PHƯỜNG TÂN AN (105)
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những con số vẫn biết nói. Khi cầm trên tay dòng hồi ức của Thượng tá Ngô Trọng Văn (Mười Văn), tôi lặng người trước dòng chữ: "Đi bộ sáu tháng, đến đầu tháng 5 năm 1968 thì đến điểm tập kết ở căn cứ Ba Thu". Sáu tháng! Đó không chỉ là thời gian, đó là ý chí sắt đá của một thanh niên quê Phúc Yên, Vĩnh Phúc khi mới 22 tuổi.
Thế hệ chúng tôi hôm nay di chuyển từ Bắc vào Nam chỉ mất vài giờ bay, nhưng bác Mười Văn đã đi bằng đôi chân của mình xuyên qua dãy Trường Sơn. Bác lên đường vào cuối tháng 12 năm 1967, mang theo hành trang là sự "trang bị đầy đủ" của quân đội và một trái tim đầy nhiệt huyết. Những cơn mưa rừng, những dốc cao dựng đứng và cái đói, cái rét có lẽ không được bác kể chi tiết, nhưng chúng ta có thể cảm nhận được qua cột mốc thời gian đằng đẵng ấy.
Đến căn cứ Ba Thu (Campuchia), bác không nghỉ ngơi mà bắt đầu ngay vào cuộc chiến tại Tiểu đoàn 16. Sự khắc nghiệt của chiến trường Long An được thể hiện rõ qua những lần thay đổi phiên hiệu đơn vị do cuộc chiến quá ác liệt. Từ Tiểu đoàn 16, sáp nhập thành 1696, rồi cuối cùng bác gắn bó với Tiểu đoàn 1 Long An anh hùng. Với cương vị Chính trị viên Đại đội, bác không chỉ cầm súng mà còn là người thắp lửa tinh thần cho đồng đội.
Đọc những dòng này, tôi tự hỏi: Điều gì đã giữ chân một người con miền Bắc ở lại mảnh đất Long An, Kiến Tường suốt gần 10 năm?. Câu trả lời nằm ở sự đùm bọc của nhân dân. Bác viết: "Ở đâu, chúng tôi cũng được chính quyền và nhân dân đùm bọc, che chở, giúp đỡ". Tình quân dân ấy chính là sức mạnh để một người lính trẻ vượt qua 50 trận đánh lớn nhỏ. Bài học về lòng kiên trì và lý tưởng sống của bác Mười Văn chính là ngọn đuốc soi đường cho thanh niên chúng ta hôm nay.



