở nơi ít người nhìn thấy nhất. Khi con tàu cập bến thành công, người ta dễ nhớ đến hải trình và người chỉ huy. Nhưng để đi được hết hải trình, máy phải vận hành ổn định qua bão, qua những cuộc truy bám và qua cả những thời điểm tàu phải nằm im chờ nước.
Vai trò ấy giúp giải thích vì sao chiến công của tàu không số luôn là chiến công tập thể. Thuyền trưởng, chính trị viên, hàng hải, báo vụ, máy trưởng, thợ máy, pháo thủ và thủy thủ đều phụ thuộc vào nhau. Chỉ một mắt xích mất khả năng hoạt động, toàn bộ chuyến đi có thể gặp nguy hiểm.
Sau chiến tranh, Phan Nhạn sống tại phường Phước Long, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. Ông cùng các cựu binh tiếp tục gặp gỡ, kể lại ký ức Đường Hồ Chí Minh trên biển và trở về những địa danh từng gắn với đồng đội.
Trong các chuyến về nguồn, ông cùng Hồ Đắc Thạnh và những cựu chiến binh thăm lại Vũng Rô, Ninh Vân cùng các bến cũ. Mỗi lần trở lại không chỉ để nhớ chiến công mà còn để tri ân nhân dân địa phương đã che chở, bốc dỡ hàng, cứu chữa thương binh và bảo vệ thủy thủ.
Nhiều năm sau chiến tranh, việc ghi nhận các cá nhân của Đoàn tàu không số tiếp tục được rà soát. Trong giai đoạn 2015-2018, theo đề nghị của Hội truyền thống Đường Hồ Chí Minh trên biển Việt Nam và các cơ quan chức năng, Phan Nhạn là một trong năm cựu chiến binh được phong tặng hoặc truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Danh hiệu đến muộn nhưng làm rõ một đóng góp từng nằm sâu trong hồ sơ của đơn vị: người Máy trưởng Tàu 41 đã tham gia mười lăm chuyến và xung phong ở lại châm ngòi hủy tàu trong chuyến đi năm 1966.
Câu chuyện Phan Nhạn mở ra góc nhìn khác về lòng dũng cảm. Dũng cảm không chỉ là đứng trước làn đạn. Đó còn là ngồi nhiều giờ trong khoang máy nóng bức, giữ bình tĩnh khi động cơ trục trặc giữa biển và nhận phần việc nguy hiểm nhất khi con tàu buộc phải hủy.
Từ người du kích Bình Định năm 1950 đến máy trưởng Đoàn tàu không số năm 1962, ông đi qua hai cuộc kháng chiến bằng kỹ năng, kỷ luật và sự tận tụy. Mười lăm chuyến vượt biển là mười lăm lần ông cùng đồng đội đặt sinh mạng vào một cỗ máy phải vận hành tuyệt đối tin cậy.
Khoảnh khắc xung phong ở lại bên khối bộc phá năm 1966 là điểm sáng nổi bật, nhưng phía sau nó là cả một quá trình rèn luyện. Chỉ người hiểu con tàu, hiểu nhiệm vụ và tin tuyệt đối vào đồng đội mới có thể đưa ra lựa chọn nhanh chóng như vậy.
Ngày nay, khi HQ-671 được gìn giữ như Bảo vật quốc gia, người xem có thể nhìn thấy thân tàu, buồng lái và khoang máy. Nhưng để hiểu trọn giá trị của con tàu, cần nhớ đến những người từng làm việc trong không gian ấy, trong đó có Phan Nhạn.
Ông đã giữ cho “trái tim” của tàu hoạt động qua nhiều hải trình và sẵn sàng phá hủy chính trái tim ấy khi bí mật chiến lược bị đe dọa. Đó là nghịch lý khắc nghiệt của chiến tranh, đồng thời là bằng chứng về trách nhiệm của người lính kỹ thuật.
Tên tuổi Phan Nhạn nhắc chúng ta rằng phía sau mỗi con tàu vượt biển thành công có những con người âm thầm, ít khi đứng ở vị trí được nhìn thấy. Sự chính xác của họ tạo nên hành trình; lòng quả cảm của họ bảo vệ con đường cho những chuyến tàu tiếp theo.



