PHÚT CUỐI TRÊN TRẬN ĐỊA PHÒNG KHÔNG: TIẾNG HÔ CỦA NGUYỄN VIẾT XUÂN
Ngày 18/11/1964, trong trận chiến đấu chống máy bay Mỹ tại miền tây Quảng Bình, Chính trị viên Nguyễn Viết Xuân bị thương nặng nhưng vẫn chỉ huy, động viên các pháo thủ bám trận địa. Tiếng hô “Nhằm thẳng quân thù mà bắn!” từ đó trở thành một câu nói lịch sử. Đằng sau khẩu lệnh được nhiều thế hệ biết đến là những ghi chép của đồng đội, nhật ký người lính và quá trình các nhà báo quân đội xác minh, công bố sự kiện ngay sau trận đánh. Câu chuyện trở lại một ngày chiến đấu đặc biệt và những chứng tích còn được lưu giữ.


Ngày 18/11/1964, trên một trận địa pháo cao xạ ở miền tây Quảng Bình, người chính trị viên đại đội bị thương nặng giữa cuộc chiến đấu chống máy bay Mỹ. Dù không còn đủ sức di chuyển bình thường, anh vẫn động viên các pháo thủ tiếp tục chiến đấu. Người ấy là Nguyễn Viết Xuân, và câu nói gắn với trận đánh đã trở thành một trong những khẩu lệnh được nhớ nhiều nhất của bộ đội phòng không Việt Nam.
Đầu những năm 1960, tuyến vận tải chiến lược qua miền tây Quảng Bình có vị trí quan trọng đối với nhiệm vụ chi viện chiến trường. Khi chiến tranh mở rộng, máy bay Mỹ tiến hành các hoạt động đánh phá vào những khu vực được xác định là tuyến giao thông, vận tải và nơi bố trí lực lượng quân sự. Các đơn vị pháo cao xạ phải tổ chức trận địa, bảo vệ mục tiêu, đồng thời sẵn sàng chiến đấu trong điều kiện trang bị có nhiều hạn chế.
Nguyễn Viết Xuân quê ở Vĩnh Phúc, nhập ngũ từ năm 1952. Anh đã trải qua thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp trước khi chuyển sang công tác ở lực lượng pháo cao xạ. Đến năm 1964, anh giữ cương vị chính trị viên trong đơn vị phòng không. Công việc của người chính trị viên không chỉ là động viên tinh thần, mà còn trực tiếp cùng đơn vị tổ chức thực hiện nhiệm vụ trong điều kiện chiến đấu.
Những ngày trước trận đánh, bộ đội phải duy trì trạng thái sẵn sàng cao. Đối với pháo thủ, công việc đòi hỏi sự tập trung liên tục, từ quan sát bầu trời, nhận lệnh, điều khiển pháo đến phối hợp giữa các vị trí trong khẩu đội. Khi máy bay tiến vào, mọi thao tác phải được thực hiện nhanh chóng. Một trận địa mất khả năng chiến đấu có thể khiến cả khu vực được bảo vệ bị đặt trước nguy cơ lớn.
Theo tư liệu trên Báo Quân đội nhân dân, khoảng 11 giờ ngày 18/11/1964, máy bay Mỹ tiến vào đánh phá. Đại đội của Nguyễn Viết Xuân nổ súng chiến đấu. Bom đạn gây tổn thất cho trận địa, có khẩu đội bị vùi lấp và nhiều cán bộ, chiến sĩ bị thương. Trong tình huống ấy, Nguyễn Viết Xuân trực tiếp đến các vị trí pháo thủ để khôi phục khả năng chiến đấu và động viên đồng đội.
Những hồi ức của người từng công tác trong đơn vị cho thấy anh đã bị thương trong quá trình chỉ huy. Dù vậy, anh tiếp tục bám trận địa. Khi các pháo thủ phải đối mặt với sức ép từ máy bay đối phương, tiếng hô của người chính trị viên vang lên, được ghi lại với nội dung: “Nhằm thẳng quân thù mà bắn!”. Lời hô trở thành lời động viên trực tiếp vào thời điểm đơn vị cần giữ vững đội hình.
Nguyễn Viết Xuân tiếp tục bị thương nặng ở chân. Đồng đội tìm cách cứu chữa, nhưng thương tích quá nghiêm trọng. Anh hy sinh trong trận đánh ngày 18/11/1964. Điều khiến câu chuyện được lưu giữ không chỉ là lời hô nổi tiếng, mà là hành động của một người chỉ huy đã không rời trận địa khi đơn vị đang chịu tổn thất.
Một nguồn tư liệu đặc biệt về sự kiện là nhật ký của chiến sĩ trong đơn vị. Báo Quân đội nhân dân từng công bố bài viết Nhật ký chiến sĩ đại đội Nguyễn Viết Xuân, trong đó nhắc đến những ghi chép cùng ngày 18/11/1964 và lời kể của Đại đội trưởng Lê Hữu Mai. Những trang nhật ký và hồi ức giúp người nghiên cứu nhìn lại trận đánh từ phía những người có mặt tại hiện trường.
Chi tiết đó quan trọng bởi câu chuyện về Nguyễn Viết Xuân được kể lại qua nhiều thế hệ và đã trở thành hình tượng trong văn học, âm nhạc. Khi một sự kiện được truyền đi rộng rãi, người đọc đôi khi chỉ còn nhớ câu khẩu lệnh mà quên các dữ kiện lịch sử cụ thể. Tài liệu của những người trực tiếp tham gia vì vậy có ý nghĩa đặc biệt trong việc kiểm chứng.
Ngay sau trận đánh, các nhà báo quân đội đã quan tâm đến chiến công của đơn vị. Báo Quân đội nhân dân ngày 21/11/1964 đăng tin, bình luận về trận chiến đấu. Phóng viên Nguyễn Đức Toại sau đó đến đơn vị lấy tư liệu; ngày 29/11, báo tiếp tục đăng bài về trận đánh. Những đợt bài sau giúp câu chuyện về Nguyễn Viết Xuân được nhiều người biết đến.
Không phải mọi chi tiết trong các bài viết về anh đều thống nhất tuyệt đối. Một số nguồn sử dụng cách ghi khác nhau về phiên hiệu đơn vị hay diễn biến cụ thể khi người chính trị viên bị thương. Nhưng các tài liệu chính thống đều thống nhất ở sự kiện trọng tâm: ngày 18/11/1964, Nguyễn Viết Xuân chiến đấu chống máy bay Mỹ, bị thương nặng và hy sinh, để lại lời động viên mang ý nghĩa lịch sử.
Năm 1967, Nguyễn Viết Xuân được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Sau này, tên anh được đặt cho nhiều trường học, đường phố và đơn vị. Năm 2014, hài cốt anh được đưa từ Quảng Bình về an táng tại quê nhà Vĩnh Phúc theo nguyện vọng của gia đình. Một hành trình từ chiến trường trở về quê hương khép lại sau nửa thế kỷ.
Có lẽ điều xúc động nhất khi đọc lại nhật ký đồng đội là hình ảnh những người lính vẫn tiếp tục làm nhiệm vụ ngay sau khi chứng kiến người chỉ huy hy sinh. Họ không có điều kiện dừng lại để tưởng niệm ngay giữa trận đánh. Bom đạn vẫn còn, các khẩu pháo vẫn phải hướng lên bầu trời, và sự an toàn của những người khác tiếp tục phụ thuộc vào trận địa.
Ngày nay, lời hô của Nguyễn Viết Xuân vẫn được nhắc đến trong lịch sử quân đội. Nhưng ý nghĩa của nó không nên bị tách khỏi con người và hoàn cảnh đã sản sinh ra lời nói ấy. Đó là một người lính có tên tuổi, quê quán, đồng đội, thương tích và một ngày hy sinh xác định. Chỉ khi trở lại với những sự thật đó, chúng ta mới thấy hết chiều sâu của một câu nói đã đi qua nhiều thế hệ.
Nguyễn Viết Xuân không để lại một bài diễn văn dài trong trận đánh cuối cùng. Điều còn lại là lời động viên ngắn gọn và hành động bám trận địa. Từ đó, lịch sử nhắc người trẻ rằng ý chí không chỉ được biểu hiện bằng những lời mạnh mẽ, mà trước hết bằng trách nhiệm, sự gắn bó với đồng đội và thái độ không bỏ nhiệm vụ trong hoàn cảnh khó khăn nhất.



