“ PHÁO THỦ 390 ”
“ PHÁO THỦ 390 ”
“Đã 50 năm rồi mà Bác Nguyên vẫn còn khỏe mạnh quá!” – tôi đã thốt lên như thế
khi nhìn thấy hình ảnh bác đứng giữa không gian trang trọng của triển lãm “95 năm
Cờ Đảng soi đường”. Giữa dòng người đông đúc, người cựu pháo thủ xe tăng 390
năm nào vẫn đứng đó, dáng người rắn rỏi, ánh mắt sáng ngời và nụ cười hiền hậu.
Thật khó để tin rằng người đàn ông giản dị trước mặt tôi chính là một trong những
người đã làm nên “vòng cua lịch sử” vào trưa ngày 30/4/1975 – một khoảnh khắc đi
vào trang sử vàng của dân tộc. Nhìn bác, tôi không chỉ thấy một nhân chứng sống của
lịch sử, mà còn thấy cả một thời hoa lửa hào hùng đang sống dậy – thời của tuổi trẻ
dám hiến dâng, dám bước qua bom đạn để đổi lấy hòa bình cho hôm nay.
Trong buổi tọa đàm ấy, người Trung úy Ngô Sỹ Nguyên đã kể lại cái thời khắc chiếc
xe tăng 390 tiến thẳng vào trung tâm Sài Gòn, húc tung cánh cổng sắt nặng nề của
Dinh Độc Lập. Bác gọi đó là “khoảnh khắc vinh quang nhất cuộc đời” mình . Tôi lặng
người khi nghe những lời ấy.
Năm đó, bác mới hơn hai mươi ba tuổi – trẻ như tôi bây giờ. Trong buồng xe tăng
chật hẹp, giữa khói lửa chiến tranh và tiếng động cơ gầm vang, bác cùng đồng đội
mang theo một niềm tin duy nhất: giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Tôi
nhắm mắt lại và cố hình dung trái tim của những người lính trẻ khi ấy đã đập nhanh
đến nhường nào. Có lẽ trong tim họ không chỉ có nhiệm vụ, mà còn có hình bóng của
mẹ, của gia đình, của một ngày hòa bình đang chờ phía trước.
Bác kể, trong suốt chiến dịch mùa Xuân năm 1975, các cánh quân đều quán triệt sâu
sắc lời chỉ đạo của Võ Nguyên Giáp: “Thần tốc, thần tốc hơn nữa; táo bạo, táo bạo
hơn nữa… Quyết chiến và toàn thắng.” Đó không chỉ là mệnh lệnh quân sự, mà còn là
nhịp đập chung của cả dân tộc trong giờ phút quyết định. Và rồi, khi cánh cổng sắt bật
tung, khi lá cờ của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam tung bay trên
nóc Dinh Độc Lập, lịch sử đã bước sang một trang mới.
Bên ngoài, nhân dân đông nghịt, cờ hoa rực rỡ. Người ta ôm nhau mà khóc, không
phân biệt Bắc – Nam. Họ chỉ kịp nói với nhau một câu giản dị: “Hòa bình rồi… sống
rồi… sắp được về với mẹ.” Nghe đến đó, tôi thấy mắt mình cay xè đi. Hóa ra hòa bình
không phải là điều gì xa vời. Hòa bình là được sống, được trở về, được đoàn tụ với
gia đình.
Sau buổi trò chuyện, tôi nhìn thấy bác đi chậm rãi quanh khu triển lãm. Không gian
hiện đại tái hiện chặng đường cách mạng suốt 80 năm dưới ngọn cờ của Đảng. Bác
dừng lại trước từng kỷ vật, từng bức ảnh cũ, ánh mắt ánh lên niềm xúc động. Tôi hiểu
rằng trong mỗi bức ảnh ấy là bóng dáng của những đồng đội đã từng cùng bác đi qua
bom đạn, cùng nhau sát cánh chiến đấu. Bác nói rằng bác “tự hào về thế hệ mình và
cũng tự hào, tin tưởng vào thế hệ hôm nay”. Câu nói ấy khiến tôi bỗng thấy lòng mình
dâng lên một niềm tự hào xen lẫn trách nhiệm. Thế hệ chúng tôi không phải cầm súng
ra trận, không phải “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước”, nhưng chúng tôi phải giữ gìn
và xây dựng đất nước xứng đáng với những gì cha ông ta đã đánh đổi.
Tôi sinh ra khi đất nước đã liền một dải. Tôi lớn lên trong những mùa xuân rực rỡ cờ
hoa mà không phải lo tiếng bom rơi đạn nổ. Nhưng càng hiểu về quá khứ, tôi càng
thấm thía rằng mỗi ngày bình yên hôm nay đều được đánh đổi bằng máu và nước mắt
của biết bao người lính trẻ năm xưa.
Chiều xuống, tôi bước ra khỏi không gian triển lãm. Bầu trời bình yên và xanh thẳm.
Tôi chợt nghĩ đến chàng trai hai mươi ba tuổi trong chiếc xe tăng 390 năm ấy. Nhờ
“vòng cua lịch sử” của bác và đồng đội, tôi mới có thể đứng đây – trong hòa bình,
trong tự do, trong niềm tự hào là người Việt Nam.
“Những câu chuyện thời hoa lửa” không chỉ là ký ức của quá khứ. Đó là ngọn lửa
truyền qua nhiều thế hệ. Ngọn lửa của lòng yêu nước, của ý chí quật cường, của khát
vọng độc lập và thống nhất non sông. Và trong tim tôi – một cô gái trẻ của thời bình –
ngọn lửa ấy vẫn đang cháy, âm thầm mà bền bỉ, nhắc tôi sống xứng đáng với những
mùa xuân đã được đánh đổi bằng cả tuổi xuân của các anh.



