Phút giây trước họng súng – Khi cái chết không thể khuất phục con người
Có những thời khắc mà mọi thứ trong cuộc đời dường như thu lại trong một khoảng không rất nhỏ: một bước chân, một ánh nhìn, một lời nói cuối cùng.
Ngày 15 tháng 10 năm 1964, tại khu vực vườn rau trong nhà lao Chí Hòa, Sài Gòn, Nguyễn Văn Trỗi bị đưa ra xử bắn. Anh mới 24 tuổi. Những tháng ngày bị giam giữ đã khép lại bằng một bản án tử hình, nhưng không thể khiến người chiến sĩ từ bỏ niềm tin và lập trường của mình. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, thời điểm anh hy sinh là 9 giờ 45 phút sáng hôm ấy.
Trước pháp trường, anh không đứng đó với tư cách một người không còn gì để nói. Anh đã lên tiếng tố cáo đối phương, khẳng định lập trường của mình trước đông đảo người chứng kiến, trong đó có các nhà báo trong và ngoài nước.
Khi bị yêu cầu bịt mắt, Nguyễn Văn Trỗi không chấp nhận. Theo bài viết của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, anh nói: “Không, phải để tôi nhìn mảnh đất này, mảnh đất thân yêu của tôi”.
Một người sắp phải đối diện với cái chết vẫn muốn được nhìn mảnh đất quê hương lần cuối. Đó không đơn thuần là một cử chỉ phản kháng. Trong ký ức lịch sử về Nguyễn Văn Trỗi, nó đã trở thành biểu tượng của mối gắn bó sâu sắc giữa con người với Tổ quốc — nơi anh đã sinh ra, lớn lên, lao động, yêu thương và lựa chọn chiến đấu.
Pháp trường có thể giới hạn bước chân của một con người, nhưng không thể quyết định ý nghĩa mà người ấy để lại cho lịch sử.
Trước khi hy sinh, Nguyễn Văn Trỗi hô vang những khẩu hiệu phản đối Mỹ và chính quyền Nguyễn Khánh, khẳng định niềm tin vào Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh. Bài viết của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi lại lời hô của anh, trong đó có câu: “Hãy nhớ lấy lời tôi!”.
Đó là lời nói trong một hoàn cảnh đặc biệt, nhưng sức sống của nó không chỉ nằm ở âm thanh được cất lên trong buổi sáng tháng Mười năm ấy. Sức sống ấy nằm ở việc lời nói trở thành lời nhắc nhở đối với những người còn sống: hãy nhớ đến sự hy sinh, nhớ đến trách nhiệm đối với đất nước và nhớ rằng phẩm giá con người không dễ dàng bị tước đoạt bằng bạo lực.
Sau khi Nguyễn Văn Trỗi hy sinh, hình ảnh anh trên pháp trường được ghi lại và lan truyền rộng rãi. Câu chuyện về người chiến sĩ trẻ tuổi nhanh chóng trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học, nghệ thuật. Nhà thơ Tố Hữu viết bài thơ Hãy nhớ lấy lời tôi; nhà báo Trần Đình Vân, sau khi tiếp xúc với chị Phan Thị Quyên, đã viết tác phẩm Sống như anh. Những tác phẩm ấy góp phần đưa hình ảnh Nguyễn Văn Trỗi đến với đông đảo cán bộ, chiến sĩ và nhân dân.
Điều đáng suy ngẫm là: nếu chỉ nhìn Nguyễn Văn Trỗi như một người anh hùng không biết sợ hãi, chúng ta có thể bỏ qua chiều sâu của câu chuyện. Anh là con người phải chịu đựng những thử thách khắc nghiệt, hiểu rõ nguy cơ mình đang đối diện, nhưng vẫn giữ vững điều mình tin là đúng.
Bài học của câu chuyện
Lòng dũng cảm không chỉ thể hiện ở việc tiến về phía trước khi chiến đấu. Nó còn thể hiện ở khả năng giữ vững phẩm giá, trách nhiệm và niềm tin khi con người bị đẩy vào hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.
Nguyễn Văn Trỗi đã hy sinh, nhưng hình ảnh người chiến sĩ muốn nhìn mảnh đất quê hương lần cuối vẫn nhắc chúng ta rằng: tình yêu Tổ quốc không phải một khái niệm xa xôi. Đó là sự gắn bó với mảnh đất mình sống, với nhân dân mình, với những giá trị mà mình sẵn sàng bảo vệ.


