TẠ QUANG BỬU – “NHÀ THÔNG THÁI” ĐEM TRÍ TUỆ GÓP SỨC CHO ĐẤT NƯỚC
Trong những năm tháng đất nước đứng giữa chiến tranh và những lựa chọn sống còn, có những người cầm súng ra trận, có những người bám trụ nơi chiến khu, cũng có những người dùng chính tri thức của mình làm vũ khí. Giáo sư, nhà khoa học Tạ Quang Bửu là một con người như thế. Ông là một trí thức cách mạng uyên bác, một nhà khoa học tài năng, đồng thời là người có những đóng góp quan trọng cho quân sự, giáo dục và khoa học Việt Nam trong những năm tháng gian khó nhất.
Trong những năm tháng đất nước đứng giữa chiến tranh và những lựa chọn sống còn, có những người cầm súng ra trận, có những người bám trụ nơi chiến khu, cũng có những người dùng chính tri thức của mình làm vũ khí. Giáo sư, nhà khoa học Tạ Quang Bửu là một con người như thế. Ông là một trí thức cách mạng uyên bác, một nhà khoa học tài năng, đồng thời là người có những đóng góp quan trọng cho quân sự, giáo dục và khoa học Việt Nam trong những năm tháng gian khó nhất.
Tạ Quang Bửu sinh ngày 23-7-1910 tại vùng Nam Đàn, Nghệ An – mảnh đất nổi tiếng về truyền thống hiếu học, quê hương của nhiều danh nhân lớn. Sinh ra trong một gia đình có truyền thống khoa bảng, ông sớm bộc lộ năng khiếu đặc biệt về học tập. Con đường học vấn của Tạ Quang Bửu khiến nhiều người đương thời khâm phục.
Sau khi tốt nghiệp tiểu học ở Huế, ông vào học Trường Quốc học, rồi ra Hà Nội học Trường Trung học Bảo hộ, thường được gọi là Trường Bưởi. Ông liên tiếp đứng đầu trong các kỳ thi tú tài bản xứ và tú tài Tây. Năm 1929, nhờ thành tích học tập xuất sắc, ông nhận được học bổng sang Pháp.
Tại châu Âu, Tạ Quang Bửu tiếp tục theo đuổi niềm say mê khoa học. Ông học toán tại Đại học Sorbonne, học cơ học tại Đại học Bách khoa Bordeaux và sau đó nghiên cứu vật lý lượng tử tại Đại học Oxford của Anh. Không chỉ giỏi một lĩnh vực, ông còn tự học nhiều ngành khoa học khác nhau và sử dụng thành thạo tiếng Pháp, tiếng Anh, tiếng Đức; đồng thời có thể đọc hiểu nhiều ngôn ngữ khác.
Kiến thức của ông rộng đến mức những người từng học cùng thời đều gọi ông là một người có kiến thức bách khoa. Nhưng điều đặc biệt ở Tạ Quang Bửu không nằm ở việc ông có thể biết bao nhiêu điều, mà ở chỗ ông luôn muốn đem những điều mình biết phục vụ con người và đất nước.
Năm 1937, Tạ Quang Bửu trở về Việt Nam. Ông không lựa chọn hợp tác với chính quyền thực dân, mà trở thành một người thầy giáo. Tại trường Thiên Hựu ở Huế, ông giảng dạy nhiều môn từ toán, lý, hóa, tiếng Anh cho tới lịch sử, địa lý, các môn khoa học tự nhiên. Mỗi môn học qua cách giảng của ông đều trở nên sinh động, dễ hiểu.
Nhưng Tạ Quang Bửu không chỉ đứng trên bục giảng. Ông đặc biệt quan tâm đến việc giáo dục và rèn luyện thế hệ trẻ.
Tại Huế, ông tham gia thành lập Hội Hướng đạo và giữ vai trò Tổng ủy viên. Ông coi đây là môi trường để thanh niên rèn luyện tính tự lập, tháo vát, tinh thần trách nhiệm và lòng ham thích làm việc tốt. Nhiều thanh niên, học sinh từng tham gia phong trào hướng đạo sau này đã trở thành những người hoạt động cách mạng tích cực.
Đặc biệt, trong những ngày đất nước chuẩn bị bước vào một thời kỳ lịch sử mới, Tạ Quang Bửu cùng luật sư Phan Anh tham gia tổ chức Trường Thanh niên Tiền tuyến Huế. Mục tiêu của trường không đơn thuần là đào tạo kỹ năng, mà còn chuẩn bị cho một thế hệ thanh niên có tinh thần yêu nước, sẵn sàng đứng lên khi thời cơ cách mạng đến.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Tạ Quang Bửu ra Hà Nội và tham gia Chính phủ lâm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ông từng là thành viên Hội đồng Kiến thiết quốc gia, sau đó đảm nhiệm cương vị Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và trở thành đại biểu Quốc hội khóa I.
Một trí thức từng học tập tại những trường đại học danh tiếng ở châu Âu giờ đây đứng trong hàng ngũ của một chính quyền cách mạng non trẻ. Nhưng đất nước lúc ấy đứng trước vô vàn khó khăn. Quân đội thiếu vũ khí, nền công nghiệp quốc phòng gần như chưa có, trong khi chiến tranh có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.
Trong hoàn cảnh ấy, Tạ Quang Bửu đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng nền quân giới Việt Nam. Ông ủng hộ và tạo điều kiện để Cục trưởng Cục Quân giới Trần Đại Nghĩa cùng các cán bộ kỹ thuật nghiên cứu, chế tạo những loại vũ khí có hỏa lực mạnh.
Một trong những thành quả tiêu biểu là súng Bazooka.
Trong điều kiện thiếu thốn về máy móc, nguyên liệu và kỹ thuật, các nhà khoa học, kỹ sư và công nhân quân giới Việt Nam đã nghiên cứu chế tạo thành công loại vũ khí này. Đến tháng 4-1947, đạn Bazooka được đưa vào sản xuất hàng loạt.
Trước đó, trong một trận chiến tại Chương Mỹ, Trung đoàn Thủ đô đã sử dụng Bazooka để đánh vào đoàn xe tăng và xe bọc thép của quân Pháp. Nhiều xe đi đầu bị bắn cháy, bắn hỏng, buộc đoàn xe địch phải quay đầu rút chạy.
Đó không chỉ là một chiến thắng trên chiến trường. Nó còn chứng minh rằng một đất nước nghèo, chưa có nền công nghiệp quốc phòng hiện đại vẫn có thể tạo ra sức mạnh từ trí tuệ và lòng quyết tâm.
Giữa Tạ Quang Bửu và Trần Đại Nghĩa có một tình đồng chí, đồng nghiệp đặc biệt. Khi Trần Đại Nghĩa được tuyên dương Anh hùng Lao động năm 1952, Tạ Quang Bửu đánh giá cao công lao của người đồng chí trong nghiên cứu, thiết kế và chế tạo vũ khí. Nhưng chính Trần Đại Nghĩa lại cho rằng những công việc mình làm được có sự chỉ dẫn, giúp đỡ và cộng tác rất lớn từ Tạ Quang Bửu.
Điều đó cho thấy vai trò của Tạ Quang Bửu không chỉ nằm ở những công trình mà ông trực tiếp thực hiện. Ông còn là người kết nối, định hướng và tạo điều kiện để đội ngũ khoa học – kỹ thuật phát huy khả năng của mình.
Năm 1948, ông đề nghị Chủ tịch Hồ Chí Minh và Trung ương Đảng cử Võ Nguyên Giáp làm Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, còn mình đảm nhiệm vị trí Thứ trưởng, phụ trách khoa học và kỹ thuật quân sự. Từ cương vị này, ông tham gia chỉ đạo nhiều lĩnh vực quan trọng như quân giới, quân y, quân nhu, công binh và quân pháp.
Năm 1954, tên tuổi Tạ Quang Bửu một lần nữa xuất hiện trên một dấu mốc quan trọng của lịch sử dân tộc.
Tại Hội nghị Genève về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Đông Dương, ngày 20-7-1954, ông thay mặt Quân đội nhân dân Việt Nam ký văn bản quân sự của Hội nghị.
Một trí thức Việt Nam từng học tập ở Paris và Oxford giờ đây xuất hiện tại một hội nghị quốc tế, đại diện cho một đất nước vừa trải qua chín năm kháng chiến gian khổ. Bên lề hội nghị, có những chính khách gọi ông là “một nhà thông thái của Việt Nam”.
Nhưng với Tạ Quang Bửu, chiến thắng không phải là điểm kết thúc. Sau hòa bình, ông tiếp tục dành phần lớn cuộc đời cho khoa học và giáo dục.
Ông tham gia lãnh đạo Ủy ban Khoa học Nhà nước, trở thành Giám đốc đầu tiên của Trường Đại học Bách khoa Hà Nội ngay từ năm học đầu tiên 1956-1957. Sau đó, ông giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Đại học và Trung học chuyên nghiệp trong suốt 11 năm, từ năm 1965 đến năm 1976.
Trên cương vị quản lý giáo dục, Tạ Quang Bửu đặc biệt coi trọng việc đào tạo cơ bản. Theo ông, muốn tiếp nhận những thành tựu mới của thế giới thì trước hết phải có nền tảng kiến thức thật vững vàng. Việt Nam không thể chỉ sao chép máy móc mô hình của nước ngoài mà phải xây dựng một nền giáo dục phù hợp với điều kiện của mình.
Ông thường xuyên tổ chức những buổi nói chuyện khoa học, trực tiếp trình bày những vấn đề mới của toán học và khoa học cho cán bộ nghiên cứu, giảng viên đại học. Ông đề xuất đề tài, khuyến khích nghiên cứu và tạo môi trường để các nhà khoa học trẻ phát triển.
Trong những năm chiến tranh chống Mỹ, khi miền Bắc phải đối mặt với những cuộc đánh phá ác liệt, Tạ Quang Bửu tiếp tục đưa khoa học vào cuộc sống và chiến đấu. Ông chỉ đạo các trường đại học, viện nghiên cứu tham gia giải quyết những vấn đề cấp thiết của đất nước: rà phá bom mìn, bảo đảm giao thông, thiết kế cầu treo bằng dây cáp, duy trì hoạt động của Đài Tiếng nói Việt Nam trong điều kiện bị oanh tạc...
Một trong những đóng góp có tầm nhìn xa của ông là công tác đào tạo nhân lực khoa học. Hàng năm, hàng nghìn sinh viên và hàng trăm nghiên cứu sinh được cử ra nước ngoài học tập. Ông hiểu rằng chiến tranh rồi sẽ kết thúc, nhưng đất nước muốn phát triển lâu dài thì phải có một đội ngũ trí thức đủ mạnh.
Bởi vậy, bên cạnh việc giải quyết những vấn đề trước mắt của chiến tranh, Tạ Quang Bửu luôn nghĩ đến tương lai của đất nước.
Ông để lại nhiều công trình, tác phẩm khoa học có giá trị, thể hiện sự uyên bác trên nhiều lĩnh vực. Nhưng có lẽ di sản lớn nhất của ông không nằm ở những cuốn sách hay những chức vụ từng đảm nhiệm.
Đó là một quan niệm sống: người trí thức phải gắn tri thức của mình với vận mệnh dân tộc.
Tạ Quang Bửu có thể lựa chọn một cuộc sống yên ổn của một học giả sau những năm tháng học tập ở châu Âu. Nhưng ông đã trở về. Ông bước vào cách mạng, tham gia kháng chiến, góp phần xây dựng nền quân giới, rồi dành những năm tháng sau hòa bình để xây dựng nền khoa học và giáo dục nước nhà.
Ngày 21-6-1986, Giáo sư Tạ Quang Bửu qua đời tại Hà Nội. Ông để lại trong lòng nhiều thế hệ hình ảnh của một nhà trí thức uyên bác nhưng giản dị, một nhà khoa học lớn nhưng khiêm nhường, một người làm giáo dục luôn nghĩ về tương lai của đất nước.
Nếu Trần Đại Nghĩa dùng trí tuệ để góp phần tạo nên những vũ khí cho cuộc kháng chiến, thì Tạ Quang Bửu còn đi xa hơn: ông góp phần xây dựng cả một đội ngũ con người có tri thức để đất nước có thể tự đứng vững bằng khoa học và giáo dục.
Trong “thời hoa lửa”, có những người để lại tên tuổi trên chiến trường bằng những chiến công. Có những người để lại dấu ấn trong phòng thí nghiệm, giảng đường và những hội nghị quốc tế. Tạ Quang Bửu thuộc về cả hai thế giới ấy.
Ông là minh chứng cho một điều giản dị mà lớn lao: khi trí tuệ được đặt vào lòng yêu nước, tri thức cũng có thể trở thành một thứ vũ khí mạnh mẽ để bảo vệ và dựng xây Tổ quốc.


