Phụ chính Đại thần Nguyễn Văn Tường – Người cùng Tôn Thất Thuyết điều hành triều chính, chống trả thực dân Pháp và chịu kiếp lưu vong trọn đời vì Tổ quốc (1824 – 1886).
Một tấm gương đại thần kiên trung, nhà chính trị quật cường và là một trong những trụ cột chính của phe Chủ chiến triều Nguyễn cuối thế kỷ XIX chính là Phụ chính Đại thần Nguyễn Văn Tường – Người cùng Tôn Thất Thuyết điều hành triều chính, chống trả thực dân Pháp và chịu kiếp lưu vong trọn đời vì Tổ quốc (1824 – 1886).
Bậc kỳ tài xuất thân khoa bảng
Nguyễn Văn Tường (sinh năm 1824, quê ở làng An Cự, nay thuộc xã Triệu Đại, huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị) xuất thân trong một gia đình nông dân nghèo nhưng giàu truyền thống hiếu học.
Ông đỗ Cử nhân năm 1850 và bắt đầu dấn thân vào chốn quan trường. Nguyễn Văn Tường nổi tiếng là người thông minh xuất chúng, có tài ngoại giao, giỏi giải quyết các vụ án phức tạp và am hiểu sâu sắc kinh tế, quân sự. Nhờ tài năng vượt trội, ông liên tục được Vua Tự Đức cất nhắc kinh qua các chức vụ quan trọng như Thượng thư Bộ Hình, Thượng thư Bộ Hộ, Thượng thư Bộ Kỳ (Ngoại giao) và được chọn làm Phụ chính Đại thần theo di chiếu của Vua Tự Đức (1883).
Linh hồn phe Chủ chiến tại Kinh thành Huế
Sau khi Vua Tự Đức qua đời (1883), thực dân Pháp tăng cường sức ép buộc triều đình Huế ký các hiệp ước đầu hàng. Trong bối cảnh đất nước lâm nguy, Nguyễn Văn Tường cùng với Tôn Thất Thuyết trở thành hai nhà lãnh đạo tối cao của Phe Chủ chiến:
Kế sách song hành: Nếu Tôn Thất Thuyết đảm nhiệm việc xây dựng lực lượng quân sự, lập sơn phòng Tân Sở thì Nguyễn Văn Tường khéo léo dùng tài ngoại giao trên chính trường để hoãn binh, kéo dài thời gian và che mắt các quan chức, sĩ quan Pháp tại Huế.
Ủng hộ ngọn cờ Cần Vương: Ông cùng Tôn Thất Thuyết phế bỏ những vị vua có tư tưởng hòa hoãn, quyết định đưa vị vua trẻ yêu nước Hàm Nghi lên ngôi năm 1884 để sẵn sàng cho cuộc kháng chiến dài lâu.
Sự biến Kinh thành Huế (1885) và mưu lược ở lại
Đêm ngày 4 rạng sáng ngày 5 tháng 7 năm 1885, cuộc tấn công của phe Chủ chiến vào đồn Mang Cá và Tòa Khâm sứ Pháp tại Huế thất thủ. Tôn Thất Thuyết phò Vua Hàm Nghi rút lên căn cứ Tân Sở (Quảng Trị) để phát động Phong trào Cần Vương.
Theo sự phân công chiến lược, Nguyễn Văn Tường tình nguyện ở lại Kinh thành Huế:
Mục tiêu chiến lược: Ông chấp nhận ở lại để thương thuyết với Pháp, ngăn cản giặc tàn sát nhân dân, đốt phá hoàng thành, đồng thời ngầm chuyển lương thảo, tài chính và tin tức ra căn cứ Cần Vương cho Vua Hàm Nghi và Tôn Thất Thuyết.
Đối đầu với kẻ thù: Khi tướng Pháp De Courcy gây áp lực buộc ông phải gọi Vua Hàm Nghi trở về, Nguyễn Văn Tường đã tìm mọi cách trì hoãn, kiên quyết bảo vệ tính hợp pháp của vương triều kháng chiến.
Bi kịch, kiếp lưu vong và khí tiết kiên trung
Thực dân Pháp sớm nhận ra Nguyễn Văn Tường chỉ giả vờ hợp tác chứ không hề thành tâm quy phục. Tháng 9 năm 1885, giặc Pháp bắt giữ ông, tịch thu toàn bộ tài sản và khép ông vào tội "chủ mưu chống lại nước Pháp".
Ông bị giặc Pháp đày sang đảo Tahiti (thuộc quần đảo Polynesia của Pháp trên Thái Bình Dương) – một nơi xa xôi hẻo lánh giữa đại dương. Dù bị giam cầm nơi xứ người, sống trong thiếu tốn và bệnh tật, Nguyễn Văn Tường vẫn giữ vững khí tiết, không một lời van xin hay khuất phục trước kẻ thù.
Ngày 30 tháng 7 năm 1886, Phụ chính Đại thần Nguyễn Văn Tường trút hơi thở cuối cùng tại đảo Tahiti, hưởng thọ 62 tuổi. Sau này, thi hài của ông được gia đình và nhân dân đưa về an táng tại quê nhà Quảng Trị.
Nguyễn Văn Tường cùng với Tôn Thất Thuyết là bộ đôi đại thần kiệt xuất, đại diện cho tinh thần quật cường, bất khuất của dân tộc Việt Nam trong những giờ phút đen tối nhất của lịch sử triều Nguyễn.


