Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

PHÒNG TUYẾN NHƯ NGUYỆT – BẢN LĨNH GIỮ NƯỚC TRÊN DÒNG SÔNG LỊCH SỬ

Nếu biết trước tập thể của mình sắp đối diện với một thử thách lớn, bạn sẽ chủ động chuẩn bị những gì? Khi nào chúng ta nên kiên trì bảo vệ lựa chọn của mình và khi nào cần thay đổi phương án để đạt được mục tiêu chung?

Hà Nội27/10/2026Nguyễn Trung Nhân (Phường An Lạc)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

04. LÝ THƯỜNG KIỆT (1019–1105)

Cuộc kháng chiến chống quân Tống (1075–1077)

Đầu năm 1077, bên bờ sông Như Nguyệt, hàng vạn quân Tống đang tìm cách vượt qua một phòng tuyến kiên cố để tiến về kinh thành Thăng Long. Phía bên kia dòng sông, quân đội Đại Việt dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt kiên cường chống giữ. Giữa những cuộc giao tranh quyết liệt, một bài thơ khẳng định chủ quyền đất nước được lưu truyền, trở thành biểu tượng của ý chí độc lập dân tộc. Nhưng chiến thắng Như Nguyệt không chỉ được làm nên bởi tinh thần chiến đấu, mà còn là kết quả của một chiến lược quân sự chủ động và đầy tính toán.

Khi chiến tranh chưa bắt đầu trên lãnh thổ Đại Việt

Thế kỷ XI, Đại Việt dưới triều Lý đang bước vào giai đoạn phát triển và củng cố nền độc lập. Kinh đô Thăng Long ngày càng trở thành trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của quốc gia.

Tuy nhiên, ở phía Bắc, nhà Tống đang chuẩn bị tiến hành cuộc chiến tranh nhằm vào Đại Việt. Các căn cứ quân sự, kho lương và lực lượng được tập trung ở những khu vực gần biên giới.

Trước nguy cơ ấy, triều đình nhà Lý đứng trước một lựa chọn quan trọng: chờ quân địch tiến vào lãnh thổ rồi tổ chức phòng thủ, hay chủ động phá vỡ sự chuẩn bị của đối phương từ trước?

Người được giao trọng trách chỉ huy quân đội là Lý Thường Kiệt, một vị tướng có nhiều kinh nghiệm quân sự và giữ vai trò quan trọng trong triều đình.

Ông lựa chọn một phương án táo bạo: tiến công trước vào những căn cứ quân sự quan trọng của nhà Tống để làm suy yếu khả năng phát động cuộc xâm lược.

Cuộc tiến công năm 1075

Tháng 10 năm 1075, quân Đại Việt mở cuộc tiến công vào các khu vực Khâm Châu, Liêm Châu và Ung Châu trên lãnh thổ nhà Tống.

Chiến dịch được triển khai theo hai hướng.

Đạo quân do Lý Thường Kiệt chỉ huy tiến theo đường biển, đánh vào Khâm Châu và Liêm Châu. Trong khi đó, lực lượng do Tông Đản cùng các thủ lĩnh địa phương chỉ huy tiến theo đường bộ, tập trung đánh vào các căn cứ phòng thủ và tiến đến Ung Châu.

Việc phối hợp nhiều hướng tiến công đã khiến quân Tống gặp khó khăn trong tổ chức ứng phó.

Sau khi chiếm được Khâm Châu và Liêm Châu, các lực lượng Đại Việt tiếp tục tập trung bao vây thành Ung Châu, một căn cứ quân sự và hậu cần quan trọng.

Trận vây hãm kéo dài hơn một tháng. Đến đầu năm 1076, thành Ung Châu thất thủ.

Cuộc tiến công đã phá hủy nhiều cơ sở hậu cần và làm gián đoạn quá trình chuẩn bị quân sự của nhà Tống.

Tuy nhiên, chiến dịch cũng gây ra những tổn thất lớn về người và của, đặc biệt trong cuộc vây hãm Ung Châu. Đây là khía cạnh cần được nhìn nhận khi đánh giá đầy đủ cuộc chiến, thay vì chỉ mô tả thành công quân sự.

Sau khi đạt được mục tiêu chủ yếu, quân Đại Việt rút về nước để chuẩn bị đối phó với cuộc xâm lược mà nhà Tống có thể tiếp tục tiến hành.

Lý Thường Kiệt hiểu rằng cuộc chiến thực sự vẫn chưa kết thúc.

Dựng phòng tuyến trên sông Như Nguyệt

Sau khi quân Đại Việt rút về, nhà Tống huy động lực lượng lớn tiến đánh Đại Việt.

Lý Thường Kiệt nhanh chóng tổ chức hệ thống phòng thủ nhằm bảo vệ kinh đô Thăng Long.

Ông lựa chọn sông Như Nguyệt, một đoạn của sông Cầu ngày nay, làm tuyến phòng ngự quan trọng.

Đây không phải lựa chọn ngẫu nhiên.

Dòng sông nằm trên hướng tiến quân từ vùng biên giới phía Bắc xuống đồng bằng và kinh thành Thăng Long. Muốn tiến sâu vào trung tâm Đại Việt, quân Tống phải tìm cách vượt qua chướng ngại tự nhiên này.

Dọc bờ nam sông, quân Đại Việt xây dựng hệ thống chiến lũy, kết hợp địa hình sông nước với các vị trí phòng thủ trên bộ.

Những đoạn lũy đất, hàng rào và vị trí bố trí quân được tổ chức nhằm ngăn đối phương vượt sông, đồng thời tạo điều kiện cho quân phòng thủ chủ động phản kích.

Lý Thường Kiệt còn bố trí lực lượng tại nhiều khu vực khác nhau để phối hợp ngăn chặn quân Tống.

Trên hướng đường biển, lực lượng thủy quân do Lý Kế Nguyên chỉ huy có nhiệm vụ chặn đánh đạo quân thủy của đối phương.

Một kế hoạch phòng thủ rộng lớn được hình thành, trong đó chiến trường Như Nguyệt giữ vai trò trung tâm.

Những cuộc vượt sông thất bại

Cuối năm 1076 và đầu năm 1077, quân Tống do Quách Quỳ làm chủ tướng, Triệu Tiết làm phó tướng tiến vào Đại Việt.

Sau khi vượt qua các tuyến phòng ngự vùng biên giới, quân Tống tiến đến bờ bắc sông Như Nguyệt.

Phía trước họ là dòng sông rộng cùng hệ thống phòng thủ kiên cố của quân Đại Việt. Phía sau là những tuyến vận chuyển lương thực kéo dài từ biên giới.

Muốn tiến về Thăng Long, quân Tống buộc phải vượt sông.

Quách Quỳ tổ chức các cuộc tiến công nhằm phá vỡ phòng tuyến.

Trong một đợt tấn công, quân Tống sử dụng cầu phao để đưa binh lính vượt sông. Các đơn vị vượt sang bờ nam phải đối diện với sự phản kích quyết liệt từ những vị trí phòng thủ của quân Đại Việt.

Cuộc tiến công thất bại.

Không từ bỏ mục tiêu, quân Tống tiếp tục sử dụng bè và các phương tiện vượt sông khác. Nhưng lực lượng phòng thủ Đại Việt vẫn giữ vững các vị trí quan trọng, khiến quân địch chịu thêm thương vong.

Trong khi đó, đạo thủy quân Tống không thể phối hợp hiệu quả với lực lượng trên bộ do bị thủy quân Đại Việt chặn đánh ở hướng ven biển.

Quách Quỳ rơi vào tình thế khó khăn.

Quân Tống có lực lượng đông, nhưng không thể phát huy ưu thế để mở đường tiến về Thăng Long. Việc đóng quân kéo dài trong điều kiện thiếu thốn, bệnh tật và tổn thất khiến sức chiến đấu của họ suy giảm.

Dòng Như Nguyệt đã trở thành chướng ngại ngăn chặn bước tiến của quân xâm lược.

Bài thơ vang lên giữa cuộc chiến

Gắn với cuộc chiến trên sông Như Nguyệt là bài thơ nổi tiếng:

Nam quốc sơn hà Nam đế cư,
Tiệt nhiên định phận tại thiên thư.
Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm,
Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư.

Bài thơ khẳng định đất nước phương Nam có chủ quyền riêng và thể hiện ý chí chống lại mọi hành động xâm phạm.

Theo truyền thuyết được ghi lại trong một số thư tịch cổ, giữa lúc cuộc chiến diễn ra, quân sĩ nghe tiếng ngâm bài thơ phát ra từ đền thờ các vị thần Trương Hống, Trương Hát bên sông Như Nguyệt.

Tiếng thơ được kể là đã góp phần cổ vũ tinh thần chiến đấu của quân Đại Việt.

Tuy nhiên, các nguồn sử liệu không thống nhất về hoàn cảnh ra đời của bài thơ. Một số ghi chép còn liên hệ tác phẩm với cuộc kháng chiến chống Tống năm 981 dưới thời Lê Hoàn.

Cho đến nay, tác giả thực sự của bài thơ vẫn chưa được xác định chắc chắn. Vì vậy, không nên khẳng định Lý Thường Kiệt chính là người sáng tác Nam quốc sơn hà.

Dù vậy, bài thơ vẫn giữ vị trí đặc biệt trong lịch sử văn học và ý thức độc lập dân tộc.

Giữa chiến trường Như Nguyệt, hình tượng bài thơ đã trở thành biểu tượng tinh thần, khẳng định rằng đất nước Đại Việt có lãnh thổ, chủ quyền và quyền tự quyết.

Từ phòng thủ đến phản công

Sau nhiều lần vượt sông không thành công, quân Tống buộc phải chuyển sang thế phòng ngự.

Lý Thường Kiệt nhận thấy thời cơ phản công đang xuất hiện.

Quân địch đã mệt mỏi vì những cuộc giao tranh kéo dài, trong khi khả năng tiếp tế và phối hợp giữa các đạo quân gặp nhiều trở ngại.

Quân Đại Việt tổ chức các đợt tiến công vào những vị trí đóng quân của đối phương, gây thêm tổn thất và làm suy giảm ý chí chiến đấu của quân Tống.

Cục diện chiến trường dần thay đổi.

Từ chỗ chủ động tiến quân với mục tiêu đánh chiếm Đại Việt, quân Tống không thể vượt qua phòng tuyến và phải tìm cách kết thúc chiến tranh.

Trong tình thế đó, phía Đại Việt chủ động thúc đẩy việc giảng hòa.

Việc kết thúc chiến tranh bằng thương lượng cho thấy mục tiêu quan trọng nhất không phải là kéo dài giao tranh bằng mọi giá, mà là bảo vệ nền độc lập và hạn chế những tổn thất tiếp theo.

Sau quá trình thương lượng, quân Tống rút khỏi Đại Việt.

Cuộc kháng chiến chống Tống giai đoạn 1075–1077 kết thúc thắng lợi.

Dấu ấn của một chiến lược quân sự

Chiến thắng Như Nguyệt là một trong những dấu mốc quan trọng của lịch sử quân sự Việt Nam thời trung đại.

Lý Thường Kiệt đã thể hiện khả năng kết hợp nhiều phương thức tác chiến: chủ động tiến công nhằm phá thế chuẩn bị của đối phương, xây dựng phòng tuyến vững chắc, tổ chức phòng thủ trên nhiều hướng, lựa chọn thời cơ phản công và kết thúc chiến tranh bằng giải pháp ngoại giao.

Điểm đặc biệt của chiến thắng không chỉ nằm ở việc đánh bại quân xâm lược, mà còn ở khả năng sử dụng địa hình, thời gian và tổ chức lực lượng để khắc phục sự chênh lệch về tiềm lực quân sự.

Phòng tuyến Như Nguyệt vì thế trở thành một biểu tượng của nghệ thuật giữ nước trong lịch sử dân tộc.

Bài học về sự chủ động và tư duy chiến lược

Câu chuyện về Lý Thường Kiệt gợi mở một bài học quan trọng: muốn vượt qua thử thách lớn, con người không thể chỉ dựa vào lòng dũng cảm mà còn cần kiến thức, sự chuẩn bị và khả năng nhìn xa.

Trước nguy cơ chiến tranh, ông không chờ đợi một cách bị động. Khi đối phương tiến công, ông lựa chọn địa hình phù hợp để phòng thủ. Khi cục diện thay đổi, ông biết tận dụng thời cơ và hướng đến kết thúc chiến tranh.

Đối với học sinh hôm nay, tinh thần ấy có thể được vận dụng trong những tình huống gần gũi.

Trước một kỳ thi quan trọng, việc chuẩn bị từ sớm luôn hiệu quả hơn học tập trong tâm thế đối phó. Khi đảm nhận công việc tập thể, biết phân tích khó khăn, phân công nhiệm vụ và dự phòng rủi ro sẽ giúp đạt kết quả tốt hơn.

Và khi xảy ra mâu thuẫn, bản lĩnh không phải lúc nào cũng thể hiện qua việc tiếp tục đối đầu. Đôi khi, biết lựa chọn thời điểm đối thoại để đạt được mục tiêu chung mới là giải pháp khôn ngoan.

Hơn chín thế kỷ đã trôi qua, dòng Như Nguyệt vẫn nhắc nhớ rằng: bảo vệ những điều có giá trị không chỉ cần lòng dũng cảm, mà còn cần trí tuệ, sự chuẩn bị và bản lĩnh đưa ra quyết định đúng lúc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn