Phía sau làn khói mỏng
Phía sau làn khói mỏng
Tiếng còi báo động xé toạc không gian yên tĩnh của buổi hoàng hôn Hà Nội năm 1972 không còn là điều gì quá xa lạ với người dân phố Khâm Thiên. Nhưng trong căn hầm tăng xê chật hẹp, mùi thơm của bát canh rau sắng nấu suông vẫn đủ sức xoa dịu những dây thần kinh đang căng như dây đàn. Lịch sử cách mạng Việt Nam không chỉ được viết bằng máu, bằng những bản tuyên ngôn hay những chiến dịch quân sự lẫy lừng; nó còn được viết bằng khói bếp, bằng những nắm cơm vắt vội giữa rừng già, và bằng cả những cơn đói cồn cào thắt ruột nhưng đầy kiêu hãnh. Bữa cơm thời chiến, vì thế, chưa bao giờ đơn thuần là việc nạp năng lượng để tồn tại. Đó là một nghi lễ của niềm tin, là sợi dây thắt chặt tình đồng chí, và là biểu tượng rực rỡ nhất của ý chí "không có gì quý hơn độc lập tự do".
Lược lại những trang sử vàng từ thời kỳ kháng chiến chống Pháp, người ta không thể quên hình ảnh những người chiến sĩ vệ quốc đoàn với chiếc gậy tre và nắm cơm treo bên hông. Trong những chiến dịch lớn như Biên giới Thu đông 1950 hay đỉnh cao là Điện Biên Phủ, bữa cơm là một bài toán hậu cần cân não. Giữa cái rét mướt của núi rừng Tây Bắc, bát cơm trắng là một điều xa xỉ. Người lính thường phải làm quen với cơm độn sắn, độn ngô, hay thậm chí là củ mài, rau rừng. Nhưng lạ lùng thay, chính trong cái thiếu thốn ấy, hương vị của sự sẻ chia lại đậm đà hơn bao giờ hết. Một củ sắn lùi chia đôi, một bát nước xuýt hòa cùng muối trắng cũng đủ làm nên một "yến tiệc" giữa rừng già. Cảm giác ấm áp không đến từ nhiệt độ của thức ăn, mà đến từ hơi ấm của những bàn tay nắm chặt lấy nhau trước giờ xuất kích.
Bước sang cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, bữa cơm thời chiến lại mang một sắc thái mới, vừa hào hùng vừa lãng mạn trên tuyến đường Trường Sơn huyền thoại. "Bát cơm xẻ nửa, chăn lùi đắp chung" không còn là một câu thơ, đó là thực tế khắc nghiệt và chân thực nhất của những cô gái thanh niên xung phong, những anh lái xe vượt dốc dưới làn bom tọa độ. Trên những cung đường đầy lửa, bữa cơm thường là những nắm cơm vắt đã cứng lại vì gió bụi, ăn cùng với muối vừng hoặc thịt hộp tiếp tế. Có những lúc, bữa cơm được dọn ngay trên nắp ca-pô xe tải, trong khi động cơ vẫn còn nổ máy để sẵn sàng di chuyển khi có động. Khói bếp Trường Sơn thường phải "giấu" đi bằng bếp Hoàng Cầm – một sáng tạo vĩ đại của người chiến sĩ Việt Nam để khói không bốc cao, tránh bị máy bay địch phát hiện. Nấu cơm mà như làm nghệ thuật, ăn cơm mà như đang đánh trận. Mỗi miếng cơm nuốt vội là một lời hứa với hậu phương, là một quyết tâm đưa hàng tới đích.
Nhưng có lẽ, bữa cơm thời chiến gây xúc động nhất chính là bữa cơm của những người dân ở hậu phương miền Bắc. Đó là những ngày xếp hàng mua lương thực bằng tem phiếu, là khi hạt gạo được chắt chiu gửi ra tiền tuyến với khẩu hiệu "Thóc không thiếu một cân, quân không thiếu một người". Bữa cơm gia đình thời ấy thường là nồi cơm độn bo bo, độn khoai mỳ chiếm đến hai phần ba. Những đứa trẻ thời chiến lớn lên trong tiếng còi báo động, đã quen với việc bưng bát cơm chạy xuống hầm khi nghe tiếng máy bay B-52 gầm rít. Trong bóng tối của căn hầm xăm xắp nước, mùi cơm thơm nồng quyện với mùi đất ẩm tạo nên một ký ức khó phai mờ. Người mẹ, người bà luôn nhường những miếng cháy ngon nhất, những hạt cơm trắng hiếm hoi cho con trẻ, còn mình thì lặng lẽ ăn phần khoai sắn nhiều hơn. Tình yêu thương gia đình hòa quyện vào tình yêu tổ quốc, biến mỗi bữa cơm thành một pháo đài tinh thần vững chãi.
Ở miền Nam, trong những vùng giải quyết hay giữa lòng đô thị bị tạm chiếm, bữa cơm lại mang một ý nghĩa của sự bí mật và che chở. Đó là những bữa cơm trong lòng đất tại địa đạo Củ Chi, nơi khói bếp phải len lỏi qua tầng tầng lớp lớp đất đá để thoát ra xa thật xa. Ăn một bữa cơm dưới lòng đất, trong không gian chật hẹp, thiếu oxy, ta mới thấy hết sức mạnh của sự chịu đựng. Hay những bữa cơm "tiếp tế" của các má, các chị ở vùng ven, giấu cơm dưới những giỏ đi chợ để đưa vào căn cứ cho bộ đội. Mỗi hạt gạo khi ấy mang trong mình cả sự sống và cái chết, cả sự can trường của những người mẹ miền Nam anh hùng.
Nhìn lại lịch sử, ta thấy bữa cơm thời chiến không chỉ có sự gian khổ. Nó còn có cả tiếng cười và sự lạc quan đến lạ lùng. Có những buổi liên hoan chia tay đồng đội đi vào chiến trường, thực đơn chỉ có thêm một đĩa thịt mỡ hay một bát canh rau muống nhiều tỏi, nhưng không khí thì rộn ràng như ngày tết. Người ta hát cho nhau nghe về tương lai, về ngày thống nhất, nơi mà "cơm trắng sẽ đầy nồi" và "áo hoa sẽ rợp phố". Niềm tin vào ngày mai tươi sáng chính là gia vị đậm đà nhất, khiến cho những món ăn đạm bạc trở nên ngon lành và đầy sức sống.
Bữa cơm thời chiến còn là nơi chứng kiến những cuộc chia ly không hẹn ngày gặp lại. Có những mâm cơm dọn ra còn đủ bát đũa, nhưng người ngồi ăn đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường khói lửa. Hình ảnh người mẹ già ngồi bên mâm cơm vắng bóng con, hay người vợ trẻ một mình ăn bữa cơm chiều sau giờ làm việc ở nhà máy, là những nốt trầm đau thương nhưng vô cùng cao cả của lịch sử dân tộc. Họ ăn để sống, để chờ đợi, để tiếp tục lao động và sản xuất, giữ cho ngọn lửa bếp luôn cháy sáng như giữ cho hy vọng về một ngày đoàn viên không bao giờ tắt.
Ngày nay, khi chúng ta ngồi bên những mâm cao cỗ đầy, thật khó để hình dung hết vị mặn mòi của muối rừng hay vị đắng của rau tàu bay những năm tháng cũ. Nhưng nếu lắng lòng lại, ta sẽ thấy trong mỗi hạt gạo trắng hôm nay đều có dư vị của lịch sử. Bữa cơm thời chiến đã trở thành một phần di sản tinh thần của người Việt, nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự hòa bình và sự tử tế giữa người với người. Đó không chỉ là câu chuyện của cái dạ dày, mà là câu chuyện của linh hồn dân tộc – một dân tộc dù trong hoàn cảnh ngặt nghèo nhất vẫn không thôi mơ về sự bình yên bên bếp lửa gia đình.
Lịch sử cách mạng Việt Nam đã sang trang, những vết thương chiến tranh đã dần khép lại, nhưng "bữa cơm thời chiến" vẫn mãi là một biểu tượng văn hóa đặc sắc. Nó là minh chứng cho một chân lý đơn giản: Khi con người ta biết sẻ chia cùng nhau từng hạt cơm, từng củ sắn, họ sẽ trở nên bất tử trước mọi làn bom đạn. Những người lính năm xưa giờ đã tóc bạc da mồi, nhưng mỗi khi nhắc về những bữa cơm rừng, đôi mắt họ vẫn sáng lên một niềm tự hào mãnh liệt. Bởi họ biết rằng, chính những bữa cơm ấy đã nuôi dưỡng một thế hệ anh hùng, nuôi dưỡng một cuộc cách mạng đi đến thắng lợi cuối cùng.
Kết thúc một chặng đường dài của lịch sử, nhìn lại những mâm cơm đơn sơ giữa hai làn đạn, ta thấy hiện lên hình ảnh một Việt Nam kiên cường, bất khuất nhưng cũng đầy nhân văn. Khói bếp thời chiến không bao giờ tan biến, nó vẫn luôn lảng bảng trong tâm thức của mỗi người dân Việt, nhắc nhở về một thời "máu và hoa", nơi tình người và lòng yêu nước được nấu chín từ những gì giản dị nhất. Bữa cơm ấy, vĩnh viễn là một khúc tráng ca thầm lặng, chảy trôi trong huyết quản của các thế hệ mai sau, nhắc chúng ta phải biết ơn và trân quý từng phút giây hòa bình đang có.



