Quảng Trị Năm 1972,
Năm 1972, Quảng Trị trở thành "túi bom" của thế giới. Tại Trạm xá dã chiến nằm sâu trong lòng căn cứ sông Thạch Hãn, y sĩ trẻ Lê Thị Mai mới bước sang tuổi 19. Mùa hè năm ấy không có hoa phượng đỏ, chỉ có tiếng gầm rống xé trời của pháo hạm từ biển Đông bắn vào và những quầng lửa napan rực cháy cả một khoảng trời.
Căn hầm trạm xá dài chưa đầy mười mét, đào sâu dưới lòng đất, tẩm đặc mùi máu khô, mùi thuốc sát trùng và hơi ẩm ngột ngạt của đất sét. Trong ánh đèn bão tù mù, Mai cùng các chị em y tá gồng mình tiếp nhận hàng chục thương binh mỗi ngày từ thành cổ chuyển về. Đa số họ là những chiến sĩ tuổi đời còn rất trẻ, quần áo xơ xát, thịt xương dập nát vì mảnh pháo.
Một đêm giữa tháng 7, pháo địch trận địa bắn phá dữ dội vào tuyến đường tiếp tế. Trạm xá bất ngờ rung chuyển bởi một quả bom nổ ngay cửa hầm. Khói đất mù mịt xộc vào bên trong, làm tắt phụt ngọn đèn bão duy nhất. Đúng lúc đó, bốn chiến sĩ khiêng một ca cấp cứu đặc biệt vào: chiến sĩ trẻ tên Nam, bị mảnh pháo găm sâu vào lồng ngực, máu phun ra từng nhịp theo nhịp thở gập gáp.
"Bác sĩ ơi! Cứu nó với! Nó là pháo thủ dũng cảm nhất đại đội tôi!" – Tiếng người đồng đội gào lên trong bóng tối.
Giữa không gian mịt mù khói đạn, Mai nhanh chóng thắp lại ngọn nến nhỏ, đôi bàn tay gầy gộc rướm máu vì đất đá đè vội vàng làm sạch vết thương cho Nam. Bác sĩ trưởng trạm xá lúc này đang căng sức phẫu thuật cho một ca khác ở góc hầm bên cạnh. Nam bắt đầu co giật, gương mặt tái nhợt, đôi môi mím chặt cố không bật ra tiếng khóc. Cuốn sổ tay nhỏ trong túi áo anh rơi ra, nhòe nét mực ghi những dòng nhật ký dở dang gửi về cho người mẹ nơi quê nhà.
"Chị Mai... em lạnh quá... Liệu em có về gặp mẹ được nữa không?" – Nam thều thào, đôi bàn tay run rẩy nắm lấy gấu áo blouse trắng đã ố vàng của Mai.
Mai nghẹn ngào, nhìn vào đôi mắt còn đượm vẻ ngây thơ của người lính trẻ. Chị biết, thiếu máu cấp tốc lúc này đồng nghĩa với án tử. Nhưng lượng máu dự trữ của trạm xá đã cạn kiệt từ chiều.
Không một phút đắn đo, Mai xắn tay áo lao đến bàn y tế: "Rút máu của tôi! Tôi cùng nhóm máu O với đồng chí ấy!"
Người y tá phụ trách á ngần: "Chị Mai! Chị đã thức trắng ba đêm rồi, vừa hiến máu hôm qua xong, chị sẽ xỉu mất!"
"Rút đi! Máu tôi chưa hết thì lính ta không được chết!" – Giọng Mai đanh lại, ánh mắt kiên định đến lạ kỳ.
Ống tiêm đâm vào mạch máu, từng giọt máu đỏ thẫm của cô gái 19 tuổi chảy qua dây dẫn, truyền thẳng vào cơ thể đang lịm đi của Nam. Sức lực trong Mai rút dần, đôi mắt chị hoa lên, đầu óc quay mòng mòng. Nhưng chị vẫn dùng tay còn lại ghì chặt gạc cầm máu trên ngực Nam, miệng liên tục thì thầm: "Cố lên em! Ráng lên! Mẹ đang chờ em ở quê..."
Bên ngoài, bom B-52 tiếp tục rải thảm, đất trần hầm sạt lở rơi xuống đầu, xuống áo. Nhưng bên trong lòng đất, một cuộc giằng co với tử thần đang diễn ra âm thầm mà khốc liệt. Sau hơn hai giờ đồng hồ nghẹt thở, nhịp tim của Nam dần ổn định trở lại, màu hồng tươi bắt đầu hé rạng trên đôi môi tái bợt. Ca phẫu thuật gắp mảnh pháo thành công ngay tại chỗ.
Trời tảng sáng, tiếng bom đạn thưa dần. Mai gục xuống bên cạnh giường bệnh vì kiệt sức. Khi ánh mặt trời đầu tiên của ngày mới xuyên qua kẽ hở vỡ nát của hầm dã chiến, soi rực cả một góc hầm, Nam mở mắt nhìn thấy cô y sĩ trẻ đang nằm thiếp đi, tay vẫn nắm chặt lấy tay mình.
Mùa hè Quảng Trị năm 1972 ấy đã đi vào lịch sử bằng biết bao hy sinh, nhưng hình ảnh cô gái trẻ dâng hiến từng giọt máu đào để giữ lại cuộc sống cho đồng đội mãi là một biểu tượng rực rỡ của "thời hoa lửa" – nơi tình đồng chí và lòng yêu nước cất cánh từ chính những đau thương nhất.



