SỰ CHI VIỆN KỊP THỜI – KHI MỘT CHUYẾN ĐI TRỞ THÀNH PHẦN VIỆC CỦA CHIẾN TRƯỜNG
Trong ký ức về những năm tháng binh nghiệp, ông Nguyễn Hữu Tùng không nhắc nhiều đến những điều lớn lao. Ông thường nói về công việc của mình bằng những câu chuyện rất giản dị: được giao nhiệm vụ gì thì phải xác định rõ, đã nhận nhiệm vụ thì phải cố gắng hoàn thành.
Nhưng có một nhiệm vụ, dù ông kể lại với sự bình thản, lại mang ý nghĩa đặc biệt trong cuộc đời quân ngũ của ông.
Đó là chuyến dẫn một tiểu đoàn xe tăng vào chiến trường Quảng Trị để bàn giao.
Nếu nhìn từ bên ngoài, đó có thể chỉ là một nhiệm vụ vận chuyển và bàn giao phương tiện.
Nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh, việc đưa một lực lượng xe tăng vào chiến trường không đơn giản như một chuyến đi thông thường.
Phía sau một tiểu đoàn xe tăng là con người, phương tiện, công tác tổ chức và những yêu cầu kỹ thuật cần thiết. Để lực lượng ấy đến được nơi cần đến, có rất nhiều người phải cùng tham gia và mỗi người đều có một phần trách nhiệm.
Ông Tùng là một trong những người được giao nhiệm vụ trực tiếp dẫn đoàn.
Với ông, đó trước hết là trách nhiệm.
Nhưng nếu nhìn rộng hơn, đó cũng là một phần trong công tác chi viện cho chiến trường.
Bởi chiến trường không chỉ cần người.
Chiến trường còn cần phương tiện.
Cần vũ khí, trang bị.
Cần thông tin.
Cần kỹ thuật.
Cần lực lượng được đào tạo.
Và cần những phương tiện được đưa đến đúng nơi, đúng lúc.
Một chiếc xe tăng muốn xuất hiện trên chiến trường phải trải qua rất nhiều khâu chuẩn bị trước đó.
Có người nghiên cứu.
Có người đào tạo.
Có người bảo đảm kỹ thuật.
Có người tổ chức.
Có người vận chuyển.
Có người tiếp nhận.
Mỗi công đoạn là một mắt xích.
Nếu một mắt xích không hoàn thành, những công việc phía sau sẽ bị ảnh hưởng.
Bởi vậy, nhiệm vụ của ông Tùng dù không trực tiếp là một trận đánh, vẫn gắn với yêu cầu của chiến trường.
Đó là điều ông nhận thức rõ.
Ông vốn là người làm công tác kỹ thuật và đào tạo.
Nhiều năm công tác của ông diễn ra ở hậu phương.
Ông đứng lớp ở các trường quân đội, truyền đạt kiến thức về thông tin và kỹ thuật. Ông cũng đảm nhiệm công tác Trợ lý kỹ thuật tham mưu tại Binh chủng Tăng thiết giáp.
Những công việc ấy có thể diễn ra cách xa tiếng súng.
Nhưng điều đó không có nghĩa là tách rời chiến trường.
Ngược lại, công tác đào tạo và kỹ thuật chính là một phần chuẩn bị cho chiến trường.
Một cán bộ được đào tạo tốt sẽ có khả năng thực hiện nhiệm vụ tốt hơn.
Một phương tiện được bảo đảm kỹ thuật sẽ có khả năng phát huy hiệu quả hơn.
Một lực lượng được tổ chức chặt chẽ sẽ có thể đáp ứng yêu cầu khi cần thiết.
Và một đoàn xe tăng được đưa đến đúng nơi cũng là một hình thức chi viện.
Chuyến đi Quảng Trị vì vậy giúp ông nhìn thấy rõ hơn mối liên hệ giữa hậu phương và tiền tuyến.
Ở hậu phương, người ta chuẩn bị.
Ở chiến trường, người ta sử dụng những gì đã được chuẩn bị.
Hai nơi cách xa nhau về không gian nhưng lại gắn chặt với nhau bằng nhiệm vụ.
Không có sự chuẩn bị từ hậu phương, chiến trường khó có đủ điều kiện để thực hiện nhiệm vụ.
Không có yêu cầu từ chiến trường, những công việc ở hậu phương cũng không có ý nghĩa đầy đủ.
Ông Tùng đã từng đứng ở phía hậu phương.
Nhưng trong chuyến đi ấy, ông trực tiếp mang một phần sức mạnh của hậu phương vào chiến trường.
Đó chính là ý nghĩa mà ông cảm nhận được.
Một tiểu đoàn xe tăng được đưa đi không chỉ là những phương tiện được di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
Đó là sự chuẩn bị được chuyển thành lực lượng thực tế.
Đó là công sức của nhiều người được nối tiếp qua một nhiệm vụ cụ thể.
Và khi bàn giao thành công, ông biết mình đã hoàn thành phần việc của mình.
Có lẽ điều khiến ông nhớ nhất không phải là hành trình dài hay những khó khăn đã trải qua, mà là cảm giác khi nhiệm vụ cuối cùng cũng hoàn thành.
Đưa đoàn đến nơi.
Bàn giao đúng yêu cầu.
Hoàn thành trách nhiệm.
Đó là kết quả quan trọng nhất.
Trong cuộc đời quân ngũ, không phải nhiệm vụ nào cũng được ghi thành thành tích lớn.
Có những việc diễn ra âm thầm.
Có những công việc chỉ được biết đến bởi những người trực tiếp tham gia.
Có những đóng góp không xuất hiện trên những trang lịch sử.
Nhưng nếu thiếu những công việc ấy, nhiệm vụ lớn hơn có thể không hoàn thành.
Đó là điều ông Tùng hiểu rất rõ.
Người lính kỹ thuật đôi khi không đứng ở vị trí dễ được nhìn thấy.
Người giáo viên cũng vậy.
Người tham mưu cũng vậy.
Nhưng công việc của họ vẫn có giá trị.
Họ đóng góp bằng chuyên môn.
Đóng góp bằng trí tuệ.
Đóng góp bằng sự chính xác.
Và trong những thời điểm cần thiết, họ đóng góp bằng việc trực tiếp thực hiện những nhiệm vụ khó khăn.
Chuyến đi Quảng Trị là một ví dụ như vậy.
Ông Tùng không phải người trực tiếp chỉ huy một trận đánh.
Ông cũng không kể mình như một người lập chiến công trên chiến trường.
Ông chỉ là người được giao dẫn một tiểu đoàn xe tăng vào bàn giao.
Nhưng chính việc làm trọn phần trách nhiệm ấy đã trở thành một đóng góp cụ thể cho nhiệm vụ chung.
Điều đó khiến câu chuyện của ông có một ý nghĩa đặc biệt.
Chiến tranh được tạo nên bởi rất nhiều nhiệm vụ khác nhau.
Có những nhiệm vụ lớn.
Có những nhiệm vụ nhỏ.
Nhưng không có nhiệm vụ nào hoàn toàn tách rời khỏi nhiệm vụ chung.
Một người làm tốt công việc của mình có thể giúp người khác hoàn thành công việc của họ.
Một đoàn xe tăng đến đúng nơi có thể giúp đơn vị tiếp nhận thực hiện nhiệm vụ.
Một cán bộ kỹ thuật hoàn thành công việc có thể giúp phương tiện hoạt động tốt.
Một giáo viên đào tạo tốt có thể tạo ra những cán bộ đủ khả năng phục vụ lâu dài.
Tất cả đều là những mắt xích.
Ông Tùng đã đi qua nhiều mắt xích như thế trong cuộc đời mình.
Từ giảng đường Bách khoa.
Đến môi trường quân đội.
Từ giáo viên kỹ thuật.
Đến trợ lý kỹ thuật tham mưu.
Từ công việc ở hậu phương.
Đến chuyến đi vào Quảng Trị.
Mỗi nơi ông đều làm một phần việc khác nhau.
Nhưng điểm chung là trách nhiệm.
Với ông, được giao nhiệm vụ nghĩa là được đơn vị tin tưởng.
Và khi đã được tin tưởng thì phải cố gắng làm cho tốt.
Đó cũng là lý do ông luôn coi trọng tinh thần đồng đội.
Một nhiệm vụ như chuyến dẫn tiểu đoàn xe tăng không thể chỉ dựa vào một cá nhân.
Người dẫn đoàn có trách nhiệm của người dẫn đoàn.
Những người điều khiển phương tiện có trách nhiệm của mình.
Những người làm kỹ thuật có phần việc riêng.
Những người phối hợp trên hành trình cũng có nhiệm vụ.
Mỗi người đều phải làm đúng phần việc.
Khi tất cả cùng hướng về mục tiêu chung, nhiệm vụ mới có thể hoàn thành.
Đó là sức mạnh của tập thể.
Và cũng là điều mà những năm tháng quân ngũ đã dạy ông.
Trong hoàn cảnh chiến tranh, sức mạnh cá nhân rất quan trọng.
Nhưng sức mạnh tập thể còn quan trọng hơn.
Không ai có thể một mình thực hiện tất cả.
Người lính phải biết dựa vào đồng đội.
Phải biết phối hợp.
Phải biết chia sẻ trách nhiệm.
Và khi gặp khó khăn, phải cùng nhau giải quyết.
Chuyến đi Quảng Trị là một trải nghiệm giúp ông hiểu sâu hơn điều ấy.
Có thể ông là người được giao trách nhiệm dẫn đoàn, nhưng để hoàn thành nhiệm vụ, ông cần sự phối hợp của tất cả những người cùng đi.
Đó là lý do khi nhìn lại, ông không coi việc hoàn thành chuyến đi là thành tích của cá nhân.
Đó là thành quả của tập thể.
Ông chỉ làm phần việc của mình.
Và những người khác cũng làm phần việc của họ.
Cùng nhau, họ hoàn thành nhiệm vụ.
Điều này cũng phù hợp với cách ông nhìn về cuộc đời binh nghiệp.
Ông không đề cao bản thân.
Ông đề cao nhiệm vụ.
Ông không nhấn mạnh mình đã làm được điều gì lớn.
Ông nhấn mạnh rằng mình đã cố gắng hoàn thành những công việc được giao.
Có lẽ chính sự giản dị ấy khiến câu chuyện của ông có sức thuyết phục.
Bởi trong chiến tranh, sự cống hiến không phải lúc nào cũng cần được nói bằng những lời lớn lao.
Có những người chỉ lặng lẽ làm việc.
Lặng lẽ hoàn thành.
Lặng lẽ trở về.
Nhưng phần việc của họ đã góp vào một mục tiêu chung.
Ông Nguyễn Hữu Tùng thuộc về những con người như thế.
Ông có nền tảng kỹ thuật.
Có chuyên môn.
Có kinh nghiệm đào tạo.
Có kinh nghiệm tham mưu.
Nhưng khi cần, ông vẫn sẵn sàng nhận một nhiệm vụ thực tế khó khăn.
Điều đó cho thấy người lính không bị giới hạn bởi chức danh công việc.
Một giáo viên có thể trở thành người dẫn đoàn.
Một cán bộ kỹ thuật có thể phải trực tiếp xử lý những vấn đề ngoài môi trường quen thuộc.
Điều quan trọng là tinh thần sẵn sàng nhận nhiệm vụ.
Và khi nhận thì phải hoàn thành.
Đó là một trong những phẩm chất ông luôn giữ.
Nhìn lại chuyến đi Quảng Trị, ông cũng nhận ra rằng không phải sự cống hiến nào cũng có hình thức giống nhau.
Có người cống hiến bằng tuổi trẻ.
Có người bằng sức lực.
Có người bằng kiến thức.
Có người bằng sự hy sinh.
Có người bằng những công việc thầm lặng phía sau.
Tất cả đều đáng trân trọng nếu hướng đến mục tiêu chung.
Với ông, kiến thức kỹ thuật chính là cách ông đóng góp.
Những bài giảng.
Những giờ nghiên cứu.
Những công việc tham mưu.
Những nhiệm vụ thực tế.
Tất cả đều là những phần khác nhau của một cuộc đời phục vụ trong quân đội.
Chuyến đi Quảng Trị vì vậy không đứng riêng lẻ.
Nó nằm trong cả quá trình ấy.
Từ học tập đến công tác.
Từ đào tạo đến thực tế.
Từ hậu phương đến chiến trường.
Mỗi bước đều giúp ông hiểu hơn về trách nhiệm của người lính.
Và chuyến đi ấy cũng giúp ông nhận ra rằng khi đất nước có chiến tranh, mỗi người đều có thể đóng góp bằng phần việc phù hợp với khả năng của mình.
Không phải ai cũng cần trực tiếp cầm súng.
Nhưng ai cũng cần hoàn thành nhiệm vụ.
Người có chuyên môn kỹ thuật thì phát huy chuyên môn kỹ thuật.
Người làm đào tạo thì đào tạo.
Người làm tham mưu thì tham mưu.
Người được giao vận chuyển, bàn giao phương tiện thì phải đưa phương tiện đến nơi cần thiết.
Chính sự phân công ấy tạo nên sức mạnh chung.
Ông Tùng đã làm phần việc của mình bằng tất cả trách nhiệm.
Và khi tiểu đoàn xe tăng được bàn giao cho chiến trường, ông có thể trở về với một điều rất giản dị: nhiệm vụ đã hoàn thành.
Đối với ông, đó là niềm vui.
Không phải niềm vui của một người vừa lập thành tích riêng.
Mà là niềm vui của một người đã hoàn thành điều mình được giao.
Sau này, khi nhìn lại, ông càng hiểu rằng những đóng góp âm thầm như vậy tạo nên một phần lịch sử.
Lịch sử không chỉ được viết bằng những trận đánh lớn.
Lịch sử còn được viết bằng những chuyến đi.
Bằng những đoàn xe.
Bằng những lớp học.
Bằng những người thầy.
Bằng những cán bộ kỹ thuật.
Bằng những người ngày đêm làm công việc của mình để bảo đảm cho nhiệm vụ chung.
Đó là một góc nhìn rất khác về chiến tranh.
Một góc nhìn từ phía những con người không nhất thiết xuất hiện ở tuyến đầu nhưng vẫn góp phần trực tiếp vào sự vận hành của cả hệ thống.
Và ông Nguyễn Hữu Tùng là một trong số đó.
Chuyến dẫn tiểu đoàn xe tăng vào Quảng Trị đã cho ông thấy rõ giá trị của những công việc mà mình từng làm.
Nó nối liền giảng đường với chiến trường.
Nối liền kiến thức với thực tế.
Nối liền người thầy với người lính.
Và nối liền công việc cá nhân với nhiệm vụ chung của đất nước.
Đó là lý do ông nhớ chuyến đi ấy lâu đến vậy.
Bởi trong một nhiệm vụ tưởng như chỉ là vận chuyển và bàn giao, ông đã nhìn thấy cả ý nghĩa của sự chi viện.
Phía sau những chiếc xe tăng là công sức của rất nhiều con người.
Phía trước là yêu cầu của chiến trường.
Còn ở giữa là những người có trách nhiệm đưa phương tiện đến nơi cần thiết.
Ông đã hoàn thành phần việc ấy.
Một cách lặng lẽ.
Nhưng đầy trách nhiệm.
Và có lẽ, đó chính là nét đẹp nhất trong câu chuyện về người lính trí thức Nguyễn Hữu Tùng: không tìm kiếm sự nổi bật cho riêng mình, mà coi việc hoàn thành nhiệm vụ là cách thiết thực nhất để cống hiến.
Chuyến đi Quảng Trị đã khép lại, nhưng bài học từ chuyến đi ấy vẫn còn theo ông trong những năm tháng sau này.
Đó là bài học về trách nhiệm.
Về đồng đội.
Về sự kiên trì.
Và trên hết là bài học rằng mỗi người, dù ở vị trí nào, nếu làm tốt phần việc của mình thì đều đang góp một phần vào nhiệm vụ lớn hơn.
Đối với ông Nguyễn Hữu Tùng, đó chính là ý nghĩa của những năm tháng quân ngũ.
Không phải lúc nào cũng ở nơi nguy hiểm nhất.
Không phải lúc nào cũng đứng ở vị trí được nhiều người biết đến.
Nhưng ở đâu được giao nhiệm vụ, ở đó phải cố gắng hoàn thành.
Và chuyến đưa tiểu đoàn xe tăng vào Quảng Trị chính là một trong những minh chứng rõ nhất cho quan niệm ấy.



