Bài viết

Tạ Quang Bửu: trí tuệ khoa học trên bàn đàm phán Genève

Từ người học toán ở Paris và Oxford, Tạ Quang Bửu trở thành Bộ trưởng Quốc phòng, ký Hiệp định Genève năm 1954 rồi dành nhiều thập niên xây nền móng cho khoa học và giáo dục đại học Việt Nam.

Nghệ An25/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày 21 tháng 7 năm 1954 tại Genève, trong căn phòng nơi các đoàn đại biểu quốc tế hoàn tất những văn kiện về đình chỉ chiến sự ở Đông Dương, người thay mặt Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đặt bút ký là Tạ Quang Bửu. Ít ai nhìn một nhà ngoại giao trên bàn đàm phán hôm ấy lại hình dung ông vốn là một trí thức say mê toán học, từng học tại những trung tâm khoa học lớn của châu Âu. Nhưng chính sự kết hợp giữa tư duy chính xác, khả năng ngoại ngữ và trách nhiệm với đất nước đã đưa ông tới thời khắc lịch sử ấy.

Tạ Quang Bửu sinh ngày 23 tháng 7 năm 1910 trong một gia đình nhà giáo tại thôn Hoành Sơn, vùng Nam Đàn, Nghệ An. Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng ham học và có năng lực đặc biệt với ngôn ngữ cùng toán học. Ông theo học Quốc học Huế, rồi Trường Bưởi ở Hà Nội. Năm 1929, ông đỗ cao cả tú tài bản xứ lẫn tú tài Tây ở các ban toán và triết, sau đó nhận học bổng sang Pháp.

Những năm học tập ở châu Âu đưa Tạ Quang Bửu đến với Đại học Sorbonne, các trường đại học ở Paris, Bordeaux và một thời gian tu nghiệp tại Oxford, Anh. Ông học toán, vật lý và tiếp xúc với những tư tưởng khoa học hiện đại đang thay đổi thế giới. Tuy nhiên, điều đáng quý không chỉ là lượng kiến thức ông tích lũy. Ông hình thành thói quen tự học suốt đời: đọc nhanh nhưng kỹ, luôn tìm bản chất của vấn đề và không chịu dừng lại ở phần kiến thức đã quen thuộc.

Trở về nước, Tạ Quang Bửu dạy học và tham gia nhiều hoạt động hướng đạo, thanh niên. Năm 1945, cùng luật sư Phan Anh, ông góp phần thành lập Trường Thanh niên Tiền tuyến tại Huế. Nhà trường vừa trang bị kiến thức, vừa rèn luyện quân sự, kỹ năng tổ chức và tinh thần phụng sự đất nước. Nhiều học viên sau đó tham gia giành chính quyền trong Cách mạng Tháng Tám và trở thành cán bộ của chính quyền cách mạng. Với Tạ Quang Bửu, giáo dục không chỉ chuẩn bị cho một nghề nghiệp; giáo dục phải giúp thanh niên sẵn sàng gánh vác việc chung.

Sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, ông được giao làm Tham nghị trưởng Bộ Ngoại giao, giúp Chủ tịch Hồ Chí Minh trong những công việc đối ngoại của chính quyền non trẻ. Vốn ngoại ngữ, kiến thức rộng và khả năng diễn đạt chính xác giúp ông xử lý những văn kiện phức tạp giữa hoàn cảnh đất nước đứng trước nhiều sức ép. Người làm khoa học bước vào ngoại giao nhưng không từ bỏ phương pháp khoa học: xem xét dữ kiện, cân nhắc từng khái niệm và hiểu rằng một chữ trong văn bản quốc tế có thể liên quan đến vận mệnh của hàng triệu người.

Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, Tạ Quang Bửu tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách ở Bộ Quốc phòng. Ông giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng trong giai đoạn 1947–1948, sau đó làm Thứ trưởng. Hồ sơ của Bộ Quốc phòng ghi ông là vị Bộ trưởng quê Nam Đàn, tốt nghiệp tại Sorbonne và Oxford — một trường hợp đặc biệt trong thế hệ lãnh đạo buổi đầu: người có nền tảng toán học và khoa học hiện đại trực tiếp tham gia quản lý quốc phòng giữa cuộc chiến tranh toàn dân.

Giữa núi rừng Việt Bắc và điều kiện thiếu thốn, ông vẫn viết sách phổ biến kiến thức. Các tác phẩm như “Thống kê thường thức”, “Vật lý cương yếu”, “Nguyên tử – Hạt nhân – Vũ trụ tuyến” giới thiệu những vấn đề khoa học mới cho người đọc Việt Nam. Năm 1948, tại Hội nghị Văn hóa toàn quốc lần thứ hai, ông được nhận xét là nhà khoa học viết nhiều và có ảnh hưởng lớn trong thời kỳ kháng chiến. Đó là một hình ảnh giàu ý nghĩa: khi giấy in còn hiếm và cuộc sống luôn bị chiến tranh đe dọa, người trí thức vẫn chuẩn bị kiến thức cho tương lai.

Đỉnh cao trong hoạt động ngoại giao của Tạ Quang Bửu là Hội nghị Genève năm 1954. Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, các cuộc thương lượng bước vào giai đoạn quyết định. Với tư cách Thứ trưởng Bộ Quốc phòng và thành viên đoàn Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, ông tham gia xử lý các vấn đề quân sự, kỹ thuật của hiệp định. Khi văn kiện đình chỉ chiến sự được hoàn tất, ông thay mặt Chính phủ ký kết. Chữ ký ấy không phải công việc nghi lễ; nó là kết quả của nhiều tuần đấu trí, của chiến thắng ngoài mặt trận và của khả năng chuyển thành quả quân sự thành cơ sở pháp lý quốc tế.

Sau hòa bình lập lại ở miền Bắc, Tạ Quang Bửu quay mạnh về lĩnh vực giáo dục và khoa học. Ông là Hiệu trưởng đầu tiên của Trường Đại học Bách khoa Hà Nội từ năm 1956 đến 1961. Một đất nước vừa trải qua chiến tranh cần kỹ sư, nhà khoa học và cán bộ kỹ thuật để xây dựng nhà máy, cầu đường, hệ thống điện và nền công nghiệp. Việc tổ chức một trường đại học kỹ thuật lúc ấy không chỉ là mở giảng đường; đó là xây dựng đội ngũ giảng viên, chương trình, phòng thí nghiệm và chuẩn mực đào tạo gần như từ đầu.

Ông còn giữ cương vị Phó Chủ nhiệm kiêm Tổng Thư ký Ủy ban Khoa học Nhà nước và là Bộ trưởng Bộ Đại học và Trung học chuyên nghiệp từ năm 1965 đến 1976. Trong thời chiến, trường học phải sơ tán, điều kiện nghiên cứu thiếu thốn, nhưng nhu cầu đào tạo nhân lực lại cấp bách hơn bao giờ hết. Tạ Quang Bửu góp phần đưa tuyển sinh đại học vào nền nếp, tuyển chọn người có năng lực đi đào tạo ở nước ngoài và tạo điều kiện để họ trở thành lực lượng nòng cốt cho khoa học Việt Nam.

Tầm nhìn của ông không dừng ở việc truyền đạt kiến thức đã có. Ông luôn tìm cách nối khoa học Việt Nam với những hướng nghiên cứu mới trên thế giới. Đồng nghiệp gọi ông là một “bình thông nhau”, bởi qua khả năng đọc, ngoại ngữ và các quan hệ học thuật, ông giúp thông tin khoa học quốc tế chảy vào một đất nước còn nhiều cách trở. Những trí thức trẻ về sau trở thành các nhà toán học, vật lý học và quản lý khoa học hàng đầu đều ghi nhận ảnh hưởng của ông trong việc khuyến khích tự học, chọn vấn đề khó và tôn trọng chuẩn mực quốc tế.

Tạ Quang Bửu đặc biệt coi trọng cách học có chiều sâu. Ông không khuyến khích làm thật nhiều bài tập theo lối lặp lại, mà nhấn mạnh việc lựa chọn những bài tiêu biểu và hiểu đến nơi đến chốn. Ông muốn học sinh biết cân nhắc trước khi viết, viết ít nhưng đúng và rèn tư duy ngay từ bản nháp. Quan niệm ấy cho thấy ông nhìn giáo dục như quá trình hình thành năng lực suy nghĩ độc lập, chứ không chỉ là ghi nhớ kết quả.

Trong cuộc đời mình, ông là đại biểu Quốc hội từ khóa I đến khóa VI, đi qua nhiều vị trí từ ngoại giao, quốc phòng đến khoa học và giáo dục. Điều kết nối các vai trò ấy là niềm tin vào con người. Quốc phòng cần tri thức để bảo vệ đất nước; ngoại giao cần lý trí để giữ lợi ích dân tộc; giáo dục cần mở đường để thế hệ sau có thể đi xa hơn thế hệ trước. Tạ Quang Bửu không chia cắt những lĩnh vực này, bởi với ông, tất cả đều là những cách khác nhau để phụng sự quốc gia.

Ông qua đời ngày 21 tháng 8 năm 1986, khi vẫn còn trăn trở về chiến lược phát triển con người Việt Nam. Năm 1996, Nhà nước truy tặng ông Giải thưởng Hồ Chí Minh đợt đầu về khoa học và công nghệ, ghi nhận các công trình giới thiệu khoa học kỹ thuật hiện đại, việc chỉ đạo những nhiệm vụ quan trọng trong kháng chiến chống Mỹ và các quan điểm xây dựng giáo dục đại học, trung học chuyên nghiệp. Ngày nay, một giải thưởng khoa học của Bộ Khoa học và Công nghệ mang tên Tạ Quang Bửu, tôn vinh các nhà nghiên cứu có công trình xuất sắc.

Câu chuyện Tạ Quang Bửu cho thấy tri thức không làm con người xa rời thực tiễn nếu người học biết mình học để làm gì. Từ giảng đường châu Âu đến chiến khu Việt Bắc, từ Bộ Quốc phòng đến Đại học Bách khoa, từ trang sách vật lý đến bàn đàm phán Genève, ông luôn dùng hiểu biết như một công cụ phục vụ đất nước.

Điều đáng học ở ông không chỉ là trí nhớ uyên bác hay khả năng đi qua nhiều lĩnh vực. Đó là tinh thần tự học không ngừng và thái độ sẵn sàng nhận nhiệm vụ mà thời đại đòi hỏi. Một nhà toán học có thể trở thành nhà ngoại giao khi Tổ quốc cần; một cán bộ quốc phòng vẫn có thể viết sách khoa học giữa chiến khu; một bộ trưởng vẫn dành tâm sức cho cách làm một bài tập thật đúng. Trong cuộc đời Tạ Quang Bửu, trí tuệ chỉ thực sự có giá trị khi được chuyển hóa thành trách nhiệm và mở thêm cơ hội cho những người đến sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn