Số tù 9983 ở Côn Đảo: Bức điện cuối cùng của Lê Hồng Phong
Ngày 5/8/1942, từ nhà tù Côn Đảo, Lê Hồng Phong gửi một bức điện về cho người anh trai ở quê nhà. Khi ấy, người từng giữ cương vị Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đông Dương đang bị giam cầm, lao động khổ sai và chống chọi với bệnh tật. Chỉ hơn một tháng sau, ông qua đời trong xà lim số 5, khép lại cuộc đời hoạt động cách mạng ở tuổi 40.

Từ người thợ Bến Thủy đến người lãnh đạo cách mạng
Trước khi được biết đến với tên Lê Hồng Phong, ông là Lê Huy Doãn, sinh năm 1902 tại làng Đông Thôn, tổng Thông Lãng, phủ Hưng Nguyên, nay thuộc tỉnh Nghệ An. Vì hoàn cảnh gia đình khó khăn, ông phải rời ghế nhà trường để đi làm. Khoảng năm 1920, ông ra Vinh tìm việc, ban đầu làm tại một hiệu buôn, ban ngày kiếm sống và buổi tối học thêm tiếng Pháp.
Bước ngoặt đến khi Lê Huy Doãn quen Phạm Thành Khôi, một thanh niên yêu nước đang làm việc tại Nhà máy Diêm Bến Thủy. Nhờ người bạn này giúp đỡ, ông vào học nghề thợ máy tại nhà máy. Khi ấy, công nhân phải làm việc từ 10 đến 12 giờ mỗi ngày, tiền công thấp và thường xuyên chịu sự chèn ép của cai ký, chủ xưởng. Công nhân nam được trả khoảng 25-30 xu một ngày; lao động nữ và trẻ em nhận mức thấp hơn.
Trong môi trường ấy, Lê Huy Doãn và Phạm Thành Khôi tham gia vận động công nhân, tập hợp yêu sách phản đối việc trừng phạt và đòi quyền lợi. Năm 1923, công nhân Nhà máy Diêm Bến Thủy đình công đòi tăng lương và phản đối sự đối xử của chủ. Hoạt động của hai người bị phát hiện, cả hai bị đuổi việc.
Thời gian làm thợ không dài, nhưng đây là một trải nghiệm quan trọng trong quá trình hình thành nhận thức của Lê Huy Doãn về phong trào công nhân. Sau khi rời nhà máy, ông tìm đường ra nước ngoài, tiếp tục học tập và hoạt động cách mạng.
Những năm sau đó, ông được đào tạo tại Trung Quốc và Liên Xô, tham gia phong trào cộng sản quốc tế. Năm 1935, ông dẫn đầu đoàn đại biểu Đảng Cộng sản Đông Dương dự Đại hội VII Quốc tế Cộng sản tại Moskva và được bầu vào Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản. Trong giai đoạn 1935 - 1936, ông giữ cương vị Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đông Dương, tham gia khôi phục hệ thống tổ chức Đảng sau thời kỳ bị thực dân Pháp khủng bố dữ dội.
Bản án năm 1940 và số tù 9983 ở Côn Đảo
Sau khi trở về hoạt động trong nước, Lê Hồng Phong tiếp tục bị chính quyền thực dân theo dõi. Ngày 22/6/1939, ông bị bắt lần đầu rồi được trả tự do. Đến năm 1940, ông lại bị bắt. Dù không tìm được chứng cứ buộc tội ông liên quan trực tiếp đến cuộc Khởi nghĩa Nam Kỳ, chính quyền thực dân vẫn kết án ông năm năm tù giam và mười năm quản thúc. Cuối năm 1940, ông bị đày ra Côn Đảo.
Tại đây, Lê Hồng Phong mang số tù 9983. Ông bị giam ở bagne II, từng ở phòng giam số 19 và xà lim số 5, đồng thời bị đưa đi lao động khổ sai tại sở Tải và sở Muối. Những công việc khuân vác nặng nhọc diễn ra trong điều kiện thiếu thốn, khi sức khỏe người tù ngày càng suy giảm.
Tư liệu về cuộc đời ông ghi lại rằng cai ngục áp dụng chế độ lao động và nuôi dưỡng hà khắc, thường xuyên đánh đập tù chính trị. Lê Hồng Phong vừa phải chịu đựng bệnh tật, vừa chứng kiến những người bạn tù bị hành hạ. Trong hoàn cảnh đó, ông vẫn khuyên các đồng chí không hành động nóng vội, tránh những cuộc phản kháng liều lĩnh có thể khiến họ phải trả giá mà không đem lại kết quả cho phong trào.
Một biến cố đau đớn khác đến với ông trong thời gian bị giam cầm. Qua một lính gác người Ấn Độ, ông biết tin Nguyễn Thị Minh Khai, người vợ và đồng chí của mình, đã hy sinh tại Hóc Môn năm 1941. Không thể trực tiếp gặp lại vợ hay xác minh tin tức, ông phải tiếp nhận mất mát ấy giữa hoàn cảnh tù đày, cách xa quê nhà và những người thân yêu.
Câu chuyện về số tù 9983 không chỉ là một chi tiết nhận dạng trong hồ sơ nhà tù. Nó gắn với những địa điểm giam giữ cụ thể, những công việc khổ sai và quãng thời gian một cán bộ từng hoạt động trên trường quốc tế phải đối mặt với sự đàn áp trong nhà tù thuộc địa.
Bức điện ngày 5/8/1942 và ngày cuối đời trong xà lim số 5
Ngày 5/8/1942, khi nhận thấy sức khỏe không còn bảo đảm, Lê Hồng Phong gửi điện từ nhà ngục Côn Đảo về cho người anh trai là Lê Văn Soạn, tức Hương Chất, ở quê nhà. Nội dung bức điện nhắc đến việc ông đã hơn một năm không viết thư, hỏi thăm tình hình gia đình và dặn người thân lo liệu chuyện gia đình cho con cháu.
Bức điện là một dấu mốc đặc biệt trong những ngày cuối đời của Lê Hồng Phong. Thay vì một văn bản chính trị hay báo cáo hoạt động, đó là lời nhắn gửi về gia đình từ một người đang bị giam cầm, bệnh tật và không biết mình còn sống được bao lâu. Tư liệu tiểu sử ghi nhận rằng bệnh tình của ông ngày càng trầm trọng sau thời gian lao động và bị đối xử hà khắc trong tù.
Trưa ngày 6/9/1942, Lê Hồng Phong qua đời trong xà lim số 5, bagne II, nhà tù Côn Đảo, hưởng dương 40 tuổi. Từ người thợ từng tham gia cuộc đình công ở Nhà máy Diêm Bến Thủy, ông đã trở thành một trong những cán bộ lãnh đạo quan trọng của Đảng Cộng sản Đông Dương. Cuộc đời hoạt động của ông kết thúc trong cảnh tù đày, nhưng những dấu mốc từ phong trào công nhân, quá trình khôi phục tổ chức Đảng đến những ngày cuối cùng ở Côn Đảo vẫn được ghi lại trong tư liệu lịch sử.


