PHAN THỊ THẢO – ĐÓA HOA KIÊN TRUNG GIỮA BÃO TÁP CÁCH MẠNG
Trong lịch sử hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, hình tượng người phụ nữ chưa bao giờ tách rời khỏi vận mệnh của giang sơn. Họ không chỉ là những người mẹ, người vợ dịu hiền nơi hậu phương, là bến đỗ bình yên sau lũy tre làng, mà khi Tổ quốc lâm nguy, họ sẵn sàng khoác lên mình tấm áo chiến sĩ, trực tiếp đối mặt với họng súng của kẻ thù
Họ tên Hoàng Hữu Chung
PHAN THỊ THẢO – ĐÓA HOA KIÊN TRUNG GIỮA BÃO TÁP CÁCH MẠNG
Trong lịch sử hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, hình tượng người phụ nữ chưa bao giờ tách rời khỏi vận mệnh của giang sơn. Họ không chỉ là những người mẹ, người vợ dịu hiền nơi hậu phương, là bến đỗ bình yên sau lũy tre làng, mà khi Tổ quốc lâm nguy, họ sẵn sàng khoác lên mình tấm áo chiến sĩ, trực tiếp đối mặt với họng súng của kẻ thù. Khí chất ngời sáng ấy đã được lịch sử đúc kết qua tám chữ vàng trọn vẹn: "Anh hùng – Bất khuất – Trung hậu – Đảm đang". Và trong số những đóa hoa kiên cường nở rộ giữa mưa bom bão đạn của thế kỷ XX, Mẹ Việt Nam anh hùng Phan Thị Thảo (tên thật là Phan Thị Liễu) chính là một biểu tượng bất khuất, một pho sử sống động về lòng yêu nước và ý chí kiên trung của người phụ nữ Việt Nam.
Cuộc đời và con đường cách mạng của Mẹ Phan Thị Thảo không phải là một sự ngẫu nhiên, mà nó được hun đúc từ mạch ngầm truyền thống của một vùng đất địa linh nhân kiệt và một gia đình giàu lòng yêu nước. Sinh ngày 30 tháng 6 năm 1922 tại làng Bảo An, xã Điện Quang, thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam (nay thuộc xã Gò Nổi, thành phố Đà Nẵng), Mẹ đã lớn lên trong bầu không khí sục sôi của những phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp. Cha của Mẹ, đồng chí Phan Nhụy, là một trong những đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam lớp đầu tiên, người đã hiến dâng cả cuộc đời cho lý tưởng từ năm 1924 và từng nhiều lần nếm trải cảnh tù đày của thực dân. Không chỉ có cha, các người chú ruột của Mẹ như đồng chí Phan Thanh, Phan Bối (tức Hoàng Hữu Nam) đều là những trí thức cách mạng lỗi lạc, có tầm ảnh hưởng lớn trong phong trào Mặt trận Dân chủ đương thời. Sống trong một gia đình mà từ cha chú đến bốn anh chị em ruột đều là những người cộng sản kiên trung, lý tưởng cách mạng đã tự nhiên thấm sâu vào máu thịt của cô thiếu nữ Phan Thị Liễu như dòng sữa mẹ, định hình nên một nhân cách lớn sau này.
Năm 1938, khi mới vừa tròn 16 tuổi – cái tuổi đẹp nhất của người con gái với biết bao mộng mơ, cô thiếu nữ Phan Thị Liễu đã sớm giác ngộ lý tưởng và dấn thân vào con đường đấu tranh đầy hiểm nguy. Trong giai đoạn phong trào Mặt trận Dân chủ (1938 – 1939), Mẹ hoạt động tích cực với vai trò giao liên và tuyên truyền viên, không quản ngại khó khăn để đi gõ cửa từng nhà, vận động bầu cử cho các ứng cử viên tiến bộ vào Viện Dân biểu Trung Kỳ. Đến năm 1945, trước thềm cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám, người con gái ấy lại là một trong những nhân tố cốt cán của Hội Phụ nữ Cứu quốc. Giữa những ngày tháng sục sôi ấy, Mẹ vừa vận động quần chúng, vừa thầm lặng in ấn truyền đơn, tự tay may từng lá cờ Tổ quốc để chuẩn bị cho ngày giành chính quyền. Sự khôn khéo, lòng nhiệt huyết và năng lực lãnh đạo đã đưa Mẹ trở thành Ủy viên Ban Chấp hành Hội Phụ nữ Cứu quốc khi tuổi đời còn rất trẻ.
Để che mắt mạng lưới mật thám dày đặc và tàn bạo của kẻ thù, Mẹ đã sống và chiến đấu dưới rất nhiều danh xưng khác nhau. Bên cạnh cái tên thân thương "Hai Thảo" mà đồng đội hay gọi, Mẹ còn là Phan Thị Mai, Ba Lãng, Trương Thị Bản, hay Lương Thị Hòa. Nhưng dù dưới bất kỳ tên gọi nào, bản lĩnh của người chiến sĩ cộng sản trong Mẹ vẫn vẹn nguyên, không hề thay đổi. Lịch sử đã ghi dấu những trang đời vô cùng khốc liệt của Mẹ khi rơi vào tay giặc. Những đòn tra tấn dã man "thừa sống thiếu chết", những ngón đòn hiểm độc nhằm bẻ gãy ý chí, và cả những chuỗi ngày bị đày ải ra "địa ngục trần gian" Côn Đảo cũng không thể làm lung lạc đức tin của Mẹ. Thể xác có thể đớn đau, xiềng xích có thể thắt chặt, nhưng khí tiết cách mạng của người con gái đất Quảng Nam vẫn hiên ngang như cây tùng, cây bách giữa bão già. Mẹ kiên quyết không khai báo, bảo vệ tuyệt đối an toàn cho tổ chức và đồng đội, biến nhà tù thực dân thành trường học cách mạng.



