PINĂNG TẮC — KHI NÚI RỪNG BÁC ÁI CÙNG NGƯỜI GIỮ ĐẤT
Ngày 10 tháng 8 năm 1961, tại đèo Gia Túc, vùng Phước Bình, Bác Ái, Pinăng Tắc cùng du kích và nhân dân tổ chức một trận phục kích bằng bẫy đá. Dựa vào địa hình núi rừng và sự chuẩn bị của tập thể, lực lượng kháng chiến đã đánh thiệt hại nặng quân đối phương. Theo tư liệu bảo tàng, trận đánh tiêu diệt hơn một trăm quân địch, trở thành chiến công tiêu biểu về cách sử dụng vũ khí thô sơ trong chiến tranh nhân dân.
Tên tuổi Pinăng Tắc từ đó gắn với trận bẫy đá nổi tiếng. Nhưng phía sau chiến công ấy còn là một chặng đường bền bỉ vận động đồng bào, gây dựng cơ sở, bảo vệ buôn làng và chăm lo sức mạnh kháng chiến từ từng gia đình.
Pinăng Tắc là người Raglai, quê ở vùng núi Bác Ái, Ninh Thuận trước đây. Ông tham gia cách mạng trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp. Sống giữa cộng đồng, am hiểu núi rừng và cuộc sống của bà con, ông từng bước trở thành người cán bộ được đồng bào tin cậy.
Sau Hiệp định Genève, chính quyền Ngô Đình Diệm thực hiện việc dồn dân vào các khu tập trung nhằm tách nhân dân khỏi lực lượng cách mạng. Đồng bào phải rời nơi sinh sống, xa nương rẫy, chịu sự kiểm soát chặt chẽ. Trong hoàn cảnh ấy, Pinăng Tắc tiếp tục xây dựng cơ sở bí mật, vận động bà con đấu tranh trở về quê cũ.
Năm 1959, ông tham gia tổ chức phá khu tập trung, đưa đồng bào trở lại vùng núi, tiếp tục gây dựng cuộc sống và cơ sở kháng chiến. Với bà con, trở về còn có nghĩa là được nối lại công việc làm ăn, giữ mối liên hệ với cộng đồng và cùng nhau bảo vệ quê hương.
Nhưng trở về buôn làng chưa phải đã hết hiểm nguy. Những cuộc hành quân, càn quét tiếp tục đe dọa căn cứ. Lực lượng du kích phải tìm cách chiến đấu trong điều kiện thiếu thốn vũ khí, trước đối phương có ưu thế về trang bị.
Từ sự am hiểu địa hình, Pinăng Tắc cùng đồng đội và nhân dân vận dụng bẫy đá vào bảo vệ căn cứ. Núi rừng vốn gắn với cuộc sống lao động của đồng bào trở thành nơi che chở, hỗ trợ cuộc chiến đấu. Điều làm nên sức mạnh của trận địa ấy là trí thông minh, công sức chuẩn bị và sự phối hợp của những người quyết tâm giữ đất.
Chiến thắng ngày 10 tháng 8 năm 1961 vì thế mang ý nghĩa vượt ra ngoài kết quả của một trận đánh. Nó cổ vũ quân dân Bác Ái, củng cố niềm tin rằng lực lượng địa phương có thể dựa vào điều kiện quê hương và sức mạnh đoàn kết để chống lại các cuộc càn quét.
Pinăng Tắc còn vận động chính gia đình, dòng họ góp sức cho kháng chiến. Báo Quân đội nhân dân ghi nhận trong ba năm 1961–1963, người thân của ông đã vót chín mươi nghìn cây chông, đóng góp một trăm ba mươi giạ bắp và nuôi giấu cán bộ cách mạng. Những đóng góp ấy cho thấy cuộc chiến đấu được nuôi dưỡng bằng lao động, bằng sự sẻ chia của từng mái nhà.
Sau mỗi phần lương thực dành cho bộ đội là công sức làm nương, làm rẫy. Sau việc nuôi giấu cán bộ là sự chấp nhận hiểm nguy của cả gia đình. Người cán bộ vận động đồng bào cũng phải làm gương bằng chính trách nhiệm và việc làm của mình. Ở Pinăng Tắc, sự gắn bó ấy góp phần tập hợp sức mạnh của cộng đồng Raglai trong cuộc kháng chiến chung của dân tộc.
Tháng 5 năm 1965, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng. Sau đó, ông tiếp tục cùng tổ chức đảng và chính quyền địa phương vận động nhân dân bảo vệ căn cứ, phòng tránh bom đạn, duy trì sản xuất và đóng góp lương thực cho kháng chiến.
Những năm tháng ấy cho thấy hậu quả nặng nề của chiến tranh xâm lược: buôn làng bị đánh phá, người dân phải rời nơi sinh sống, nương rẫy bị tàn phá. Câu chuyện Pinăng Tắc góp phần lên án cuộc chiến tranh phi nghĩa do đế quốc Mỹ tiến hành ở Việt Nam, đồng thời khẳng định ý chí bảo vệ cuộc sống, quê hương của đồng bào các dân tộc.
Năm 1992, Bẫy đá Pinăng Tắc được xếp hạng di tích lịch sử cấp quốc gia. Nơi từng diễn ra trận đánh trở thành chứng tích để thế hệ sau tìm hiểu về trí tuệ và tinh thần chiến đấu của quân dân Bác Ái.
Tên ông còn được đặt cho Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Pi Năng Tắc. Qua tên trường, câu chuyện về người anh hùng tiếp tục đến với học sinh, gắn lòng tự hào về quê hương với trách nhiệm học tập và trưởng thành.
Nhớ về Pinăng Tắc là nhớ một người cán bộ biết dựa vào dân, một người du kích biết vận dụng sự am hiểu núi rừng để bảo vệ căn cứ. Chiến công của ông cùng đồng đội và đồng bào Raglai là niềm tự hào trong lịch sử đoàn kết các dân tộc Việt Nam — lịch sử được làm nên bằng lòng yêu nước, sự sáng tạo và những đóng góp bền bỉ của nhân dân.



