Sông Bạch Đằng Ba Lần Dậy Sóng
THỜI HOA LỬA – BA LẦN SÔNG BẠCH ĐẰNG DẬY SÓNG
Có những dòng sông chỉ chảy qua đất nước.
Nhưng cũng có những dòng sông dường như mang trong mình ký ức của cả một dân tộc.
Bạch Đằng là một dòng sông như thế.
Mỗi khi nhắc đến Bạch Đằng, tôi lại hình dung một buổi sớm mù sương.
Mặt sông phẳng lặng.
Những bãi lau ven bờ lay động trong gió.
Nhìn từ xa, chẳng ai nghĩ nơi đây từng chứng kiến những trận chiến dữ dội đến mức làm thay đổi vận mệnh cả một quốc gia.
Nhưng dưới lòng sông ấy, trong lớp phù sa của thời gian, dường như vẫn còn vang vọng tiếng mái chèo, tiếng trống trận và tiếng hò reo của những người lính Việt Nam từ hơn một nghìn năm trước.
Bạch Đằng không chỉ có một chiến thắng.
Mà là ba lần lịch sử chứng kiến quân dân ta đánh bại những đạo quân xâm lược lớn trên cùng một dòng sông.
Ba lần.
Ba thời đại.
Ba vị tướng.
Và một tinh thần bất khuất được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
NĂM 938 – NGÔ QUYỀN VÀ TRẬN BẠCH ĐẰNG ĐẦU TIÊN
Năm 938.
Đất nước khi ấy vẫn đang chìm trong những biến động dữ dội.
Quân Nam Hán từ phương Bắc kéo xuống, ý định đánh chiếm nước ta.
Người chỉ huy quân Nam Hán là Hoằng Tháo, đem theo một lực lượng thủy quân lớn tiến vào theo đường biển.
Đối với một đạo quân mạnh về thủy chiến, sông nước có thể là lợi thế.
Nhưng Ngô Quyền đã biến chính lợi thế ấy thành cái bẫy.
Ông cho quân đóng những cọc gỗ lớn, đầu bịt sắt, cắm xuống lòng sông Bạch Đằng.
Nhưng những chiếc cọc ấy không được cắm tùy tiện.
Chúng nằm dưới mặt nước khi thủy triều lên.
Quân địch nhìn thấy một dòng sông bình thường.
Nhưng bên dưới mặt nước là cả một trận địa đang chờ đợi.
Ngô Quyền cho quân dùng thuyền nhẹ khiêu chiến, nhử quân Nam Hán tiến sâu vào trận địa.
Quân Nam Hán tưởng rằng quân Việt yếu thế nên đuổi theo.
Rồi thủy triều bắt đầu xuống.
Những đầu cọc từ từ nhô lên.
Những chiến thuyền lớn của quân Nam Hán mắc vào trận địa.
Đội hình rối loạn.
Đó là lúc quân của Ngô Quyền từ nhiều phía đồng loạt đánh xuống.
Tiếng trống trận vang lên.
Thuyền chiến lao tới.
Lửa cháy trên mặt sông.
Quân Nam Hán tan vỡ.
Hoằng Tháo tử trận.
Cuộc xâm lược bị đánh bại.
Năm 938, trên sông Bạch Đằng, Ngô Quyền đã làm được một điều có ý nghĩa vượt xa một chiến thắng quân sự.
Ông mở ra một thời kỳ độc lập lâu dài cho dân tộc Việt Nam sau nhiều thế kỷ bị các thế lực phương Bắc thống trị.
Bạch Đằng từ đó trở thành một biểu tượng.
NĂM 981 – LÊ ĐẠI HÀNH GIỮ NƯỚC
Hơn bốn mươi năm sau.
Bạch Đằng lại nổi sóng.
Năm 981, nhà Tống đưa quân sang xâm lược Đại Cồ Việt.
Vua Lê Đại Hành trực tiếp tổ chức chống quân Tống.
Một lần nữa, vùng sông nước Bạch Đằng trở thành nơi quân dân Đại Việt vận dụng thế trận thủy chiến để ngăn chặn quân xâm lược.
Quân Tống tiến vào nhưng gặp phải sự kháng cự quyết liệt.
Trên sông nước, quân Đại Việt chủ động đánh phá, ngăn cản đường tiến quân của đối phương.
Cuộc chiến cuối cùng kết thúc với thất bại của quân Tống.
Một lần nữa, Đại Việt giữ vững nền độc lập.
Và Bạch Đằng lại ghi thêm một chiến công.
Nếu chiến thắng năm 938 đặt nền móng cho truyền thống Bạch Đằng, thì chiến thắng năm 981 chứng minh rằng nghệ thuật đánh giặc trên sông nước ấy vẫn được tiếp nối.
Nhưng lịch sử chưa dừng lại.
NĂM 1288 – TRẦN HƯNG ĐẠO VÀ TRẬN BẠCH ĐẰNG VANG DỘI
Gần ba thế kỷ sau.
Một đạo quân hùng mạnh nhất thế giới thời bấy giờ lại tiến xuống Đại Việt.
Đó là quân Nguyên – Mông.
Họ đã từng đánh chiếm nhiều vùng đất rộng lớn từ châu Á sang châu Âu.
Nhưng khi tiến vào Đại Việt, họ gặp phải một dân tộc không chịu khuất phục.
Năm 1288, sau những cuộc giao chiến liên tiếp, quân Nguyên – Mông buộc phải rút lui.
Và một lần nữa, dòng sông Bạch Đằng được lựa chọn.
Người chỉ huy là Trần Hưng Đạo – Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn.
Ông hiểu rằng quân địch đang rút theo đường thủy.
Và ông cũng hiểu một điều mà cha ông từng hiểu hàng trăm năm trước:
Bạch Đằng có thể trở thành một chiến trường hoàn hảo nếu biết tận dụng con nước.
Những cọc gỗ lại được dựng lên.
Nhưng lần này, trận địa còn được tổ chức quy mô hơn.
Quân Đại Việt bố trí lực lượng mai phục.
Những chiến thuyền nhỏ sẵn sàng nhử địch.
Tất cả chờ đợi con nước.
Sáng ngày 9 tháng 4 năm 1288 theo lịch sử hiện nay, đoàn thuyền của quân Nguyên – Mông tiến vào sông Bạch Đằng.
Lúc thủy triều lên, những cọc gỗ vẫn nằm dưới mặt nước.
Quân địch không biết rằng phía trước là một trận địa chết chóc.
Quân Đại Việt xuất hiện.
Nhử địch tiến sâu.
Rồi quay đầu tháo chạy.
Quân Nguyên – Mông tưởng quân Đại Việt yếu thế, lập tức đuổi theo.
Nhưng khi đoàn thuyền tiến sâu vào trận địa...
Nước bắt đầu rút.
Những hàng cọc từ từ hiện lên.
Những chiến thuyền lớn mắc cạn.
Đội hình quân Nguyên – Mông bắt đầu hỗn loạn.
Đó là khoảnh khắc quân Đại Việt chờ đợi.
Trống trận vang lên.
Từ hai bên bờ, quân mai phục đồng loạt tiến ra.
Thuyền chiến từ nhiều phía đánh vào.
Lửa bùng lên trên những con thuyền.
Tiếng quân lính hòa cùng tiếng gươm giáo và tiếng trống trận.
Bạch Đằng biến thành một biển lửa.
Quân Nguyên – Mông không còn đường thoát.
Những chiến thuyền bị mắc vào cọc.
Những chiếc khác bị quân Đại Việt bao vây.
Đạo quân từng tung hoành khắp thiên hạ giờ đây bị đánh tan trên một dòng sông của Đại Việt.
Quân Nguyên – Mông đại bại.
Ô Mã Nhi bị bắt.
Thủy quân Nguyên – Mông bị tiêu diệt nặng nề.
Cuộc xâm lược lần thứ ba của quân Nguyên – Mông vào Đại Việt kết thúc trong thất bại.
MỘT DÒNG SÔNG – BA THỜI ĐẠI
Ngồi nhìn dòng Bạch Đằng hôm nay, thật khó tưởng tượng rằng hơn một nghìn năm trước, nơi đây từng vang lên tiếng trống trận.
Ngô Quyền đã đứng trên dòng sông này.
Lê Đại Hành đã bảo vệ đất nước trên dòng sông này.
Và Trần Hưng Đạo đã làm nên một trong những chiến thắng vĩ đại nhất của lịch sử Việt Nam cũng trên dòng sông này.
Ba chiến thắng cách nhau hàng trăm năm.
Nhưng có một điểm chung.
Đó là trí tuệ của người Việt trong việc biến địa hình thành sức mạnh.
Không phải lúc nào quân ta cũng đông hơn.
Không phải lúc nào vũ khí cũng mạnh hơn.
Nhưng người Việt biết quê hương mình.
Biết con nước.
Biết lòng sông.
Biết địa hình.
Và quan trọng nhất...
Biết mình đang chiến đấu vì điều gì.
Có lẽ điều kỳ diệu nhất của Bạch Đằng không nằm ở những hàng cọc gỗ.
Cọc rồi sẽ mục.
Thuyền rồi sẽ chìm.
Những người lính năm xưa rồi cũng trở về với đất.
Nhưng câu chuyện thì còn lại.
Nó được kể từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Rằng năm 938, Ngô Quyền đã đánh tan quân Nam Hán.
Rằng năm 981, Lê Đại Hành đã giữ vững Đại Cồ Việt trước quân Tống.
Rằng năm 1288, Trần Hưng Đạo đã làm nên chiến thắng Bạch Đằng vang dội, đập tan cuộc xâm lược của quân Nguyên – Mông.
Ba lần.
Một dòng sông.
Một tinh thần.
Nếu có một ngày đứng bên Bạch Đằng, có lẽ ta sẽ không nghe thấy tiếng trống trận nữa.
Chỉ còn tiếng nước vỗ vào bờ.
Nhưng hãy thử lặng im một chút.
Bởi dưới lớp nước bình yên ấy, lịch sử vẫn còn đó.
Những người lính của Ngô Quyền.
Những người lính của Lê Đại Hành.
Những chiến binh nhà Trần.
Họ đã đi qua một thời đại mà tuổi trẻ được gửi vào chiến trường.
Họ chiến đấu để giữ lại một thứ tưởng như rất bình thường:
một đất nước được tự mình quyết định số phận.
Và vì thế, mỗi khi nhắc đến Bạch Đằng, ta không chỉ nhớ về một trận đánh.
Ta nhớ về ba lần dân tộc Việt Nam đứng lên giữa sóng nước, đánh bại những đội quân xâm lược hùng mạnh và giữ lấy non sông.
Bạch Đằng – một dòng sông.
Ba lần dậy sóng.
Và một nghìn năm hào khí không bao giờ mất.



