Anh hùng Lực lượng vũ trang

Sức mạnh từ lòng đất: Ba cùng giữa thời hoa lửa

Giữa rừng già Tây Ninh khốc liệt, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh – Anh Sáu Giăng – chọn sống “ba cùng”: cùng ăn, cùng ngủ, cùng chiến đấu với bộ đội. Ông mặc áo giản dị, đi dép cao su, lội bùn, đi hàng chục cây số để trực tiếp đến các đơn vị và hiểu đời sống người lính. Những bữa cơm đạm bạc, những đêm ngủ trên sạp tre và những giờ phút đối mặt bom đạn đã xóa nhòa khoảng cách giữa vị tướng và chiến sĩ. Nhờ bám sát chiến trường, ông hiểu rõ sức mạnh, khó khăn của ta và điểm yếu của đối phương, góp phần hình thành phương châm “Tìm Mỹ mà đánh, tìm ngụy mà diệt”, “Nắm thắt lưng địch mà đánh”. Sự giản dị và dám cùng chịu gian khổ của người chỉ huy đã tạo nên niềm tin, tình đồng đội và sức mạnh đoàn kết giữa tướng với quân. Câu chuyện để lại bài học sâu sắc: muốn lãnh đạo và dẫn dắt quần chúng, trước hết phải biết sống cùng, hiểu cùng và vượt qua gian khổ cùng họ.

Huế17/08/2026Xã Lượng Minh (Đoàn xã Lượng Minh)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Sức mạnh từ lòng đất: Ba cùng giữa thời hoa lửa

Sức mạnh từ lòng đất: Ba cùng giữa thời hoa lửa

Giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt, rừng già Tây Ninh trở thành một thế giới của bom đạn, bùn đất và những cuộc hành quân không ngơi nghỉ.

Ban ngày, tiếng máy bay xé toạc bầu trời. Ban đêm, những cánh rừng chìm trong bóng tối, chỉ còn ánh lửa lập lòe từ những căn lán nhỏ. Bộ đội sống trong những điều kiện thiếu thốn đến khắc nghiệt: cơm không đủ no, thuốc men khan hiếm, nước uống phải lấy từ những con suối giữa rừng.

Trong hoàn cảnh ấy, một vị tướng cấp cao xuất hiện.

Nhưng ông không mang theo dáng vẻ của một vị tướng xa cách.

Đại tướng Nguyễn Chí Thanh, với bí danh thân mật Anh Sáu Giăng, thường mặc bộ quần áo giản dị, đi đôi dép cao su và đội chiếc mũ tai bèo.

Điều khiến cán bộ, chiến sĩ ngạc nhiên hơn cả là ông không muốn ở mãi trong những căn hầm kiên cố.

Ông muốn ra ngoài.

Muốn đi đến nơi bộ đội đang chiến đấu.

Muốn cùng ăn, cùng ngủ và cùng chịu đựng những gian khổ mà người lính đang trải qua.

Đó chính là cái gọi là “ba cùng”.

Một buổi chiều, sau nhiều giờ hành quân, Anh Sáu đến một đơn vị đang đóng quân giữa rừng.

Mưa vừa dứt.

Con đường đất nhão nhoét bùn.

Một số chiến sĩ đang sửa lại công sự sau một trận bom.

Người cán bộ đi cùng khuyên:

“Anh nên nghỉ trong hầm, ở đây còn nguy hiểm.”

Anh Sáu nhìn về phía những người lính đang cúi mình đào đất.

Ông chỉ cười:

“Anh em ở đâu thì tôi ở đó.”

Rồi ông bước xuống bùn.

Chiếc dép cao su lấm đầy đất đỏ.

Không ai nói gì.

Những người lính trẻ nhìn vị Đại tướng đang đứng cạnh mình, rồi lại tiếp tục công việc.

Khoảng cách giữa người chỉ huy và người chiến sĩ dường như biến mất.

Chỉ còn những con người cùng chung một chiến hào.

Tối hôm đó, bữa cơm của đơn vị được dọn ra.

Chẳng có gì đặc biệt.

Một ít sắn.

Vài củ mài.

Một nồi rau rừng.

Anh Sáu ngồi xuống cùng mọi người.

Một chiến sĩ định nhường phần ngon hơn cho ông.

Anh Sáu lắc đầu:

“Anh em ăn thế nào, tôi ăn thế ấy.”

Bữa cơm diễn ra trong ánh lửa yếu ớt.

Không có bàn ghế.

Không có sự phân biệt.

Chỉ có tiếng bát đũa và những câu chuyện nhỏ về chiến trường.

Một chiến sĩ trẻ kể về quê.

Một người khác kể về mẹ.

Có người nói đã nhiều tháng chưa nhận được thư nhà.

Anh Sáu lặng lẽ nghe.

Ông hiểu rằng phía sau mỗi người lính là một gia đình.

Phía sau mỗi khẩu súng là một cuộc đời.

Muốn chỉ huy họ, trước hết phải hiểu họ.

Muốn họ tin mình, trước hết mình phải sống cùng họ.

Đêm xuống.

Những người lính lần lượt nằm trên những sạp tre.

Có chiếc võng cũ đã sờn.

Có mái lán dột nước.

Có tiếng côn trùng rả rích trong rừng.

Anh Sáu cũng nằm xuống giữa anh em.

Không phải căn hầm riêng.

Không phải chỗ ngủ được bảo vệ đặc biệt.

Chỉ là một sạp tre đơn sơ giữa rừng già.

Bất chợt, tiếng máy bay vọng đến.

Không khí lập tức căng lên.

Những người lính im lặng.

Có người nắm chặt khẩu súng.

Nhưng khi nhìn sang, họ thấy Anh Sáu vẫn bình tĩnh.

Ông không chạy về một nơi an toàn hơn.

Ông ở lại.

Chính khoảnh khắc ấy, nhiều nỗi lo trong lòng người lính dường như dịu xuống.

Họ nghĩ:

Nếu người chỉ huy của mình cũng ở đây, thì mình còn sợ gì nữa?

Những ngày sau đó, Anh Sáu tiếp tục đi xuống các đơn vị.

Ông đi bộ hàng chục cây số.

Qua những cánh rừng rậm.

Qua những con suối.

Qua những vùng bùn lầy.

Ông hỏi bộ đội ăn gì.

Ngủ ở đâu.

Thiếu gì.

Khó khăn gì.

Địch đánh thế nào.

Và quan trọng hơn cả:

Bộ đội đang đánh địch ra sao?

Chính những chuyến đi ấy giúp ông nhìn thấy chiến trường không phải qua những con số trong báo cáo, mà qua từng bước chân của người lính.

Ông hiểu rằng quân Mỹ có máy bay, pháo binh, xe tăng và hỏa lực mạnh.

Nhưng người lính Việt Nam có khả năng bám đất, bám rừng, bám dân và bám địch.

Nếu muốn chiến thắng, phải biết biến ưu thế của mình thành sức mạnh.

Và phải tìm cách hạn chế ưu thế của đối phương.

Từ thực tế ấy, những phương châm chiến đấu đầy quyết tâm được hình thành:

“Tìm Mỹ mà đánh, tìm ngụy mà diệt!”

Và:

“Nắm thắt lưng địch mà đánh!”

Đó không chỉ là những câu khẩu hiệu.

Đó là kết quả của việc người lãnh đạo đã trực tiếp đi vào chiến trường, sống giữa những người đang cầm súng và hiểu từng điều kiện cụ thể của cuộc chiến.

Nhưng “ba cùng” còn có một ý nghĩa khác.

Nó làm nên niềm tin.

Người lính có thể thiếu gạo.

Có thể thiếu thuốc.

Có thể phải sống giữa bom đạn.

Nhưng nếu người chỉ huy không đứng ngoài những gian khổ ấy, họ sẽ cảm thấy mình không đơn độc.

Một vị tướng không yêu cầu người khác làm điều mà mình không dám làm.

Một người chỉ huy không tìm cho mình sự an toàn riêng khi chiến sĩ đang đối mặt với hiểm nguy.

Chính điều đó tạo nên sức mạnh tinh thần mà không một thứ vũ khí nào có thể đo đếm.

Từ một căn lán nhỏ, từ một bữa cơm đạm bạc, từ một sạp tre giữa rừng sâu, tình đồng đội được hun đúc.

Tướng và quân trở thành một khối.

Người chỉ huy hiểu người lính.

Người lính tin người chỉ huy.

Và khi niềm tin ấy đã trở thành một khối đoàn kết, những người lính áo vải có thể đối mặt với một đội quân mạnh hơn nhiều lần về trang bị.

Có người từng nói rằng muốn hiểu chiến tranh, phải đọc bản đồ.

Nhưng với Anh Sáu Giăng, chỉ đọc bản đồ là chưa đủ.

Muốn hiểu chiến trường phải đi trên chính những con đường người lính đi.

Phải ăn thứ cơm người lính ăn.

Phải ngủ nơi người lính ngủ.

Phải nghe tiếng máy bay từ chính căn lán của họ.

Và phải cảm nhận được nỗi lo, nỗi nhớ, niềm tin của họ.

Bởi chiến tranh suy cho cùng không chỉ là cuộc đối đầu của vũ khí.

Đó còn là cuộc đối đầu của ý chí con người.

Nhiều năm sau, chiến tranh đã lùi xa.

Những cánh rừng Tây Ninh từng đầy bom đạn đã khoác lên mình màu xanh mới.

Nhưng câu chuyện về người Đại tướng đi dép cao su giữa rừng già vẫn còn được nhắc lại.

Người ta nhớ ông không phải vì những đặc quyền của một vị tướng.

Mà vì ông đã từ bỏ những đặc quyền ấy để đứng gần người lính.

Nhớ một người chỉ huy dám bước xuống bùn.

Dám ngủ trên sạp tre.

Dám chia sẻ một bữa cơm đạm bạc.

Dám ở lại giữa hiểm nguy.

Và từ chính nơi ấy, ông tìm thấy sức mạnh của chiến trường.

Sức mạnh từ lòng đất.

Sức mạnh từ người dân.

Sức mạnh từ người lính.

Sức mạnh từ tình đồng đội.

Và trên hết là sức mạnh của niềm tin.

Câu chuyện về “ba cùng” của Anh Sáu Giăng vì thế không chỉ thuộc về một thời chiến tranh.

Nó còn để lại một bài học sâu sắc về người lãnh đạo:

Muốn tìm ra con đường đúng, trước hết phải biết đi cùng nhân dân. Muốn người khác vượt qua gian khổ, trước hết mình phải dám bước vào gian khổ cùng họ.

Giữa thời hoa lửa, một đôi dép cao su lấm bùn có thể không mang vẻ uy nghi của một vị tướng.

Nhưng chính đôi dép ấy đã đưa người lãnh đạo đến gần người lính hơn.

Và từ sự gần gũi ấy, một sức mạnh vô hình đã được tạo nên — sức mạnh của lòng tin, của đoàn kết và của con người Việt Nam trong những năm tháng không thể nào quên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn