TẤM CHỨNG MINH THƯ CỦA CÔ GIÁO ĐI VÀO LỬA
Năm 1960, trên một tấm chứng minh thư, có một cô gái trẻ với gương mặt còn rất trẻ.
Không ai có thể biết rằng vài năm sau, người con gái trong tấm ảnh ấy sẽ rời miền Bắc, đi bộ vượt Trường Sơn vào chiến trường miền Nam và ở lại đó suốt mười năm.
Tấm chứng minh thư ấy thuộc về Trần Thị Vinh, một cô giáo trẻ sinh năm 1941, quê gốc Bắc Ninh.
Ngày nay, tấm giấy nhỏ ấy nằm trong số những hồ sơ, kỷ vật của cán bộ đi B được lưu giữ tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia III.
Nó không phải một vũ khí.
Không phải một bức ảnh chiến trường.
Cũng không phải một huân chương.
Chỉ là một tấm giấy chứng minh có ảnh chân dung.
Nhưng từ tấm giấy ấy, một hành trình tuổi trẻ hiện ra.
Cô gái của ngành Toán - Lý
Trần Thị Vinh sinh năm 1941.
Tuổi thơ của bà gắn với một mất mát lớn khi bà là con của một liệt sĩ.
Từ năm 1952 đến năm 1958, bà được Nhà nước đưa sang Trung Quốc học tại trường thiếu nhi.
Trở về nước, bà tiếp tục học tập tại Hà Nội.
Năm 1962, khi mới 21 tuổi, Trần Thị Vinh tốt nghiệp đại học ngành Toán - Lý trước thời hạn hai năm.
Con đường phía trước khi ấy dường như đã khá rõ ràng.
Một cô giáo trẻ.
Một nghề nghiệp ổn định.
Một tương lai gắn với lớp học và bảng đen.
Bà về dạy học tại Trường cấp 3 Từ Sơn, Bắc Ninh.
Nhưng những năm tháng yên ổn ấy không kéo dài.
Chiến tranh ngày càng lan rộng.
Nhu cầu bổ sung nhân lực cho chiến trường miền Nam ngày càng lớn.
Và đến năm 1965, cuộc đời của cô giáo Toán - Lý ấy rẽ sang một hướng hoàn toàn khác.
Ngày 14 tháng 9 năm 1965
Ngày 14/9/1965, Trần Thị Vinh nhận lệnh điều động viết tay của Bí thư Đảng ủy Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
Đó là một mốc thời gian được bà nhớ rõ sau hơn nửa thế kỷ.
Khi ấy, bà 24 tuổi.
Trước đó, bà đang có công việc giảng dạy và còn học lớp bồi dưỡng ngoại ngữ.
Những dự định về tương lai vẫn còn ở phía trước.
Nhưng lệnh điều động đã mở ra một con đường khác.
Trần Thị Vinh được điều động đi B.
Theo tư liệu TTXVN, trước ngày lên đường, bà để lại mẹ già và ba người em đang đi học ở miền Bắc. Những vật dụng cá nhân được gửi về gia đình, còn hồ sơ lý lịch được Ủy ban Thống nhất của Chính phủ quản lý để bảo đảm bí mật.
Một lần nữa, những giấy tờ tưởng như rất bình thường lại trở thành một phần của lịch sử.
Tấm chứng minh thư.
Bản lý lịch.
Giấy điều động.
Giấy tờ về lương thực.
Những tài liệu ấy được để lại phía sau.
Còn người con gái 24 tuổi lên đường.
Từ lớp học đến con đường Trường Sơn
Tháng 9 năm 1965, Trần Thị Vinh rời miền Bắc.
Con đường vào Nam không phải một chuyến tàu hay một chuyến xe thông thường.
Đó là hành trình vượt Trường Sơn.
Những đoàn người đi bộ giữa núi rừng.
Những đoạn đường khó đi.
Những ngày thiếu nước, thiếu ăn.
Những lúc phải ngủ giữa rừng.
Có những ngày đoàn đi suốt đêm nhưng vì không biết đường, cuối cùng lại quay về chỗ cũ.
Những gian khổ ấy được bà kể lại nhiều năm sau khi nhìn lại hành trình của mình.
Nhưng vượt qua được Trường Sơn mới chỉ là bước đầu.
Đến chiến trường, mỗi người lại nhận một nhiệm vụ khác nhau.
Trần Thị Vinh không tiếp tục công việc của một giáo viên Toán theo cách cũ.
Bà trở thành phóng viên của Báo Quân giải phóng.
Một người chưa từng được đào tạo chính quy về báo chí bắt đầu học nghề ngay trong chiến trường.
Người viết báo không được đào tạo
Công việc phóng viên đưa Trần Thị Vinh đến một môi trường hoàn toàn khác.
Từ những bài toán và giáo án, công việc của bà chuyển sang giấy bút, thông tin và những câu chuyện từ chiến trường.
Theo tư liệu TTXVN, bà công tác tại Cục Chính trị, Bộ Chỉ huy các lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam; ba năm đầu làm phóng viên thường trú tại Cục Giao bưu, sau đó làm việc tại nhà in Báo Quân giải phóng và tham gia biên tập. Có thời gian bà còn được điều động dạy học tại trường văn hóa của Bộ Tư lệnh Miền.
Như vậy, trong mười năm ở chiến trường, một nghề nghiệp không thay thế hoàn toàn nghề nghiệp khác.
Cô giáo vẫn là cô giáo.
Nhưng chiến tranh buộc người phụ nữ ấy phải học thêm nhiều công việc mới.
Từ bảng đen đến trang báo.
Từ bài giảng đến nhà in.
Từ lớp học đến những tuyến đường giao liên.
Tuổi trẻ của bà được chia thành nhiều vai trò khác nhau, tất cả đều diễn ra trong một hoàn cảnh đặc biệt: chiến tranh.
Những năm tháng không được đo bằng tuổi
Trần Thị Vinh ở chiến trường từ năm 1965 đến năm 1975.
Mười năm.
Đó là khoảng thời gian mà một người bình thường có thể hoàn thành đại học, bắt đầu sự nghiệp, lập gia đình và xây dựng một cuộc sống riêng.
Nhưng với người phụ nữ trẻ ấy, mười năm được tính bằng những nhiệm vụ nối tiếp nhau.
Có những lần bệnh tật.
Có những lần nguy hiểm.
Có những thời điểm bà bị áp xe sau khi tiêm thuốc sốt rét và phải nằm tại bệnh xá nhiều tháng.
Có hai lần bà bị chất độc hóa học rải xuống, tóc rụng hết và mắt mờ đi.
Những chi tiết ấy khiến tấm chứng minh thư năm 1960 trở nên đặc biệt.
Trong tấm ảnh là một cô gái trẻ.
Nhưng người phụ nữ trở về sau chiến tranh đã mang theo một thập niên của núi rừng, chiến trường, bệnh tật và công việc.
Tấm ảnh không biết nói
Có một điều rất lạ ở những hiện vật lưu trữ.
Chúng không biết kể chuyện.
Tấm chứng minh thư của Trần Thị Vinh cũng vậy.
Nó không ghi lại chuyến vượt Trường Sơn.
Không ghi những ngày nằm bệnh xá.
Không kể về công việc phóng viên.
Không thể hiện những năm tháng ở nhà in Báo Quân giải phóng.
Nó chỉ có một tấm ảnh.
Nhưng chính tấm ảnh ấy lại khiến thời gian hiện ra rõ ràng.
Trong ảnh là tuổi 19 của một người con gái.
Vài năm sau, cô gái ấy đã rời quê hương.
Và hơn nửa thế kỷ sau, khi nhìn lại tấm chứng minh thư, chính chủ nhân của nó cũng bất ngờ vì không còn nhớ mình đã chụp ảnh vào thời điểm nào.
Tấm ảnh đã trở thành một chiếc cửa sổ nhỏ nhìn về quá khứ.
Sáu mươi mốt năm sau
Năm 2026, trong không gian trưng bày “Thanh xuân gửi lại”, hồ sơ và những kỷ vật của Trần Thị Vinh được giới thiệu tới công chúng.
Tại đó có tấm chứng minh thư với bức ảnh chụp từ năm 1960, cùng những giấy tờ liên quan đến hành trình đi B của bà.
Điều đặc biệt là những tài liệu ấy đã được lưu giữ suốt nhiều thập kỷ.
Có tài liệu được bảo quản tới 61 năm trước khi bà được nhìn lại chúng trong kho lưu trữ.
Một tờ giấy từng được dùng để xác nhận thân phận của một cô gái trẻ.
Sau đó, nó trở thành chứng cứ về một con người đã rời quê hương đi vào chiến trường.
Và cuối cùng, nó trở thành hiện vật lịch sử.
Sau chiến tranh
Năm 1975, chiến tranh kết thúc.
Trần Thị Vinh trở về với ngành giáo dục.
Sau này, bà công tác tại Trường Gia Long, nay là Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai, từng giữ cương vị Phó Hiệu trưởng.
Con đường nghề nghiệp cuối cùng lại trở về với giáo dục.
Nhưng mười năm đi B đã trở thành một phần không thể tách rời trong cuộc đời bà.
Nếu chỉ nhìn vào những năm tháng sau hòa bình, người ta có thể thấy một nhà giáo.
Nếu chỉ nhìn vào tấm chứng minh thư năm 1960, người ta thấy một cô gái trẻ.
Nhưng đặt tất cả những mảnh ghép cạnh nhau, một câu chuyện hoàn chỉnh hiện ra.
Một cô gái sinh ra trong gia đình có cha là liệt sĩ.
Một nữ sinh được học tập ở Trung Quốc.
Một sinh viên Toán - Lý tốt nghiệp sớm.
Một cô giáo trẻ ở Từ Sơn.
Một người nhận lệnh đi B ở tuổi 24.
Một phóng viên Báo Quân giải phóng.
Một người từng làm việc ở Cục Giao bưu và nhà in.
Một nhà giáo trở lại với ngành giáo dục sau ngày đất nước thống nhất.
Tất cả những con người ấy thực ra chỉ là một người.
Tấm chứng minh thư và một thời thanh xuân
Những hiện vật lịch sử đôi khi không cần phải lớn.
Một tấm chứng minh thư có thể nhỏ hơn bàn tay.
Một bức ảnh có thể chỉ chiếm một góc giấy.
Một bản lý lịch có thể chỉ là những dòng chữ hành chính.
Nhưng đằng sau những dòng chữ ấy là cả một thời đại.
Tấm chứng minh thư của Trần Thị Vinh bắt đầu câu chuyện từ năm 1960.
Năm năm sau, chủ nhân của nó lên đường đi B.
Mười năm sau nữa, chiến tranh kết thúc.
Hơn nửa thế kỷ sau, tấm giấy ấy vẫn còn nguyên trong kho lưu trữ.
Nó đi qua những năm tháng mà chính người trong ảnh cũng không thể ngờ rằng một ngày nào đó, tuổi trẻ của mình sẽ được nhìn lại qua một tấm giấy cũ.
Trong tấm ảnh, cô gái vẫn trẻ.
Nhưng lịch sử phía sau tấm ảnh đã dài hơn sáu thập kỷ.
Và đó chính là điều khiến những kỷ vật đi B trở nên đặc biệt.
Chúng không chỉ lưu giữ một con người.
Chúng lưu giữ tuổi trẻ của cả một thế hệ — những người đã để lại giấy tờ, đồ dùng và những dấu vết của cuộc sống riêng tư trước ngày lên đường, để rồi mang chính tuổi thanh xuân của mình đi vào một thời kỳ khốc liệt của lịch sử.
Tấm chứng minh thư ấy không có tiếng súng.
Nhưng nó đã đi cùng một người phụ nữ qua chiến tranh.
Và đến hôm nay, nó vẫn còn đủ sức đưa một cô gái của năm 1960 trở lại trước mắt những người sinh ra sau chiến tranh.



